Chi Nhánh Công Ty TNHH SB Telecom Việt Nam Tại Thành Phố Hồ Chí Minh
Tax code: 0106043204-001
Representative: Saku Masafumi
Tầng 3, Lim Tower 3, 29A Nguyễn Đình Chiểu, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Explore jobs
Find jobsBy keyword, location and salaryLatest jobsJust postedUrgent jobsEmployers hiring right awayHigh-paying jobsSorted by highest salaryRemote jobsRemote, work from home or hybridPart-time jobsGood for earning extra incomeGeneral labour jobsPaid by the hour, shift or day; no CV neededInternshipsFor students and newcomersJob market reportMonthly pay and hiring demandManage your job search
Jobs matched to youSuggestions based on your profileSaved jobsJob posts you bookmarkedApplied jobsTrack your application statusJob alertsGet an email when new jobs matchEmployers who want to connectInvitations awaiting your replyEmployers who viewed your profileSee who opened your profileCreate a CV
Create a new CVIndustry-standard CV templatesATS-friendly CV templatesEasier to pass applicant screeningSimple CV templatesClean, easy-to-read layoutEye-catching CV templatesIdeal for creative fieldsMatch your CV to a job postFind the keywords your CV is missingFor candidates
Gross and net salaryConvert gross and take-home payCompound interestEstimate how your savings growPersonal income taxTax due in each bracketUnemployment benefitYour benefit after leaving a jobSavings planHow much to save each monthLump-sum social insurancePayout based on time contributedMaternity benefitWhat you receive on maternity leaveSickness benefitSick pay and days coveredCompany information
Registration data updated at 11/10/2026, 22:25:02.
| Code | Business line |
|---|---|
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh |
| 0141 | Chăn nuôi trâu, bò (không hoạt động tại trụ sở) (CPC: 884) |
| 1010 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 1020 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1050 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa (trừ sản xuất - chế biến thực phẩm tươi sống; sản xuất nước giải khát tại trụ sở) |
| 1071 | Sản xuất các loại bánh từ bột |
| 1073 | Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo |
| 1074 | Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự |
| 1075 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn chi tiết: sản xuất bánh pizza dạng đông lạnh |
| 1077 | Sản xuất cà phê |
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Sản xuất súp và nước xuýt; Sản xuất gia vị, nước chấm, nước sốt như sốt madonnê, bột mù tạt và mù tạt; Sản xuất nước cốt và nước ép từ thịt, cá, tôm, cua, động vật thân mềm; Sản xuất thực phẩm chế biến sẵn dễ hỏng như: Bánh sandwich, bánh pizza tươi; Sản xuất men bia; Sản xuất sữa tách bơ và bơ; Sản xuất các sản phẩm cô đặc nhân tạo; sản xuất thực phẩm chức năng. |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm Chi tiết: Thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu và quyền phân phối bán buôn các hàng hóa không thuộc danh mục hàng hóa cấm theo quy định của pháp luật Việt Nam hoặc không thuộc diện hạn chế theo cam kết quốc tế mà trong các điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên (CPC 622) |
| 4633 | Bán buôn đồ uống Chi tiết: Thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu và quyền phân phối bán buôn đồ uống không thuộc danh mục hàng hóa cấm theo quy định của pháp luật Việt Nam hoặc không thuộc diện hạn chế theo cam kết quốc tế mà trong các điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên (CPC: 622) |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép (CPC 622) |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác; Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện; Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự; Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao (CPC 622) |
| 4711 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp Chi tiết: Bán lẻ tổng hợp với lương thực, thực phẩm, đồ uống (trừ thuốc lá, thuốc lào) (CPC 631) |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ mỳ, bột mỳ (CPC 631) |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh - Chi tiết: Bán lẻ các mặt hàng: rau, quả tươi, đông lạnh hoặc được bảo quản, chế biến; sữa, sản phẩm từ sữa và trứng; thịt và sản phẩm từ thịt gia súc, gia cầm, tươi, đông lạnh và chế biến; hàng thủy sản tươi, đông lạnh và chế biến; bánh, mứt, kẹo, các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột như bánh pizza, bánh pizza dạng đông lạnh, Mì pasta các loại, mì pasta đông lạnh, mì ống, mì sợi và sản phẩm tương tự; các thực phẩm khác chưa được phân vào đâu như cà phê và các sản phẩm từ cà phê, chè và các sản phẩm từ chè, ca cao, các loại kẹo đường (kể cả sô cô la trắng); các loại muối ăn, súp và nước súp, gia vị, nước chấm, nước sốt, mật ong tự nhiên, tổ yến, dừa, cùi dừa, các loại hạt dinh dưỡng (óc chó, hạt dẻ, macca, hạt hướng dương, hạt điều, quả hạch Brazil và các loại hạt khác tươi hoặc khô, đã hoặc chưa bóc vỏ) (CPC 631) |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh (CPC: 631) |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh; đồ dùng gia đình khác bằng gỗ, song mây, tre, cói đan (CPC 632) |
| 4771 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ hàng may mặc; phụ kiện hàng may mặc như: mũ, nón, tạp dề, túi xách; đồ da và giả da; giày, dép (CPC 632) |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ mỹ phẩm, nước hoa, xà phòng, kem đánh răng, chỉ nha khoa, các chế phẩm dùng cho vệ sinh răng miệng (CPC 632) |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: bán lẻ tinh dầu, nước cất tinh dầu, dung dịch nước của các loại tinh dầu; đồ trang sức (trừ trang sức làm bằng kim loại quý, đá quý) (CPC 632) |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày Chi tiết: Dịch vụ xếp chỗ ở khách sạn (CPC 641) |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (CPC: 643-642) |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác Chi tiết: Dịch vụ cung cấp đồ ăn và thức uống (CPC 642, 643) |
| 6220 | Tư vấn máy tính và quản lý cơ sở hạ tầng máy tính Chi tiết: dịch vụ tư vấn phần mềm và tư vấn hệ thống (CPC 842) |
| 6290 | Hoạt động dịch vụ máy tính và công nghệ thông tin khác Chi tiết: Các dịch vụ máy tính khác (CPC 849) |
| 6310 | Cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin, xử lý dữ liệu, lưu trữ và các hoạt động liên quan Chi tiết: Dịch vụ xử lý dữ liệu (CPC 843) |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý (CPC 865) |
Tax code: 0106043204-001
Representative: Saku Masafumi
Tầng 3, Lim Tower 3, 29A Nguyễn Đình Chiểu, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0100686865-002
Representative: Nguyễn Hồng Tiến
25A Nguyễn Đình Chiểu, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 6300260793
Representative: Nguyễn Mạnh Tưởng
VIC1 09, Khu trung tâm phức hợp Sài Gòn - Ba Son, số 02 Tôn, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0309587305
Representative: Đinh Văn Hiệp
Tầng 35, Tòa Nhà The Nexus, 3A-3B Tôn Đức Thắng, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0313213599
Representative: Lâm Thị Thanh Tâm
159 Đồng Khởi, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0312712732
Representative: Nguyễn Thị Ánh Tuyết
7A/2 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0312515325
Representative: Trần Hưng Thành
92-94-96-98-100/2 Nguyễn Công Trứ, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0305097236
Representative: Nguyễn Ngọc Luận
lầu 4, PetroVietNam Tower, số 1-5 Lê Duẩn, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0313045055
Representative: Ngô Duy Bách
T6P2, Tầng 6, Tòa nhà HG Building số 16 Thái Văn Lung, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0310516806
Representative: Trần Phương Bắc
Tầng 12, Tòa nhà Kumho Asiana Plaza Saigon , Số 39 Lê Duẩn, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0313211792
Representative: Lê Đức Anh
21 Phan Kế Bính, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0309798289
Representative: Lee Boon Teik
45 Võ Thị Sáu, Phường Tân Định, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0312977993
Representative: Nguyễn Văn Minh
85 Cách Mạng Tháng 8, Phường Bến Thành, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0310760723
Representative: Trần Thị Lâm
2 Thi Sách, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0309300048
Representative: Võ Thị Phi Phương
15B/8 Đường Lê Thánh Tôn, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0312712732
Representative: Nguyễn Thị Ánh Tuyết
7A/2 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0305027140
Representative: Đoàn Thị Phương Lan
Lầu 6, Số 343 Phạm Ngũ Lão, Phường Bến Thành, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0313310754
Representative: Lê Anh Tuấn
85 Hai Bà Trưng, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0302273109-001
Representative: Đỗ Thị Đức Đạt
51 Hàm Nghi, Phường Nguyễn Thái Bình, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0312937091
Representative: Nguyễn Thị Năm
166 Nguyễn Trãi, Phường Bến Thành, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam