Công Ty Cổ Phần Bông Golden Vtex Hà Nội
Tax code: 0106592765
Representative: Nguyễn Văn Hồng
Thôn 1, Xã Thạch Hoà, Huyện Thạch Thất, Hà Nội
Explore jobs
Find jobsBy keyword, location and salaryLatest jobsJust postedUrgent jobsEmployers hiring right awayHigh-paying jobsSorted by highest salaryRemote jobsRemote, work from home or hybridPart-time jobsGood for earning extra incomeGeneral labour jobsPaid by the hour, shift or day; no CV neededInternshipsFor students and newcomersJob market reportMonthly pay and hiring demandManage your job search
Jobs matched to youSuggestions based on your profileSaved jobsJob posts you bookmarkedApplied jobsTrack your application statusJob alertsGet an email when new jobs matchEmployers who want to connectInvitations awaiting your replyEmployers who viewed your profileSee who opened your profileCreate a CV
Create a new CVIndustry-standard CV templatesATS-friendly CV templatesEasier to pass applicant screeningSimple CV templatesClean, easy-to-read layoutEye-catching CV templatesIdeal for creative fieldsMatch your CV to a job postFind the keywords your CV is missingFor candidates
Gross and net salaryConvert gross and take-home payCompound interestEstimate how your savings growPersonal income taxTax due in each bracketUnemployment benefitYour benefit after leaving a jobSavings planHow much to save each monthLump-sum social insurancePayout based on time contributedMaternity benefitWhat you receive on maternity leaveSickness benefitSick pay and days coveredCompany information
Registration data updated at 04/09/2026, 05:23:16.
| Code | Business line |
|---|---|
| 0710 | Khai thác quặng sắt (Doanh nghiệp chỉ được hoạt động khai thác khi cơ quan có thẩm quyền cho phép) |
| 0721 | Khai thác quặng uranium và quặng thorium (Doanh nghiệp chỉ được hoạt động khai thác khi cơ quan có thẩm quyền cho phép) |
| 0722 | Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt (Doanh nghiệp chỉ được hoạt động khai thác khi cơ quan có thẩm quyền cho phép) |
| 0730 | Khai thác quặng kim loại quí hiếm (Doanh nghiệp chỉ được hoạt động khai thác khi cơ quan có thẩm quyền cho phép) |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét (Doanh nghiệp chỉ được hoạt động khai thác khi cơ quan có thẩm quyền cho phép) |
| 0891 | Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón (Doanh nghiệp chỉ được hoạt động khai thác khi cơ quan có thẩm quyền cho phép) |
| 0892 | Khai thác và thu gom than bùn (Doanh nghiệp chỉ được hoạt động khai thác khi cơ quan có thẩm quyền cho phép) |
| 0910 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên |
| 2410 | Sản xuất sắt, thép, gang |
| 2420 | Sản xuất kim loại màu và kim loại quý (Không bao gồm sản xuất vàng miếng) |
| 2431 | Đúc sắt, thép |
| 2432 | Đúc kim loại màu |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 2512 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| 2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 4100 | Xây dựng nhà các loại |
| 4220 | Xây dựng công trình công ích |
| 4290 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng (không bao gồm hoạt động dò mìn và nổ mìn) |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng; Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện; Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày; Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Không bao gồm kinh doanh vàng miếng) |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (Không bao gồm kinh doanh bất động sản) |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa (trừ loại Nhà nước cấm) |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh (trừ loại Nhà nước cấm) |
Tax code: 0106592765
Representative: Nguyễn Văn Hồng
Thôn 1, Xã Thạch Hoà, Huyện Thạch Thất, Hà Nội
Tax code: 0105742390
Representative: Cấn Xuân Trường
Thôn 7, Xã Thạch Hoà, Huyện Thạch Thất, Hà Nội
Tax code: 0500592322
Representative: Trần Thị Thúy Quỳnh
Thôn 9, Xã Thạch Hoà, Huyện Thạch Thất, Hà Nội
Tax code: 0106682271
Representative: Trần Thị Hoàn
Thôn 5, Xã Thạch Hoà, Huyện Thạch Thất, Hà Nội
Tax code: 0104984735
Representative: Doãn Văn Chắt
Thôn 02, Xã Thạch Hoà, Huyện Thạch Thất, Hà Nội
Tax code: 0106402252
Representative: Vũ Bá Khôi
Thôn 8, Xã Thạch Hoà, Huyện Thạch Thất, Hà Nội
Tax code: 0105269262
Representative: Ngô Đức Liêu
Thôn 6, Xã Thạch Hoà, Huyện Thạch Thất, Hà Nội
Tax code: 0105800733
Representative: Bùi Văn Tấn
Thôn 9, Xã Thạch Hoà, Huyện Thạch Thất, Hà Nội
Tax code: 0106009274
Representative: Đỗ Vũ Đạt
Khu Giải trí và Thể dục thể thao, Khu công nghệ cao Hòa Lạc, Xã Thạch Hoà, Huyện Thạch Thất, Hà Nội
Tax code: 0105782146
Representative: Đỗ Vũ Đạt
Khu trung tâm, Khu công nghệ cao Hòa Lạc, Km29 Đại lộ Thăng, Xã Thạch Hoà, Huyện Thạch Thất, Hà Nội
Tax code: 0105885913
Đường 84, thị trấn Liên Quan, Thị trấn Liên Quan, Huyện Thạch Thất, Hà Nội
Tax code: 0100106514-002
Representative: Nguyễn Hữu Thanh
Xã Cẩm yên, Xã Cẩm Yên, Huyện Thạch Thất, Hà Nội
Tax code: 0100764721-005
Representative: Đinh Ngọc Tuân
Xóm Miễu, Xã Tiến Xuân, Huyện Thạch Thất, Hà Nội
Tax code: 0500426967-004
Representative: Nguyễn Thị Ngọc Huệ
Thị trấn Liên quan, Huyện Thạch Thất, Hà Nội
Tax code: 0500578800
Representative: Nguyễn Xuân Thành
Cụm 9, Xã Phùng Xá, Huyện Thạch Thất, Hà Nội
Tax code: 0105793116
Representative: Kiều Tuấn Tùng
Thôn Kinh Đạ, Xã Cẩm Yên, Huyện Thạch Thất, Hà Nội
Tax code: 0106131228
Representative: Nguyễn Văn Bình
Đội 5, Xã Canh Nậu, Huyện Thạch Thất, Hà Nội
Tax code: 0105479421
Representative: Khương Văn Dũng
Cụm 5, thôn Yên, Xã Thạch Xá, Huyện Thạch Thất, Hà Nội
Tax code: 0106592765
Representative: Nguyễn Văn Hồng
Thôn 1, Xã Thạch Hoà, Huyện Thạch Thất, Hà Nội
Tax code: 0106145975
Representative: Nguyễn Mạnh Quyền
Thôn Thái Hòa, Xã Bình Phú, Huyện Thạch Thất, Hà Nội
Tax code: 0106820820
Representative: Kiều Thị Tuyết
Xóm Cầu Liêu, Xã Tây Phương, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0105346799
Representative: Đỗ Văn Long
Thôn 6, Xã Thạch Hoà, Huyện Thạch Thất, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0105794624
Representative: Trịnh Văn An
Phố Mới, Thị Trấn Quốc Oai, Huyện Quốc Oai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106368837
Representative: Trần Văn Cảnh
Điểm công nghiệp- Thủ công nghiệp , Xã Tây Phương, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0104875398
Representative: Cấn Văn Quang
Thôn Hòa Phú, Xã Phú Cát, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0102345155
Representative: Nguyễn Duy Chinh
Lô D2 Cụm công nghiệp Kim Quan, Xã Thạch Thất, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0105528301
Representative: Đặng Văn Thành
Lô CN7.2, KCN Thạch Thất - Quốc Oai, Xã Tây Phương, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0100906133-036
Representative: Lê Quốc Việt
Khu công nghiệp Thạch Thất - Quốc Oai, Thị Trấn Quốc Oai, Huyện Quốc Oai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0104877606
Representative: Nguyễn Hữu Thành
Thôn Thông Đạt, Xã Kiều Phú, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0500475139
Representative: Nguyễn Văn Vì
Km6, quốc lộ 21A, đội 3, thôn Thắng Đầu, Xã Phú Cát, Thành phố Hà Nội, Việt Nam