Chi Nhánh Công Ty TNHH Bách Khang Việt Nam
Tax code: 0105931817-001
Representative: Trần Tất Thắng
số 64 đường 27, khu dân cư Tân Quy Đông, Phường Tân Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Explore jobs
Find jobsBy keyword, location and salaryLatest jobsJust postedUrgent jobsEmployers hiring right awayHigh-paying jobsSorted by highest salaryRemote jobsRemote, work from home or hybridPart-time jobsGood for earning extra incomeGeneral labour jobsPaid by the hour, shift or day; no CV neededInternshipsFor students and newcomersJob market reportMonthly pay and hiring demandManage your job search
Jobs matched to youSuggestions based on your profileSaved jobsJob posts you bookmarkedApplied jobsTrack your application statusJob alertsGet an email when new jobs matchEmployers who want to connectInvitations awaiting your replyEmployers who viewed your profileSee who opened your profileCreate a CV
Create a new CVIndustry-standard CV templatesATS-friendly CV templatesEasier to pass applicant screeningSimple CV templatesClean, easy-to-read layoutEye-catching CV templatesIdeal for creative fieldsMatch your CV to a job postFind the keywords your CV is missingFor candidates
Gross and net salaryConvert gross and take-home payCompound interestEstimate how your savings growPersonal income taxTax due in each bracketUnemployment benefitYour benefit after leaving a jobSavings planHow much to save each monthLump-sum social insurancePayout based on time contributedMaternity benefitWhat you receive on maternity leaveSickness benefitSick pay and days coveredCompany information
Registration data updated at 13/10/2026, 05:36:19.
| Code | Business line |
|---|---|
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét Chi tiết: Khai thác cao lanh (không hoạt động tại trụ sở) |
| 0891 | Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón (không hoạt động tại trụ sở) |
| 0892 | Khai thác và thu gom than bùn (không hoạt động tại trụ sở) |
| 1811 | In ấn (không hoạt động tại trụ sở). |
| 2012 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ (không hoạt động tại trụ sở) |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại (không hoạt động tại trụ sở) |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác Chi tiết: Xây dựng công trình công nghiệp, xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật, Xây dựng công trình giao thông, Xây dựng công trình nông nghiệp và phát triển nông thôn. |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác Chi tiết: Thi công lắp đặt thiết bị vào công trình |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống Chi tiết: Bán buôn thóc, lúa mỳ, ngô, hạt ngũ cốc khác, kể cả loại dùng để làm giống (không hoạt động tại trụ sở) |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm (không hoạt động tại trụ sở) |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (trừ kinh doanh dược phẩm). |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện). |
| 4673 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4679 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Bán buôn hóa chất công nghiệp như: Anilin, mực in, tinh dầu, khí công nghiệp, keo hóa học, chất màu, nhựa tổng hợp, methanol, parafin, dầu thơm và hương liệu, soda, muối công nghiệp, axit và lưu huỳnh, dẫn xuất của tinh bột.... Bán buôn cao su nguyên liệu (cao su thiên nhiên hoặc tổng hợp) (không hoạt động tại trụ sở). Bán buôn phân bón |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp (trừ bán buôn bình gas, hóa chất, khí dầu mỏ hóa lỏng LPG, dầu nhớt cặn, vàng miếng, súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao và tiền kim khí; Thực hiện theo Quyết định 64/2009/QĐ-UBND ngày 31/7/2009 của Ủy ban nhân dân Thành phố Hồ Chí Minh và Quyết định 79/2009/QDD-UBND ngày 17/10/2009 của Ủy ban nhân dân Thành phố Hồ Chí Minh về phê duyệt Quy hoạch nông sản trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh) |
| 4740 | Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin và truyền thông Chi tiết: Bán lẻ thiết bị nghe nhìn (thiết bị âm thanh và hình ảnh, thiết bị phát thanh và truyền hình) |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ |
| 4912 | Vận tải hàng hóa đường sắt (trừ hóa lỏng khí để vận chuyển) |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (trừ hóa lỏng khí để vận chuyển) |
| 5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa (trừ hóa lỏng khí để vận chuyển) |
| 6612 | Môi giới hợp đồng hàng hoá và chứng khoán Chi tiết: Môi giới hợp đồng hàng hóa. |
| 6622 | Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm Chi tiết: Hoạt động của đại lý bảo hiểm. |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê Chi tiết: Kinh doanh bất động sản |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý (trừ tư vấn kế toán, pháp lý) |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan - Chi tiết: Thiết kế kết cấu công trình dân dụng và công nghiệp; Thiết kế quy hoạch xây dựng; Thiết kế kiến trúc công trình; Thiết kế nội - ngoại thất công trình; Thiết kế hệ thống cơ điện công trình xây dựng; Thiết kế xây dựng công trình cầu, đường bộ; Giám sát xây dựng và hoàn thiện công trình dân dụng và công nghiệp, cầu đường, hạ tầng kỹ thuật; Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình; Lập dự án đầu tư xây dựng công trình; Lập dự toán và tổng dự toán công trình xây dựng; Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình dân dụng -công nghiệp; Thiết kế, thẩm tra thiết kế công trình hạ tầng kỹ thuật; Thiết kế, thẩm tra thiết kế công trình giao thông; Thiết kế, thẩm tra thiết kế công trình nông nghiệp và phát triển nông thôn; Giám sát xây dựng công trình dân dụng -công nghiệp; Giám sát xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật; Giám sát xây dựng công trình giao thông; Giám sát xây dựng công trình nông nghiệp và phát triển nông thôn; Giám sát lắp đặt thiết bị vào công trình; Khảo sát xây dựng công trình (khảo sát địa hình, khảo sát địa chất); Tư vấn quản lý dự án; Tư vấn đấu thầu; Kiểm tra chất lượng công trình xây dựng; Thẩm tra dự toán; Thiết kế, thẩm tra thiết kế quy hoạch. |
| 7310 | Quảng cáo |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
Tax code: 0105931817-001
Representative: Trần Tất Thắng
số 64 đường 27, khu dân cư Tân Quy Đông, Phường Tân Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0310684173
Representative: Hà Văn Hùng
Số E5, Đường 3B, Khu dân cư Him Lam, Phường Tân Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0309889828
Representative: Nguyễn Thị Xuân
30/43 Lâm Văn Bền, Phường Tân Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0306920653
Representative: Nguyễn Công Minh
20/3 Đường 77, Khu phố 1, Phường Tân Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0312825567
Representative: Nguyễn Chí Thanh
289/6 Nguyễn Văn Linh, Phường Tân Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0312973050
Representative: Hồ Anh Toàn
29 Đường số 2, Khu phố Hưng Gia 1, khu phố 40, Phường Tân Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0312864566
Representative: Đoàn Thị Mai Dung
5.07 Khu chung cư kết hợp thương mại, văn phòng Lô X (Sunrise City North), số 27 Nguyễn Hữu Thọ, Phường Tân Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0312923719
Representative: Huỳnh Phúc Hoàng
Số 7 đường số 4, Phường Tân Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0312863298
Representative: Lâm Quốc Dũng
13 Đường Số 53, Phường Tân Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0309117187
Representative: Phạm Văn Hải
24 Đường 36, Phường Tân Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0305014374
Representative: Nguyễn Trường Hải
Lô H4-1, Đường N3, Khu công nghiệp Đông Nam, Xã Bình Mỹ, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0312840371
Representative: Dương Minh Kha
Số 200 Nguyễn Văn Bá, Phường Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0312324754
Representative: Hiro Daiki
Số 81-83-83B-85, đường Hàm Nghi, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0305113505
Representative: Colin Michael Pine
3C Tôn Đức Thắng, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0309133132
Representative: Vũ Thành Chung
161/1 Cộng Hòa, Phường Bảy Hiền, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0306371001
Representative: Lương Vạn Vinh
F1/35 (Hương lộ 80) Vĩnh Lộc, Xã Tân Vĩnh Lộc, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0312936450
Representative: Thái Đức Minh
Phòng 612, VinaGiay Building, số 180-182 Lý Chính Thắng, Phường Nhiêu Lộc, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0106043204-001
Representative: Saku Masafumi
Tầng 3, Lim Tower 3, 29A Nguyễn Đình Chiểu, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0312195643
Representative: Kuioka Kenji
Tầng 3, Tòa nhà Secoin, Số 9 Đường D2, Saigon Pearl, Số 92 Đường Nguyễn Hữu Cảnh, Phường Thạnh Mỹ Tây, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0312685260
Representative: Hsieh Yu Ling
Lô L1, đường N5, Khu công nghiệp Đông Nam, Xã Bình Mỹ, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam