Công Ty Cổ Phần Chế Tạo Máy Hồng Hà
Tax code: 0500568351
Representative: Nguyễn Thị Thu Hiền
Thôn Đại Lộ, Xã Ninh Sở, Huyện Thường Tín, Hà Nội
Explore jobs
Find jobsBy keyword, location and salaryLatest jobsJust postedUrgent jobsEmployers hiring right awayHigh-paying jobsSorted by highest salaryRemote jobsRemote, work from home or hybridPart-time jobsGood for earning extra incomeGeneral labour jobsPaid by the hour, shift or day; no CV neededInternshipsFor students and newcomersJob market reportMonthly pay and hiring demandManage your job search
Jobs matched to youSuggestions based on your profileSaved jobsJob posts you bookmarkedApplied jobsTrack your application statusJob alertsGet an email when new jobs matchEmployers who want to connectInvitations awaiting your replyEmployers who viewed your profileSee who opened your profileCreate a CV
Create a new CVIndustry-standard CV templatesATS-friendly CV templatesEasier to pass applicant screeningSimple CV templatesClean, easy-to-read layoutEye-catching CV templatesIdeal for creative fieldsMatch your CV to a job postFind the keywords your CV is missingFor candidates
Gross and net salaryConvert gross and take-home payCompound interestEstimate how your savings growPersonal income taxTax due in each bracketUnemployment benefitYour benefit after leaving a jobSavings planHow much to save each monthLump-sum social insurancePayout based on time contributedMaternity benefitWhat you receive on maternity leaveSickness benefitSick pay and days coveredCompany information
Registration data updated at 13/10/2026, 05:36:19.
| Code | Business line |
|---|---|
| 4221 | Xây dựng công trình điện Chi tiết: Xây dựng công trình đập thủy điện |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy Chi tiết: Xây dựng công trình ngầm, xây dựng công trình đê, đập thuỷ lợi (không bao gồm dịch vụ thiết kế công trình) |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác Chi tiết: Xây dựng các công trình dân dụng, công nghiệp, giao thông, thuỷ lợi, đường dây và trạm biến áp đến 35KV(không bao gồm dịch vụ thiết kế công trình) |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện Chi tiết: - Lắp đặt hệ thống điện chiếu sáng - Lắp đặt thiết bị bảo vệ báo động |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí Chi tiết: Xây dựng và lắp đặt hệ thống ống nước, bơm, điều hoà không khí, hệ thống sấy, hút bụi, thông gió, cứu hoả tự động, hệ thống làm lạnh, thang máy, băng truyền |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: Đại lý mua, đại lý bán, ký gửi hàng hoá (Loại trừ hoạt động đấu giá hàng hóa) |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: Kinh doanh vật liệu xây dựng |
| 6820 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất Chi tiết - Sàn giao dịch bất động sản |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan Chi tiết: - Hoạt động đo đạc và vẽ bản đồ địa hình và địa chính; - Khảo sát xây dựng; - Khảo sát địa hình; - Thiết kế quy hoạch xây dựng; - Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng; - Thiết kế công trình dân dụng và công nghiệp; - Thiết kế nội - ngoại thất công trình; thiết kế cảnh quan; - Thiết kế điện – cơ điện công trình; - Thiết kế cấp - thoát nước; - Thiết kế thông gió - cấp thoát nhiệt; - Thiết kế mạng thông tin - liên lạc trong công trình xây dựng; - Thiết kế giám sát, thi công về phòng cháy - chữa cháy. - Tư vấn quản lý dự án đầu tư xây dựng; - Thi công xây dựng công trình; - Tư vấn, giám sát thi công xây dựng; - Kiểm định xây dựng; - Quản lý chi phí đầu tư xây dựng; - Giám sát công tác xây dựng công trình; - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị vào công trình; - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị công nghệ; - Lập dự án, quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình; - Lập và thẩm tra các dự án đầu tư xây dựng công trình; - Tư vấn, lập hồ sơ mời thầu, phân tích đánh giá hồ sơ dự thầu; - Thí nghiệm và kiểm định vật liệu, sản phẩm xây dựng; - Quản lý dự án đầu tư và nghiệp vụ đấu thầu; - Quản lý dự án các công trình xây dựng. |
| 7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật Chi tiết: - Kiểm tra thành phần và độ tinh khiết của khoáng chất...; - Kiểm tra và đo lường các chỉ số môi trường: ô nhiễm không khí và nước...; - Kiểm tra thành phần vật lý và hiệu suất của vật liệu, ví như độ chịu lực, độ bền, độ dày, năng lực phóng xạ...; - Kiểm tra chất lượng và độ tin cậy; |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng Chi tiết: Hoạt động trang trí nội ngoại thất công trình xây dựng (không bao gồm dịch vụ thiết kế công trình) |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh (các mặt hàng được Nhà nước cho phép) |
| 8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: - Hoạt động Dạy thêm, học thêm ngoài nhà trường |
Tax code: 0500568351
Representative: Nguyễn Thị Thu Hiền
Thôn Đại Lộ, Xã Ninh Sở, Huyện Thường Tín, Hà Nội
Tax code: 0103396219
Representative: Nguyễn Thành Trung
Thôn Xâm Dương 1, Xã Ninh Sở, Huyện Thường Tín, Hà Nội
Tax code: 0106437167
Representative: Phạm Văn Hiệp
Xóm 3, thôn Xâm Dương, Xã Ninh Sở, Huyện Thường Tín, Hà Nội
Tax code: 0104536349
Representative: Phạm Anh Tuấn
Thôn Xâm Dương, Xã Ninh Sở, Huyện Thường Tín, Hà Nội
Tax code: 0105941477
Representative: Phạm Văn Bính
Thôn Xâm Dương, Xã Ninh Sở, Huyện Thường Tín, Hà Nội
Tax code: 0104265811
Representative: Nguyễn Văn Dũng
Thôn Bằng Sở, Xã Ninh Sở, Huyện Thường Tín, Hà Nội
Tax code: 0103010810
Representative: Vũ Mạnh Tiến
Chợ Kệ, thôn Xâm Dương 2, Xã Ninh Sở, Huyện Thường Tín, Hà Nội
Tax code: 0500453537
Representative: Tạ Thu Bình
Thôn Ninh Xá, Xã Ninh Sở, Huyện Thường Tín, Hà Nội
Tax code: 0106324004
Representative: Mai Hữu Đoan
Thôn Bằng Sở, Xã Ninh Sở, Huyện Thường Tín, Hà Nội
Tax code: 0106780127
Representative: Đặng Y Pha
Thôn Sở Hạ, Xã Ninh Sở, Huyện Thường Tín, Hà Nội
Tax code: 0106755120
UBND huyện Thường Tín, Thị trấn Thường Tín, Huyện Thường Tín, Hà Nội
Tax code: 2800231948-034
Representative: Lường Văn Sơn
Cụm công nghiệp Hà Bình Phương, Xã Hà Hồi, Huyện Thường Tín, Hà Nội
Tax code: 3700381324-131
Cụm Công nghiệp Hà Bình Phương, Xã Hà Hồi, Huyện Thường Tín, Hà Nội
Tax code: 0101131390-002
Representative: Nguyễn Thị Hồng Vân
Cụm công nghiệp Quất Động, Xã Quất Động, Huyện Thường Tín, Hà Nội
Tax code: 0500561941-001
Representative: Nguyễn Ánh Ngọc
Cụm công nghiệp Quất Động Mở Rộng, Xã Quất Động, Huyện Thường Tín, Hà Nội
Tax code: 0200128631-001
Representative: Hsieh Ching Chang
Thôn Lưu Xá, Xã Quất Động, Huyện Thường Tín, Hà Nội
Tax code: 3700585906-003
Representative: Đặng Quốc Việt
Thôn Khôn Thôn, Xã Minh Cường, Huyện Thường Tín, Hà Nội
Tax code: 0200128631-002
Representative: Hsieh Ching Chang
thôn Lưu Xá, Xã Quất Động, Huyện Thường Tín, Hà Nội
Tax code: 0500426967-002
Representative: Quách Thị Thơ
105 đường 73, Thị trấn Thường tín, Thị trấn Thường Tín, Huyện Thường Tín, Hà Nội
Tax code: 0100106514-003
Representative: Kiều Xuân Long
Xã Thống Nhất, Huyện Thường Tín, Hà Nội
Tax code: 0106076986
Representative: Trần Thị Bích Hậu
Số nhà 18, tiểu khu đường, Xã Phú Xuyên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0103725632
Representative: Trần Thị Nguyệt
Thôn Tư Sản, Xã Phượng Dực, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0104775996
Representative: Nguyễn Văn Tám
Thôn An Khoái, Xã Đại Xuyên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0500435016
Representative: Nguyễn Đức Thắng
Thôn Kiều Đông, Xã Đại Xuyên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0105310295
Representative: Lê Thị Tuốt
Thôn Cổ Trai, Xã Đại Xuyên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0104841575
Representative: Vũ Tiến Duy
Thôn Phú Túc, Xã Phượng Dực, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0104213531
Representative: Nguyễn Tiến Nam
thôn Thượng, Xã Chuyên Mỹ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0105178015
Representative: Nguyễn Thị Phương Thảo
Thôn Cổ Chế, Xã Đại Xuyên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0500478789
Representative: Nguyễn Trọng Tuyển
Chợ Đồng Vàng, Xã Phượng Dực, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0500567703
Representative: Nguyễn Thị Thuỷ
Thôn Ngọ, Xã Chuyên Mỹ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam