Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Net Việt Nam
Tax code: 0106231293
Representative: Nguyễn Đức Thịnh
Thôn Nguyên Hanh, Xã Văn Tự, Huyện Thường Tín, Hà Nội
Explore jobs
Find jobsBy keyword, location and salaryLatest jobsJust postedUrgent jobsEmployers hiring right awayHigh-paying jobsSorted by highest salaryRemote jobsRemote, work from home or hybridPart-time jobsGood for earning extra incomeGeneral labour jobsPaid by the hour, shift or day; no CV neededInternshipsFor students and newcomersJob market reportMonthly pay and hiring demandManage your job search
Jobs matched to youSuggestions based on your profileSaved jobsJob posts you bookmarkedApplied jobsTrack your application statusJob alertsGet an email when new jobs matchEmployers who want to connectInvitations awaiting your replyEmployers who viewed your profileSee who opened your profileCreate a CV
Create a new CVIndustry-standard CV templatesATS-friendly CV templatesEasier to pass applicant screeningSimple CV templatesClean, easy-to-read layoutEye-catching CV templatesIdeal for creative fieldsMatch your CV to a job postFind the keywords your CV is missingFor candidates
Gross and net salaryConvert gross and take-home payCompound interestEstimate how your savings growPersonal income taxTax due in each bracketUnemployment benefitYour benefit after leaving a jobSavings planHow much to save each monthLump-sum social insurancePayout based on time contributedMaternity benefitWhat you receive on maternity leaveSickness benefitSick pay and days coveredCompany information
Registration data updated at 05/10/2026, 23:41:19.
| Code | Business line |
|---|---|
| 1010 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 1020 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1050 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
| 1061 | Xay xát và sản xuất bột thô |
| 1080 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: sản xuất men bia khô |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 3812 | Thu gom rác thải độc hại (loại Nhà nước cho phép) |
| 3821 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại |
| 3822 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại (loại Nhà nước cho phép) (Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện Doanh nghiệp chỉ hoạt động sau khi được cơ quan Nhà nước có thẩm quyền cho phép) |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: Đại lý |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (loại Nhà nước cho phép) |
| 4631 | Bán buôn gạo |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan Chi tiết: Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác; |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: bán buôn phân bón |
| 4711 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ than nhiên liệu dùng cho gia đình và trong sản xuất trong các cửa hàng chuyên; |
| 4781 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ Chi tiết: Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông Vận tải hàng hóa bằng ô tô |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (Không bao gồm kinh doanh bất động sản) |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh (mặt hàng Nhà nước cho phép) |
Tax code: 0106231293
Representative: Nguyễn Đức Thịnh
Thôn Nguyên Hanh, Xã Văn Tự, Huyện Thường Tín, Hà Nội
Tax code: 0105350805
Representative: Phùng Thị Hằng
Cụm công nghiệp làng nghề Văn Tự, Xã Văn Tự, Huyện Thường Tín, Hà Nội
Tax code: 0106064003
Representative: Lê Xuân Định
Thôn Nguyên Hanh, Xã Văn Tự, Huyện Thường Tín, Hà Nội
Tax code: 0103973963
Representative: Ngô Quốc Điệp
Km 203, quốc lộ 1A, thôn Nguyên Hanh, Xã Văn Tự, Huyện Thường Tín, Hà Nội
Tax code: 0102973657
Representative: Trịnh Văn Lập
Thôn An Lãng, Xã Văn Tự, Huyện Thường Tín, Hà Nội
Tax code: 0105873410
Representative: Nguyễn Văn Luy
Thôn Nguyên Hanh, Xã Văn Tự, Huyện Thường Tín, Hà Nội
Tax code: 0106539070
Representative: Nguyễn Văn Tuyên
Đội 5, thôn Nguyên Hanh, Xã Văn Tự, Huyện Thường Tín, Hà Nội
Tax code: 0500563191
Representative: Dương Văn Vinh
Thôn Đinh Xá, Văn Tự, Xã Văn Tự, Huyện Thường Tín, Hà Nội
Tax code: 0106866952
Representative: Đàm Thị Phương Hoa
Thôn An Lãng, Xã Văn Tự, Huyện Thường Tín, Hà Nội
Tax code: 0106455039
Representative: Lê Văn Tùng
Thôn Nguyên Hanh, Xã Văn Tự, Huyện Thường Tín, Hà Nội
Tax code: 0106755120
UBND huyện Thường Tín, Thị trấn Thường Tín, Huyện Thường Tín, Hà Nội
Tax code: 2800231948-034
Representative: Lường Văn Sơn
Cụm công nghiệp Hà Bình Phương, Xã Hà Hồi, Huyện Thường Tín, Hà Nội
Tax code: 3700381324-131
Cụm Công nghiệp Hà Bình Phương, Xã Hà Hồi, Huyện Thường Tín, Hà Nội
Tax code: 0101131390-002
Representative: Nguyễn Thị Hồng Vân
Cụm công nghiệp Quất Động, Xã Quất Động, Huyện Thường Tín, Hà Nội
Tax code: 0500561941-001
Representative: Nguyễn Ánh Ngọc
Cụm công nghiệp Quất Động Mở Rộng, Xã Quất Động, Huyện Thường Tín, Hà Nội
Tax code: 0200128631-001
Representative: Hsieh Ching Chang
Thôn Lưu Xá, Xã Quất Động, Huyện Thường Tín, Hà Nội
Tax code: 3700585906-003
Representative: Đặng Quốc Việt
Thôn Khôn Thôn, Xã Minh Cường, Huyện Thường Tín, Hà Nội
Tax code: 0200128631-002
Representative: Hsieh Ching Chang
thôn Lưu Xá, Xã Quất Động, Huyện Thường Tín, Hà Nội
Tax code: 0500426967-002
Representative: Quách Thị Thơ
105 đường 73, Thị trấn Thường tín, Thị trấn Thường Tín, Huyện Thường Tín, Hà Nội
Tax code: 0100106514-003
Representative: Kiều Xuân Long
Xã Thống Nhất, Huyện Thường Tín, Hà Nội
Tax code: 0101074946
Representative: Bùi Thanh Hải
Số 207, Đường Quán Gánh, Xã Thường Tín, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106437167
Representative: Phạm Văn Hiệp
Xóm 3, thôn Xâm Dương, Xã Ninh Sở, Huyện Thường Tín, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106076986
Representative: Trần Thị Bích Hậu
Số nhà 18, tiểu khu đường, Xã Phú Xuyên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0103725632
Representative: Trần Thị Nguyệt
Thôn Tư Sản, Xã Phượng Dực, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0104775996
Representative: Nguyễn Văn Tám
Thôn An Khoái, Xã Đại Xuyên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0500435016
Representative: Nguyễn Đức Thắng
Thôn Kiều Đông, Xã Đại Xuyên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0105310295
Representative: Lê Thị Tuốt
Thôn Cổ Trai, Xã Đại Xuyên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0104841575
Representative: Vũ Tiến Duy
Thôn Phú Túc, Xã Phượng Dực, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0104213531
Representative: Nguyễn Tiến Nam
thôn Thượng, Xã Chuyên Mỹ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0105178015
Representative: Nguyễn Thị Phương Thảo
Thôn Cổ Chế, Xã Đại Xuyên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam