Công Ty Cổ Phần Chế Tạo Máy Hòa Bình
Tax code: 0102345155
Representative: Nguyễn Duy Chinh
Cụm công nghiệp, Tiểu thủ công nghiệp Kim Quan, Xã Kim Quan, Huyện Thạch Thất, Hà Nội
Explore jobs
Find jobsBy keyword, location and salaryLatest jobsJust postedUrgent jobsEmployers hiring right awayHigh-paying jobsSorted by highest salaryRemote jobsRemote, work from home or hybridPart-time jobsGood for earning extra incomeGeneral labour jobsPaid by the hour, shift or day; no CV neededInternshipsFor students and newcomersJob market reportMonthly pay and hiring demandManage your job search
Jobs matched to youSuggestions based on your profileSaved jobsJob posts you bookmarkedApplied jobsTrack your application statusJob alertsGet an email when new jobs matchEmployers who want to connectInvitations awaiting your replyEmployers who viewed your profileSee who opened your profileCreate a CV
Create a new CVIndustry-standard CV templatesATS-friendly CV templatesEasier to pass applicant screeningSimple CV templatesClean, easy-to-read layoutEye-catching CV templatesIdeal for creative fieldsMatch your CV to a job postFind the keywords your CV is missingFor candidates
Gross and net salaryConvert gross and take-home payCompound interestEstimate how your savings growPersonal income taxTax due in each bracketUnemployment benefitYour benefit after leaving a jobSavings planHow much to save each monthLump-sum social insurancePayout based on time contributedMaternity benefitWhat you receive on maternity leaveSickness benefitSick pay and days coveredCompany information
Registration data updated at 04/09/2026, 05:23:16.
| Code | Business line |
|---|---|
| 0510 | Khai thác và thu gom than cứng |
| 0520 | Khai thác và thu gom than non |
| 0620 | Khai thác khí đốt tự nhiên |
| 0710 | Khai thác quặng sắt |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 1104 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 1701 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| 1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 1811 | In ấn |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 3100 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 3311 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 3313 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 4100 | Xây dựng nhà các loại |
| 4210 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ |
| 4220 | Xây dựng công trình công ích |
| 4290 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác chi tiết: - Xây dựng công trình công nghiệp, trừ nhà cửa như: + Các nhà máy lọc dầu, + Các xưởng hoá chất, - Xây dựng công trình cửa như: + Đường thuỷ, bến cảng và các công trình trên sông, các cảng du lịch, cửa cống... + Đập và đê. - Xây dựng đường hầm; Các công trình thể thao ngoài trời. |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng (không bao gồm dò mìn và các hoạt động tương tự tại mặt bằng xây dựng) |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4520 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 4541 | Bán mô tô, xe máy |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng Bán buôn máy móc, thiết bị y tế |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan Chi tiết: Bán buôn than đá, than non, than bùn, than củi, than cốc ( Chỉ hoạt động khi cơ quan nhà nước có thẩm quyền cho phép ) |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng chi tiết: Bán buôn xi măng Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi Bán buôn kính xây dựng Bán buôn sơn, véc ni Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (không bao gồm kinh doanh vũ trường, quán bar, phòng hát karaoke); |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) |
| 7310 | Quảng cáo (trừ quảng cáo thuốc lá) |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ chi tiết: Cho thuê ô tô |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng |
| 7911 | Đại lý du lịch |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 7920 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
Tax code: 0102345155
Representative: Nguyễn Duy Chinh
Cụm công nghiệp, Tiểu thủ công nghiệp Kim Quan, Xã Kim Quan, Huyện Thạch Thất, Hà Nội
Tax code: 0106837408
Representative: Văn Thị Hiền
Đội 9, Xã Kim Quan, Huyện Thạch Thất, Hà Nội
Tax code: 0101540058
Representative: Nguyễn Văn Dịch
Thôn 9, Xã Kim Quan, Huyện Thạch Thất, Hà Nội
Tax code: 0106221256
Representative: Lê Tuấn Dũng
Thôn 9, Xã Kim Quan, Huyện Thạch Thất, Hà Nội
Tax code: 0106611619
Representative: Nguyễn Thị Tuyến
Thôn 10, Xã Kim Quan, Huyện Thạch Thất, Hà Nội
Tax code: 0103856177
Representative: Nguyễn Văn Cường
Thôn 84 đường 84 xã Kim Quan, Xã Kim Quan, Huyện Thạch Thất, Hà Nội
Tax code: 0106694301
Representative: Đỗ Như Quỳnh
Thôn 84, Xã Kim Quan, Huyện Thạch Thất, Hà Nội
Tax code: 0102115289
Representative: Chu Thị Thủy
Cụm điểm Công nghiệp, Xã Kim Quan, Huyện Thạch Thất, Hà Nội
Tax code: 0106059476
Representative: Cấn Anh Tuấn
Thôn 84, Xã Kim Quan, Huyện Thạch Thất, Hà Nội
Tax code: 0103585304
Representative: Nguyễn Hoàng Giang
Thôn 84, Xã Kim Quan, Huyện Thạch Thất, Hà Nội
Tax code: 0105885913
Đường 84, thị trấn Liên Quan, Thị trấn Liên Quan, Huyện Thạch Thất, Hà Nội
Tax code: 0100106514-002
Representative: Nguyễn Hữu Thanh
Xã Cẩm yên, Xã Cẩm Yên, Huyện Thạch Thất, Hà Nội
Tax code: 0100764721-005
Representative: Đinh Ngọc Tuân
Xóm Miễu, Xã Tiến Xuân, Huyện Thạch Thất, Hà Nội
Tax code: 0500426967-004
Representative: Nguyễn Thị Ngọc Huệ
Thị trấn Liên quan, Huyện Thạch Thất, Hà Nội
Tax code: 0500578800
Representative: Nguyễn Xuân Thành
Cụm 9, Xã Phùng Xá, Huyện Thạch Thất, Hà Nội
Tax code: 0105793116
Representative: Kiều Tuấn Tùng
Thôn Kinh Đạ, Xã Cẩm Yên, Huyện Thạch Thất, Hà Nội
Tax code: 0106131228
Representative: Nguyễn Văn Bình
Đội 5, Xã Canh Nậu, Huyện Thạch Thất, Hà Nội
Tax code: 0105479421
Representative: Khương Văn Dũng
Cụm 5, thôn Yên, Xã Thạch Xá, Huyện Thạch Thất, Hà Nội
Tax code: 0106592765
Representative: Nguyễn Văn Hồng
Thôn 1, Xã Thạch Hoà, Huyện Thạch Thất, Hà Nội
Tax code: 0106145975
Representative: Nguyễn Mạnh Quyền
Thôn Thái Hòa, Xã Bình Phú, Huyện Thạch Thất, Hà Nội
Tax code: 0105528301
Representative: Đặng Văn Thành
Lô CN7.2, KCN Thạch Thất - Quốc Oai, Xã Tây Phương, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0100906133-036
Representative: Lê Quốc Việt
Khu công nghiệp Thạch Thất - Quốc Oai, Thị Trấn Quốc Oai, Huyện Quốc Oai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0104877606
Representative: Nguyễn Hữu Thành
Thôn Thông Đạt, Xã Kiều Phú, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0500475139
Representative: Nguyễn Văn Vì
Km6, quốc lộ 21A, đội 3, thôn Thắng Đầu, Xã Phú Cát, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0104998181
Representative: Phùng Trung Dũng
Thôn Quảng Yên,, Xã Yên Sơn, Huyện Quốc Oai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0105806615
Representative: Lê Thu Hằng
Thôn 5 Vĩnh Lộc, Xã Tây Phương, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0500478242
Representative: Nguyễn Minh Chung
Km 4, đường 81, Xã Sài Sơn, Huyện Quốc Oai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0500408358
Representative: Nguyễn Minh Thông
Ngô Sài, Thị Trấn Quốc Oai, Huyện Quốc Oai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106143632
Representative: Nguyễn Duy Lương
Số Nhà 76A Hoa Sữa, Thôn Hữu Bằng 3, Xã Tây Phương, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0105985883
Representative: Vũ Hữu Trọng
Số 9 ngõ 20/10, đường 8/3, Xã Quang Trung, Huyện Thạch Thất, Thành phố Hà Nội, Việt Nam