Công Ty Cổ Phần Chế Tạo Biến Thế Và Thiết Bị Điện Hà Nội
Tax code: 0101143526
Representative: Lại Văn Hải
Cụm công nghiệp Quất Động, Xã Thượng Phúc, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Explore jobs
Find jobsBy keyword, location and salaryLatest jobsJust postedUrgent jobsEmployers hiring right awayHigh-paying jobsSorted by highest salaryRemote jobsRemote, work from home or hybridPart-time jobsGood for earning extra incomeGeneral labour jobsPaid by the hour, shift or day; no CV neededInternshipsFor students and newcomersJob market reportMonthly pay and hiring demandManage your job search
Jobs matched to youSuggestions based on your profileSaved jobsJob posts you bookmarkedApplied jobsTrack your application statusJob alertsGet an email when new jobs matchEmployers who want to connectInvitations awaiting your replyEmployers who viewed your profileSee who opened your profileCreate a CV
Create a new CVIndustry-standard CV templatesATS-friendly CV templatesEasier to pass applicant screeningSimple CV templatesClean, easy-to-read layoutEye-catching CV templatesIdeal for creative fieldsMatch your CV to a job postFind the keywords your CV is missingFor candidates
Gross and net salaryConvert gross and take-home payCompound interestEstimate how your savings growPersonal income taxTax due in each bracketUnemployment benefitYour benefit after leaving a jobSavings planHow much to save each monthLump-sum social insurancePayout based on time contributedMaternity benefitWhat you receive on maternity leaveSickness benefitSick pay and days coveredCompany information
Registration data updated at 12/10/2026, 14:01:01.
| Code | Business line |
|---|---|
| 1391 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác |
| 2011 | Sản xuất hoá chất cơ bản |
| 2211 | Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su |
| 2219 | Sản xuất sản phẩm khác từ cao su |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 2640 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| 2710 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| 2732 | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác |
| 2733 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại |
| 2750 | Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 2790 | Sản xuất thiết bị điện khác |
| 2819 | Sản xuất máy thông dụng khác Chi tiết: - Sản xuất tủ lạnh hoặc thiết bị làm lạnh công nghiệp, - Sản xuất máy điều hoà nhiệt độ, dùng cho cả mô tô; - Sản xuất quạt không dùng cho gia đình; - Sản xuất máy lọc nước gia đình và công nghiệp; |
| 2822 | Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại |
| 2829 | Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: - Sản xuất linh kiện và vật tư cho thiết bị và hệ thống lọc nước, xử lý nước - Sản xuất linh kiện lõi lọc nước, màng lọc nước thẩm thấu ngược (RO) |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 3511 | Sản xuất điện |
| 3512 | Truyền tải và phân phối điện |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện ); - Bán buôn máy lọc nước gia đình và công nghiệp; - Bán buôn linh kiện, vật tư, thiết bị ngành nước; - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng. |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: - Bán buôn hóa chất xử lý nước |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ Chi tiết: - Vận tải hàng hóa thông thường: vận tải gỗ, vận tải gia súc, nông lâm sản, hàng hóa thông thường khác; - Vận tải hàng hóa bằng xe chuyên dụng: Xe bồn chở chất lỏng, xe chở hóa chất, xe đông lạnh; - Vận tải hàng nặng, vận tải container; vận tải xe siêu trường, siêu trọng - Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng: Vận tải hàng hóa bằng ô tô bồn chở chất lỏng; Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng chở hóa chất; Vận tải hàng hóa bằng ô tô trang bị hệ thống làm lạnh để bảo quản hàng hóa tươi sống; |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (Không bao gồm kinh doanh bất động sản) |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê Chi tiết: Kinh doanh bất động sản |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan Chi tiết: Giám sát thi công xây dựng lắp đặt thiết bị các công trình dân dụng-công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật (lĩnh vực: xây dựng-hoàn thiện) Giám sát thi công xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp (loại công trình: xây dựng và hoàn thiện) Thiết kế hệ thống cấp thoát nước, hạ tầng kỹ thuật đô thị Thiết kế kiến trúc công trình Thiết kế đường dây và trạm biến áp đến 110 KV Thiết kế công trình giao thông, san nền, hạ tầng kỹ thật, thoát nước công trình ( Doanh nghiệp chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện, năng lực theo quy định của pháp luật) |
| 7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật Chi tiết: Kiểm tra, hiệu chỉnh, thử nghiệm các thiết bị điện có điện áp đến 220KV: thử nghiệm, kiểm định thiết bị đo, dụng cụ đo |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh (mặt hàng Nhà nước cho phép) (Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện Doanh nghiệp chỉ hoạt động sau khi được cơ quan Nhà Nước có thẩm quyền cho phép) (Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện Doanh nghiệp chỉ hoạt động sau khi được cơ quan Nhà nước có thẩm quyền cho phép) |
Tax code: 0101143526
Representative: Lại Văn Hải
Cụm công nghiệp Quất Động, Xã Thượng Phúc, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0101131390
Representative: Trần Thị Nhung
Cụm công nghiệp Quất Động, Xã Thượng Phúc, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106692512
Representative: Nguyễn Khắc Điền
Thôn Hòe Thị, Xã Thượng Phúc, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106026657
Representative: Trần Văn Mạnh
Thôn Hướng Xá, Xã Thượng Phúc, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0101604015
Representative: Đoàn Minh Nam
Số nhà 34 Ngõ 102 Nguyễn Đình Hoàn, Phường Nghĩa Đô, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0102458737
Representative: Nakamura Masashі
Lô 29B, KCN Quang Minh, Xã Quang Minh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0102355379
Representative: Huang Bo
P9-10, tầng 1, Charm Vit Tower, số 117 Trần Duy Hưng, Phường Yên Hòa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0100113800
Representative: Nguyễn Hải Lân
Phòng 1502, Tòa nhà Ocean Park, Số 1 đường Đào Duy Anh, Phường Kim Liên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0105670033
Representative: Hong Deokja
LK1 - C14 – Khu đô thị mới Bắc An Khánh – Splendora, Xã Sơn Đồng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0101378535
Representative: Nguyễn Hải Hồng
Số 150 phố Vọng, phường Phương Liệt, Phường Phương Liệt, Quận Thanh Xuân, Hà Nội
Tax code: 0101629796
Representative: Hồ Hồng Thiên
Số 285A Ngô Gia Tự, Phường Việt Hưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106797473
Representative: Nguyễn Văn Dũng
Thôn Cổ Điển A, Xã Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0304988582-001
Representative: Peter R Ryder
Tầng 9, số 241 Xuân Thủy, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Hà Nội