Công Ty Cổ Phần Bách Nghệ Toàn Cầu
Tax code: 0500530220
Representative: Trần Xuân Thủy
Thôn Hạ Hội, Xã Ô Diên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Explore jobs
Find jobsBy keyword, location and salaryLatest jobsJust postedUrgent jobsEmployers hiring right awayHigh-paying jobsSorted by highest salaryRemote jobsRemote, work from home or hybridPart-time jobsGood for earning extra incomeGeneral labour jobsPaid by the hour, shift or day; no CV neededInternshipsFor students and newcomersJob market reportMonthly pay and hiring demandManage your job search
Jobs matched to youSuggestions based on your profileSaved jobsJob posts you bookmarkedApplied jobsTrack your application statusJob alertsGet an email when new jobs matchEmployers who want to connectInvitations awaiting your replyEmployers who viewed your profileSee who opened your profileCreate a CV
Create a new CVIndustry-standard CV templatesATS-friendly CV templatesEasier to pass applicant screeningSimple CV templatesClean, easy-to-read layoutEye-catching CV templatesIdeal for creative fieldsMatch your CV to a job postFind the keywords your CV is missingFor candidates
Gross and net salaryConvert gross and take-home payCompound interestEstimate how your savings growPersonal income taxTax due in each bracketUnemployment benefitYour benefit after leaving a jobSavings planHow much to save each monthLump-sum social insurancePayout based on time contributedMaternity benefitWhat you receive on maternity leaveSickness benefitSick pay and days coveredCompany information
Registration data updated at 13/10/2026, 05:36:19.
| Code | Business line |
|---|---|
| 0220 | Khai thác gỗ (Doanh nghiệp chỉ được hoạt động khi cơ quan Nhà nước có thẩm quyền cho phép) |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét ( Doanh nghiệp chỉ được hoạt động khi cơ quan Nhà nước có thẩm quyền cho phép) |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng Chi tiết: Sản xuất đồ gỗ chủ yếu dùng trong công nghiệp xây dựng, cụ thể: (Rui, mè, xà, dầm, ván lót, các thanh giằng giàn giáo, giàn giáo, cốp pha; Các khung đỡ mái nhà được làm sẵn bằng gỗ, bằng kim loại nối với nhau và bằng gỗ dán mỏng; Cửa ra vào, cửa sổ, cửa chớp, khung cửa, bất kể chúng có các phụ kiện bằng kim loại hay không, như bản lề, khoá…; Cầu thang, hàng rào chắn; Ván ốp, hạt gỗ, gỗ đúc; Lót ván sàn, mảnh gỗ ván sàn được lắp ráp thành tấm); Sản xuất các khung nhà lắp sẵn hoặc các bộ phận của nhà, chủ yếu bằng gỗ; Sản xuất nhà gỗ di động; Sản xuất các bộ phận bằng gỗ (trừ các đồ không có chân) |
| 2029 | Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Sản xuất giêlatin và dẫn xuất giêlatin, keo hồ và các chất đã được pha chế, bao gồm keo cao su; Sản xuất keo dán gỗ, keo dán công nghiệp, keo melamine, keo UF ure fomandehit , keo phenol-Formaldehit ; Sản xuất, kinh doanh lĩnh vực hóa chất công nghiệp; |
| 2399 | Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 3101 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ |
| 3102 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng kim loại |
| 3109 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác ( Trừ Chia tách đất với cải tạo đất) |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng ( Không bao gồm nổ mìn và các hoạt động tương tự trong xây dựng) |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết:Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4673 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến, gỗ ván ép, ván ép phủ phim; ván ép phủ keo chịu nước; Bán buôn xi măng; Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi; Bán buôn kính xây dựng, tấm phủ sàn bằng nhựa cứng; đá nhân tạo,. Bán buôn vật tư, sản phẩm decor mọi chất liệu... Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh bình đun nước nóng dùng điện, loại lắp đặt trong xây dựng ; Bán buôn tấm cách nhiệt, cách âm, vật liệu cách nhiệt, vật liệu cách âm vật liệu chống ồn, vật liệu tiêu âm, vật liệu phòng cháy. Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng; Bán buôn giàn giáo sắt, cây chống tăng, kích, u chống chuyền,... bán buôn vật tư thiết bị chống thấm. Vật tư thiết bị lắp đặt điều hòa không khí, đồ gia dụng trong gia đình |
| 4679 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết : Bán buôn hóa chất công nghiệp như: Anilin, mực in, tinh dầu, khí công nghiệp, keo hóa học, chất màu, nhựa tổng hợp, methanol, parafin, dầu thơm và hương liệu, sôđa, keo dán gỗ công nghiệp, keo melamine , keo UF ure fomandehit, muối công nghiệp, axít và lưu huỳnh, dẫn xuất của tinh bột...; Bán buôn vật liệu bằng chất dẻo dạng nguyên sinh; Bán buôn cao su; Bán buôn sợi dệt...; Bán buôn giấy, như giấy dạng rời, bột giấy; Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại/phi kim loại dùng làm nguyên liệu để tái chế, bao gồm thu mua, sắp xếp, phân loại, làm sạch những hàng hóa đã qua sử dụng để lấy ra những phụ tùng có thể sử dụng lại (ví dụ: tháo dỡ ô tô, máy tính, ti vi cũ, các thiết bị khác...), đóng gói, lưu kho và phân phối nhưng không thực hiện hoạt động nào làm biến đổi hàng hóa. Những hàng hóa được mua bán là những loại còn có giá trị. |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa ( Trừ kinh doanh bất động sản) |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê Chi tiết : Cho thuê nhà, đất không phải để ở như văn phòng, cửa hàng, trung tâm thương mại, nhà xưởng sản xuất, khu triển lãm, nhà kho, trung tâm thương mại... Kinh doanh bất động sản |
| 6821 | Dịch vụ trung gian cho hoạt động bất động sản Chi tiết : Kinh doanh dịch vụ môi giới bất động sản |
| 6829 | Hoạt động bất động sản khác trên cơ sở phí hoặc hợp đồng Chi tiết: Kinh doanh dịch vụ tư vấn, dịch vụ quản lý bất động sản |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh( Trừ loại Nhà nước cấm) ( Đối với ngành nghề có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ được hoạt động sản xuất, kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) |
Tax code: 0500530220
Representative: Trần Xuân Thủy
Thôn Hạ Hội, Xã Ô Diên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106320923
Representative: Nguyễn Hữu Hà
Cụm 4, Thôn Quý, Xã Ô Diên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106485876
Representative: Nguyễn Văn Toán
Thôn Hữu Cước, Xã Ô Diên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0105444034
Representative: Văn Thị Nga
Cụm 3, Thôn Đoài, Xã Ô Diên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106159696
Representative: Phạm Hồng Thắng
Số 1, đường Cổng Tây, cụm 4, Xã Ô Diên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106641846
Representative: Nguyễn Văn Đạt
Cụm 10, Xã Ô Diên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106139925
Representative: Hà Văn Thảo
Cụm 1, Xã Ô Diên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106603505
Representative: Võ Văn Hùng
32 Đường Cơ Đê, Cụm 1,Thôn Trung, Xã Ô Diên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0105639594
Representative: Kim Jisook
Cụm 4, Xã Ô Diên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0500541864
Representative: Nguyễn Hữu Trọng
Cụm 6, Xã Ô Diên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0100910612
Representative: Nguyễn Việt Thắng
Số 169, đường Hồng Hà, Xã Hồng Hà, Huyện Đan Phượng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0104400394
Representative: Nguyễn Quang Toản
Số 67 Đường Đoàn Kết, Thôn Bãi Tháp , Xã Đan Phượng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106728247
Representative: Hoàng Văn Hỷ
Số nhà 12, cụm 4, thôn Đông Hải, Xã Thọ An, Huyện Đan Phượng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106316807
Representative: Hoàng Trường Giang
Cụm 8, Xã Thọ Xuân, Huyện Đan Phượng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0105444034
Representative: Văn Thị Nga
Cụm 3, Thôn Đoài, Xã Ô Diên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0500541864
Representative: Nguyễn Hữu Trọng
Cụm 6, Xã Ô Diên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0500530220
Representative: Trần Xuân Thủy
Thôn Hạ Hội, Xã Ô Diên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106159696
Representative: Phạm Hồng Thắng
Số 1, đường Cổng Tây, cụm 4, Xã Ô Diên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106830096
Representative: Nguyễn Trọng Tiến
Cụm 3, Xã Liên Trung, Huyện Đan Phượng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106826935
Representative: Nguyễn Thị Thu Hằng
Cụm 2, Thôn Trung, Xã Liên Trung, Huyện Đan Phượng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam