Công Ty Cổ Phần 168 Busal Hàn Quốc
Tax code: 0106195990
Representative: Nguyễn Đình Tài
Đội 3, Xã Liên Trung, Huyện Đan Phượng, Hà Nội
Explore jobs
Find jobsBy keyword, location and salaryLatest jobsJust postedUrgent jobsEmployers hiring right awayHigh-paying jobsSorted by highest salaryRemote jobsRemote, work from home or hybridPart-time jobsGood for earning extra incomeGeneral labour jobsPaid by the hour, shift or day; no CV neededInternshipsFor students and newcomersJob market reportMonthly pay and hiring demandManage your job search
Jobs matched to youSuggestions based on your profileSaved jobsJob posts you bookmarkedApplied jobsTrack your application statusJob alertsGet an email when new jobs matchEmployers who want to connectInvitations awaiting your replyEmployers who viewed your profileSee who opened your profileCreate a CV
Create a new CVIndustry-standard CV templatesATS-friendly CV templatesEasier to pass applicant screeningSimple CV templatesClean, easy-to-read layoutEye-catching CV templatesIdeal for creative fieldsMatch your CV to a job postFind the keywords your CV is missingFor candidates
Gross and net salaryConvert gross and take-home payCompound interestEstimate how your savings growPersonal income taxTax due in each bracketUnemployment benefitYour benefit after leaving a jobSavings planHow much to save each monthLump-sum social insurancePayout based on time contributedMaternity benefitWhat you receive on maternity leaveSickness benefitSick pay and days coveredCompany information
Registration data updated at 13/10/2026, 05:36:19.
| Code | Business line |
|---|---|
| 0220 | Khai thác gỗ (loại Nhà nước cho phép) |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét (chỉ hoạt động khi được cơ quan Nhà nước có thẩm quyền cho phép) |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác (Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện Doanh nghiệp chỉ hoạt động sau khi được cơ quan Nhà nước có thẩm quyền cho phép) |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác ( Đường thủy, bến cảng và các công trình trên sông, các cảng du lịch, cửa cống, đập và đê) |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Thang máy, cầu thang tự động, hệ thống đèn chiếu sáng, hệ thống hút bụi, hệ thống âm thanh, hệ thống thiết bị dùng cho vui chơi giải trí) |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác Chi tiết: Cho thuê máy đào, máy ủi, máy lu, cần trục, tời nâng, cầu tháp, máy cẩu, sàn treo thao tác... |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự. |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh. Bán buôn kính xây dựng. Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi. Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác Chi tiết: Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh. |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (Không bao gồm kinh doanh bất động sản) |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (không bao gồm kinh doanh quầy bar, phòng hát karaoke, vũ trường) |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh (mặt hàng Nhà nước cho phép) |
Tax code: 0106195990
Representative: Nguyễn Đình Tài
Đội 3, Xã Liên Trung, Huyện Đan Phượng, Hà Nội
Tax code: 0106223006
Representative: Đỗ Thị Hường
Thôn Trung, Xã Liên Trung, Huyện Đan Phượng, Hà Nội
Tax code: 0106325470
Representative: Nguyễn Đức Hòa
Cụm 2, Xã Liên Trung, Huyện Đan Phượng, Hà Nội
Tax code: 0106692706
Representative: Nguyễn Trọng Hải
Cụm 3, thôn Hạ Trì, Xã Liên Trung, Huyện Đan Phượng, Hà Nội
Tax code: 0106443890
Representative: Vũ Thế Dũng
Cụm 2, Xã Liên Trung, Huyện Đan Phượng, Hà Nội
Tax code: 0106355690
Representative: Hoàng Đức Quân
Đội 3, thôn Hạ, Xã Liên Trung, Huyện Đan Phượng, Hà Nội
Tax code: 0500457115
Representative: Trần Thị Lan
Cụm 2, Xã Liên Trung, Huyện Đan Phượng, Hà Nội
Tax code: 0105856091
Cụm 2, Xã Liên Trung, Huyện Đan Phượng, Hà Nội
Tax code: 0106056690
Thôn Hạ, Xã Liên Trung, Huyện Đan Phượng, Hà Nội
Tax code: 0106555795
Representative: Đinh Thị Phượng
Đội 3, thôn Hạ, Xã Liên Trung, Huyện Đan Phượng, Hà Nội
Tax code: 0101599982-001
Representative: Nguyễn Huy Hoàng
Số nhà 216 phố Tây Sơn, Thị trấn Phùng, Huyện Đan Phượng, Hà Nội
Tax code: 0800592637-001
Representative: Vũ Văn Bách
P01,VP BQL tòa nhà CC HHB,T1,tòa nhà CC HHB, KĐTM Tân Tây Đô, Xã Tân Lập, Huyện Đan Phượng, Hà Nội
Tax code: 0200441805-001
Representative: Nguyễn Minh Đức
Điểm công nghiệp Sông Cùng, xã Đồng Tháp, Xã Đồng Tháp, Huyện Đan Phượng, Hà Nội
Tax code: 0500426967-016
Representative: Nguyễn Thị Kim Phượng
Thị trấn Phùng, Huyện Đan Phượng, Hà Nội
Tax code: 0101549068-003
Thôn ích Vịnh, Xã Phương Đình, Huyện Đan Phượng, Hà Nội
Tax code: 0106195990
Representative: Nguyễn Đình Tài
Đội 3, Xã Liên Trung, Huyện Đan Phượng, Hà Nội
Tax code: 0500558787
Representative: Trần Minh Dương
Cụm công nghiệp thị trấn Phùng, Thị trấn Phùng, Huyện Đan Phượng, Hà Nội
Tax code: 0106223006
Representative: Đỗ Thị Hường
Thôn Trung, Xã Liên Trung, Huyện Đan Phượng, Hà Nội
Tax code: 0104468755
Representative: Đào Huy Khánh
Lô C3, C4 Cụm công nghiệp thị trấn Phùng, Thị trấn Phùng, Huyện Đan Phượng, Hà Nội
Tax code: 0106451309
Representative: Nguyễn Hữu Thắng
Cụm 6, Xã Hồng Hà, Huyện Đan Phượng, Hà Nội
Tax code: 0104567322
Representative: Trần Đức Hiển
Số nhà 24 đường Đạc nhất - Đạc Lão, Đội 4, Xã Thọ An, Huyện Đan Phượng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0500438151
Representative: Lê Thị Bích Trân
Thôn Đoài Khê, Xã Đan Phượng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0101135959
Representative: Đặng Lệ Dung
Đầm Bài, Xã Đan Phượng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0104847030
Representative: Thế Hồng Nam
Cụm 12, Xã Tân Lập, Huyện Đan Phượng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0101214914
Representative: Nguyễn Tiến Anh
thôn Tiên Tân, Xã Ô Diên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106817634
Representative: Lê Tiến Mạnh
Số nhà 12, ngõ 143 phố Tây Sơn, Xã Đan Phượng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106361278
Representative: Trương Cảnh Cường
Thôn Bãi Thụy, Xã Đan Phượng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106074876
Representative: Nguyễn An Tuấn
Thôn Hạ, Xã Liên Trung, Huyện Đan Phượng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0105811742
Representative: Nguyễn Xuân Thu
Thôn Cổ Ngoã, Xã Liên Minh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0103957658
Representative: Bùi Thanh Sơn
Thôn 5, Xã Đan Phượng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam