Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Và Phát Triển Giáo Dục Khôi Nguyên
Tax code: 0307756389
Representative: Nguyễn Quốc Toàn
86 Đường số 23, Phường Tân Mỹ, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Explore jobs
Find jobsBy keyword, location and salaryLatest jobsJust postedUrgent jobsEmployers hiring right awayHigh-paying jobsSorted by highest salaryRemote jobsRemote, work from home or hybridPart-time jobsGood for earning extra incomeGeneral labour jobsPaid by the hour, shift or day; no CV neededInternshipsFor students and newcomersJob market reportMonthly pay and hiring demandManage your job search
Jobs matched to youSuggestions based on your profileSaved jobsJob posts you bookmarkedApplied jobsTrack your application statusJob alertsGet an email when new jobs matchEmployers who want to connectInvitations awaiting your replyEmployers who viewed your profileSee who opened your profileCreate a CV
Create a new CVIndustry-standard CV templatesATS-friendly CV templatesEasier to pass applicant screeningSimple CV templatesClean, easy-to-read layoutEye-catching CV templatesIdeal for creative fieldsMatch your CV to a job postFind the keywords your CV is missingFor candidates
Gross and net salaryConvert gross and take-home payCompound interestEstimate how your savings growPersonal income taxTax due in each bracketUnemployment benefitYour benefit after leaving a jobSavings planHow much to save each monthLump-sum social insurancePayout based on time contributedMaternity benefitWhat you receive on maternity leaveSickness benefitSick pay and days coveredCompany information
Registration data updated at 12/10/2026, 23:59:01.
| Code | Business line |
|---|---|
| 0111 | Trồng lúa |
| 0112 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác |
| 0113 | Trồng cây lấy củ có chất bột |
| 0117 | Trồng cây có hạt chứa dầu |
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 0119 | Trồng cây hàng năm khác (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 0121 | Trồng cây ăn quả |
| 0126 | Trồng cây cà phê |
| 0127 | Trồng cây chè |
| 0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 0141 | Chăn nuôi trâu, bò (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 0150 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| 0164 | Xử lý hạt giống để nhân giống |
| 1105 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng ( không hoạt động tại trụ sở) |
| 1811 | In ấn (trừ in tráng bao bì kim loại, in trên các sản phẩm vải sợi, dệt, may đan). |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm Chi tiết: Bán buôn cà phê; Bán buôn chè; Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột; Bán buôn rau, quả (không hoạt động tại trụ sở). Bán buôn cà phê; Bán buôn chè; Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột; Bán buôn rau, quả (không hoạt động tại trụ sở). |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh (trừ dược phẩm). Bán buôn sách-báo-tạp chí (có nội dung được phép lưu hành), văn phòng phẩm. Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự. Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh (trừ dược phẩm). Bán buôn sách-báo-tạp chí (có nội dung được phép lưu hành), văn phòng phẩm. Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự. |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện. Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng, máy pha cà phê. Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện. Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng, may pha cà phê. |
| 4679 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Bán lẻ cà phê, chè, đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột, rau, quả (không hoạt động tại trụ sở). |
| 4740 | Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin và truyền thông |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày chi tiết: khách sạn, biệt thự du lịch, căn hộ du lịch, nhà nghỉ du lịch, nhà ở có phòng cho khách du lịch thuê ( không hoạt động tại trụ sở) |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống (trừ quán rượu bia, quầy bar, quán giải khát có khiêu vũ). |
| 5829 | Xuất bản phần mềm khác |
| 6039 | Hoạt động các trang mạng xã hội và hoạt động phân phối nội dung khác |
| 6219 | Lập trình máy tính khác |
| 6220 | Tư vấn máy tính và quản lý cơ sở hạ tầng máy tính |
| 6290 | Hoạt động dịch vụ máy tính và công nghệ thông tin khác |
| 6310 | Cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin, xử lý dữ liệu, lưu trữ và các hoạt động liên quan |
| 6390 | Hoạt động cổng tìm kiếm web và các dịch vụ thông tin khác |
| 6619 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu Chi tiết: Hoạt động tư vấn đầu tư (trừ tư vấn tài chính, kế toán, pháp lý). |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 6821 | Dịch vụ trung gian cho hoạt động bất động sản Chi tiết: - Dịch vụ quản lý bất động sản; Tư vấn bất động sản (trừ tư vấn pháp lý); Môi giới bất động sản; Sàn giao dịch bất động sản |
| 6829 | Hoạt động bất động sản khác trên cơ sở phí hoặc hợp đồng Chi tiết: Hoạt động tư vấn và quản lý nhà ở và quyền sử dụng đất ở; Hoạt động tư vấn và quản lý nhà và quyền sử dụng đất không để ở; Hoạt động bất động sản khác chưa được phân vào đâu trên cơ sở phí hoặc hợp đồng; (trừ hoạt động đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng bất động sản) |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý (trừ tư vấn tài chính, kế toán, pháp lý). |
| 7310 | Quảng cáo |
| 7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận (trừ các loại thông tin Nhà Nước cấm và dịch vụ điều tra) |
| 8511 | Giáo dục nhà trẻ |
| 8512 | Giáo dục mẫu giáo |
| 8521 | Giáo dục tiểu học |
| 8522 | Giáo dục trung học cơ sở |
| 8523 | Giáo dục trung học phổ thông |
| 8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Dạy ngoại ngữ (trừ dạy về tôn giáo; các trường của các tổ chức Đảng - Đoàn thể) |
| 8569 | Hoạt động hỗ trợ giáo dục khác |
| 9311 | Hoạt động của các cơ sở thể thao (trừ hoạt động của các sàn nhảy) |
| 9312 | Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao (trừ hoạt động của các sàn nhảy) |
| 9319 | Hoạt động thể thao khác Chi tiết: Hoạt động của các khu săn bắt và câu cá thể thao (trừ hoạt động của các chuồng nuôi ngựa đua, các chuồng nuôi chó) |
| 9321 | Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề (trừ hoạt động kinh doanh trò chơi điện tử có thưởng dành cho người nước ngoài và kinh doanh trò chơi điện tử có thưởng trên mạng) |
| 9329 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: + Hoạt động của các khu giải trí, bãi biển, bao gồm cho thuê các phương tiện như nhà tắm, tủ có khóa, ghế dựa, dù che + Hoạt động của các khu vui chơi giải trí thiếu nhi (trừ hoạt động kinh doanh trò chơi điện tử có thưởng dành cho người nước ngoài và kinh doanh trò chơi điện tử có thưởng trên mạng) |
| 9610 | Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) ( không hoạt động tại trụ sở) |
Tax code: 0307756389
Representative: Nguyễn Quốc Toàn
86 Đường số 23, Phường Tân Mỹ, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0312737198
Representative: Kim Văn Dũng
Số 12, Lô K, Đường Hoàng Quốc Việt, Phường Tân Mỹ, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0310977003
Representative: Kim Yong Eui
G17 Đường số 4, Khu dân cư Chợ Lớn, đường Phạm Hữu Lầu, Phường Tân Mỹ, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0305423391
Representative: Nguyễn Thị Nam Ngãi
A29 Đường D5A, Khu định cư Phú Mỹ, Phường Tân Mỹ, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0309201897
Representative: Ganesh S/o Thanapal
tầng 2, Tòa nhà Saigon Paragon, số 3 Nguyễn Lương Bằng, Phường Tân Mỹ, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0313015068
Representative: Chang Hong Seok
Lầu 3, B8, lô C4-1, số 79/1 Hoàng Văn Thái, Phường Tân Mỹ, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0307788687
Representative: Phạm Ngọc Tuấn
12 Đường số 1, Khu phố 6, Phường Tân Mỹ, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0312432541
Representative: Trương Quốc Đức
994A/88 Huỳnh Tấn Phát , Phường Tân Mỹ, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0312481228
Representative: Kim Yoo Shin
Văn phòng 908, Tầng 9, Tòa nhà Saigon Paragon, Số 3 Nguyễn Lương Bằng, Khu Phú Mỹ Hưng, Phường Tân Mỹ, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0313180174
Representative: Trần Thị Thu Thủy
Số 5 Đường số 1, Phường Tân Mỹ, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0307788687
Representative: Phạm Ngọc Tuấn
12 Đường số 1, Khu phố 6, Phường Tân Mỹ, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0312546161
Representative: Sun Jaeseung
Số DP-18 Khu Biệt Thự Song Lập Vườn Dragon Parc2, KDC Phú Long, Đường Nguyễn Hữu Thọ, Xã Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0312923719
Representative: Huỳnh Phúc Hoàng
Số 7 đường số 4, Phường Tân Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0309483666
Representative: Lê Thị Ngọc Minh
Đường 5K KP5 P.Tân Thuận Tây, Phường Tân Thuận Tây, Quận 7, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0309201897
Representative: Ganesh S/o Thanapal
tầng 2, Tòa nhà Saigon Paragon, số 3 Nguyễn Lương Bằng, Phường Tân Mỹ, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0312796281
Representative: Lê Thị Bích Ngọc
22D Huỳnh Tấn Phát, Khu Phố 1, Phường Phú Thuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0309708736
Representative: Trương Như Phúc
928 Lê Văn Lương, Xã Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0310457903
Representative: Lê Hoàng Hải
D0.01, Dự án Khu cao ốc Hưng Phát, Số 928 Lê Văn Lương, ấp 3, Xã Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0312717032
Representative: Trần Cao Minh Chánh
Số 41 đường số 6, Khu dân cư Phước Kiển, Ấp 89, Xã Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0310939093
Representative: Phạm Đức Mạnh
24 Đường số 4, Phường Tân Mỹ, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam