Ban Bồi Thường Giải Phóng Mặt Bằng Quận 1
Tax code: 0309090714
Representative: Lương Quí Hoà
85I Phan Kế Bính, Phường Đa Kao, Quận 1, TP Hồ Chí Minh
Explore jobs
Find jobsBy keyword, location and salaryLatest jobsJust postedUrgent jobsEmployers hiring right awayHigh-paying jobsSorted by highest salaryRemote jobsRemote, work from home or hybridPart-time jobsGood for earning extra incomeGeneral labour jobsPaid by the hour, shift or day; no CV neededInternshipsFor students and newcomersJob market reportMonthly pay and hiring demandManage your job search
Jobs matched to youSuggestions based on your profileSaved jobsJob posts you bookmarkedApplied jobsTrack your application statusJob alertsGet an email when new jobs matchEmployers who want to connectInvitations awaiting your replyEmployers who viewed your profileSee who opened your profileCreate a CV
Create a new CVIndustry-standard CV templatesATS-friendly CV templatesEasier to pass applicant screeningSimple CV templatesClean, easy-to-read layoutEye-catching CV templatesIdeal for creative fieldsMatch your CV to a job postFind the keywords your CV is missingFor candidates
Gross and net salaryConvert gross and take-home payCompound interestEstimate how your savings growPersonal income taxTax due in each bracketUnemployment benefitYour benefit after leaving a jobSavings planHow much to save each monthLump-sum social insurancePayout based on time contributedMaternity benefitWhat you receive on maternity leaveSickness benefitSick pay and days coveredCompany information
Registration data updated at 18/10/2026, 06:16:03.
| Code | Business line |
|---|---|
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở) |
| 3319 | Sửa chữa thiết bị khác chi tiết: Sửa chữa trụ bơm xăng dầu, bồn chứa xăng dầu (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở). |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác chi tiết: Lắp đặt trụ bơm xăng dầu, bồn chứa xăng dầu (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở). |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 4520 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác chi tiết: sửa chữa, tân trang, thay thế phụ tùng phương tiện, thiết bị giao thông vận tải; Dịch vụ rửa xe, thay dầu nhớt ô tô và xe có động cơ khác (Trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi, mạ điện tại trụ sở) |
| 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác Chi tiết: Bán buôn, bán lẻ săm, lốp, mâm xe và các bộ phận phụ trợ của ô tô. |
| 4541 | Bán mô tô, xe máy |
| 4542 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy chi tiết: sửa chữa, tân trang, thay thế phụ tùng mô tô, xe máy; Dịch vụ rửa xe, thay dầu nhớt mô tô, xe máy (Trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi, mạ điện tại trụ sở) |
| 4543 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy Chi tiết: Bán buôn, bán lẻ săm, lốp, mâm xe và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy. |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá chi tiết: Đại lý, môi giới (trừ môi giới bất động sản) |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (không hoạt động tại trụ sở) |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm Chi tiết: Bán buôn thủy hải sản (không hoạt động tại trụ sở). |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (trừ kinh doanh dược phẩm) |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan Chi tiết: Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan (trừ kinh doanh khí dầu mỏ hóa lỏng LPG). |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Bán buôn phế liệu (không hoạt động tại trụ sở). Bán buôn phụ kiện, đồ chơi, đồ trang trí cho xe ô tô |
| 4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh (trừ kinh doanh khí dầu mỏ hóa lỏng LPG). |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh chi tiết: Bán lẻ máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (trừ hóa lỏng khí để vận chuyển) |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải Chi tiết: Hoạt động của các đại lý bán vé máy bay. |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 7310 | Quảng cáo |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng chi tiết: hoạt động trang trí nội- ngoại thất xe ô tô |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 7912 | Điều hành tua du lịch Chi tiết: Kinh doanh lữ hành nội địa và quốc tế. |
| 9000 | Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí (trừ quán bar, vũ trường và không thực hiện các hiệu ứng cháy, nổ; không sử dụng chất nổ, chất cháy, hóa chất làm đạo cụ, dụng cụ thực hiện các chương trình văn nghệ, sự kiện, phim, ảnh) |
Tax code: 0309090714
Representative: Lương Quí Hoà
85I Phan Kế Bính, Phường Đa Kao, Quận 1, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0311930907
Representative: Nguyễn Văn Hòa
12 Phùng Khắc Khoan, Phường Đa Kao, Quận 1, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0306383705
Representative: Bùi Thế Hải
176 Hai Bà Trưng P.Đakao, Phường Đa Kao, Quận 1, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0313140566
4 Nguyễn Đình Chiểu, Phường Đa Kao, Quận 1, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0306743443
Representative: Lê Đại Nghĩa
41 Nguyễn Đình Chiểu P.Đakao, Phường Đa Kao, Quận 1, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0301463315-030
Representative: Ngô Quang Hạnh
63 Hoàng Sa, Phường Đa Kao, Quận 1, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0106235259-001
Tầng 19, Khu văn phòng, Tòa nhà Indochina Park Tower, Số 04, Phường Đa Kao, Quận 1, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0101430922-001
Tầng 1, Tòa Nhà PVFCCO, 43 Mạc Đỉnh Chi, Phường Đa Kao, Quận 1, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0301171827-032
104, 104B Hai Bà Trưng, Phường Đa Kao, Quận 1, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0104736080-002
207/2 Nguyễn Văn Thủ, Phường Đa Kao, Quận 1, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0307708459
Representative: Nguyễn Văn Lai
54/3 Nguyễn Bỉnh Khiêm, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0311183243
Representative: Tô Minh Thuận
Phòng 1901, tòa nhà Saigon Trade Center, số 37 Tôn Đức Thắng, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0401536084
Representative: Lương Thị Hồng Huệ
27B/6 Nguyễn Đình Chiểu, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0309440849
Representative: Huỳnh Nguyệt Nga
132-134 Yersin, Phường Nguyễn Thái Bình, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0312770597
Representative: Michal Maciej Wrodarczyk
Lầu 15, 81-85 Hàm Nghi, Phường Nguyễn Thái Bình, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0312659542
Representative: Đào Hải Vân
66 Hồ Tùng Mậu, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0310037105
Representative: Trần Văn Lực
Phòng 606, Khu B, Tòa nhà Indochina, Số 4 Nguyễn Đình Chiểu, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0306896739
Representative: Trương Văn Thạch
62/1 Thạch Thị Thanh, Phường Tân Định, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0311060925
Representative: Thái Việt Cường
174/4 Lê Lai, Phường Bến Thành, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0310277770
Representative: Kiều Trung Liêm
28 Phan Liêm, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam