Chi Nhánh Công Ty TNHH SB Telecom Việt Nam Tại Thành Phố Hồ Chí Minh
Tax code: 0106043204-001
Representative: Saku Masafumi
Tầng 3, Lim Tower 3, 29A Nguyễn Đình Chiểu, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Explore jobs
Find jobsBy keyword, location and salaryLatest jobsJust postedUrgent jobsEmployers hiring right awayHigh-paying jobsSorted by highest salaryRemote jobsRemote, work from home or hybridPart-time jobsGood for earning extra incomeGeneral labour jobsPaid by the hour, shift or day; no CV neededInternshipsFor students and newcomersJob market reportMonthly pay and hiring demandManage your job search
Jobs matched to youSuggestions based on your profileSaved jobsJob posts you bookmarkedApplied jobsTrack your application statusJob alertsGet an email when new jobs matchEmployers who want to connectInvitations awaiting your replyEmployers who viewed your profileSee who opened your profileCreate a CV
Create a new CVIndustry-standard CV templatesATS-friendly CV templatesEasier to pass applicant screeningSimple CV templatesClean, easy-to-read layoutEye-catching CV templatesIdeal for creative fieldsMatch your CV to a job postFind the keywords your CV is missingFor candidates
Gross and net salaryConvert gross and take-home payCompound interestEstimate how your savings growPersonal income taxTax due in each bracketUnemployment benefitYour benefit after leaving a jobSavings planHow much to save each monthLump-sum social insurancePayout based on time contributedMaternity benefitWhat you receive on maternity leaveSickness benefitSick pay and days coveredCompany information
Registration data updated at 18/09/2026, 02:46:18.
| Code | Business line |
|---|---|
| 0620 | Khai thác khí đốt tự nhiên Chi tiết: Khai thác các công trình liên quan đến khí dầu mỏ hóa lỏng (không hoạt động tại trụ sở) |
| 1920 | Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế Chi tiết: Sản xuất, chiết nạp, phân phối khí dầu mỏ hóa lỏng (LPG); Sản xuất, chiết nạp, phân phối khí thiên nhiên nén (CNG); Sản xuất, chiết nạp, phân phối khí thiên nhiên hóa lỏng (LNG) (Doanh nghiệp chỉ hoạt động khi có đáp ứng đủ các điều kiện quy định và không hoạt động tại trụ sở). Chiết nạp LPG vào bồn chứa, chiết nạp LPG vào chai, chiết nạp LPG vào xe bồn và chiết nạp LPG vào các thiết bị, hệ thống, phương tiện khác, chiết nạp CNG/LNG vào cụm chai chứa khía CNG/LNG, chiết nạp CNG/LNG vào ô tô và chiết nạp vào các thiết bị, hệ thống, phương tiện khác (không hoạt động tại trụ sở) |
| 2512 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại Chi tiết: Xuất khẩu, sản xuất thùng chứa kim loại cho khí nén và khí dầu mỏ hóa lỏng, khí đốt (bình chứa khí dầu mỏ hóa lỏng, trừ xi mạ) (không hoạt động tại trụ sở); Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa tương tự bằng kim loại để chứa hoặc phục vụ sản xuất (không hoạt động tại trụ sở). |
| 3311 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn Chi tiết: Sửa chữa các thùng bể chứa, container bằng kim loại (bình chứa khí dầu mỏ hóa lỏng) (không hoạt động tại trụ sở) |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị Chi tiết: sửa chữa máy móc, thiết bị, bảo dưỡng các công trình liên quan đến khí dầu mỏ hóa lỏng (LPG), khí thiên nhiên nén (CNG), khí thiên nhiên hóa lỏng (LNG) (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở) |
| 3511 | Sản xuất điện (trừ truyền tải, điều độ hệ thống điện quốc gia và xây dựng, vận hành thuỷ điện đa mục tiêu, điện hạt nhân) |
| 3512 | Truyền tải và phân phối điện Chi tiết: Bán điện cho người sử dụng (trừ truyền tải, điều độ hệ thống điện quốc gia và xây dựng, vận hành thủy điện đa mục tiêu, điện hạt nhân) |
| 4221 | Xây dựng công trình điện (doanh nghiệp không cung cấp hàng hóa, dịch vụ thuộc độc quyền nhà nước trong hoạt động thương mại theo Nghị định 94/2017/NĐ-CP về hàng hóa, dịch vụ độc quyền Nhà nước)(khi đi vào hoạt động doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện là Doanh nghiệp nước ngoài phải là pháp nhân của một Thành viên WTO) |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước (khi đi vào hoạt động doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện là Doanh nghiệp nước ngoài phải là pháp nhân của một Thành viên WTO) |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc (khi đi vào hoạt động doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện là Doanh nghiệp nước ngoài phải là pháp nhân của một Thành viên WTO) |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác (khi đi vào hoạt động doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện là Doanh nghiệp nước ngoài phải là pháp nhân của một Thành viên WTO) |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy (trừ: dịch vụ thiết lập, vận hành, duy trì, bảo trì báo hiệu hàng hải, khu nước, vùng nước, luồng hàng hải công cộng và tuyến hàng hải; dịch vụ khảo sát khu nước, vùng nước, luồng hàng hải công cộng và tuyến hàng hải phục vụ công bố Thông báo hàng hải; dịch vụ khảo sát, xây dựng và phát hành hải đồ vùng nước, cảng biển, luồng hàng hải và tuyến hàng hải; xây dựng và phát hành tài liệu, ấn phẩm an toàn hàng hải; truyền tải, điều độ hệ thống điện quốc gia; Xây dựng và vận hành thủy điện đa mục tiêu và điện hạt nhân có ý nghĩa đặc biệt quan trọng về kinh tế - xã hội) (khi đi vào hoạt động doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện là Doanh nghiệp nước ngoài phải là pháp nhân của một Thành viên WTO) |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng (khi đi vào hoạt động doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện là Doanh nghiệp nước ngoài phải là pháp nhân của một Thành viên WTO) |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo (khi đi vào hoạt động doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện là Doanh nghiệp nước ngoài phải là pháp nhân của một Thành viên WTO) |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác Chi tiết: Dịch vụ xây dựng đối với các thiết kế dân dụng (CPC513) (khi đi vào hoạt động doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện là Doanh nghiệp nước ngoài phải là pháp nhân của một Thành viên WTO) |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí Chi tiết: Các dịch vụ liên quan đến khí dầu mỏ hóa lỏng, khí thiên nhiên hóa lỏng, khí thiên nhiên nén và các sản phẩm khí trong lĩnh vực công nghiệp, dân dụng và giao thông vận tải. (trừ lắp đặt các thiết bị lạnh (thiết bị cấp đông, kho lạnh, máy đá, điều hòa không khí, làm lạnh nước) sử dụng ga lạnh R22 trong lĩnh vực chế biến thủy hải sản) (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở) (khi đi vào hoạt động doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện là Doanh nghiệp nước ngoài phải là pháp nhân của một Thành viên WTO) |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác Chi tiết: Công tác lắp dựng và lắp đặt (CPC 514, 516) (khi đi vào hoạt động doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện là Doanh nghiệp nước ngoài phải là pháp nhân của một Thành viên WTO) |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng (khi đi vào hoạt động doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện là Doanh nghiệp nước ngoài phải là pháp nhân của một Thành viên WTO) |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác Chi tiết: Sơn, duy tu, sửa chữa: bồn chứa, bể chứa, đường ống, kho chứa khí dầu mỏ các loại (không hoạt động tại trụ sở)(khi đi vào hoạt động doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện là Doanh nghiệp nước ngoài phải là pháp nhân của một Thành viên WTO) |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (không được thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu, quyền phân phối như: thuốc lá và xì gà, sách, báo và tạp chí, vật phẩm đã ghi hình, kim loại quý và đá quý, dược phẩm, thuốc nổ, dầu thô và dầu đã qua chế biến, gạo, đường mía và đường củ cải được loại trừ ra khỏi phạm vi cam kết) |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan Chi tiết: Xuất khẩu, nhập khẩu khí dầu mỏ hóa lỏng (LPG) (không hoạt động tại TP. Hồ Chí Minh); Mua bán khí dầu mỏ hóa lỏng (LPG), khí thiên nhiên hóa lỏng (LNG), khí thiên nhiên nén (CNG),các sản phẩm khí và các vật tư, thiết bị và phương tiện phục vụ cho công tác vận chuyển, tàng trữ, đóng bình và mua bán khí dầu mỏ hóa lỏng, khí thiên nhiên nén (CNG), khí thiên nhiên hóa lỏng (LNG) (trừ mua bán khí dầu mỏ hóa lỏng, khí thiên nhiên nén, khí thiên nhiên hóa lỏng tại trụ sở chính công ty); Kinh doanh và bảo dưỡng các công trình liên quan đến khí dầu mỏ hóa lỏng, khí thiên nhiên hóa lỏng (LNG), khí thiên nhiên nén (CNG); Bán buôn khí thiên nhiên nén (CNG), khí thiên nhiên hóa lỏng (LNG) (Doanh nghiệp chỉ hoạt động khi có đáp ứng đủ các điều kiện quy định và không hoạt động tại trụ sở) |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Bán buôn phân bón (không tồn trữ hóa chất) |
| 4789 | Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ Chi tiết: Bán lẻ khí dầu mỏ hóa lỏng (LPG), khí thiên nhiên nén (CNG), khí thiên nhiên hóa lỏng (LNG) (Doanh nghiệp chỉ hoạt động khi có đáp ứng đủ các điều kiện quy định và không hoạt động tại trụ sở) |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ Chi tiết: Vận tải hàng hóa bằng xe chuyên dụng: xe chở chất lỏng, xe chở khí dầu mỏ hóa lỏng (LPG), xe chở khí thiên nhiên nén (CNG), xe chở khí thiên nhiên hóa lỏng (LNG), xe chở hóa chất, xe đông lạnh; Kinh doanh vận tải hàng hóa bằng container (không hoạt động tại trụ sở) |
| 6619 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu Chi tiết: Xây lắp và tư vấn đầu tư công trình khí dầu mỏ hóa lỏng, khí thiên nhiên hóa lỏng, khí thiên nhiên nén và công nghiệp khí (trừ tư vấn tài chính, kế toán, pháp lý). |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê Chi tiết: Kinh doanh bất động sản (trừ đầu tư xây dựng hạ tầng nghĩa trang, nghĩa địa để chuyển nhượng quyền sử dụng đất gắn với hạ tầng) |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan Chi tiết: thiết kế hệ thống khí dầu mỏ hóa lỏng, khí thiên nhiên nén (CNG), khí thiên nhiên hóa lỏng (LNG) trong lĩnh vực công nghiệp, dân dụng và giao thông vận tải (chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật)(khi đi vào hoạt động doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện là Doanh nghiệp nước ngoài phải là pháp nhân của một Thành viên WTO) |
| 7490 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: tư vấn về công nghệ khác. Chuyển giao công nghệ liên quan đến khí dầu mỏ hóa lỏng (LPG), khí thiên nhiên nén (CNG), khí thiên nhiên hóa lỏng (LNG) |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
Tax code: 0106043204-001
Representative: Saku Masafumi
Tầng 3, Lim Tower 3, 29A Nguyễn Đình Chiểu, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0100686865-002
Representative: Nguyễn Hồng Tiến
25A Nguyễn Đình Chiểu, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 6300260793
Representative: Nguyễn Mạnh Tưởng
VIC1 09, Khu trung tâm phức hợp Sài Gòn - Ba Son, số 02 Tôn, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0309587305
Representative: Đinh Văn Hiệp
Tầng 35, Tòa Nhà The Nexus, 3A-3B Tôn Đức Thắng, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0313213599
Representative: Lâm Thị Thanh Tâm
159 Đồng Khởi, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0312515325
Representative: Trần Hưng Thành
92-94-96-98-100/2 Nguyễn Công Trứ, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0313045055
Representative: Ngô Duy Bách
T6P2, Tầng 6, Tòa nhà HG Building số 16 Thái Văn Lung, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0310516806
Representative: Trần Phương Bắc
Tầng 12, Tòa nhà Kumho Asiana Plaza Saigon , Số 39 Lê Duẩn, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0313168515
Representative: Lâm Thị Ngọc Ngân
8/13-8/15-8/17 Lê Thánh Tôn, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0313020131
Representative: Nguyễn Văn Thủy
Số 68 Nguyễn Huệ, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0311331163
Representative: Đặng Thị Thúy Ái
66, 68 Lê Thánh Tôn, Quận 1, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0305014374
Representative: Nguyễn Trường Hải
Lô H4-1, Đường N3, Khu công nghiệp Đông Nam, Xã Bình Mỹ, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0312840371
Representative: Dương Minh Kha
Số 200 Nguyễn Văn Bá, Phường Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0312324754
Representative: Hiro Daiki
Số 81-83-83B-85, đường Hàm Nghi, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0305113505
Representative: Colin Michael Pine
3C Tôn Đức Thắng, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0309133132
Representative: Vũ Thành Chung
161/1 Cộng Hòa, Phường Bảy Hiền, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0306371001
Representative: Lương Vạn Vinh
F1/35 (Hương lộ 80) Vĩnh Lộc, Xã Tân Vĩnh Lộc, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0312936450
Representative: Thái Đức Minh
Phòng 612, VinaGiay Building, số 180-182 Lý Chính Thắng, Phường Nhiêu Lộc, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0106043204-001
Representative: Saku Masafumi
Tầng 3, Lim Tower 3, 29A Nguyễn Đình Chiểu, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0312195643
Representative: Kuioka Kenji
Tầng 3, Tòa nhà Secoin, Số 9 Đường D2, Saigon Pearl, Số 92 Đường Nguyễn Hữu Cảnh, Phường Thạnh Mỹ Tây, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam