Công Ty Cổ Phần Chế Tạo Biến Thế Và Thiết Bị Điện Hà Nội
Tax code: 0101143526
Representative: Lại Văn Hải
Cụm công nghiệp Quất Động, Xã Thượng Phúc, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Explore jobs
Find jobsBy keyword, location and salaryLatest jobsJust postedUrgent jobsEmployers hiring right awayHigh-paying jobsSorted by highest salaryRemote jobsRemote, work from home or hybridPart-time jobsGood for earning extra incomeGeneral labour jobsPaid by the hour, shift or day; no CV neededInternshipsFor students and newcomersJob market reportMonthly pay and hiring demandManage your job search
Jobs matched to youSuggestions based on your profileSaved jobsJob posts you bookmarkedApplied jobsTrack your application statusJob alertsGet an email when new jobs matchEmployers who want to connectInvitations awaiting your replyEmployers who viewed your profileSee who opened your profileCreate a CV
Create a new CVIndustry-standard CV templatesATS-friendly CV templatesEasier to pass applicant screeningSimple CV templatesClean, easy-to-read layoutEye-catching CV templatesIdeal for creative fieldsMatch your CV to a job postFind the keywords your CV is missingFor candidates
Gross and net salaryConvert gross and take-home payCompound interestEstimate how your savings growPersonal income taxTax due in each bracketUnemployment benefitYour benefit after leaving a jobSavings planHow much to save each monthLump-sum social insurancePayout based on time contributedMaternity benefitWhat you receive on maternity leaveSickness benefitSick pay and days coveredCompany information
Registration data updated at 25/10/2026, 04:20:14.
| Code | Business line |
|---|---|
| 1104 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng |
| 1392 | Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) Chi tiết: - Sản xuất hàng may mặc |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại Chi tiết: - Sản xuất, gia công các mặt hàng cơ khí; |
| 2817 | Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Sản xuất hàng thủ công mỹ nghệ Sản xuất, gia công bao bì |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác Chi tiết: - Thi công, trang trí nội, ngoại thất công trình - Xây dựng công trình dân dụng vừa và nhỏ |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện Chi tiết: Lắp đặt chuông báo cháy; Lắp đặt hệ thống báo động báo trộm |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: - Đại lý mua, đại lý bán, ký gửi hàng hoá |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm Chi tiết: - Buôn bán lương thực, thực phẩm; |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Buôn bán hàng thủ công mỹ nghệ; |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: - Buôn bán tư liệu sản xuất, tư liệu tiêu dùng (vật tư, nguyên liệu, máy móc, thiết bị, phụ tùng phục vụ ngành xây dựng, phương tiện giao thông, vật liệu xây dựng, trang thiết bị nội ngoại thất); |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Đại lý bán lẻ xăng dầu; |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ Chi tiết: Kinh doanh vận tải bằng xe ô tô; (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa (trừ bốc xếp hàng hóa cảng hàng không) |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê Chi tiết: - Kinh doanh bất động sản; (6810 Điều 9 Luật Kinh doanh bất động sản số 29/2023/QH15) |
| 7010 | Hoạt động của trụ sở văn phòng |
| 7310 | Quảng cáo (không bao gồm quảng cáo thuốc lá); |
| 7499 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: - Tư vấn về môi trường; Tư vấn về công nghệ khác - Chuyển giao công nghệ trong lĩnh vực xây dựng; |
| 7729 | Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác Chi tiết: Cho thuê thiết bị điện cho gia đình |
| 8292 | Dịch vụ đóng gói |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh |
Tax code: 0101143526
Representative: Lại Văn Hải
Cụm công nghiệp Quất Động, Xã Thượng Phúc, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106692512
Representative: Nguyễn Khắc Điền
Thôn Hòe Thị, Xã Thượng Phúc, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0104085061
Representative: Hoàng Ngọc Dung
Lô CN5 Cụm công nghiệp Quất Động mở rộng, Xã Thượng Phúc, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106026657
Representative: Trần Văn Mạnh
Thôn Hướng Xá, Xã Thượng Phúc, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106692512
Representative: Nguyễn Khắc Điền
Thôn Hòe Thị, Xã Thượng Phúc, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106681101
Representative: Nguyễn Trung Kiên
Xóm 5, Thôn Phương Quế, Xã Hồng Vân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106104432
Representative: Nguyễn Việt Đức
Thôn Hồng Thái, Xã Hồng Vân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106026657
Representative: Trần Văn Mạnh
Thôn Hướng Xá, Xã Thượng Phúc, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106042088
Representative: Nghiêm Khắc Phục
Thôn Ứng Hòa, Xã Đại Xuyên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106865116
Representative: Đặng Đức Huyện
Thôn Duyên Trường, Xã Duyên Thái, Huyện Thường Tín, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0105997818
Representative: Nguyễn Thị Thanh Nhàn
Thôn Bình Vọng, Xã Thường Tín, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0500184323
Representative: Nguyễn Văn Thông
Thị trấn Phú minh, Xã Phú Xuyên, TP Hà Nội
Tax code: 0101284414
Representative: Trần Văn Dũng
Cụm công nghiệp Liên Phương, Xã Hồng Vân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0103203837
Representative: Nguyễn Thị Hồng Vân
Thư Phú, Xã Thư Phú, Huyện Thường Tín, Hà Nội