Công Ty Cổ Phần Cơ Khí Dịch Vụ Thương Mại Hải Long
Tax code: 0106462332
Thôn Dương Tảo, Xã Vân Tảo, Huyện Thường Tín, Hà Nội
Explore jobs
Find jobsBy keyword, location and salaryLatest jobsJust postedUrgent jobsEmployers hiring right awayHigh-paying jobsSorted by highest salaryRemote jobsRemote, work from home or hybridPart-time jobsGood for earning extra incomeGeneral labour jobsPaid by the hour, shift or day; no CV neededInternshipsFor students and newcomersJob market reportMonthly pay and hiring demandManage your job search
Jobs matched to youSuggestions based on your profileSaved jobsJob posts you bookmarkedApplied jobsTrack your application statusJob alertsGet an email when new jobs matchEmployers who want to connectInvitations awaiting your replyEmployers who viewed your profileSee who opened your profileCreate a CV
Create a new CVIndustry-standard CV templatesATS-friendly CV templatesEasier to pass applicant screeningSimple CV templatesClean, easy-to-read layoutEye-catching CV templatesIdeal for creative fieldsMatch your CV to a job postFind the keywords your CV is missingFor candidates
Gross and net salaryConvert gross and take-home payCompound interestEstimate how your savings growPersonal income taxTax due in each bracketUnemployment benefitYour benefit after leaving a jobSavings planHow much to save each monthLump-sum social insurancePayout based on time contributedMaternity benefitWhat you receive on maternity leaveSickness benefitSick pay and days coveredFor candidates
Personality test16 personality types, 48 questionsMultiple intelligencesYour eight areas of intelligenceInterview questionsTimed answer practiceNumerologyYour core numbers by date of birthJob post matchingKeywords your CV is missingCompany information
Registration data updated at 12/10/2026, 23:52:01.
| Code | Business line |
|---|---|
| 0221 | Khai thác gỗ (không bao gồm lâm sản Nhà nước cấm) |
| 0710 | Khai thác quặng sắt |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1101 | Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh Chi tiết: Pha chế các loại rượu mạnh đã chưng cất; Sản xuất rượu mạnh trung tính (doanh nghiệp chỉ được hoạt động khi cơ quan có thẩm quyền cho phép) |
| 1102 | Sản xuất rượu vang |
| 1103 | Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia |
| 1104 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng Chi tiết: Sản xuất nước khoáng, nước tinh khiết đóng chai |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 2750 | Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 3100 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 3240 | Sản xuất đồ chơi, trò chơi (không bao gồm đồ chơi có hại cho sức khỏe và Nhà nước cấm) |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 3530 | Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá |
| 3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 4100 | Xây dựng nhà các loại |
| 4210 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ |
| 4220 | Xây dựng công trình công ích |
| 4290 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 4512 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) |
| 4520 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 4541 | Bán mô tô, xe máy |
| 4542 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy |
| 4543 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chỉ hoạt động ngành nghề: Đại lý. |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm Chi tiết: Bán buôn rau, quả. |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (không bao gồm kinh doanh bất động sản) |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải Chi tiết: Hoạt động của các đại lý bán vé máy bay, tàu hỏa, tàu thủy. |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 6492 | Hoạt động cấp tín dụng khác Chỉ hoạt động ngành nghề: Dịch vụ cầm đồ. |
| 7721 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 7920 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 9311 | Hoạt động của các cơ sở thể thao |
| 9312 | Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao |
| 9321 | Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề (không bao gồm những hoạt động Nhà nước cấm) |
Tax code: 0106462332
Thôn Dương Tảo, Xã Vân Tảo, Huyện Thường Tín, Hà Nội
Tax code: 0104380638
Representative: Lê Thanh Hưng
Xóm 5, thôn Xâm Động, Xã Vân Tảo, Huyện Thường Tín, Hà Nội
Tax code: 0105953440
Representative: Trần Quang Khải
Thôn Vân Hòa, Xã Vân Tảo, Huyện Thường Tín, Hà Nội
Tax code: 0104067231
Representative: Nguyễn Văn Thành
Thôn Xâm Động, Xã Vân Tảo, Huyện Thường Tín, Hà Nội
Tax code: 0106524204
Representative: Phạm Ngọc Hải
Đội 1, thôn Xâm Động, Xã Vân Tảo, Huyện Thường Tín, Hà Nội
Tax code: 0101630382
Representative: Nguyễn Thị Thanh Nhàn
Thôn Nô Bạn, Xã Vân Tảo, Huyện Thường Tín, Hà Nội
Tax code: 0105627944
Representative: Nguyễn Thị Nhung
Xóm Mới, Đường 71, Xã Vân Tảo, Huyện Thường Tín, Hà Nội
Tax code: 0106506967
Representative: Nguyễn Anh Tuấn
Số 88, Vân Hòa, Xã Vân Tảo, Huyện Thường Tín, Hà Nội
Tax code: 0103743159
Representative: Trần Thị Giang
Đường 71, thôn Nội Thôn, Xã Vân Tảo, Huyện Thường Tín, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106792531
Representative: Nguyễn Văn Kính
Xóm Mới, thôn Sâm Động, Xã Vân Tảo, Huyện Thường Tín, Hà Nội
Tax code: 0106755120
UBND huyện Thường Tín, Thị trấn Thường Tín, Huyện Thường Tín, Hà Nội
Tax code: 2800231948-034
Representative: Lường Văn Sơn
Cụm công nghiệp Hà Bình Phương, Xã Hà Hồi, Huyện Thường Tín, Hà Nội
Tax code: 3700381324-131
Cụm Công nghiệp Hà Bình Phương, Xã Hà Hồi, Huyện Thường Tín, Hà Nội
Tax code: 0101131390-002
Representative: Nguyễn Thị Hồng Vân
Cụm công nghiệp Quất Động, Xã Quất Động, Huyện Thường Tín, Hà Nội
Tax code: 0500561941-001
Representative: Nguyễn Ánh Ngọc
Cụm công nghiệp Quất Động Mở Rộng, Xã Quất Động, Huyện Thường Tín, Hà Nội
Tax code: 3700585906-003
Representative: Đặng Quốc Việt
Thôn Khôn Thôn, Xã Minh Cường, Huyện Thường Tín, Hà Nội
Tax code: 0200128631-002
Representative: Hsieh Ching Chang
thôn Lưu Xá, Xã Quất Động, Huyện Thường Tín, Hà Nội
Tax code: 0500426967-002
Representative: Quách Thị Thơ
105 đường 73, Thị trấn Thường tín, Thị trấn Thường Tín, Huyện Thường Tín, Hà Nội
Tax code: 0100106514-003
Representative: Kiều Xuân Long
Xã Thống Nhất, Huyện Thường Tín, Hà Nội
Tax code: 0106626372
Representative: Lê Hồng Hà
Tiểu khu phố Vồi, Thị trấn Thường Tín, Huyện Thường Tín, Hà Nội
Tax code: 0106692551
Representative: Nguyễn Thị Thảo
Thôn Giáp Long, Xã Vạn Nhất, Huyện Thường Tín, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0102296853
Representative: Đỗ Ngọc Thành
Cụm Công nghiệp Quất Động, Xã Thượng Phúc, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106036990
Representative: Vũ Ngọc Út Lực
Đội 3, thôn Đô Quan, Xã Thượng Phúc, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0105891120
Representative: Đỗ Mạnh Ninh
Đường Quốc Lộ 1A, phố Ga, Xã Thường Tín, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106456265
Representative: Nguyễn Thị Thanh Huyền
Thôn Bằng Sở, Xã Ninh Sở, Huyện Thường Tín, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0105945601
Representative: Vũ Văn Yên
Thôn Khoái Cầu, Xã Chương Dương, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0105311443
Representative: Phạm Đức Thuận
Cụm công nghiệp Quất Động, Xã Thượng Phúc, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0500466504
Representative: Nguyễn Văn Hưng
Thôn Văn Minh, Xã Phú Xuyên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0105180374
Representative: Nguyễn Bảo Trung
Thôn Phong Triều, Xã Phú Xuyên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0101131390
Representative: Trần Thị Nhung
Cụm công nghiệp Quất Động, Xã Thượng Phúc, Thành phố Hà Nội, Việt Nam