Công Ty Cổ Phần Cơ Khí Dịch Vụ Thương Mại Hải Long
Tax code: 0106462332
Thôn Dương Tảo, Xã Vân Tảo, Huyện Thường Tín, Hà Nội
Explore jobs
Find jobsBy keyword, location and salaryLatest jobsJust postedUrgent jobsEmployers hiring right awayHigh-paying jobsSorted by highest salaryRemote jobsRemote, work from home or hybridPart-time jobsGood for earning extra incomeGeneral labour jobsPaid by the hour, shift or day; no CV neededInternshipsFor students and newcomersJob market reportMonthly pay and hiring demandManage your job search
Jobs matched to youSuggestions based on your profileSaved jobsJob posts you bookmarkedApplied jobsTrack your application statusJob alertsGet an email when new jobs matchEmployers who want to connectInvitations awaiting your replyEmployers who viewed your profileSee who opened your profileCreate a CV
Create a new CVIndustry-standard CV templatesATS-friendly CV templatesEasier to pass applicant screeningSimple CV templatesClean, easy-to-read layoutEye-catching CV templatesIdeal for creative fieldsMatch your CV to a job postFind the keywords your CV is missingFor candidates
Gross and net salaryConvert gross and take-home payCompound interestEstimate how your savings growPersonal income taxTax due in each bracketUnemployment benefitYour benefit after leaving a jobSavings planHow much to save each monthLump-sum social insurancePayout based on time contributedMaternity benefitWhat you receive on maternity leaveSickness benefitSick pay and days coveredCompany information
Registration data updated at 04/09/2026, 05:23:16.
| Code | Business line |
|---|---|
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 2610 | Sản xuất linh kiện điện tử |
| 2640 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| 2651 | Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển |
| 2733 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại Chi tiết: Sản xuất cột và cuộn chống sét |
| 2750 | Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 2790 | Sản xuất thiết bị điện khác Chi tiết: Sản xuất thiết bị hệ thống: camera quan sát, kiểm soát ra vào, chống đột nhập, phòng cháy chữa cháy, điều hòa không khí |
| 2817 | Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) |
| 3100 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện Chi tiết: Sửa chữa thiết bị hệ thống: camera quan sát, kiểm soát ra vào, chống đột nhập, phòng cháy chữa cháy, điều hòa không khí, chống sét |
| 3319 | Sửa chữa thiết bị khác |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện Chi tiết: Lắp đặt thiết bị hệ thống: camera quan sát, kiểm soát ra vào, chống đột nhập, phòng cháy chữa cháy, điều hòa không khí |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: Đại lý mua, bán, ký gửi hàng hóa |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự, đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện, sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện): Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi); Bán buôn thiết bị hệ thống: camera quan sát, kiểm soát ra vào, chống đột nhập, phòng cháy chữa cháy, điều hòa không khí |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4741 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ thiết bị hệ thống: camera quan sát, kiểm soát ra vào, chống đột nhập, phòng cháy chữa cháy, điều hòa không khí |
| 6201 | Lập trình máy vi tính |
| 6202 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính |
| 6209 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng Chi tiết: Hoạt động trang trí nội thất |
| 9511 | Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi |
Tax code: 0106462332
Thôn Dương Tảo, Xã Vân Tảo, Huyện Thường Tín, Hà Nội
Tax code: 0104380638
Representative: Lê Thanh Hưng
Xóm 5, thôn Xâm Động, Xã Vân Tảo, Huyện Thường Tín, Hà Nội
Tax code: 0105953440
Representative: Trần Quang Khải
Thôn Vân Hòa, Xã Vân Tảo, Huyện Thường Tín, Hà Nội
Tax code: 0104067231
Representative: Nguyễn Văn Thành
Thôn Xâm Động, Xã Vân Tảo, Huyện Thường Tín, Hà Nội
Tax code: 0106524204
Representative: Phạm Ngọc Hải
Đội 1, thôn Xâm Động, Xã Vân Tảo, Huyện Thường Tín, Hà Nội
Tax code: 0101630382
Representative: Nguyễn Thị Thanh Nhàn
Thôn Nô Bạn, Xã Vân Tảo, Huyện Thường Tín, Hà Nội
Tax code: 0105627944
Representative: Nguyễn Thị Nhung
Xóm Mới, Đường 71, Xã Vân Tảo, Huyện Thường Tín, Hà Nội
Tax code: 0106506967
Representative: Nguyễn Anh Tuấn
Số 88, Vân Hòa, Xã Vân Tảo, Huyện Thường Tín, Hà Nội
Tax code: 0103743159
Representative: Trần Thị Giang
Đường 71, thôn Nội Thôn, Xã Vân Tảo, Huyện Thường Tín, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106792531
Representative: Nguyễn Văn Kính
Xóm Mới, thôn Sâm Động, Xã Vân Tảo, Huyện Thường Tín, Hà Nội
Tax code: 0106755120
UBND huyện Thường Tín, Thị trấn Thường Tín, Huyện Thường Tín, Hà Nội
Tax code: 2800231948-034
Representative: Lường Văn Sơn
Cụm công nghiệp Hà Bình Phương, Xã Hà Hồi, Huyện Thường Tín, Hà Nội
Tax code: 3700381324-131
Cụm Công nghiệp Hà Bình Phương, Xã Hà Hồi, Huyện Thường Tín, Hà Nội
Tax code: 0101131390-002
Representative: Nguyễn Thị Hồng Vân
Cụm công nghiệp Quất Động, Xã Quất Động, Huyện Thường Tín, Hà Nội
Tax code: 0500561941-001
Representative: Nguyễn Ánh Ngọc
Cụm công nghiệp Quất Động Mở Rộng, Xã Quất Động, Huyện Thường Tín, Hà Nội
Tax code: 0200128631-001
Representative: Hsieh Ching Chang
Thôn Lưu Xá, Xã Quất Động, Huyện Thường Tín, Hà Nội
Tax code: 3700585906-003
Representative: Đặng Quốc Việt
Thôn Khôn Thôn, Xã Minh Cường, Huyện Thường Tín, Hà Nội
Tax code: 0200128631-002
Representative: Hsieh Ching Chang
thôn Lưu Xá, Xã Quất Động, Huyện Thường Tín, Hà Nội
Tax code: 0500426967-002
Representative: Quách Thị Thơ
105 đường 73, Thị trấn Thường tín, Thị trấn Thường Tín, Huyện Thường Tín, Hà Nội
Tax code: 0100106514-003
Representative: Kiều Xuân Long
Xã Thống Nhất, Huyện Thường Tín, Hà Nội
Tax code: 0106865116
Representative: Đặng Đức Huyện
Thôn Duyên Trường, Xã Duyên Thái, Huyện Thường Tín, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0105997818
Representative: Nguyễn Thị Thanh Nhàn
Thôn Bình Vọng, Xã Thường Tín, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0500184323
Representative: Nguyễn Văn Thông
Thị trấn Phú minh, Xã Phú Xuyên, TP Hà Nội
Tax code: 0101284414
Representative: Trần Văn Dũng
Cụm công nghiệp Liên Phương, Xã Hồng Vân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0103203837
Representative: Nguyễn Thị Hồng Vân
Thư Phú, Xã Thư Phú, Huyện Thường Tín, Hà Nội
Tax code: 0101143526
Representative: Lại Văn Hải
Cụm công nghiệp Quất Động, Xã Thượng Phúc, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0105826298
Representative: Lê Thanh Tùng
Tiểu khu Thao Chính, Xã Phú Xuyên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0101074946
Representative: Bùi Thanh Hải
Số 207, Đường Quán Gánh, Xã Thường Tín, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106437167
Representative: Phạm Văn Hiệp
Xóm 3, thôn Xâm Dương, Xã Ninh Sở, Huyện Thường Tín, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106076986
Representative: Trần Thị Bích Hậu
Số nhà 18, tiểu khu đường, Xã Phú Xuyên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam