Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Mạng Lưới Hữu Nghị Tại Hà Nội
Tax code: 0309869797-001
Số 75 phố Xã Đàn, Phường Phương Liên, Quận Đống đa, Hà Nội
Explore jobs
Find jobsBy keyword, location and salaryLatest jobsJust postedUrgent jobsEmployers hiring right awayHigh-paying jobsSorted by highest salaryRemote jobsRemote, work from home or hybridPart-time jobsGood for earning extra incomeGeneral labour jobsPaid by the hour, shift or day; no CV neededInternshipsFor students and newcomersJob market reportMonthly pay and hiring demandManage your job search
Jobs matched to youSuggestions based on your profileSaved jobsJob posts you bookmarkedApplied jobsTrack your application statusJob alertsGet an email when new jobs matchEmployers who want to connectInvitations awaiting your replyEmployers who viewed your profileSee who opened your profileCreate a CV
Create a new CVIndustry-standard CV templatesATS-friendly CV templatesEasier to pass applicant screeningSimple CV templatesClean, easy-to-read layoutEye-catching CV templatesIdeal for creative fieldsMatch your CV to a job postFind the keywords your CV is missingFor candidates
Gross and net salaryConvert gross and take-home payCompound interestEstimate how your savings growPersonal income taxTax due in each bracketUnemployment benefitYour benefit after leaving a jobSavings planHow much to save each monthLump-sum social insurancePayout based on time contributedMaternity benefitWhat you receive on maternity leaveSickness benefitSick pay and days coveredCompany information
Registration data updated at 25/10/2026, 04:20:14.
| Code | Business line |
|---|---|
| 0221 | Khai thác gỗ Chi tiết: Khai thác sơ chế gỗ; |
| 0230 | Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác Chi tiết: Thu hoạch sản phẩm rừng, lâm sản; |
| 0240 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp Chi tiết: Hoạt động hỗ trợ lâm nghiệp; |
| 1010 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt Chi tiết: Giết mổ chế biến thịt gia cầm, gia súc; |
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Sản xuất thực phẩm |
| 1080 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản Chi tiết: Sản xuất thức ăn gia súc; |
| 1322 | Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) Chi tiết: Sản xuất sản phẩm dệt, may mặc; |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: Hoạt động thương mại, xúc tiến thương mại, đại lý, môi giới; |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép Chi tiết: Kinh doanh sản phẩm dệt, may mặc; |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông Chi tiết: Kinh doanh buôn bán các sản phẩm điện, điện tử, thiết bị điều khiển tự động hoá, máy tính, linh kiện và hệ thống mạng; |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Mua bán thiết bị dệt may; |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại Chi tiết: Mua bán hàng kim khí; |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: Mua bán gỗ,vật liệu xây dựng; |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Mua bán sắt thép phế liệu; |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ Chi tiết: Hoạt động dịch vụ vận tải hàng hoá; |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải Chi tiết: Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải; |
| 6201 | Lập trình máy vi tính Chi tiết: Lập trình phần mềm máy tính; |
| 6209 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính Chi tiết: Tư vấn đào tạo, thiết kế trang web, quản trị mạng, hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và liên quan đến máy tính; |
| 7210 | Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật Chi tiết: Nghiên cứu, phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên, khoa học kỹ thuật và ứng dụng; |
| 7490 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: - Nghiên cứu giải pháp, triển khai các hoạt động bảo vệ môi trường xử lý nước, rác thải, diệt mối công trình xây dựng và dân sinh; - Nghiên cứu giải pháp, chế tạo, lắp đặt các thiết bị, hệ thống điện tử và điều khiển điện tử, các hệ thống thông tin, mạng máy tính, hệ thống điện dân dụng, y tế và công nghiệp; |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh; Xuất nhập khẩu sản phẩm dệt, may mặc; |
Tax code: 0309869797-001
Số 75 phố Xã Đàn, Phường Phương Liên, Quận Đống đa, Hà Nội
Tax code: 0308080618-002
32, 34 Đặng Văn Ngữ, Phường Phương Liên, Quận Đống đa, Hà Nội
Tax code: 0305292910-001
Representative: Lê Thị Hồng
160 tổ 29, Phường Phương Liên, Quận Đống đa, Hà Nội
Tax code: 0301410345-001
Representative: Trần Thị Quế
Số 91 Xã Đàn, Phường Phương Liên, Quận Đống đa, Hà Nội
Tax code: 0303310843-001
Representative: Hoàng Tiến Dũng
Số 9 Đào Duy Anh, Phường Phương Liên, Quận Đống đa, Hà Nội
Tax code: 0100103640-005
Representative: Nguyễn Hưng Trị
Số 364 đường Lê Duẩn, Phường Phương Liên, Quận Đống đa, Hà Nội
Tax code: 0103149467
Representative: Phạm Duy Hưng
Tầng 8, toà nhà VCCI, số 9 phố Đào Duy Anh, Phường Phương Liên, Quận Đống đa, Hà Nội
Tax code: 0106703891
Representative: Nguyễn Thị Phương
Số 77/6 Đặng Văn Ngữ, Phường Phương Liên, Quận Đống đa, Hà Nội
Tax code: 0105927916
Representative: Trương Mạnh Quân
Số 65, ngõ 46 Phạm Ngọc Thạch, Phường Phương Liên, Quận Đống đa, Hà Nội
Tax code: 0101839835
Representative: Nghiêm Thị Hồng Vân
số 121 tổ 11 phường Phương liên, Phường Phương Liên, Quận Đống đa, Hà Nội
Tax code: 0101909627
Representative: Hoàng Mạnh Cương
83 Nguyễn Chí Thanh, Phường Láng Hạ, Quận Đống đa, Hà Nội
Tax code: 0106360605
Representative: Trần Nguyên Bình
105 Nguyễn Chí Thanh, Phường Láng Hạ, Quận Đống đa, Hà Nội
Tax code: 0101154260
Representative: Lưu Công Kỹ
18 hồ đắc di, Quận Đống đa, Hà Nội
Tax code: 0104202642
Representative: Phạm Văn Hưng
Số 18 Phố Hồ Đắc Di, Quận Đống đa, Hà Nội
Tax code: 0105868178
Representative: Nguyễn Hồng Oanh
P1205A, B14 Kim Liên, Phạm Ngọc Thạch, Quận Đống đa, Hà Nội
Tax code: 0102668029
Representative: Phạm Hoàng Tiến
Tầng 5 tòa nhà TT thương mại quốc tế số 9 Đào Duy Anh, Quận Đống đa, Hà Nội
Tax code: 0102373699
Representative: Vũ Văn Hoà
Số 65 Văn Miếu, Quận Đống đa, Hà Nội
Tax code: 0106055961
Representative: Nguyễn Quang Hà
Số 8 Pháo Đài Láng, Phường Láng Thượng, Quận Đống đa, Hà Nội
Tax code: 0101417255
Representative: Nguyễn Sỹ Bảo
130B đường Lê Duẩn, Quận Đống đa, Hà Nội
Tax code: 0106626171
Representative: Bùi Thị Dinh
Nhà C12A, Khu Laser Hoàng Cầu, Phường Ô Chợ Dừa, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106132327
Representative: Phan Thanh Minh
Số 10, ngách 3/81, ngõ 3 Thái Hà, Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106072491
Representative: Vũ Thị Hảo
Số 8 ngõ 112 phố Tây Sơn, Phường Quang Trung, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0101526945
Representative: Nguyễn Đình Thụ
Số 53, ngõ 165, phố Khương Thượng, Phường Kim Liên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0105577281
Representative: Nguyễn Hữu Yên
Phòng 301, số nhà 55, ngõ 1150, đường Láng, Phường Láng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0102526627
Representative: Nguyễn Bá Khanh
nhà 55, ngõ 12 phố Chùa Bộc, phường Quang Trung, , Quận Đống đa, Thành Phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0102373480
Representative: Nguyễn Huy Nam
Số nhà 433 (cũ 36C), ngõ 187 Tây Sơn, Phường Quang Trung, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0101332876
Representative: Nguyễn Văn Hà
Số 3, Ngách 31, Ngõ 183 Đặng Tiến Đông, Phường Trung Liệt, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0103065760
Representative: Nguyễn Tuyết Hải
6/91 Lương Đình Của, Phường Phương Mai, Quận Đống đa, Hà Nội
Tax code: 0105881073
Representative: Trần Thị Thúy Hòa
Số nhà 100, ngõ 252, phố Tây Sơn, Phường Trung Liệt, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam