Ban Quản Lý Dự Án Đầu Tư Xây Dựng Huyện Thường Tín
Tax code: 0106755120
UBND huyện Thường Tín, Thị trấn Thường Tín, Huyện Thường Tín, Hà Nội
Explore jobs
Find jobsBy keyword, location and salaryLatest jobsJust postedUrgent jobsEmployers hiring right awayHigh-paying jobsSorted by highest salaryRemote jobsRemote, work from home or hybridPart-time jobsGood for earning extra incomeGeneral labour jobsPaid by the hour, shift or day; no CV neededInternshipsFor students and newcomersJob market reportMonthly pay and hiring demandManage your job search
Jobs matched to youSuggestions based on your profileSaved jobsJob posts you bookmarkedApplied jobsTrack your application statusJob alertsGet an email when new jobs matchEmployers who want to connectInvitations awaiting your replyEmployers who viewed your profileSee who opened your profileCreate a CV
Create a new CVIndustry-standard CV templatesATS-friendly CV templatesEasier to pass applicant screeningSimple CV templatesClean, easy-to-read layoutEye-catching CV templatesIdeal for creative fieldsMatch your CV to a job postFind the keywords your CV is missingFor candidates
Gross and net salaryConvert gross and take-home payCompound interestEstimate how your savings growPersonal income taxTax due in each bracketUnemployment benefitYour benefit after leaving a jobSavings planHow much to save each monthLump-sum social insurancePayout based on time contributedMaternity benefitWhat you receive on maternity leaveSickness benefitSick pay and days coveredCompany information
Registration data updated at 13/10/2026, 05:36:19.
| Code | Business line |
|---|---|
| 1080 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản |
| 1311 | Sản xuất sợi |
| 1312 | Sản xuất vải dệt thoi |
| 1313 | Hoàn thiện sản phẩm dệt |
| 1321 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác |
| 1322 | Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) |
| 1323 | Sản xuất thảm, chăn đệm |
| 1324 | Sản xuất các loại dây bện và lưới |
| 1329 | Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 2011 | Sản xuất hoá chất cơ bản (trừ hóa chất nhà nước cấm) |
| 2012 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ |
| 2013 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 2410 | Sản xuất sắt, thép, gang |
| 2431 | Đúc sắt, thép |
| 2432 | Đúc kim loại màu (không bao gồm sản xuất, kinh doanh vàng miếng) |
| 2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 2593 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Sản xuất đồ dùng bằng kim loại cho nhà bếp, nhà vệ sinh và nhà ăn |
| 3100 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 3311 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 3830 | Tái chế phế liệu (loại Nhà nước cho phép) |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (loại Nhà nước cho phép) |
| 4631 | Bán buôn gạo |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại Bán buôn quặng kim loại Bán buôn sắt, thép Bán buôn đồng, chì, nhôm, kẽm và kim loại màu khác dạng nguyên sinh và bán thành phẩm: thỏi, thanh, tấm, lá, dải, dạng hình. (không bao gồm sản xuất, kinh doanh vàng miếng) |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: - Bán buôn hoá chất công nghiệp như: anilin, mực in, tinh dầu, khí công nghiệp, keo hoá học, chất màu, nhựa tổng hợp, methanol, parafin, dầu thơm và hương liệu, sôđa, muối công nghiệp, axít và lưu huỳnh,...; - Bán buôn phân bón và sản phẩm nông hóa; - Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh; - Bán buôn cao su; - Bán buôn sợi dệt...; - Bán buôn bột giấy; |
| 4711 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: bán lẻ phân bón |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh (mặt hàng Nhà nước cho phép) (Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện Doanh nghiệp chỉ hoạt động sau khi được cơ quan Nhà nước có thẩm quyền cho phép) |
Tax code: 0106755120
UBND huyện Thường Tín, Thị trấn Thường Tín, Huyện Thường Tín, Hà Nội
Tax code: 0106626372
Representative: Lê Hồng Hà
Tiểu khu phố Vồi, Thị trấn Thường Tín, Huyện Thường Tín, Hà Nội
Tax code: 0105891120
Representative: Đỗ Mạnh Ninh
Đường Quốc Lộ 1A, phố Ga, Thị trấn Thường Tín, Huyện Thường Tín, Hà Nội
Tax code: 0106755508
Representative: Cấn Thị Lụa
Khu Cầu Dừa, Thị trấn Thường Tín, Huyện Thường Tín, Hà Nội
Tax code: 0106841637
Representative: Đặng Văn Huyên
Số 7, dãy E3 Nguyễn Du, Thị trấn Thường Tín, Huyện Thường Tín, Hà Nội
Tax code: 0106766450
Representative: Nguyễn Thị Hoa
Số nhà 03, ngõ 114 phố Ga, Thị trấn Thường Tín, Huyện Thường Tín, Hà Nội
Tax code: 0105782731
Representative: Nguyễn Mạnh Đạt
Số 200 Phố Ga, Thị trấn Thường Tín, Huyện Thường Tín, Hà Nội
Tax code: 0106512671
Representative: Phạm Hải Linh
Số 9, dãy C8, tiểu khu Nguyễn Du, Thị Trấn Thường Tín, Huyện Thường Tín, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0103152413
Representative: Nguyễn Đức Toàn
Số 65, tiểu khu Trần Phú, Thị trấn Thường Tín, Huyện Thường Tín, Hà Nội
Tax code: 0500438313
Representative: Phùng Tuấn Giang
Số nhà 99 phố Vôi, Thị trấn Thường Tín, Huyện Thường Tín, Hà Nội
Tax code: 0106755120
UBND huyện Thường Tín, Thị trấn Thường Tín, Huyện Thường Tín, Hà Nội
Tax code: 2800231948-034
Representative: Lường Văn Sơn
Cụm công nghiệp Hà Bình Phương, Xã Hà Hồi, Huyện Thường Tín, Hà Nội
Tax code: 3700381324-131
Cụm Công nghiệp Hà Bình Phương, Xã Hà Hồi, Huyện Thường Tín, Hà Nội
Tax code: 0101131390-002
Representative: Nguyễn Thị Hồng Vân
Cụm công nghiệp Quất Động, Xã Quất Động, Huyện Thường Tín, Hà Nội
Tax code: 0500561941-001
Representative: Nguyễn Ánh Ngọc
Cụm công nghiệp Quất Động Mở Rộng, Xã Quất Động, Huyện Thường Tín, Hà Nội
Tax code: 0200128631-001
Representative: Hsieh Ching Chang
Thôn Lưu Xá, Xã Quất Động, Huyện Thường Tín, Hà Nội
Tax code: 3700585906-003
Representative: Đặng Quốc Việt
Thôn Khôn Thôn, Xã Minh Cường, Huyện Thường Tín, Hà Nội
Tax code: 0200128631-002
Representative: Hsieh Ching Chang
thôn Lưu Xá, Xã Quất Động, Huyện Thường Tín, Hà Nội
Tax code: 0500426967-002
Representative: Quách Thị Thơ
105 đường 73, Thị trấn Thường tín, Thị trấn Thường Tín, Huyện Thường Tín, Hà Nội
Tax code: 0100106514-003
Representative: Kiều Xuân Long
Xã Thống Nhất, Huyện Thường Tín, Hà Nội
Tax code: 0106026657
Representative: Trần Văn Mạnh
Thôn Hướng Xá, Xã Thượng Phúc, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106042088
Representative: Nghiêm Khắc Phục
Thôn Ứng Hòa, Xã Đại Xuyên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106865116
Representative: Đặng Đức Huyện
Thôn Duyên Trường, Xã Duyên Thái, Huyện Thường Tín, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0105997818
Representative: Nguyễn Thị Thanh Nhàn
Thôn Bình Vọng, Xã Thường Tín, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0500184323
Representative: Nguyễn Văn Thông
Thị trấn Phú minh, Xã Phú Xuyên, TP Hà Nội
Tax code: 0101284414
Representative: Trần Văn Dũng
Cụm công nghiệp Liên Phương, Xã Hồng Vân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0103203837
Representative: Nguyễn Thị Hồng Vân
Thư Phú, Xã Thư Phú, Huyện Thường Tín, Hà Nội
Tax code: 0101143526
Representative: Lại Văn Hải
Cụm công nghiệp Quất Động, Xã Thượng Phúc, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0105826298
Representative: Lê Thanh Tùng
Tiểu khu Thao Chính, Xã Phú Xuyên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0101074946
Representative: Bùi Thanh Hải
Số 207, Đường Quán Gánh, Xã Thường Tín, Thành phố Hà Nội, Việt Nam