Ban Chỉ Đạo CT Hợp Tác Việt Nam- Thuỵ Điển Về Tăng Cường Năng Lực Quản Lý Đất Đai& Môi Trường
Tax code: 0101909627
Representative: Hoàng Mạnh Cương
83 Nguyễn Chí Thanh, Phường Láng Hạ, Quận Đống đa, Hà Nội
Explore jobs
Find jobsBy keyword, location and salaryLatest jobsJust postedUrgent jobsEmployers hiring right awayHigh-paying jobsSorted by highest salaryRemote jobsRemote, work from home or hybridPart-time jobsGood for earning extra incomeGeneral labour jobsPaid by the hour, shift or day; no CV neededInternshipsFor students and newcomersJob market reportMonthly pay and hiring demandManage your job search
Jobs matched to youSuggestions based on your profileSaved jobsJob posts you bookmarkedApplied jobsTrack your application statusJob alertsGet an email when new jobs matchEmployers who want to connectInvitations awaiting your replyEmployers who viewed your profileSee who opened your profileCreate a CV
Create a new CVIndustry-standard CV templatesATS-friendly CV templatesEasier to pass applicant screeningSimple CV templatesClean, easy-to-read layoutEye-catching CV templatesIdeal for creative fieldsMatch your CV to a job postFind the keywords your CV is missingFor candidates
Gross and net salaryConvert gross and take-home payCompound interestEstimate how your savings growPersonal income taxTax due in each bracketUnemployment benefitYour benefit after leaving a jobSavings planHow much to save each monthLump-sum social insurancePayout based on time contributedMaternity benefitWhat you receive on maternity leaveSickness benefitSick pay and days coveredCompany information
Registration data updated at 25/10/2026, 04:20:14.
| Code | Business line |
|---|---|
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh |
| 0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu |
| 0131 | Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm |
| 0132 | Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm |
| 0210 | Trồng rừng và chăm sóc rừng |
| 0510 | Khai thác và thu gom than cứng |
| 0520 | Khai thác và thu gom than non |
| 0610 | Khai thác dầu thô |
| 0620 | Khai thác khí đốt tự nhiên |
| 0710 | Khai thác quặng sắt |
| 0722 | Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt |
| 0730 | Khai thác quặng kim loại quí hiếm |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 0891 | Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón |
| 0892 | Khai thác và thu gom than bùn |
| 0893 | Khai thác muối |
| 0899 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Khai thác mỏ và khai thác khoáng chất và nguyên liệu khác chưa được phân vào đâu như: + Nguyên liệu làm đá mài, đá quý, các khoáng chất, grafít tự nhiên, và các chất phụ gia khác... + Đá quý, bột thạch anh, mica... |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 1811 | In ấn |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 1820 | Sao chép bản ghi các loại |
| 2011 | Sản xuất hoá chất cơ bản |
| 2021 | Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp Chi tiết: - Sản xuất thuốc trừ sâu, thuốc diệt nấm, thuốc diệt côn trùng gặm nhấm, thuốc diệt cỏ; - Sản xuất các sản phẩm chống mọc mầm, máy điều chỉnh tốc độ phát triển của cây; - Sản xuất chất tẩy uế (cho nông nghiệp và cho các mục đích sử dụng khác); - Sản xuất các sản phẩm hoá nông khác chưa phân vào đâu. |
| 2029 | Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu - Chi tiết: Sản xuất các loại thuốc bảo quản nông, lâm, thuỷ hải sản (không bao gồm thuốc bảo vệ thực vật); |
| 3100 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 3313 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 3319 | Sửa chữa thiết bị khác Chi tiết: - Sửa chữa lưới đánh bắt cá, bao gồm cả phục hồi; - Sửa chữa dây, đòn bẩy, buồm, mái che; - Sửa chữa các túi để đựng phân bón và hoá chất; - Sửa chữa hoặc tân trang các tấm gỗ pallet kê hàng hoá, các thùng hoặc thùng hình ống trên tàu và các vật dụng tương tự; - Sửa chữa máy bắn bóng và máy chơi game dùng tiền xu khác, thiết bị chơi bowling và các vật dụng tương tự; - Dịch vụ phục vụ đàn organ và nhạc cụ tương tự. |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 3821 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại |
| 3830 | Tái chế phế liệu |
| 3900 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt - Chi tiết: Lắp đặt các đường chắn, các dấu hiệu giao thông và các thứ tương tự |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ - Chi tiết: Lắp đặt các đường chắn, các dấu hiệu giao thông và các thứ tương tự |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác - Chi tiết: Xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp, giao thông, thủy lợi |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng - Chi tiết: San lấp mặt bằng; |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác Chi tiết: - Lắp đặt hệ thống thiết bị khác không thuộc về điện, hệ thống ống tưới nước,hệ thống lò sưởi và điều hoà nhiệt độ hoặc máy móc công nghiệp trong ngành xây dựng và xây dựng kỹ thuật dân dụng; - Lắp đặt hệ thống thiết bị công nghiệp trong ngành xây dựng và xây dựng dân dụng |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng - Chi tiết: Trang trí nội, ngoại thất công trình; |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác Chi tiết: - Hoạt động xây dựng chuyên dụng trong một bộ phận thông thường khác nhau về thể loại cấu trúc, yêu cầu phải có kỹ năng riêng chuyên sâu hoặc phải có thiết bị dùng riêng - Các công việc dưới bề mặt; - Xây dựng bể bơi ngoài trời; - Rửa bằng hơi nước, nổ cát và các hoạt động tương tự cho bề ngoài toà nhà; - Thuê cần trục có người điều khiển. |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm Chi tiết: Bán buôn rau,quả Bán buôn thực phẩm chức năng |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: - Bán buôn máy móc, thiết bị văn phòng, trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi; - Bán buôn bàn, ghế, tủ văn phòng; - Bán buôn phương tiện vận tải trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe đạp; - Bán buôn người máy thuộc dây chuyền sản xuất tự động; - Bán buôn dây điện, công tắc và thiết bị lắp đặt khác cho mục đích công nghiệp; - Bán buôn vật liệu điện khác như động cơ điện, máy biến thế; - Bán buôn các loại máy công cụ, dùng cho mọi loại vật liệu; - Bán buôn máy móc, thiết bị khác chưa được phân vào đâu để sử dụng cho sản xuất công nghiệp, thương mại, hàng hải và dịch vụ khác; - Bán buôn máy công cụ điều khiển bằng máy vi tính; - Bán buôn máy móc được điều khiển bằng máy vi tính cho công nghiệp dệt may; - Bán buôn thiết bị và dụng cụ đo lường. |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu - Chi tiết: Buôn bán các loại thuốc bảo quản nông, lâm, thuỷ hải sản (không bao gồm thuốc bảo vệ thực vật); Bán buôn hóa chất khác (không gồm hóa chất cấm) Bán buôn phân bón Bán buôn đá quý Bán buôn các sản phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: - Đồ ngũ kim; - Sơn, véc ni và sơn bóng; - Kính phẳng; - Vật liệu xây dựng khác như gạch, ngói, gỗ, thiết bị vệ sinh; - Thiết bị và vật liệu để tự làm. - Máy cắt cỏ; - Phòng tắm hơi. |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: - Bán lẻ giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự; - Bán lẻ đèn và bộ đèn; - Bán lẻ dụng cụ gia đình và dao kéo, dụng cụ cắt gọt; hàng gốm, sứ, hàng thuỷ tinh; - Bán lẻ sản phẩm bằng gỗ, lie, hàng đan lát bằng tre, song, mây và vật liệu tết bện; - Bán lẻ thiết bị gia dụng; - Bán lẻ nhạc cụ; - Bán lẻ thiết bị hệ thống an toàn như thiết bị khoá, két sắt...không đi kèm dịch vụ lắp đặt hoặc bảo dưỡng; - Bán lẻ thiết bị và hàng gia dụng khác chưa được phân vào đâu. |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: - Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh, thiết bị quang học và thiết bị chính xác; - Bán lẻ kính đeo mắt (trừ kính thuốc), kể cả các hoạt động phục vụ cho việc bán lẻ kính mắt như đo độ cận, độ viễn, mài lắp kính; - Bán lẻ đồng hồ và đồ trang sức; - Bán lẻ hoa tươi, cây cảnh, hạt giống, phân bón, động vật cảnh và thức ăn cho động vật cảnh; - Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ, đồ thờ cúng và hàng hóa phục vụ mục đích tính ngưỡng khác; - Bán lẻ tranh, tượng và các tác phẩm nghệ thuật khác mang tính thương mại; - Bán lẻ dầu hoả, bình ga, than, củi sử dụng làm nhiên liệu để đun nấu trong gia đình; - Bán lẻ hàng hóa sử dụng để lau chùi, quét dọn, làm vệ sinh như chổi, bàn chải, giẻ lau...; - Bán lẻ súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao; - Bán lẻ tem và tiền kim khí; - Bán lẻ hàng hóa phi lương thực thực phẩm chưa được phân vào nhóm nào. |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải - Chi tiết: Dịch vụ chuyển nhà và văn phòng trọn gói; |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống (không bao gồm kinh doanh quán bar, karaoke, vũ trường) |
| 5820 | Xuất bản phần mềm |
| 6202 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính |
| 6312 | Cổng thông tin |
| 6619 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu Chi tiết: Hoạt động tư vấn đầu tư |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan - Chi tiết: Tư vấn, khảo sát trắc địa công trình, địa chất công trình; San lấp mặt bằng, hoàn thiện công trình xây dựng; Hoạt động kiến trúc Hoạt động đo đạc bản đồ Hoạt động thăm dò địa chất nguồn nước Hoạt động chuẩn bị và thực hiện các dự án liên quan đến kỹ thuật điện và điện tử, kỹ thuật khai khoáng, kỹ thuật hoá học, dược học, công nghiệp và nhiều hệ thống, kỹ thuật an toàn hoặc những dự án quản lý nước; Hoạt động chuẩn bị các dự án sử dụng máy điều hoà, tủ lạnh, máy hút bụi và kỹ thuật kiểm soát ô nhiễm, kỹ thuật âm thanh... |
| 7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 7211 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên |
| 7212 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ |
| 7221 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học xã hội |
| 7222 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nhân văn |
| 7310 | Quảng cáo - Chi tiết: Quảng cáo thương mại; |
| 7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 7490 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu - Chi tiết: Dịch vụ diệt mối, thi công phòng chống mối và bảo quản gỗ cho các công trình xây dựng dân dụng, công nghiệp, nông nghiệp, giao thông, thuỷ lợi; Dịch vụ diệt côn trùng gây hại, diệt chuột và thiết kế hệ thống phòng chống mối cho các công trình xây dựng; Tư vấn, lập dự toán, thẩm định trong lĩnh vực phòng chống mối, diệt côn trùng gây hại, diệt chuột, và bảo quản gỗ cho các công trình xây dựng; Dịch vụ bảo quản tài liệu lưu trữ, hàng nông, lâm, thuỷ hải sản; Tư vấn bảo vệ môi trường, tư vấn chuyển giao công nghệ trong lĩnh vực môi trường, lập báo cáo đánh giá tác động môi trường; Tư vấn đầu tư ứng dụng công nghệ thông tin Tư vấn về nông học |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác Chi tiết: - Cho thuê máy móc và thiết bị nông lâm nghiệp không kèm người điều khiển; - Cho thuê máy móc và thiết bị xây dựng và kỹ thuật dân dụng không kèm người điều khiển; - Cho thuê máy móc và thiết bị văn phòng không kèm người điều khiển; - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa phân vào đâu được sử dụng như hàng hóa trong kinh doanh. |
| 7810 | Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm |
| 7830 | Cung ứng và quản lý nguồn lao động |
| 8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| 8129 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác |
| 8130 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh; |
| 9000 | Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí Chi tiết: Tổ chức các buổi trình diễn kịch trực tiếp, các buổi hoà nhạc và opera hoặc các tác phẩm khiêu vũ và các tác phẩm sân khấu khác |
Tax code: 0101909627
Representative: Hoàng Mạnh Cương
83 Nguyễn Chí Thanh, Phường Láng Hạ, Quận Đống đa, Hà Nội
Tax code: 0106360605
Representative: Trần Nguyên Bình
105 Nguyễn Chí Thanh, Phường Láng Hạ, Quận Đống đa, Hà Nội
Tax code: 0102806374
Representative: Nguyễn Hồng Thanh
133 Thái Hà, Phường Láng Hạ, Quận Đống đa, Hà Nội
Tax code: 0102078968
Representative: Lê Văn Căn
73 Nguyên Hồng, Phường Láng Hạ, Quận Đống đa, Hà Nội
Tax code: 0106028069
Representative: Nguyễn Thành Luân
73 Nguyên Hồng, Phường Láng Hạ, Quận Đống đa, Hà Nội
Tax code: 0106226487
Representative: Nguyễn Sơn Tùng
73 đường Nguyên Hồng, Phường Láng Hạ, Quận Đống đa, Hà Nội
Tax code: 0105705455
Representative: Nguyễn Thành Luân
73 Nguyên Hồng, Phường Láng Hạ, Quận Đống đa, Hà Nội
Tax code: 0106485202
Representative: Nguyễn Nam Phương
Tầng 6, tòa nhà Nhà xuất bản Bản đồ, 85 Nguyễn Chí Thanh, Phường Láng Hạ, Quận Đống đa, Hà Nội
Tax code: 0106493450
Representative: Lê Kế Sơn
P714 - 85 Nguyễn Chí Thanh, Phường Láng Hạ, Quận Đống đa, Thành Phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0105012806-001
Số 39, ngõ 49 Huỳnh Thúc Kháng, Phường Láng Hạ, Quận Đống đa, Hà Nội
Tax code: 0101909627
Representative: Hoàng Mạnh Cương
83 Nguyễn Chí Thanh, Phường Láng Hạ, Quận Đống đa, Hà Nội
Tax code: 0106360605
Representative: Trần Nguyên Bình
105 Nguyễn Chí Thanh, Phường Láng Hạ, Quận Đống đa, Hà Nội
Tax code: 0101154260
Representative: Lưu Công Kỹ
18 hồ đắc di, Quận Đống đa, Hà Nội
Tax code: 0104202642
Representative: Phạm Văn Hưng
Số 18 Phố Hồ Đắc Di, Quận Đống đa, Hà Nội
Tax code: 0105868178
Representative: Nguyễn Hồng Oanh
P1205A, B14 Kim Liên, Phạm Ngọc Thạch, Quận Đống đa, Hà Nội
Tax code: 0102668029
Representative: Phạm Hoàng Tiến
Tầng 5 tòa nhà TT thương mại quốc tế số 9 Đào Duy Anh, Quận Đống đa, Hà Nội
Tax code: 0102373699
Representative: Vũ Văn Hoà
Số 65 Văn Miếu, Quận Đống đa, Hà Nội
Tax code: 0106055961
Representative: Nguyễn Quang Hà
Số 8 Pháo Đài Láng, Phường Láng Thượng, Quận Đống đa, Hà Nội
Tax code: 0101417255
Representative: Nguyễn Sỹ Bảo
130B đường Lê Duẩn, Quận Đống đa, Hà Nội
Tax code: 0106626171
Representative: Bùi Thị Dinh
Nhà C12A, Khu Laser Hoàng Cầu, Phường Ô Chợ Dừa, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106132327
Representative: Phan Thanh Minh
Số 10, ngách 3/81, ngõ 3 Thái Hà, Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106072491
Representative: Vũ Thị Hảo
Số 8 ngõ 112 phố Tây Sơn, Phường Quang Trung, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0101526945
Representative: Nguyễn Đình Thụ
Số 53, ngõ 165, phố Khương Thượng, Phường Kim Liên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0105577281
Representative: Nguyễn Hữu Yên
Phòng 301, số nhà 55, ngõ 1150, đường Láng, Phường Láng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0102526627
Representative: Nguyễn Bá Khanh
nhà 55, ngõ 12 phố Chùa Bộc, phường Quang Trung, , Quận Đống đa, Thành Phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0102373480
Representative: Nguyễn Huy Nam
Số nhà 433 (cũ 36C), ngõ 187 Tây Sơn, Phường Quang Trung, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0101332876
Representative: Nguyễn Văn Hà
Số 3, Ngách 31, Ngõ 183 Đặng Tiến Đông, Phường Trung Liệt, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0102563562
Representative: Bùi Ngọc Quang
Số 29/422, đường Lê Duẩn, Phường Phương Liên, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0103065760
Representative: Nguyễn Tuyết Hải
6/91 Lương Đình Của, Phường Phương Mai, Quận Đống đa, Hà Nội