Công Ty Cổ Phần Amai Saigon
Tax code: 0312281412
Representative: Âu Ngọc Bích
Số 83 Đường Xuân Thủy , Phường An Khánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Explore jobs
Find jobsBy keyword, location and salaryLatest jobsJust postedUrgent jobsEmployers hiring right awayHigh-paying jobsSorted by highest salaryRemote jobsRemote, work from home or hybridPart-time jobsGood for earning extra incomeGeneral labour jobsPaid by the hour, shift or day; no CV neededInternshipsFor students and newcomersJob market reportMonthly pay and hiring demandManage your job search
Jobs matched to youSuggestions based on your profileSaved jobsJob posts you bookmarkedApplied jobsTrack your application statusJob alertsGet an email when new jobs matchEmployers who want to connectInvitations awaiting your replyEmployers who viewed your profileSee who opened your profileCreate a CV
Create a new CVIndustry-standard CV templatesATS-friendly CV templatesEasier to pass applicant screeningSimple CV templatesClean, easy-to-read layoutEye-catching CV templatesIdeal for creative fieldsMatch your CV to a job postFind the keywords your CV is missingFor candidates
Gross and net salaryConvert gross and take-home payCompound interestEstimate how your savings growPersonal income taxTax due in each bracketUnemployment benefitYour benefit after leaving a jobSavings planHow much to save each monthLump-sum social insurancePayout based on time contributedMaternity benefitWhat you receive on maternity leaveSickness benefitSick pay and days coveredCompany information
Registration data updated at 13/10/2026, 05:36:19.
| Code | Business line |
|---|---|
| 0111 | Trồng lúa |
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh |
| 0119 | Trồng cây hàng năm khác |
| 0121 | Trồng cây ăn quả |
| 0129 | Trồng cây lâu năm khác |
| 0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| 0210 | Trồng rừng và chăm sóc rừng |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in Chi tiết: Dán tem, dán nhãn |
| 2023 | Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh (không hoạt động tại trụ sở) |
| 2029 | Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu (không hoạt động tại trụ sở) |
| 2100 | Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu Chi tiết: Sản xuất thuốc (trừ sản xuất hóa chất cơ bản tại trụ sở) |
| 3250 | Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng (không hoạt động tại trụ sở) |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống Chi tiết: Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống; bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thủy sản; Bán buôn rau quả (không hoạt động tại trụ sở) . |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm Chi tiết: Bán buôn thực phẩm, đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột (không hoạt động tại trụ sở). Bán buôn thực phẩm chức năng |
| 4633 | Bán buôn đồ uống Chi tiết: Bán buôn đồ uống có cồn. Bán buôn đồ uống không có cồn. |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: - Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế; nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh. Bán buôn sách-báo-tạp chí, văn phòng phẩm (có nội dung được phép lưu hành). Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh. Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao (trừ súng thể thao). Bán buôn chế phẩm diệt khuẩn, diệt côn trùng (trừ thuốc bảo vệ thực vật) - Xuất khẩu, nhập khẩu thuốc, bán buôn thuốc. |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị y tế |
| 4673 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (không hoạt động tại trụ sở) |
| 4679 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: - Bán buôn phân bón; hóa chất khác (trừ hóa chất sử dụng trong nông nghiệp) (không tồn trữ hóa chất) (Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh kể từ khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm đáp ứng các điều kiện đó trong suốt quá trình hoạt động). Kinh doanh xuất nhập khẩu thuốc thú y. - Bán buôn vi sinh, hóa chất xử lý nước dùng cho nuôi trồng thủy sản, nguyên liệu phục vụ thức ăn thủy sản và gia súc gia cầm (trừ thuốc bảo vệ thực vật); chất màu để phục vụ sản xuất thuốc, vật tư thiết bị phục vụ cho sản xuất thuốc (không tồn trữ hóa chất) (Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh kể từ khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm đáp ứng các điều kiện đó trong suốt quá trình hoạt động). |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4740 | Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin và truyền thông |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh (không hoạt động tại trụ sở) |
| 4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh (có nội dung được phép lưu hành) |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh. Bán lẻ thuốc. |
| 4790 | Hoạt động dịch vụ trung gian bán lẻ |
| 4911 | Vận tải hành khách đường sắt |
| 4912 | Vận tải hàng hóa đường sắt |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác Chi tiết: Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (trừ hóa lỏng khí để vận chuyển) |
| 5011 | Vận tải hành khách ven biển và viễn dương |
| 5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa Chi tiết: Lưu giữ hàng hóa, kinh doanh kho bãi |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa (trừ bốc xếp hàng hóa cảng hàng không) |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải Chi tiết: Hoạt động của các đại lý làm thủ tục hải quan |
| 6220 | Tư vấn máy tính và quản lý cơ sở hạ tầng máy tính |
| 6290 | Hoạt động dịch vụ máy tính và công nghệ thông tin khác |
| 6390 | Hoạt động cổng tìm kiếm web và các dịch vụ thông tin khác Chi tiết: Thiết lập trang thông tin điện tử tổng hợp |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê Chi tiết: Kinh doanh bất động sản |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý (trừ tư vấn tài chính, kế toán, pháp luật) |
| 7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật Chi tiết: Dịch vụ bảo quản và dịch vụ kiểm nghiệm thuốc. |
| 7310 | Quảng cáo |
| 7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận (trừ các loại thông tin Nhà Nước cấm và dịch vụ điều tra) |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác Chi tiết: Cho thuê máy móc, trang thiết bị y tế, cho thuê pallet, cho thuê container. |
| 7822 | Cung ứng nguồn nhân lực khác Chi tiết: Cung ứng và quản lý nguồn lao động trong nước (trừ cho thuê lại lao động) |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại Chi tiết: Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại; Dịch vụ tiếp thị (không thực hiện các hiệu ứng cháy, nổ; không sử dụng chất nổ, chất cháy, hóa chất làm đạo cụ, dụng cụ thực hiện các chương trình văn nghệ, sự kiện, phim ảnh). |
| 8292 | Dịch vụ đóng gói (trừ đóng gói thuốc bảo vệ thực vật). |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Dịch vụ thương mại điện tử |
| 8531 | Đào tạo sơ cấp |
| 8532 | Đào tạo trung cấp Chi tiết: Dạy nghề (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu (trừ dạy về tôn giáo; các trường của các tổ chức Đảng - Đoàn thể) |
| 8620 | Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa Chi tiết: Khám bệnh, chữa bệnh nội khoa, không làm thủ thuật chuyên khoa (không hoạt động tại trụ sở) |
| 9529 | Sửa chữa đồ dùng cá nhân và gia đình khác Chi tiết: Sửa chữa máy móc vật tư trang thiết bị y tế (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở) |
Tax code: 0312281412
Representative: Âu Ngọc Bích
Số 83 Đường Xuân Thủy , Phường An Khánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0313151430
Representative: Trần Thị Cẩm Tú
2/16 Võ Trường Toản, Phường An Khánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0310713219
Representative: Trần Đăng Khoa
Số 10, đường Mai Chí Thọ, Phường An Khánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0310101689
Representative: Bùi Thị Phương Hiền
177 Võ Nguyên Giáp, Phường An Khánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0313241109
Representative: Ngô Đông Tuyên
232 Nguyễn Văn Hưởng , Phường An Khánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0312312011
Representative: Nguyễn Thái Bình
192 Trần Não, Khu phố 2, Phường An Khánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0312415458
Representative: Trần Thanh Trọng
Tầng 1, 67-69 Võ Nguyên Giáp, Phường An Khánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0305183622
Representative: Phạm Công Trung
38/2 Đường 38, Phường An Khánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0312569786
Representative: Hồ Nam Huy
Số 58, đường 20, Khu phố 2, Phường An Khánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0312973117
Representative: Nguyễn Thị Như Mai
02 Trần Não, Phường An Khánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0311116864
Representative: Bùi Phạm Phượng Linh
VP5 Tầng 24 Tòa nhà Pearl Plaza số 561A đường Điện Biên Phủ, Phường 25, Quận Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0100157406
Representative: Mai Viết Hùng Trân
Số 29, Đường Lê Duẩn, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0312322147
Representative: Phạm Hồng Phú
Phòng 1B Lầu 12, SaiGon Centre, 67 Lê Lợi, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0310329764
Representative: Trần Thị Thu Hương
số 227, đường Nam Kỳ Khởi Nghĩa , Phường Xuân Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0311259076
Representative: Saing Ngorn
351/31 Nơ Trang Long P.13, Phường 13, Quận Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0312978108
Representative: De Groot Johannes Josephus Maria
Số 143/1A, Đường Bình Quới , Phường Bình Quới, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 3502292979
Representative: Bùi Phương Nam
Tòa nhà Anh Group, Số 111 Hoàng Hoa Thám, Phường Vũng Tàu, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0313260415
Representative: Tran Anhquan Doan
Tầng 7, Tòa nhà L’Mak 68, số 68 Phan Đăng Lưu, Phường Đức Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0312658059
Representative: Ida Satoshi
Số 618 đường Nguyễn Thị Tư, Phường Phú Hữu, Thành phố Thủ Đức, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0311311551
Representative: Lâm Hồng Bạch
Tầng 3, Tòa nhà Leman Luxury Apartments, 117 Nguyễn Đình Chiểu, Phường Xuân Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam