Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Xây Dựng Giang Minh Sơn
Tax code: 0106238612
Representative: Phạm Xuân Trường
Số 12 Nguyễn Thái Học, Xã Đan Phượng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Explore jobs
Find jobsBy keyword, location and salaryLatest jobsJust postedUrgent jobsEmployers hiring right awayHigh-paying jobsSorted by highest salaryRemote jobsRemote, work from home or hybridPart-time jobsGood for earning extra incomeGeneral labour jobsPaid by the hour, shift or day; no CV neededInternshipsFor students and newcomersJob market reportMonthly pay and hiring demandManage your job search
Jobs matched to youSuggestions based on your profileSaved jobsJob posts you bookmarkedApplied jobsTrack your application statusJob alertsGet an email when new jobs matchEmployers who want to connectInvitations awaiting your replyEmployers who viewed your profileSee who opened your profileCreate a CV
Create a new CVIndustry-standard CV templatesATS-friendly CV templatesEasier to pass applicant screeningSimple CV templatesClean, easy-to-read layoutEye-catching CV templatesIdeal for creative fieldsMatch your CV to a job postFind the keywords your CV is missingFor candidates
Gross and net salaryConvert gross and take-home payCompound interestEstimate how your savings growPersonal income taxTax due in each bracketUnemployment benefitYour benefit after leaving a jobSavings planHow much to save each monthLump-sum social insurancePayout based on time contributedMaternity benefitWhat you receive on maternity leaveSickness benefitSick pay and days coveredCompany information
Registration data updated at 13/10/2026, 05:36:19.
| Code | Business line |
|---|---|
| 0121 | Trồng cây ăn quả |
| 0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu |
| 0141 | Chăn nuôi trâu, bò |
| 0210 | Trồng rừng và chăm sóc rừng |
| 0322 | Nuôi trồng thuỷ sản nội địa Chi tiết: Nuôi trồng thuỷ sản nước ngọt |
| 1101 | Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh |
| 3511 | Sản xuất điện |
| 3512 | Truyền tải và phân phối điện (trừ truyền tải và điều độ hệ thống điện Quốc gia) |
| 3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước Chi tiết: Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy Chi tiết: Thi công công trình thủy lợi |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác Chi tiết: Xây dựng công nghiệp, dân dụng |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác Chi tiết: Bán ô tô và xe có động cơ khác |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm Bán buôn sản phẩm trà Bán buôn thực phẩm chức năng |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Không bao gồm kinh doanh vàng miếng) |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: Bán buôn vật liệu xây dựng Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Bán buôn các sản phẩm từ cao su; Bán buôn cao su Bán buôn khoáng phi kim loại |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4711 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp Chi tiết: Bán lẻ trong siêu thị, trung tâm thương mại |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ các sản phẩm từ cao su |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác Chi tiết: Vận chuyển hành khách du lịch bằng ôtô |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động Kinh doanh dịch vụ ăn uống, giải khát |
| 6190 | Hoạt động viễn thông khác Chi tiết: Điểm truy cập internet và dịch vụ trò chơi điện tử công cộng |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê Chi tiết: Kinh doanh bất động sản; Kinh doanh bất động sản, dịch vụ nhà đất; Đầu tư kinh doanh hạ tầng khu công nghiệp và đô thị |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng Chi tiết: Trang trí nội thất |
| 7911 | Đại lý du lịch |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 7990 | Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại Chi tiết: Việc tổ chức, xúc tiến và/hoặc quản lý các sự kiện, như kinh doanh hoặc triển lãm, giới thiệu, hội nghị, có hoặc không có quản lý và cung cấp nhân viên đảm nhận những vấn đề tổ chức. |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh (trừ mặt hàng Nhà nước cấm) |
| 9000 | Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí Chi tiết:Hoạt động của các cơ sở và việc cung cấp các dịch vụ đáp ứng nhu cầu về thưởng thức văn hóa và giải trí cho khách hàng. Nó bao gồm việc sản xuất, quảng cáo, tham dự, việc trình diễn trực tiếp, các sự kiện hoặc các các cuộc triển lãm dành cho công chúng; việc cung cấp các kỹ năng nghệ thuật, kỹ năng sáng tác hoặc kỹ thuật cho việc sản xuất các sản phẩm nghệ thuật và các buổi trình diễn trực tiếp; Hoạt động của các nhà sản xuất hoặc các nhà thầu về các sự kiện trình diễn nghệ thuật trực tiếp, có hoặc không có cơ sở. |
| 9311 | Hoạt động của các cơ sở thể thao |
| 9312 | Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao Chi tiết: Câu lạc bộ thể thao chuyên nghiệp |
| 9321 | Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề |
| 9329 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Kinh doanh dịch vụ Karaoke Kinh doanh dịch vụ nhà vui chơi cho trẻ em |
Tax code: 0106238612
Representative: Phạm Xuân Trường
Số 12 Nguyễn Thái Học, Xã Đan Phượng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0102158941
Representative: Nguyễn Trần Thành
Số 68 phố Tây Sơn, Xã Đan Phượng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0104400394
Representative: Nguyễn Quang Toản
Số 67 Đường Đoàn Kết, Thôn Bãi Tháp , Xã Đan Phượng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0101809894
Representative: Trần Ngọc Hùng
Lô D, Cụm Công nghiệp Thị trấn Phùng, Xã Đan Phượng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0105501363
Representative: Nguyễn Văn Kiên
Nhà số 1 ngách 9 đường Hủng, thôn Đông Khê, Xã Đan Phượng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0500555909
Representative: Ko, San-pao
Cụm công nghiệp thị trấn Phùng, Xã Đan Phượng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0105905944
Representative: Nguyễn Tiến Phương
Khu Cầu Gáo, thôn Đại Phùng, Xã Đan Phượng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0103645779
Representative: Tạ Đăng Hùng
số 9 đường Đại Phùng II, Xã Đan Phượng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0102597963
Representative: Arai Norichika
Thửa đất số 118, Cụm công nghiệp thị trấn Phùng, Xã Đan Phượng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0100910612
Representative: Nguyễn Việt Thắng
Số 169, đường Hồng Hà, Xã Hồng Hà, Huyện Đan Phượng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0104400394
Representative: Nguyễn Quang Toản
Số 67 Đường Đoàn Kết, Thôn Bãi Tháp , Xã Đan Phượng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106728247
Representative: Hoàng Văn Hỷ
Số nhà 12, cụm 4, thôn Đông Hải, Xã Thọ An, Huyện Đan Phượng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106316807
Representative: Hoàng Trường Giang
Cụm 8, Xã Thọ Xuân, Huyện Đan Phượng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0105444034
Representative: Văn Thị Nga
Cụm 3, Thôn Đoài, Xã Ô Diên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0500541864
Representative: Nguyễn Hữu Trọng
Cụm 6, Xã Ô Diên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0500530220
Representative: Trần Xuân Thủy
Thôn Hạ Hội, Xã Ô Diên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106159696
Representative: Phạm Hồng Thắng
Số 1, đường Cổng Tây, cụm 4, Xã Ô Diên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106830096
Representative: Nguyễn Trọng Tiến
Cụm 3, Xã Liên Trung, Huyện Đan Phượng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106385416
Representative: Nguyễn An Thành
Cụm 3, Xã Ô Diên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam