Chi Nhánh Công Ty Luật TNHH An Phước
Tax code: 0800592637-001
Representative: Vũ Văn Bách
P01,VP BQL tòa nhà CC HHB,T1,tòa nhà CC HHB, KĐTM Tân Tây Đô, Xã Tân Lập, Huyện Đan Phượng, Hà Nội
Explore jobs
Find jobsBy keyword, location and salaryLatest jobsJust postedUrgent jobsEmployers hiring right awayHigh-paying jobsSorted by highest salaryRemote jobsRemote, work from home or hybridPart-time jobsGood for earning extra incomeGeneral labour jobsPaid by the hour, shift or day; no CV neededInternshipsFor students and newcomersJob market reportMonthly pay and hiring demandManage your job search
Jobs matched to youSuggestions based on your profileSaved jobsJob posts you bookmarkedApplied jobsTrack your application statusJob alertsGet an email when new jobs matchEmployers who want to connectInvitations awaiting your replyEmployers who viewed your profileSee who opened your profileCreate a CV
Create a new CVIndustry-standard CV templatesATS-friendly CV templatesEasier to pass applicant screeningSimple CV templatesClean, easy-to-read layoutEye-catching CV templatesIdeal for creative fieldsMatch your CV to a job postFind the keywords your CV is missingFor candidates
Gross and net salaryConvert gross and take-home payCompound interestEstimate how your savings growPersonal income taxTax due in each bracketUnemployment benefitYour benefit after leaving a jobSavings planHow much to save each monthLump-sum social insurancePayout based on time contributedMaternity benefitWhat you receive on maternity leaveSickness benefitSick pay and days coveredCompany information
Registration data updated at 05/10/2026, 23:41:19.
| Code | Business line |
|---|---|
| 2394 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu Chi tiết: - Sản xuất các thiết bị văn phòng bằng kim loại, trừ đồ đạc; - Sản xuất cửa an toàn, két, cửa bọc sắt... - Sản xuất túi đựng nữ trang; - Sản xuất thùng, can, thùng hình ống, xô, hộp; - Sản xuất hộp kim loại đựng thức ăn, hộp và ống tuýp có thể gập lại được; - Sản xuất các sản phẩm máy móc có đinh vít; - Sản xuất các động cơ (trừ động cơ đồng hồ) như: Xoắn ốc, động cơ thanh xoắn, các tấm lá trong động cơ; |
| 2710 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện Chi tiết: Sản xuất các máy biến thế điện, phân phối và các máy biến thế chuyên dùng; máy phát điện,, tủ điện, thang máy cáp tập trung; bộ chuyển mạch và tổng đài; rơle và điều khiển công nghiệp. |
| 2816 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp |
| 2819 | Sản xuất máy thông dụng khác Chi tiết: Sản xuất máy móc cơ khí, vật tư thiết bị ngành công, nông, lâm, ngư nghiệp, giao thông vận tải, điện, điện tử, điện lạnh, viễn thông, tự động hoá, thiết bị đo lường, thiết bị kiểm tra các phương tiện giao thông vận tải; |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu ( trừ loại nhà nước cấm ) |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị Chi tiết: Gia công, bảo dưỡng, bảo hành, sửa chữa các phương tiện thi công công trình, các sản phẩm cơ khí, điện, điện tử, điện lạnh, viễn thông, tự động hoá, thiết bị đo lường, thiết bị kiểm định các phương tiện giao thông vận tải; |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp Chi tiết: Dịch vụ lắp đặt máy móc, thiết bị công nghiệp; |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước Chi tiết: Xây dựng các công trình thủy lợi |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác Chi tiết: Thi công xây lắp các công trình công nghiệp, công trình đường dây tải điện và trạm biến áp đến 35KV; |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng Chi tiết: Thi công san lấp mặt bằng ; |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện Chi tiết: Thi công, lắp đặt điện hạ thế cho các công trình dân dụng và công nghiệp; |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí Chi tiết: Tư vấn, cung cấp, lắp đặt bảo trì các hệ thống dùng ga hóa lỏng và khí công nghiệp, các hệ thống đường ống áp lực và lò hơi, ống áp lực, thiết bị văn phòng; |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác chi tiết: - Lắp đặt hệ thống thiết bị nghiệp trong ngành xây dựng và xây dựng dân dụng như : + Thang máy, cầu thang tự động, + Các loại cửa tự động, + Hệ thống đèn chiếu sáng, + Hệ thống hút bụi, + Hệ thống âm thanh, |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác Chi tiết: + Xây dựng nền móng, bao gồm cả ép cọc, +Thử độ ẩm và các công việc thử nước + Các công việc về chống ẩm và chống thấm nước, + Chống ẩm các toà nhà, + Đào giếng (trong ngành khai thác mỏ), + Lắp dựng các kết cấu thép không thể sản xuất nguyên khối, + Uốn thép, chôn chân trụ + Xây gạch và đặt đá, + Lợp mái các công trình nhà để ở, + Lắp dựng và dỡ bỏ cốp pha, giàn giáo, loại trừ hoạt động thuê cốp pha, giàn giáo, + Lắp dựng ống khói và lò sấy công nghiệp, + Các công việc đòi hỏi chuyên môn cần thiết như kỹ năng trèo và sử dụng các thiết bị liên quan, ví dụ làm việc ở tầng cao trên các công trình cao. - Dựng dàn giáo và các công việc tạo dựng mặt bằng - Các công việc dưới bề mặt; - Xây dựng bể bơi ngoài trời; - Rửa bằng hơi nước, phun cát và các hoạt động tương tự cho mặt ngoài công trình nhà; - Thuê cần trục có người điều khiển. |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác ( Trừ hoạt động đấu giá ) |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: - Đại lý bán hàng hóa - Môi giới mua bán hàng hóa (Trừ môi giới chứng khoán, môi giới bảo hiểm; Trừ đấu giá) |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Bán buôn đồ dùng cá nhân, đồ dùng gia đình, thiết bị y tế, thiết bị trường học; |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông Chi tiết: Kinh doanh thiết bị, vật tư, linh kiện điện tử, tin học, tự động hoá, các sản phẩm điện tử, tin học, viễn thông; |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Buôn bán, máy móc cơ khí, vật tư thiết bị ngành công, nông, lâm, ngư nghiệp, giao thông vận tải, điện, điện tử, điện lạnh, viễn thông, tự động hoá, thiết bị đo lường, thiết bị kiểm tra các phương tiện giao thông vận tải; |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: -Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi -Bán buôn xi măng -Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh -Bán buôn sơn, véc ni - Bán buôn đồ ngũ kim -Bán buôn ống nối, khớp nối và chi tiết lắp ghép khác - Bán buôn thiết bị lắp đặt vệ sinh như: Ống, ống dẫn, khớp nối, vòi, cút chữ T, ống cao su,...; |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu chi tiết: Kinh doanh phương tiện phòng cháy và chữa cháy ( đối với ngành nghề có điều kiện. doanh nghiệp chỉ được hoạt động sản xuất, kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật ) |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi, sắt thép và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) Chi tiết: Dịch vụ vận chuyển hành khách ( hoạt động khi có đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật) |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ Chi tiết: Dịch vụ vận tải hàng hóa ( hoạt động khi có đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật) |
| 5221 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ Chi tiết: - Hoạt động của các bến, bãi ô tô, điểm bốc xếp hàng hóa; (hoạt động khi có đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật) |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê Chi tiết: Kinh doanh bất động sản |
| 6820 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất Chi tiết: - Dịch vụ tư vấn bất động sản (Trừ tư vấn pháp luật) - Dịch vụ môi giới bất động sản - Dịch vụ quản lý bất động sản |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan chi tiết: Khảo sát địa hình; Khảo sát địa chất, địa chất thủy văn công trình. Dịch vụ tư vấn đấu thầu và lập hồ sơ mời thầu Thiết kế kiến trúc công trình; Thiết kế nội - ngoại thất công trình; thiết kế cảnh quan; Thiết kế kết cấu công trình; Thiết kế cấp - thoát nước; Thiết kế phòng cháy - chữa cháy. Giám sát công tác xây dựng và hoàn thiện; Giám sát công tác lắp đặt thiết bị công trình; Thi công hệ thống PCCC, hệ thống cấp thoát nước trong các tòa nhà cao tầng, hệ thống công viên, nhà ở Tư vấn, thiết kế đường dây và trạm biến áp đến 35 KV Tư vấn, giám sát, lắp đặt thiết bị điện, nước, lắp đặt thiết bị công nghệ ( đối với ngành nghề có điều kiện. doanh nghiệp chỉ được hoạt động sản xuất, kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật ) |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng chi tiết: Hoạt động trang trí nội, ngoại thất ( đối với ngành nghề có điều kiện. doanh nghiệp chỉ được hoạt động sản xuất, kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật ) |
| 7490 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Tư vấn và chuyển giao công nghệ trong lĩnh vực công, nông, lâm, ngư nghiệp, cơ khí, điện tử, điện lạnh, tự động hoá, đo lường, kiểm định các phương tiện thiết bị thi công công trình; |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác Chi tiết: Cho thuê các thiết bị công trình; |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh. |
| 9810 | Hoạt động sản xuất các sản phẩm vật chất tự tiêu dùng của hộ gia đình Chi tiết; Sản xuất đồ dùng cá nhân, đồ dùng gia đình, thiết bị y tế, thiết bị trường học; |
Tax code: 0800592637-001
Representative: Vũ Văn Bách
P01,VP BQL tòa nhà CC HHB,T1,tòa nhà CC HHB, KĐTM Tân Tây Đô, Xã Tân Lập, Huyện Đan Phượng, Hà Nội
Tax code: 0102558139
Representative: Nguyễn Quang Tiến
Liền kề B2, tòa nhà CT1B, Khu đô thị Tân Tây Đô, Xã Tân Lập, Huyện Đan Phượng, Hà Nội
Tax code: 0500572333
Representative: Nguyễn Xuân Long
Số nhà 72 đường Đan Hội, Cụm 10, Thôn Đan Hội, Xã Tân Lập, Huyện Đan Phượng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0105387001
Representative: Nguyễn Hữu Tiệp
Cụm 13, Thôn Hạnh Đàn, Xã Tân Lập, Huyện Đan Phượng, Hà Nội
Tax code: 0106879599
Representative: Trần Thị Tuyết Mai
Nhà số 6, Ngõ 45, đường Kim Ngọc, Xã Tân Lập, Huyện Đan Phượng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106589427
Representative: Nguyễn Thị Nga
Liền kề 7, ô 16 khu đô thị Tân Tây Đô, Xã Tân Lập, Huyện Đan Phượng, Hà Nội
Tax code: 0106849530
Representative: Nguyễn Duy Dương
Nhà số 6, Ngõ 45, đường Kim Ngọc, Xã Tân Lập, Huyện Đan Phượng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106314422
Representative: Lê Trùng Điệp
Cụm 10, thôn Đan Hội, Xã Tân Lập, Huyện Đan Phượng, Hà Nội
Tax code: 0105832326
Representative: Nguyễn Đức Nam
Khu Trầm Cừ, đường tỉnh lộ 422, Xã Tân Lập, Huyện Đan Phượng, Hà Nội
Tax code: 0106103654
Representative: Nguyễn Công Thiết
Cụm 3, Xã Tân Lập, Huyện Đan Phượng, Hà Nội
Tax code: 0101599982-001
Representative: Nguyễn Huy Hoàng
Số nhà 216 phố Tây Sơn, Thị trấn Phùng, Huyện Đan Phượng, Hà Nội
Tax code: 0800592637-001
Representative: Vũ Văn Bách
P01,VP BQL tòa nhà CC HHB,T1,tòa nhà CC HHB, KĐTM Tân Tây Đô, Xã Tân Lập, Huyện Đan Phượng, Hà Nội
Tax code: 0200441805-001
Representative: Nguyễn Minh Đức
Điểm công nghiệp Sông Cùng, xã Đồng Tháp, Xã Đồng Tháp, Huyện Đan Phượng, Hà Nội
Tax code: 0500426967-016
Representative: Nguyễn Thị Kim Phượng
Thị trấn Phùng, Huyện Đan Phượng, Hà Nội
Tax code: 0101549068-003
Thôn ích Vịnh, Xã Phương Đình, Huyện Đan Phượng, Hà Nội
Tax code: 0106195990
Representative: Nguyễn Đình Tài
Đội 3, Xã Liên Trung, Huyện Đan Phượng, Hà Nội
Tax code: 0500558787
Representative: Trần Minh Dương
Cụm công nghiệp thị trấn Phùng, Thị trấn Phùng, Huyện Đan Phượng, Hà Nội
Tax code: 0106223006
Representative: Đỗ Thị Hường
Thôn Trung, Xã Liên Trung, Huyện Đan Phượng, Hà Nội
Tax code: 0104468755
Representative: Đào Huy Khánh
Lô C3, C4 Cụm công nghiệp thị trấn Phùng, Thị trấn Phùng, Huyện Đan Phượng, Hà Nội
Tax code: 0106451309
Representative: Nguyễn Hữu Thắng
Cụm 6, Xã Hồng Hà, Huyện Đan Phượng, Hà Nội
Tax code: 0106826942
Representative: Nguyễn Anh Tuấn
Thôn Thọ Vực, Xã Đan Phượng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106881502
Representative: Nguyễn Tiến Tùng
Cụm 11, Xã Tân Lập, Huyện Đan Phượng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106165770
Representative: Bùi Thị Kim Liên
Thôn Thu Quế, Xã Đan Phượng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0104567322
Representative: Trần Đức Hiển
Số nhà 24 đường Đạc nhất - Đạc Lão, Đội 4, Xã Thọ An, Huyện Đan Phượng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0500438151
Representative: Lê Thị Bích Trân
Thôn Đoài Khê, Xã Đan Phượng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0101135959
Representative: Đặng Lệ Dung
Đầm Bài, Xã Đan Phượng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0104847030
Representative: Thế Hồng Nam
Cụm 12, Xã Tân Lập, Huyện Đan Phượng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0101214914
Representative: Nguyễn Tiến Anh
thôn Tiên Tân, Xã Ô Diên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106817634
Representative: Lê Tiến Mạnh
Số nhà 12, ngõ 143 phố Tây Sơn, Xã Đan Phượng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106361278
Representative: Trương Cảnh Cường
Thôn Bãi Thụy, Xã Đan Phượng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam