Công Ty Cổ Phần 26
Tax code: 0100108818
Representative: Trịnh Xuân Hiếu
Đường Hội Xá, tổ 5, Phường Phúc Lợi, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Explore jobs
Find jobsBy keyword, location and salaryLatest jobsJust postedUrgent jobsEmployers hiring right awayHigh-paying jobsSorted by highest salaryRemote jobsRemote, work from home or hybridPart-time jobsGood for earning extra incomeGeneral labour jobsPaid by the hour, shift or day; no CV neededInternshipsFor students and newcomersJob market reportMonthly pay and hiring demandManage your job search
Jobs matched to youSuggestions based on your profileSaved jobsJob posts you bookmarkedApplied jobsTrack your application statusJob alertsGet an email when new jobs matchEmployers who want to connectInvitations awaiting your replyEmployers who viewed your profileSee who opened your profileCreate a CV
Create a new CVIndustry-standard CV templatesATS-friendly CV templatesEasier to pass applicant screeningSimple CV templatesClean, easy-to-read layoutEye-catching CV templatesIdeal for creative fieldsMatch your CV to a job postFind the keywords your CV is missingFor candidates
Gross and net salaryConvert gross and take-home payCompound interestEstimate how your savings growPersonal income taxTax due in each bracketUnemployment benefitYour benefit after leaving a jobSavings planHow much to save each monthLump-sum social insurancePayout based on time contributedMaternity benefitWhat you receive on maternity leaveSickness benefitSick pay and days coveredCompany information
Registration data updated at 21/09/2026, 05:58:01.
| Code | Business line |
|---|---|
| 0121 | Trồng cây ăn quả |
| 0311 | Khai thác thuỷ sản biển |
| 0312 | Khai thác thuỷ sản nội địa |
| 0321 | Nuôi trồng thuỷ sản biển |
| 0322 | Nuôi trồng thuỷ sản nội địa |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện Chi tiết: Sản xuất, buôn bán các sản phẩm chế biến gỗ |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại Chi tiết: Sản xuất, buôn bán các sản phẩm cơ khí; điện máy |
| 3230 | Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao Chi tiết: Sản xuất dụng cụ thể thao, đồ chơi ( trừ các sản phẩm độc hại nhà nước cấm); |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại Chi tiết: Vận chuyển, thu gom rác thải, chất thải công nghiệp |
| 4221 | Xây dựng công trình điện Chi tiết: Xây dựng đường dây và trạm biến thế đến 35 KV |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác Chi tiết: Xây dựng công trình: nhà ở, văn hóa, thể thao, thương mại, công nghiệp, giao thông, thủy lợi, xông sở, đường ống cấp thoát nước, đường ống dẫn xăng dầu,… |
| 4311 | Phá dỡ Chi tiết: Cho thuê thiết bị xây dựng; thiết bị phá dỡ có kèm người điều khiển; |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng Chi tiết: Các hoạt động chuẩn bị xây dựng: san lấp mặt bằng, khoan phá bê tông, làm đường giao thông nội bộ trong mặt bằng xây dựng, thu dọn, vệ sinh mặt bằng xây dựng |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng Chi tiết: Các hoạt động hoàn thiện công trình xây dựng; |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: Đại lý mua, đại lý bán, ký gửi hàng hóa |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép Chi tiết: Buôn bán đồ may mặc sẵn, quần áo, vải may mặc |
| 4672 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại Chi tiết: Kinh doanh sắt, thép xây dựng |
| 4673 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: Kinh doanh vật liệu xây dựng |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác Chi tiết: Vận chuyển hành khách |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ Chi tiết: Vận tải hàng hóa |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa Chi tiết: Kinh doanh kho, bến, bãi |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày Chi tiết: Kinh doanh nhà nghỉ (không bao gồm kinh doanh phòng hát Karaoke, vũ trường, quán bar); |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động Chi tiết: Kinh doanh dịch vụ ăn uống |
| 6190 | Hoạt động viễn thông khác Chi tiết: Đại lý dịch vụ viễn thông; |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê Chi tiết: - Đầu tư xây dựng kinh doanh chợ, khu thương mại, siêu thị; - Quản lý, vận hành khai thác chợ - Kinh doanh nhà ở, văn phòng cho thuê; - Kinh doanh bất động sản. |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan Chi tiết: Tư vấn, quản lý các dự án xây dựng (không bao gồm dịch vụ thiết kế công trình); |
| 7491 | Hoạt động môi giới và tiếp thị bằng sáng chế Chi tiết: Môi giới thương mại |
| 7721 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí Chi tiết: Cho thuê lều, bếp, dụng cụ camping,… |
| 7911 | Đại lý du lịch |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 7990 | Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch Chi tiết: - Cung cấp thông tin du lịch cho du khách, - Hoạt động của hướng dẫn viên du lịch độc lập. - Hoạt động xúc tiến du lịch. |
| 8129 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác Chi tiết: Dịch vụ vệ sinh môi trường |
| 9312 | Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao |
| 9321 | Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề |
| 9329 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: - Tổ chức hoạt động vui chơi giải trí ngoài trời, dã ngoại, trải nghiệm thiên nhiên,… - Dịch vụ vui chơi giải trí (các hoạt động thể thao câu cá, bóng đá, tennis). |
| 9623 | Dịch vụ spa và xông hơi Không bao gồm: - Dịch vụ chăm sóc sức khỏe - Hoạt động trị liệu xoa bóp y học - Hoạt động của các câu lạc bộ và cơ sở chăm sóc sức khỏe, thể hình và thể hình thẩm mỹ |
| 9690 | Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác Chi tiết: Hoạt động tâm linh |
Tax code: 0100108818
Representative: Trịnh Xuân Hiếu
Đường Hội Xá, tổ 5, Phường Phúc Lợi, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0105006947
Representative: Nguyễn Văn Cường
Số 32, đường Nguyệt Quế 15, KĐT sinh thái Vinhomes, Phường Phúc Lợi, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106149994
Representative: Phạm Minh Dưỡng
Số 277 Nguyễn Văn Linh, Phường Phúc Lợi, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106491767
Representative: Vũ Quốc Hùng
Tầng 3, số 447 Nguyễn Văn Linh, Phường Phúc Lợi, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106759277
Representative: Nguyễn Văn Chính
Lô số 06, NO3B, Khu đô thị mới Sài Đồng, Phường Phúc Lợi, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106330368
Representative: Nguyễn Văn Phúc
BT1-8 đường Phúc Lợi, Phường Phúc Lợi, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0100529686
Representative: Lê Thị Thanh Tâm
Số 23 ngõ 35, đường Phúc Lợi, Phường Phúc Lợi, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0102072003
Representative: Đồng Thị Bình
Số 47 ngõ 100 phố Sài Đồng, Phường Phúc Lợi, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0103015671
Representative: Nguyễn Thị Chi
447 Nguyễn Văn Linh, Phường Phúc Lợi, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106851378
Representative: Ngô Phi Hùng
Số 7, đường Bằng Lăng 1, KĐT sinh thái Vinhomes Riverside, Phường Phúc Lợi, TP Hà Nội
Tax code: 0104336646
Representative: Vũ Hữu Chiến
Tầng 1, Gian S1.3 TTTM Mipec, Số 01 Long Biên, Phường Bồ Đề, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106686685
Representative: Nguyễn Văn Tiến
Số 1, ngõ 27, phố Lâm Hạ, Phường Bồ Đề, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106820764
Representative: Nguyễn Xuân Thực
Số 7, ngách 135/14 phố Thanh Am, tổ 23, Phường Thượng Thanh, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0102777892
Representative: Đoàn Văn Vinh
Số 60 ngõ 80 phố Hoa Lâm, Phường Việt Hưng, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0105715647
Representative: Nguyễn Văn Tùng
Số 22, đường 01, tổ 3, Phường Giang Biên, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106249886
Representative: Nguyễn Hoàng Việt
Số 33/3 ngõ 68/79 Nguyễn Văn Linh, tổ 15, Phường Thạch Bàn, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0102963666
Representative: Phạm Xuân Thuỷ
Số 9, tổ 14, Phường Long Biên, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0103832592
Representative: Nguyễn Xuân Hoàng
Số 45, ngõ 30, phố Hoa Lâm, Phường Việt Hưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106494172
Representative: Đoàn Thị Hương
Số 153/29 Thượng Thanh, Phường Thượng Thanh, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0103020382
Representative: Bùi Xuân Bách
Số nhà 10, ngõ 67 đường Ngô Gia Tự, Phường Việt Hưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam