Chi Nhánh Công Ty TNHH SB Telecom Việt Nam Tại Thành Phố Hồ Chí Minh
Tax code: 0106043204-001
Representative: Saku Masafumi
Tầng 3, Lim Tower 3, 29A Nguyễn Đình Chiểu, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Explore jobs
Find jobsBy keyword, location and salaryLatest jobsJust postedUrgent jobsEmployers hiring right awayHigh-paying jobsSorted by highest salaryRemote jobsRemote, work from home or hybridPart-time jobsGood for earning extra incomeGeneral labour jobsPaid by the hour, shift or day; no CV neededInternshipsFor students and newcomersJob market reportMonthly pay and hiring demandManage your job search
Jobs matched to youSuggestions based on your profileSaved jobsJob posts you bookmarkedApplied jobsTrack your application statusJob alertsGet an email when new jobs matchEmployers who want to connectInvitations awaiting your replyEmployers who viewed your profileSee who opened your profileCreate a CV
Create a new CVIndustry-standard CV templatesATS-friendly CV templatesEasier to pass applicant screeningSimple CV templatesClean, easy-to-read layoutEye-catching CV templatesIdeal for creative fieldsMatch your CV to a job postFind the keywords your CV is missingFor candidates
Gross and net salaryConvert gross and take-home payCompound interestEstimate how your savings growPersonal income taxTax due in each bracketUnemployment benefitYour benefit after leaving a jobSavings planHow much to save each monthLump-sum social insurancePayout based on time contributedMaternity benefitWhat you receive on maternity leaveSickness benefitSick pay and days coveredCompany information
Registration data updated at 21/09/2026, 22:11:18.
| Code | Business line |
|---|---|
| 2720 | Sản xuất pin và ắc quy |
| 2731 | Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học |
| 2732 | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác |
| 2733 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại |
| 2740 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| 2750 | Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Sản xuất, lắp ráp máy móc, thiết bị trong lĩnh vực bưu chính, viễn thông, phát thanh, truyền hình, điện tử, tin học; |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 3511 | Sản xuất điện (trừ sản xuất điện hạt nhân) Chi tiết: Điện mặt trời Điện gió |
| 3512 | Truyền tải và phân phối điện Chi tiết: - Bán buôn điện và bán lẻ điện (loại trừ truyền tải điện độc quyền Nhà nước) |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng (không bao gồm dò mìn và các loại tương tự tại mặt bằng xây dựng); |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở và trừ lắp đặt các thiết bị lạnh (thiết bị cấp đông, kho lạnh, máy đá, điều hòa không khí, làm lạnh nước) sử dụng ga lạnh R22 trong lĩnh vực chế biến thủy hải sản) |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác Chi tiết: - Cung cấp dịch vụ: xây lắp, tư vấn, kỹ thuật trong lĩnh vực bưu chính, viễn thông, điện, điện tử, tin học; - Kinh doanh dịch vụ: xây lắp bưu chính viễn thông, công nghệ thông tin và các dịch vụ giá trị gia tăng khác; - Xây lắp, lắp đặt, bảo trì, sửa chữa thiết bị bưu chính viễn thông, điện, điện tử, tin học; |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác (trừ hoạt động đấu giá) |
| 4543 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy (trừ hoạt động đấu giá) |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng; - Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện); - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày; - Bán buôn máy công cụ điều khiển bằng máy vi tính; - Bán buôn thiết bị và dụng cụ đo lường; |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: - Xuất khẩu, nhập khẩu vật tư, thiết bị chuyên ngành bưu chính, viễn thông, điện tử, tin học; - Kinh doanh trong các lĩnh vực: bưu chính, viễn thông, công nghiệp; - Kinh doanh vật tư, thiết bị chuyên ngành bưu chính, viễn thông, điện tử, tin học; |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê Chi tiết: Cho thuê hoạt động: đầu tư kinh doanh bất động sản, xây dựng kinh doanh nhà, văn phòng cho thuê; |
| 7490 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: - Tư vấn về nông học; - Tư vấn về môi trường; - Tư vấn về công nghệ; |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác Chi tiết: - Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp; - Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng; |
Tax code: 0106043204-001
Representative: Saku Masafumi
Tầng 3, Lim Tower 3, 29A Nguyễn Đình Chiểu, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 6300260793
Representative: Nguyễn Mạnh Tưởng
VIC1 09, Khu trung tâm phức hợp Sài Gòn - Ba Son, số 02 Tôn, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0312322147
Representative: Phạm Hồng Phú
Phòng 1B Lầu 12, SaiGon Centre, 67 Lê Lợi, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0309587305
Representative: Đinh Văn Hiệp
Tầng 35, Tòa Nhà The Nexus, 3A-3B Tôn Đức Thắng, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0313213599
Representative: Lâm Thị Thanh Tâm
159 Đồng Khởi, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0312712732
Representative: Nguyễn Thị Ánh Tuyết
7A/2 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0312515325
Representative: Trần Hưng Thành
92-94-96-98-100/2 Nguyễn Công Trứ, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0305097236
Representative: Nguyễn Ngọc Luận
lầu 4, PetroVietNam Tower, số 1-5 Lê Duẩn, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0313045055
Representative: Ngô Duy Bách
T6P2, Tầng 6, Tòa nhà HG Building số 16 Thái Văn Lung, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0310516806
Representative: Trần Phương Bắc
Tầng 12, Tòa nhà Kumho Asiana Plaza Saigon , Số 39 Lê Duẩn, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0305027542
Representative: Nhữ Hồng Thanh
Lô III-3A, Đường CN1, nhóm công nghiệp III, Khu công nghiệp Tân Bình, Phường Tây Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0311950484
Representative: Đặng Thị Diễm Ái
28 Mạc Đĩnh Chi, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0309874363
Representative: Ricardo Cruz Papa
Phòng 703, tầng 7 TN Centre Point, 106 Nguyễn Văn Trỗi, Phường 08, Quận Phú Nhuận, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0300951119-008
Representative: Lê Quang Bình
68 Đỗ Văn Dậy, Xã Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0312496471
Representative: Hashiguchi Toshiaki
Phòng 502 , Tầng 5, Tòa nhà Zen Plaza , Số 54-56 Nguyễn Trãi, Phường Bến Thành, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0310387290
Representative: Flora Duyen Nguyen
15 Trần Khắc Chân, Phường Tân Định, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0311266027
Representative: Miss Daranee Delorme
Lầu 18, Số 72, 74, Đường Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0310039511
Representative: Daranee Delorme
Lầu 18, Số 72-74, Đường Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Xuân Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0101349118
Representative: Michael Brett Campbell - Pitt
Cao ốc Yoco, số 41, đường Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0310409233
Representative: Sawaiker Girish Vinayak
Số 364, Đường Cộng Hòa, Phường Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam