Công Ty Cổ Phần Cơ Khí Và Quảng Cáo An Phát
Tax code: 0106190470
Representative: Nguyễn Văn Thiệu
Thôn An Cốc, Xã Hồng Minh, Huyện Phú Xuyên, Hà Nội
Explore jobs
Find jobsBy keyword, location and salaryLatest jobsJust postedUrgent jobsEmployers hiring right awayHigh-paying jobsSorted by highest salaryRemote jobsRemote, work from home or hybridPart-time jobsGood for earning extra incomeGeneral labour jobsPaid by the hour, shift or day; no CV neededInternshipsFor students and newcomersJob market reportMonthly pay and hiring demandManage your job search
Jobs matched to youSuggestions based on your profileSaved jobsJob posts you bookmarkedApplied jobsTrack your application statusJob alertsGet an email when new jobs matchEmployers who want to connectInvitations awaiting your replyEmployers who viewed your profileSee who opened your profileCreate a CV
Create a new CVIndustry-standard CV templatesATS-friendly CV templatesEasier to pass applicant screeningSimple CV templatesClean, easy-to-read layoutEye-catching CV templatesIdeal for creative fieldsMatch your CV to a job postFind the keywords your CV is missingFor candidates
Gross and net salaryConvert gross and take-home payCompound interestEstimate how your savings growPersonal income taxTax due in each bracketUnemployment benefitYour benefit after leaving a jobSavings planHow much to save each monthLump-sum social insurancePayout based on time contributedMaternity benefitWhat you receive on maternity leaveSickness benefitSick pay and days coveredCompany information
Registration data updated at 13/10/2026, 05:36:19.
| Code | Business line |
|---|---|
| 1410 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác (không bao gồm hoạt động đấu giá ) |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá (trừ đấu giá) Chi tiết: Đại lý bán hàng hóa; Môi giới mua bán hàng hóa |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm Chi tiết: Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: - Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện - Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng - Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) - Bán buôn máy móc, thiết bị y tế |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại (không bao gồm kinh doanh vàng miếng) |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: - Bán buôn hoá chất công nghiệp như: Anilin, mực in, tinh dầu, khí công nghiệp, keo hoá học, chất màu, nhựa tổng hợp, methanol, parafin, dầu thơm và hương liệu, sôđa, muối công nghiệp, axít và lưu huỳnh; - Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại/phi kim loại |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ dầu hoả, gas, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4799 | Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu (không bao gồm hoạt động đấu giá tài sản) |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5021 | Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan Chi tiết: - Khảo sát xây dựng - Lập thiết kế quy hoạch xây dựng; - Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng; - Tư vấn quản lý dự án đầu tư xây dựng; - Tư vấn giám sát thi công xây dựng công trình; - Kiểm định xây dựng; - Quản lý chi phí đầu tư xây dựng - Thiết kế, giám sát về phòng cháy chữa cháy theo pháp luật về phòng cháy, chữa cháy; - Thiết kế, giám sát hệ thống thông tin liên lạc, viễn thông trong công trình |
| 7310 | Quảng cáo |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng Chi tiết: Hoạt động trang trí nội thất. |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 7911 | Đại lý du lịch |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 7990 | Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Xuất, nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh |
Tax code: 0106190470
Representative: Nguyễn Văn Thiệu
Thôn An Cốc, Xã Hồng Minh, Huyện Phú Xuyên, Hà Nội
Tax code: 0106520908
Representative: Nguyễn Văn Quyết
Xóm Cầu, thôn Hòa Mỹ, Xã Hồng Minh, Huyện Phú Xuyên, Hà Nội
Tax code: 0105833538
Representative: Nguyễn Thị Thu
Thôn Hòa Mỹ, Xã Hồng Minh, Huyện Phú Xuyên, Hà Nội
Tax code: 0106096809
Representative: Lê Văn Tuyến
Xóm Đông, Xã Hồng Minh, Huyện Phú Xuyên, Hà Nội
Tax code: 0500433523
Representative: Nguyễn Văn Dũng
Xóm Bóng, thôn Hòa Mỹ, Xã Hồng Minh, Huyện Phú Xuyên, Hà Nội
Tax code: 0103680036
Representative: Nguyễn Văn Du
Thôn Hòa Mỹ, Xã Hồng Minh, Huyện Phú Xuyên, Hà Nội
Tax code: 0104986098
Representative: Phạm Hữu Thực
Thôn Phù Bật, Xã Hồng Minh, Huyện Phú Xuyên, Hà Nội
Tax code: 0104796259
Representative: Đặng Minh Cường
Thôn Tân Độ, Xã Hồng Minh, Huyện Phú Xuyên, Hà Nội
Tax code: 0500401842
Representative: Lê Trung Chất
Thôn Hòa Mỹ, Xã Hồng Minh, Huyện Phú Xuyên, Hà Nội
Tax code: 0104294763
Representative: Đào Văn Thắng
Xóm Bóng, thôn Hoà Mỹ, Xã Hồng Minh, Huyện Phú Xuyên, Hà Nội
Tax code: 3300352720-001
Representative: Nguyễn Công Thanh
Km 35, quốc lộ 1A, Thị trấn Phú Xuyên, Huyện Phú Xuyên, Hà Nội
Tax code: 0101346646-001
Representative: Vũ Mạnh Tường
Thôn ứng Hoà, xã Phú Tiến, Xã Phúc Tiến, Huyện Phú Xuyên, Hà Nội
Tax code: 0101474221
Representative: Nguyễn Thị Hòa
Thôn Thái Lai, Xã Đại Xuyên, Huyện Phú Xuyên, Hà Nội
Tax code: 0102227232
Representative: Dương Văn Anh
Tiểu khu Phú Mỹ, Thị trấn Phú Xuyên, Huyện Phú Xuyên, Hà Nội
Tax code: 0106190470
Representative: Nguyễn Văn Thiệu
Thôn An Cốc, Xã Hồng Minh, Huyện Phú Xuyên, Hà Nội
Tax code: 0106592684
Representative: Mai Xuân Sinh
Tiểu khu Phú Mỹ, Thị trấn Phú Xuyên, Huyện Phú Xuyên, Hà Nội
Tax code: 0105130380
Representative: Phạm Mạnh Hà
Phố Cầu Giẽ, Xã Đại Xuyên, Huyện Phú Xuyên, Hà Nội
Tax code: 0105659431
Representative: Nguyễn Đức Thịnh
Thôn An Khoái, Xã Phúc Tiến, Huyện Phú Xuyên, Hà Nội
Tax code: 0101142265
Representative: Trần Văn Chương
Khu công nghiệp hỗ trợ Nam Hà Nội, Xã Đại Xuyên, Huyện Phú Xuyên, Hà Nội
Tax code: 0500592932
Representative: Lê Xuân Song
Khu chợ Đồng Vàng, Xã Hoàng Long, Huyện Phú Xuyên, Hà Nội
Tax code: 0105311443
Representative: Phạm Đức Thuận
Cụm công nghiệp Quất Động, Xã Thượng Phúc, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0500466504
Representative: Nguyễn Văn Hưng
Thôn Văn Minh, Xã Phú Xuyên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0105180374
Representative: Nguyễn Bảo Trung
Thôn Phong Triều, Xã Phú Xuyên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0101131390
Representative: Trần Thị Nhung
Cụm công nghiệp Quất Động, Xã Thượng Phúc, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106692512
Representative: Nguyễn Khắc Điền
Thôn Hòe Thị, Xã Thượng Phúc, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106681101
Representative: Nguyễn Trung Kiên
Xóm 5, Thôn Phương Quế, Xã Hồng Vân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106104432
Representative: Nguyễn Việt Đức
Thôn Hồng Thái, Xã Hồng Vân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106026657
Representative: Trần Văn Mạnh
Thôn Hướng Xá, Xã Thượng Phúc, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106042088
Representative: Nghiêm Khắc Phục
Thôn Ứng Hòa, Xã Đại Xuyên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106865116
Representative: Đặng Đức Huyện
Thôn Duyên Trường, Xã Duyên Thái, Huyện Thường Tín, Thành phố Hà Nội, Việt Nam