Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Sản Xuất Thương Mại Dịch Vụ Ngọc Tùng
Tax code: 0301415086-006
Representative: Hồ Văn Hảo
361 Trần Xuân Soạn, Phường Tân Kiểng, Quận 7, TP Hồ Chí Minh
Explore jobs
Find jobsBy keyword, location and salaryLatest jobsJust postedUrgent jobsEmployers hiring right awayHigh-paying jobsSorted by highest salaryRemote jobsRemote, work from home or hybridPart-time jobsGood for earning extra incomeGeneral labour jobsPaid by the hour, shift or day; no CV neededInternshipsFor students and newcomersJob market reportMonthly pay and hiring demandManage your job search
Jobs matched to youSuggestions based on your profileSaved jobsJob posts you bookmarkedApplied jobsTrack your application statusJob alertsGet an email when new jobs matchEmployers who want to connectInvitations awaiting your replyEmployers who viewed your profileSee who opened your profileCreate a CV
Create a new CVIndustry-standard CV templatesATS-friendly CV templatesEasier to pass applicant screeningSimple CV templatesClean, easy-to-read layoutEye-catching CV templatesIdeal for creative fieldsMatch your CV to a job postFind the keywords your CV is missingFor candidates
Gross and net salaryConvert gross and take-home payCompound interestEstimate how your savings growPersonal income taxTax due in each bracketUnemployment benefitYour benefit after leaving a jobSavings planHow much to save each monthLump-sum social insurancePayout based on time contributedMaternity benefitWhat you receive on maternity leaveSickness benefitSick pay and days coveredCompany information
Registration data updated at 10/10/2026, 00:53:05.
| Code | Business line |
|---|---|
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic (trừ sản xuất xốp cách nhiệt sử dụng ga R141b và không hoạt động tại trụ sở) |
| 2431 | Đúc sắt, thép (không hoạt động tại trụ sở) |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại (không hoạt động tại trụ sở) |
| 2610 | Sản xuất linh kiện điện tử (không hoạt động tại trụ sở) |
| 2620 | Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính (không hoạt động tại trụ sở) |
| 2630 | Sản xuất thiết bị truyền thông (không hoạt động tại trụ sở) |
| 2640 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng (không hoạt động tại trụ sở) |
| 2660 | Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp (không hoạt động tại trụ sở) |
| 2817 | Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) (không hoạt động tại trụ sở) |
| 2829 | Sản xuất máy chuyên dụng khác Chi tiết : Sản xuất, gia công, lắp ráp máy móc, thiết bị phục vụ ngành viễn thông, y tế, giáo dục, công nghệ thông tin, kỹ thuật chính xác (không hoạt động tại trụ sở) |
| 3250 | Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng (không hoạt động tại trụ sở) |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị chi tiết: sửa chữa máy móc, thiết bị phục vụ ngành viễn thông, y tế, giáo dục, công nghệ thông tin, kỹ thuật chính xác (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải và xi mạ điện tại trụ sở) |
| 3313 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải và xi mạ điện tại trụ sở) |
| 3830 | Tái chế phế liệu (không hoạt động tại trụ sở) |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện chi tiết: Lắp đặt, bảo trì các công trình hệ thống điện lạnh (trừ lắp đặt các thiết bị điện lạnh (thiết bị cấp đông, kho lạnh, máy đá, điều hòa không khí, làm lạnh nước) sử dụng ga lạnh R22 trong lĩnh vực chế biến thủy hải sản và trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở) |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí Chi tiết : Lắp đặt, bảo trì các công trình hệ thống điều hòa không khí (trừ lắp đặt các thiết bị điện lạnh (thiết bị cấp đông, kho lạnh, máy đá, điều hòa không khí, làm lạnh nước) sử dụng ga lạnh R22 trong lĩnh vực chế biến thủy hải sản và trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở) |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác chi tiết: Lắp đặt, bảo trì các công trình xử lý chất thải - khí - nước thải trong công nghiệp, y tế và dân dụng (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải và xi mạ điện tại trụ sở) |
| 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác Chi tiết: Bán buôn máy móc, phụ tùng xe cơ giới |
| 4543 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy Chi tiết: Bán buôn máy móc, phụ tùng xe gắn máy |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (không hoạt động tại trụ sở) |
| 4631 | Bán buôn gạo (không hoạt động tại trụ sở) |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm (không hoạt động tại trụ sở) |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép Chi tiết : Bán buôn vải sợi, quần áo |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: - Bán buôn hàng trang trí nội thất - Bán buôn đồ điện gia dụng - Bán buôn mỹ phẩm, hàng thủ công mỹ nghệ - Bán buôn dụng cụ y tế |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: - Bán buôn máy móc, thiết bị phục vụ ngành giáo dục, công nghệ thông tin, kỹ thuật chính xác - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) - Bán buôn vật liệu điện - Bán buôn máy móc, thiết bị y tế |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại Chi tiết: - Bán buôn kim loại màu (trừ mua bán vàng miếng) - Bán buôn quặng kim loại (trừ quặng uranium và thorium), - Bán buôn sắt thép. |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu chi tiết: - Bán buôn hóa chất sử dụng trong công nghiệp - Bán buôn phế liệu (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh (thực hiện theo quyết định 64/2009/QĐ-UBND ngày 31/7/2009 và quyết định 79/2009/QĐ-UBND ngày 17/10/2009 của UBND TPHCM về phê duyệt kinh doanh nông sản thực phẩm trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh). |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh (thực hiện theo quyết định 64/2009/QĐ-UBND ngày 31/7/2009 và quyết định 79/2009/QĐ-UBND ngày 17/10/2009 của UBND TPHCM về phê duyệt kinh doanh nông sản thực phẩm trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh). |
| 4741 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh chi tiết: Bán lẻ dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh. |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa (trừ bốc xếp hàng hóa cảng hàng không). |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chi tiết: Dịch vụ đại lý tàu biển. Dịch vụ đại lý vận tải đường biển |
| 6202 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác Chi tiết : - Cho thuê máy móc, thiết bị y tế, thiết bị xây dựng, xe chuyên dùng - Cho thuê xe chuyên dùng trong y tế |
Tax code: 0301415086-006
Representative: Hồ Văn Hảo
361 Trần Xuân Soạn, Phường Tân Kiểng, Quận 7, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0106011227-001
Representative: Trần Quang Sơn
117/5B Cư Xá Công Thương, Phường Tân Kiểng, Quận 7, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0301781332-001
Representative: Bùi Văn Quản
525, 527 Trần Xuân Soạn, Phường Tân Kiểng, Quận 7, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0301433744-001
373/15a Trần Xuân Soạn, Khu Phố 1, Phường Tân Kiểng, Quận 7, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0302012749-002
21 Đường số 15, Phường Tân Kiểng, Quận 7, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0309613682
Representative: Hồ Diệp Anh Khoa
60/84 Lâm Văn Bền, Phường Tân Kiểng, Quận 7, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0309134947
331 Trần Xuân Soạn, Phường Tân Kiểng, Quận 7, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0311390641
Representative: Nguyễn Thường Kiệt
1 phần căn nhà 2+4/1 Đường số 8 P.Tân Kiểng, Phường Tân Kiểng, Quận 7, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0312600549
Representative: Nguyễn Cửu Nhuận Ngọc
Số 70 Đường 33, Phường Tân Kiểng, Quận 7, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0312654833
271 Trần Xuân Soạn, Phường Tân Kiểng, Quận 7, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0309828920
Representative: Phạm Thị Thái
KC54/10 Huỳnh Tấn Phát, Phường Tân Thuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0309313745
Representative: Trần Như Thành
Số 386A Đào Sư Tích, Ấp 96, Xã Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0313130857
Representative: Bùi Mỹ Xuân
Số nhà 40, Đường số 3, Khu dân cư Nam Long, Phường Tân Thuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0309838559
Representative: Nguyễn Thị Hồng Lan
E5 Khu Dân cư Vạn Phát Hưng, Khu phố 4, Phường Phú Thuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0309471692
Representative: Võ Thành Nam
Số 193 đường số 30, KĐC TânQuy Đông, Phường Tân Phong, Quận 7, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0312536188
Representative: Nguyễn Bích Chi
51-53-55 đường Ngô Thị Bì, Khu đô thị mới Him Lam, Phường Tân Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0312491829
Representative: Cao Văn Phong
68B Nguyễn Hữu Thọ, Phường Tân Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0313230883
Representative: Võ Minh Thành
43-45-47 đường Nội Khu Hưng Gia 2, Phường Tân Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0305070795
Representative: Nguyễn Quang Thịnh
332 Nguyễn Văn Linh, Phường Tân Thuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0307102107
Representative: Lê Thị Tâm
480C Nguyễn Thị Thập, Phường Tân Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam