Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Xây Dựng Và Xuất Nhập Khẩu A&t
Tax code: 0106008425
Representative: Nguyễn Văn Thắng
Thôn Ngọ, Xã Chuyên Mỹ, Huyện Phú Xuyên, Hà Nội
Explore jobs
Find jobsBy keyword, location and salaryLatest jobsJust postedUrgent jobsEmployers hiring right awayHigh-paying jobsSorted by highest salaryRemote jobsRemote, work from home or hybridPart-time jobsGood for earning extra incomeGeneral labour jobsPaid by the hour, shift or day; no CV neededInternshipsFor students and newcomersJob market reportMonthly pay and hiring demandManage your job search
Jobs matched to youSuggestions based on your profileSaved jobsJob posts you bookmarkedApplied jobsTrack your application statusJob alertsGet an email when new jobs matchEmployers who want to connectInvitations awaiting your replyEmployers who viewed your profileSee who opened your profileCreate a CV
Create a new CVIndustry-standard CV templatesATS-friendly CV templatesEasier to pass applicant screeningSimple CV templatesClean, easy-to-read layoutEye-catching CV templatesIdeal for creative fieldsMatch your CV to a job postFind the keywords your CV is missingFor candidates
Gross and net salaryConvert gross and take-home payCompound interestEstimate how your savings growPersonal income taxTax due in each bracketUnemployment benefitYour benefit after leaving a jobSavings planHow much to save each monthLump-sum social insurancePayout based on time contributedMaternity benefitWhat you receive on maternity leaveSickness benefitSick pay and days coveredCompany information
Registration data updated at 13/10/2026, 05:36:19.
| Code | Business line |
|---|---|
| 1392 | Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| 1410 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 1811 | In ấn (trừ các loại hình Nhà nước cấm) |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 2391 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 3100 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác (trừ đấu giá) |
| 4512 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) |
| 4513 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác (trừ đấu giá) |
| 4520 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác (trừ đấu giá) |
| 4541 | Bán mô tô, xe máy (trừ đấu giá) |
| 4542 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy |
| 4543 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy (trừ đấu giá) |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: Đại lý bán hàng hóa Môi giới mua bán hàng hóa |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (trừ các loại Nhà nước cấm) |
| 4631 | Bán buôn gạo |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: - Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh; - Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện; - Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự; |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi); |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4711 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp (trừ thuốc lá ngoại) |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4771 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: - Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh; - Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh; - Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh; |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác Chi tiết: Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh; |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (không bao gồm kinh doanh bất động sản) |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải Chi tiết: Dịch vụ logistics (không bao gồm dịch vụ vận tải hàng không và dịch vụ bưu chính) |
| 6619 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu Chi tiết: Hoạt động tư vấn đầu tư (không bao gồm tư vấn pháp luật, tài chính, kế toán, kiểm toán, thuế và chứng khoán); |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý (không bao gồm tư vấn pháp luật, tài chính, kế toán, kiểm toán, thuế và chứng khoán); |
| 7310 | Quảng cáo (không bao gồm quảng cáo thuốc lá); |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng Chi tiết: - Thiết kế thời trang liên quan đến dệt, trang phục, giầy, đồ trang sức, đồ đạc và trang trí nội thất khác, hàng hóa thời trang khác cũng như đồ dùng cá nhân và gia đình khác; - Dịch vụ thiết kế đồ thị; - Hoạt động trang trí nội thất. |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh; |
| 9000 | Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí (trừ các hoạt động Nhà nước cấm) |
Tax code: 0106008425
Representative: Nguyễn Văn Thắng
Thôn Ngọ, Xã Chuyên Mỹ, Huyện Phú Xuyên, Hà Nội
Tax code: 0105443496
Representative: Hà Phương Bắc
Thôn Trung, Xã Chuyên Mỹ, Huyện Phú Xuyên, Hà Nội
Tax code: 0106043740
Representative: Dương Thị Thuyên
Thôn Hạ, Xã Chuyên Mỹ, Huyện Phú Xuyên, Hà Nội
Tax code: 0500445102
Representative: Vũ Văn Thắng
Thôn Thượng, Xã Chuyên Mỹ, Huyện Phú Xuyên, Hà Nội
Tax code: 0106130626
Representative: Nguyễn Ngọc Khải
Thôn Hạ, Xã Chuyên Mỹ, Huyện Phú Xuyên, Hà Nội
Tax code: 0104943633
Representative: Trần Bình Lục
Thôn Hạ, Xã Chuyên Mỹ, Huyện Phú Xuyên, Hà Nội
Tax code: 0105230995
Representative: Nguyễn Thị Phê
Thôn Chuyên Ngọ, Xã Chuyên Mỹ, Huyện Phú Xuyên, Hà Nội
Tax code: 0106839589
Representative: Đào Văn Thành
Thôn Bối Khê, Xã Chuyên Mỹ, Huyện Phú Xuyên, Hà Nội
Tax code: 0105281767
Representative: Đinh Văn Thắng
Thôn Bối Khê, Xã Chuyên Mỹ, Huyện Phú Xuyên, Hà Nội
Tax code: 3300352720-001
Representative: Nguyễn Công Thanh
Km 35, quốc lộ 1A, Thị trấn Phú Xuyên, Huyện Phú Xuyên, Hà Nội
Tax code: 0101346646-001
Representative: Vũ Mạnh Tường
Thôn ứng Hoà, xã Phú Tiến, Xã Phúc Tiến, Huyện Phú Xuyên, Hà Nội
Tax code: 0106076986
Representative: Trần Thị Bích Hậu
Số nhà 18, tiểu khu đường, Thị trấn Phú Minh, Huyện Phú Xuyên, Hà Nội
Tax code: 0101474221
Representative: Nguyễn Thị Hòa
Thôn Thái Lai, Xã Đại Xuyên, Huyện Phú Xuyên, Hà Nội
Tax code: 0102227232
Representative: Dương Văn Anh
Tiểu khu Phú Mỹ, Thị trấn Phú Xuyên, Huyện Phú Xuyên, Hà Nội
Tax code: 0106190470
Representative: Nguyễn Văn Thiệu
Thôn An Cốc, Xã Hồng Minh, Huyện Phú Xuyên, Hà Nội
Tax code: 0106592684
Representative: Mai Xuân Sinh
Tiểu khu Phú Mỹ, Thị trấn Phú Xuyên, Huyện Phú Xuyên, Hà Nội
Tax code: 0105130380
Representative: Phạm Mạnh Hà
Phố Cầu Giẽ, Xã Đại Xuyên, Huyện Phú Xuyên, Hà Nội
Tax code: 0105659431
Representative: Nguyễn Đức Thịnh
Thôn An Khoái, Xã Phúc Tiến, Huyện Phú Xuyên, Hà Nội
Tax code: 0101142265
Representative: Trần Văn Chương
Khu công nghiệp hỗ trợ Nam Hà Nội, Xã Đại Xuyên, Huyện Phú Xuyên, Hà Nội
Tax code: 0103725632
Representative: Trần Thị Nguyệt
Thôn Tư Sản, Xã Phượng Dực, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0104775996
Representative: Nguyễn Văn Tám
Thôn An Khoái, Xã Đại Xuyên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0500435016
Representative: Nguyễn Đức Thắng
Thôn Kiều Đông, Xã Đại Xuyên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0105310295
Representative: Lê Thị Tuốt
Thôn Cổ Trai, Xã Đại Xuyên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0104841575
Representative: Vũ Tiến Duy
Thôn Phú Túc, Xã Phượng Dực, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0104213531
Representative: Nguyễn Tiến Nam
thôn Thượng, Xã Chuyên Mỹ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0105178015
Representative: Nguyễn Thị Phương Thảo
Thôn Cổ Chế, Xã Đại Xuyên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0500478789
Representative: Nguyễn Trọng Tuyển
Chợ Đồng Vàng, Xã Phượng Dực, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0500567703
Representative: Nguyễn Thị Thuỷ
Thôn Ngọ, Xã Chuyên Mỹ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106511678
Representative: Từ Văn Quyết
Thôn Khê Hồi, Xã Hồng Vân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam