Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Đại Lý Hàng Hải Việt Nam - Đại Lý Dịch Vụ Hàng Hải Và Thương Mại (Samtra)
Tax code: 0300437898-013
Representative: Trần Công Toàn
Lầu 5, số 12 Tân Trào , Phường Tân Mỹ, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Explore jobs
Find jobsBy keyword, location and salaryLatest jobsJust postedUrgent jobsEmployers hiring right awayHigh-paying jobsSorted by highest salaryRemote jobsRemote, work from home or hybridPart-time jobsGood for earning extra incomeGeneral labour jobsPaid by the hour, shift or day; no CV neededInternshipsFor students and newcomersJob market reportMonthly pay and hiring demandManage your job search
Jobs matched to youSuggestions based on your profileSaved jobsJob posts you bookmarkedApplied jobsTrack your application statusJob alertsGet an email when new jobs matchEmployers who want to connectInvitations awaiting your replyEmployers who viewed your profileSee who opened your profileCreate a CV
Create a new CVIndustry-standard CV templatesATS-friendly CV templatesEasier to pass applicant screeningSimple CV templatesClean, easy-to-read layoutEye-catching CV templatesIdeal for creative fieldsMatch your CV to a job postFind the keywords your CV is missingFor candidates
Gross and net salaryConvert gross and take-home payCompound interestEstimate how your savings growPersonal income taxTax due in each bracketUnemployment benefitYour benefit after leaving a jobSavings planHow much to save each monthLump-sum social insurancePayout based on time contributedMaternity benefitWhat you receive on maternity leaveSickness benefitSick pay and days coveredFor candidates
Personality test16 personality types, 48 questionsMultiple intelligencesYour eight areas of intelligenceInterview questionsTimed answer practiceNumerologyYour core numbers by date of birthJob post matchingKeywords your CV is missingCompany information
Registration data updated at 28/10/2026, 10:57:02.
| Code | Business line |
|---|---|
| 0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| 0240 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 1709 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| 2011 | Sản xuất hoá chất cơ bản (không hoạt động tại trụ sở) |
| 2021 | Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp (không hoạt động tại trụ sở) |
| 2029 | Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu (không hoạt động tại trụ sở) |
| 2100 | Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu (không hoạt động tại trụ sở) |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic (trừ sản xuất xốp cách nhiệt sử dụng ga R141b, sử dụng polyol trộn sẵn HCFC-141b; trừ sản xuất ống nhựa) |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu (Loại trừ: Sản xuất huy hiệu và huân chương quân đội bằng kim loại) |
| 2790 | Sản xuất thiết bị điện khác |
| 2813 | Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác |
| 2821 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: Đại lý; (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (trừ các loại Nhà nước cấm) |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị y tế. Bán buôn máy móc, thiết bị khác chưa được phân vào đâu để sử dụng cho sản xuất công nghiệp, thương mại, hàng hải và dịch vụ khác. Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy kiểm soát sinh vật gây hại như: bình phun thuốc, máy phun thuốc, đèn bẫy côn trùng, trạm bẫy chuột, trạm bả chuột |
| 4673 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4679 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép. Bán buôn hóa chất, chế phẩm diệt côn trùng, diệt khuẩn dùng trong lĩnh vực y tế và gia dụng. Bán buôn keo hóa học, keo dính chuột. Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp (không tồn trữ hóa chất độc hại tại trụ sở) |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4771 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (không bao gồm kinh doanh quán bar, phòng hát karaoke, vũ trường); |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống (không bao gồm kinh doanh quán bar); |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng Chi tiết: Hoạt động trang trí nội thất |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác Chi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp không kèm người điều khiển |
| 8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| 8129 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác Chi tiết: Dịch vụ diệt côn trùng độc hại theo quy định của Nhà nước. Dịch vụ xử lý, phòng chống mối mọt. Dịch vụ tẩy uế và tiệt trùng. Dịch vụ diệt côn trùng, diệt khuẩn bằng chế phẩm. Dịch vụ kiểm soát sinh vật gây hại |
| 8130 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 8692 | Hoạt động của hệ thống cơ sở chỉnh hình, phục hồi chức năng Chi tiết: Phun thuốc phòng dịch |
Tax code: 0300437898-013
Representative: Trần Công Toàn
Lầu 5, số 12 Tân Trào , Phường Tân Mỹ, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0311374907
Representative: Vũ Minh Duy
Tầng 2, Tòa nhà Saigon Paragon, Số 3 Nguyễn Lương Bằng, Phường Tân Mỹ, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0307756389
Representative: Nguyễn Quốc Toàn
86 Đường số 23, Phường Tân Mỹ, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0310084289
Representative: Nguyễn Hoàng Anh
Số 86, Đường 23, Phường Tân Mỹ, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0312120782
Representative: Nguyễn Trọng Tấn
Tầng 18, Tòa nhà UOA, Số 6 đường Tân Trào, Phường Tân Mỹ, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0312737198
Representative: Kim Văn Dũng
Số 12, Lô K, Đường Hoàng Quốc Việt, Phường Tân Mỹ, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0310977003
Representative: Kim Yong Eui
G17 Đường số 4, Khu dân cư Chợ Lớn, đường Phạm Hữu Lầu, Phường Tân Mỹ, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0305423391
Representative: Nguyễn Thị Nam Ngãi
A29 Đường D5A, Khu định cư Phú Mỹ, Phường Tân Mỹ, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0309201897
Representative: Ganesh S/o Thanapal
tầng 2, Tòa nhà Saigon Paragon, số 3 Nguyễn Lương Bằng, Phường Tân Mỹ, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0313015068
Representative: Chang Hong Seok
Lầu 3, B8, lô C4-1, số 79/1 Hoàng Văn Thái, Phường Tân Mỹ, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0309142810
Representative: Nguyễn Sỹ Lâm
Số 05 Đường N1, Khu Dân Cư La Casa, Phường Phú Thuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0312746354
Representative: Võ Thiên Lý
1379 Huỳnh Tấn Phát, Khu phố 4, Phường Phú Thuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0312365084
Representative: Nguyễn Quốc Toàn
Số 86, Đường 23, Phường Tân Phú, Quận 7, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0312425569
Representative: Huỳnh Hoàng Giang
509 Trần Hưng Đạo, Phường Cầu Ông Lãnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0301433744-001
Representative: Nguyễn Thị Lan
373/15a Trần Xuân Soạn, Khu Phố 1, Phường Tân Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0312333685
Representative: Trần Lê Quang Ngọc
10/9C Đào Tông Nguyên, Ấp 4, Xã Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0311273602
Representative: Võ Nam Thành
65/11 Mai Văn Vĩnh, Phường Tân Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0311272951
Representative: Vương Thị Huyền
S25-1 Lê Văn Thiêm, Khu phố Hưng Vượng 2, Phú Mỹ Hưng, Phường Tân Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0301092822-003
Representative: Trần Nguyễn Ngọc Trân
482B Nguyễn Văn Tạo, Xã Hiệp Phước, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0312070193
Representative: Phạm Thanh Hải
511 Nguyễn Bình, Xã Hiệp Phước, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam