Công Ty Cổ Phần 168 Busal Hàn Quốc
Tax code: 0106195990
Representative: Nguyễn Đình Tài
Đội 3, Xã Liên Trung, Huyện Đan Phượng, Hà Nội
Explore jobs
Find jobsBy keyword, location and salaryLatest jobsJust postedUrgent jobsEmployers hiring right awayHigh-paying jobsSorted by highest salaryRemote jobsRemote, work from home or hybridPart-time jobsGood for earning extra incomeGeneral labour jobsPaid by the hour, shift or day; no CV neededInternshipsFor students and newcomersJob market reportMonthly pay and hiring demandManage your job search
Jobs matched to youSuggestions based on your profileSaved jobsJob posts you bookmarkedApplied jobsTrack your application statusJob alertsGet an email when new jobs matchEmployers who want to connectInvitations awaiting your replyEmployers who viewed your profileSee who opened your profileCreate a CV
Create a new CVIndustry-standard CV templatesATS-friendly CV templatesEasier to pass applicant screeningSimple CV templatesClean, easy-to-read layoutEye-catching CV templatesIdeal for creative fieldsMatch your CV to a job postFind the keywords your CV is missingFor candidates
Gross and net salaryConvert gross and take-home payCompound interestEstimate how your savings growPersonal income taxTax due in each bracketUnemployment benefitYour benefit after leaving a jobSavings planHow much to save each monthLump-sum social insurancePayout based on time contributedMaternity benefitWhat you receive on maternity leaveSickness benefitSick pay and days coveredCompany information
Registration data updated at 10/10/2026, 06:04:04.
| Code | Business line |
|---|---|
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ Chi tiết: Cưa, xẻ, bào và gia công cắt ngọt gỗ. Xẻ mỏng, bóc vỏ, đẽo bào gỗ. Sản xuất tà vẹt bằng gỗ. Sản xuất sàn gỗ chưa lắp ráp. Sản xuất sợi gỗ, bột gỗ, vỏ bào, hạt gỗ. Làm khô gỗ. Tẩm hoặc xử lý hoá chất gỗ với chất bảo quản hoặc nguyên liệu khác |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác Chi tiết: Sản xuất gỗ dán, bìa giấy đủ mỏng để sử dụng dán hoặc làm gỗ dán hoặc sử dụng cho các mục đích khác như: (+ Tấm gỗ được làm nhẵn, nhuộm, phủ, thấm tẩm, tăng cường (có giấy hoặc vải lót sau), + Làm dưới dạng rời, Sản xuất gỗ lạng, ván mỏng và các loại ván, tấm mỏng bằng gỗ tương tự, Sản xuất gỗ mảnh hoặc gỗ thớ Sản xuất gỗ ván ghép, ván dăm; gỗ ván lạng; gỗ bóc, gỗ sẻ, ván keo; Sản xuất gỗ dán mỏng, gỗ công nghiệp MDF, gỗ trang trí ván mỏng. |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng Chi tiết: Sản xuất đồ gỗ chủ yếu dùng trong công nghiệp xây dựng, cụ thể: ( Rui, mè, xà, dầm, ván lót, các thanh giằng; Các khung đỡ mái nhà được làm sẵn bằng gỗ, bằng kim loại nối với nhau và bằng gỗ dán mỏng; Cửa ra vào, cửa sổ, cửa chớp, khung cửa, bất kể chúng có các phụ kiện bằng kim loại hay không, như bản lề, khoá…; Cầu thang, hàng rào chắn; Ván ốp, hạt gỗ, gỗ đúc; Lót ván sàn, mảnh gỗ ván sàn được lắp ráp thành tấm); Sản xuất các khung nhà lắp sẵn hoặc các bộ phận của nhà, chủ yếu bằng gỗ; Sản xuất nhà gỗ di động; Sản xuất các bộ phận bằng gỗ (trừ các đồ không có chân). |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 2512 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| 2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở Chi tiết: Phục hồi lại các di tích và các công trình lịch sử; Thi công tu bổ di tích |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ (Không bao gồm hoạt động nổ mìn và rà phá bom mìn) |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng (Không bao gồm hoạt động nổ mìn và rà phá bom mìn) |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí Chi tiết: Hệ thống sưởi (điện, gas, dầu); Lò sưởi, tháp làm lạnh; Hệ thống thu nạp năng lượng mặt trời không dùng điện; Thiết bị cấp, thoát nước và thiết bị vệ sinh; Thiết bị thông gió, làm lạnh hoặc điều hòa không khí; Thiết bị khí đốt (gas); Đường ống dẫn hơi nước; Hệ thống phun nước chữa cháy; Hệ thống phun nước tưới cây; Lắp đặt hệ thống ống dẫn. Thi công, lắp đặt hệ thống phòng cháy và chữa cháy; |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: Đại lý bán hàng hóa; Môi giới mua bán hàng hóa ( Trừ đấu giá) |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Trừ động vật hoang dã) |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện Bán bôn hàng gốm sứ, thủy tinh |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại Chi tiết: Bán buôn sắt, thép Bán buôn sắt thép dạng nguyên sinh và bán thành phẩm: phôi thép, thỏi, thanh, tấm, lá, dải, sắt thép dạng hình (chữ T, chữ L...). |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến; Bán buôn xi măng; Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi; Bán buôn kính xây dựng, tấm phủ sàn bằng nhựa cứng hoặc linoleum; đá nhân tạo vật liệu lấy sáng bằng nhựa hoặc linoleum; tấm lợp polycarbonate; tấm nhựa pvc, phào, hèm khóa pvc; Bán buôn sơn, vécni; Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh ; Bán buôn đồ ngũ kim ; Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng; Kinh doanh vật liệu xây dựng |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Kinh doanh phương tiện, thiết bị, vật tư phòng cháy và chữa cháy |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp (trừ đấu giá) |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác Chi tiết Kinh doanh vận tải hành khách theo hợp đồng; Kinh doanh vận tải khách du lịch bằng xe ô tô; |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ Chi tiết Kinh doanh vận tải hàng hóa bằng xe ô tô |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải Chi tiết: Dịch vụ đại lý, giao nhận vận chuyển, Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chưa được phân vào đâu; |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan Chi tiết: Dịch vụ tư vấn kiến trúc gồm: thiết kế và phác thảo công trình; lập kế hoạch phát triển đô thị và kiến trúc cảnh quan; Thiết kế quy hoạch xây dựng Thiết kế kiến trúc công trình; Thiết kế kết cấu công trình dân dụng - công nghiệp; Thiết kế cơ - điện công trình; Thiết kế cấp - thoát nước công trình; Thiết kế xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật: Thiết kế thông gió - cấp thoát nhiệt; Thiết kế an toàn phòng chống cháy nổ công trình; Khảo sát địa hình; Khảo sát địa chất, địa chất thủy văn công trình Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật; Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông;Giám sát công tác xây dựng công trình nông nghiệp và phát triển nông thôn; Giám sát công tác lắp đặt thiết bị vào công trình. Định giá xây dựng Tư vấn thiết kế, tư vấn thẩm định, tư vấn giám sát, tư vấn kiểm tra, kiểm định kỹ thuật về phòng cháy và chữa cháy Tu bổ di tích ( lập quy hoạch tu bổ di tích; Lập dự án tu bổ di tích, báo cáo kinh tế - kỹ thuật tu bổ di tích, thiết kế tu bổ di tích; thi công tu bổ di tích; Giám sát thi công tu bổ di tích) ( Chỉ hoạt động khi cơ quan nhà nước có thẩm quyền cho phép) |
| 7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng Chi tiết: Thiết kế thời trang liên quan đến dệt, trang phục, giầy, đồ trang sức, đồ đạc và trang trí nội thất khác, hàng hóa thời trang khác cũng như đồ dùng cá nhân và gia đình khác; Hoạt động trang trí nội thất; |
| 7490 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Tư vấn chuyển giao công nghệ phòng cháy và chữa cháy; huấn luyện, hướng dẫn về nghiệp vụ phòng cháy và chữa chá |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ Chi tiết: Cho thuê xe ô tô |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác Chi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng không kèm người điều khiển Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp không kèm người điều khiển Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng không kèm người điều khiển Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính) không kèm người điều khiển Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác, không kèm người điều khiển chưa được phân vào đâu; |
| 7810 | Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm Chi tiết: Hoạt động dịch vụ việc làm của doanh nghiệp |
| 7820 | Cung ứng lao động tạm thời |
| 7830 | Cung ứng và quản lý nguồn lao động |
| 8110 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp |
| 8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| 8129 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác |
| 8130 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Hoạt động quản lý, khai thác, duy tu hệ thống các công trình hạ tầng kỹ thuật; vệ sinh và bảo vệ môi trường; công viên, cây xanh; chiếu sáng đô thị, cấp nước, thoát nước; quản lý chung cư, xử lý chất thải; thương mại, vui chơi giải trí, thể dục thể thao và các dịch vụ công cộng khác tại khu đô thị, khu chung cư Hoạt động tư vấn chuyển giao công nghệ phòng cháy và chữa cháy; huấn luyện, hướng dẫn về nghiệp vụ phòng cháy và chữa cháy Ủy thác và nhận ủy thác xuất khẩu, nhập khẩu hàng hóa Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh |
Tax code: 0106195990
Representative: Nguyễn Đình Tài
Đội 3, Xã Liên Trung, Huyện Đan Phượng, Hà Nội
Tax code: 0106223006
Representative: Đỗ Thị Hường
Thôn Trung, Xã Liên Trung, Huyện Đan Phượng, Hà Nội
Tax code: 0106325470
Representative: Nguyễn Đức Hòa
Cụm 2, Xã Liên Trung, Huyện Đan Phượng, Hà Nội
Tax code: 0106692706
Representative: Nguyễn Trọng Hải
Cụm 3, thôn Hạ Trì, Xã Liên Trung, Huyện Đan Phượng, Hà Nội
Tax code: 0106443890
Representative: Vũ Thế Dũng
Cụm 2, Xã Liên Trung, Huyện Đan Phượng, Hà Nội
Tax code: 0106355690
Representative: Hoàng Đức Quân
Đội 3, thôn Hạ, Xã Liên Trung, Huyện Đan Phượng, Hà Nội
Tax code: 0500457115
Representative: Trần Thị Lan
Cụm 2, Xã Liên Trung, Huyện Đan Phượng, Hà Nội
Tax code: 0105856091
Cụm 2, Xã Liên Trung, Huyện Đan Phượng, Hà Nội
Tax code: 0106056690
Thôn Hạ, Xã Liên Trung, Huyện Đan Phượng, Hà Nội
Tax code: 0106555795
Representative: Đinh Thị Phượng
Đội 3, thôn Hạ, Xã Liên Trung, Huyện Đan Phượng, Hà Nội
Tax code: 0101599982-001
Representative: Nguyễn Huy Hoàng
Số nhà 216 phố Tây Sơn, Thị trấn Phùng, Huyện Đan Phượng, Hà Nội
Tax code: 0800592637-001
Representative: Vũ Văn Bách
P01,VP BQL tòa nhà CC HHB,T1,tòa nhà CC HHB, KĐTM Tân Tây Đô, Xã Tân Lập, Huyện Đan Phượng, Hà Nội
Tax code: 0200441805-001
Representative: Nguyễn Minh Đức
Điểm công nghiệp Sông Cùng, xã Đồng Tháp, Xã Đồng Tháp, Huyện Đan Phượng, Hà Nội
Tax code: 0500426967-016
Representative: Nguyễn Thị Kim Phượng
Thị trấn Phùng, Huyện Đan Phượng, Hà Nội
Tax code: 0101549068-003
Thôn ích Vịnh, Xã Phương Đình, Huyện Đan Phượng, Hà Nội
Tax code: 0106195990
Representative: Nguyễn Đình Tài
Đội 3, Xã Liên Trung, Huyện Đan Phượng, Hà Nội
Tax code: 0500558787
Representative: Trần Minh Dương
Cụm công nghiệp thị trấn Phùng, Thị trấn Phùng, Huyện Đan Phượng, Hà Nội
Tax code: 0106223006
Representative: Đỗ Thị Hường
Thôn Trung, Xã Liên Trung, Huyện Đan Phượng, Hà Nội
Tax code: 0104468755
Representative: Đào Huy Khánh
Lô C3, C4 Cụm công nghiệp thị trấn Phùng, Thị trấn Phùng, Huyện Đan Phượng, Hà Nội
Tax code: 0106451309
Representative: Nguyễn Hữu Thắng
Cụm 6, Xã Hồng Hà, Huyện Đan Phượng, Hà Nội
Tax code: 0100910612
Representative: Nguyễn Việt Thắng
Số 169, đường Hồng Hà, Xã Hồng Hà, Huyện Đan Phượng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0104400394
Representative: Nguyễn Quang Toản
Số 67 Đường Đoàn Kết, Thôn Bãi Tháp , Xã Đan Phượng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106728247
Representative: Hoàng Văn Hỷ
Số nhà 12, cụm 4, thôn Đông Hải, Xã Thọ An, Huyện Đan Phượng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106316807
Representative: Hoàng Trường Giang
Cụm 8, Xã Thọ Xuân, Huyện Đan Phượng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0105444034
Representative: Văn Thị Nga
Cụm 3, Thôn Đoài, Xã Ô Diên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0500541864
Representative: Nguyễn Hữu Trọng
Cụm 6, Xã Ô Diên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0500530220
Representative: Trần Xuân Thủy
Thôn Hạ Hội, Xã Ô Diên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106159696
Representative: Phạm Hồng Thắng
Số 1, đường Cổng Tây, cụm 4, Xã Ô Diên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106830096
Representative: Nguyễn Trọng Tiến
Cụm 3, Xã Liên Trung, Huyện Đan Phượng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106385416
Representative: Nguyễn An Thành
Cụm 3, Xã Ô Diên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam