Công Ty Cổ Phần 26
Tax code: 0100108818
Representative: Trịnh Xuân Hiếu
Đường Hội Xá, tổ 5, Phường Phúc Lợi, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Explore jobs
Find jobsBy keyword, location and salaryLatest jobsJust postedUrgent jobsEmployers hiring right awayHigh-paying jobsSorted by highest salaryRemote jobsRemote, work from home or hybridPart-time jobsGood for earning extra incomeGeneral labour jobsPaid by the hour, shift or day; no CV neededInternshipsFor students and newcomersJob market reportMonthly pay and hiring demandManage your job search
Jobs matched to youSuggestions based on your profileSaved jobsJob posts you bookmarkedApplied jobsTrack your application statusJob alertsGet an email when new jobs matchEmployers who want to connectInvitations awaiting your replyEmployers who viewed your profileSee who opened your profileCreate a CV
Create a new CVIndustry-standard CV templatesATS-friendly CV templatesEasier to pass applicant screeningSimple CV templatesClean, easy-to-read layoutEye-catching CV templatesIdeal for creative fieldsMatch your CV to a job postFind the keywords your CV is missingFor candidates
Gross and net salaryConvert gross and take-home payCompound interestEstimate how your savings growPersonal income taxTax due in each bracketUnemployment benefitYour benefit after leaving a jobSavings planHow much to save each monthLump-sum social insurancePayout based on time contributedMaternity benefitWhat you receive on maternity leaveSickness benefitSick pay and days coveredCompany information
Registration data updated at 04/09/2026, 05:23:16.
| Code | Business line |
|---|---|
| 1322 | Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) Chi tiết: Sản xuất hàng may mặc |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện Chi tiết: Sản xuất hàng thủ công mỹ nghệ |
| 2393 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác Chi tiết: Sản xuất vật liệu xây dựng |
| 2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 2593 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 2620 | Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính Chi tiết: Sản xuất thiết bị máy tính |
| 2630 | Sản xuất thiết bị truyền thông Chi tiết: Sản xuất thiết bị viễn thông |
| 2750 | Sản xuất đồ điện dân dụng Chi tiết: Sản xuất trang thiết bị điện, điện tử, điện lạnh, điện máy, điện dân dụng, điện công nghiệp |
| 2817 | Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) Chi tiết: Sản xuất máy văn phòng, tin học |
| 3100 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 3313 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học Chi tiết: Sửa chữa, lắp ráp, bảo trì, bảo dưỡng trang thiết bị điện, điện tử, điện lạnh, điện dân dụng, điện công nghiệp, thiết bị máy tính, máy văn phòng, tin học, thiết bị viễn thông |
| 3315 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| 3319 | Sửa chữa thiết bị khác |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 4290 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác Chi tiết: Xây dựng các công trình giao thông, thủy lợi, cấp thoát nước, công trình dân dụng, công nghiệp và công trình điện đến 35KV (không bao gồm dịch vụ thiết kế công trình) |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác Chi tiết: Mua bán ô tô, xe máy (không bao gồm hoạt động đấu giá tài sản) |
| 4513 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác (không bao gồm hoạt động đấu giá tài sản) |
| 4520 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác Chi tiết: Sửa chữa, bảo dưỡng ô tô, xe máy |
| 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác Chi tiết: Cung cấp phụ tùng ô tô, xe máy (không bao gồm hoạt động đấu giá tài sản) |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: Đại lý mua, đại lý bán, ký gửi hàng hóa |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: -Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác -Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế -Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh -Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh -Bán buôn đèn và bộ đèn điện - Bán buôn thiết bị, dụng cụ điện dùng trong sinh hoạt gia đình như: quạt điện, nồi cơm điện, ấm đun nước dùng điện, lò vi sóng, tủ lạnh, điều hòa nhiệt độ, bàn là, máy sấy tóc -Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự -Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm -Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao -Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: - Bán buôn máy móc, thiết bị văn phòng, trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi; - Bán buôn bàn, ghế, tủ văn phòng; - Bán buôn người máy thuộc dây chuyền sản xuất tự động; - Bán buôn dây điện, công tắc và thiết bị lắp đặt khác cho mục đích công nghiệp; - Bán buôn vật liệu điện khác như động cơ điện, máy biến thế; - Bán buôn các loại máy công cụ, dùng cho mọi loại vật liệu; - Bán buôn máy móc, thiết bị khác chưa được phân vào đâu để sử dụng cho sản xuất công nghiệp, thương mại, hàng hải và dịch vụ khác; - Bán buôn máy công cụ điều khiển bằng máy vi tính; - Bán buôn máy móc được điều khiển bằng máy vi tính cho công nghiệp dệt may; - Bán buôn thiết bị và dụng cụ đo lường. |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4741 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4771 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh (trừ kinh doanh các mặt hàng nhà nước cấm) |
| 4789 | Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác Chi tiết: vận chuyển hành khách |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ Chi tiết: Dịch vụ vận tải trong nước, quốc tế (không bao gồm vận tải hàng không) |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải Chi tiết: Khai thuê hải quan, giao nhận hàng hóa, đại lý tàu biển |
| 5820 | Xuất bản phần mềm |
| 6201 | Lập trình máy vi tính |
| 6202 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính |
| 6311 | Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan Chi tiết: Cung cấp giải pháp phần mềm và phát triển phần mềm |
| 6619 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu Chi tiết: Tư vấn đầu tư (không bao gồm tư vấn pháp luật) |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan Tư vấn xây dựng các công trình giao thông, thủy lợi, cấp thoát nước, công trình dân dụng, công nghiệp và công trình điện đến 35KV (không bao gồm dịch vụ thiết kế công trình) |
| 7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 7810 | Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm Chi tiết: Tư vấn giới thiệu việc làm ( trừ các hoạt động môi giới, xuất khẩu lao động và tuyển dụng cho các doanh nghiệp có chức năng xuất khẩu lao động) |
| 7912 | Điều hành tua du lịch Chi tiết: Lữ hành nội địa, lữ hành quốc tế |
| 7920 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch Chi tiết: Các dịch vụ phục vụ khách du lịch (không bao gồm kinh doanh phòng hát karaoke, vũ trường, quán bar) |
| 8532 | Đào tạo trung cấp Chi tiết: Dạy nghề may công nghiệp |
| 8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: - Đào tạo ngoại ngữ, tin học - Giáo dục không xác định theo cấp độ tại các trung tâm đào tạo bồi dưỡng; - Các dịch vụ dạy kèm( gia sư); - Giáo dục dự bị; - Các trung tâm dạy học có các khoá học dành cho học sinh yếu kém; - Các khoá dạy về phê bình đánh giá chuyên môn; - Dạy đọc nhanh; - Dạy lái xe cho những người không hành nghề lái xe; - Dạy bay; - Đào tạo tự vệ; - Đào tạo về sự sống; - Đào tạo kỹ năng nói trước công chúng; - Dạy máy tính. |
Tax code: 0100108818
Representative: Trịnh Xuân Hiếu
Đường Hội Xá, tổ 5, Phường Phúc Lợi, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0105006947
Representative: Nguyễn Văn Cường
Số 32, đường Nguyệt Quế 15, KĐT sinh thái Vinhomes, Phường Phúc Lợi, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106149994
Representative: Phạm Minh Dưỡng
Số 277 Nguyễn Văn Linh, Phường Phúc Lợi, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106491767
Representative: Vũ Quốc Hùng
Tầng 3, số 447 Nguyễn Văn Linh, Phường Phúc Lợi, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106759277
Representative: Nguyễn Văn Chính
Lô số 06, NO3B, Khu đô thị mới Sài Đồng, Phường Phúc Lợi, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106330368
Representative: Nguyễn Văn Phúc
BT1-8 đường Phúc Lợi, Phường Phúc Lợi, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0100529686
Representative: Lê Thị Thanh Tâm
Số 23 ngõ 35, đường Phúc Lợi, Phường Phúc Lợi, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0102072003
Representative: Đồng Thị Bình
Số 47 ngõ 100 phố Sài Đồng, Phường Phúc Lợi, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0103015671
Representative: Nguyễn Thị Chi
447 Nguyễn Văn Linh, Phường Phúc Lợi, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106851378
Representative: Ngô Phi Hùng
Số 7, đường Bằng Lăng 1, KĐT sinh thái Vinhomes Riverside, Phường Phúc Lợi, TP Hà Nội
Tax code: 0100979903
Representative: Nguyễn Duy Dũng
15 ngõ 548/1 Gia Thuỵ, Quận Long Biên, Hà Nội
Tax code: 0105510431
Representative: Lương Thanh Tú
Số 10, ngách 44, ngõ 22, phố Phú Viên, Phường Bồ Đề, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0103756944
Representative: Nguyễn Thu Hiền
Số 55 ngõ 15 Đàm Quang Trung, Phường Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106070504
Representative: Nguyễn Chí Thành
Số 53 Đức Giang, Phường Việt Hưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0105932144
Representative: Nguyễn Thị Kim Quý
Số 34, ngõ 66, phố Ngọc Lâm, Phường Bồ Đề, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0102784201
Representative: Trần Ngọc Toàn
Phòng 416K1, Khu đô thị mới Việt Hưng, Phường Giang Biên, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106476462
Representative: Phạm Văn Thu
Số nhà 66, ngách 49/28, đường Đức Giang, Phường Việt Hưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0102772340
Representative: Nguyễn Thanh Bình
Số 9, ngách 293/11, ngõ 293, đường Ngọc Thụy, Phường Ngọc Thuỵ, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106426528
Representative: Nguyễn Thu Trang
Số 19, ngõ 169 Gia Quất, Phường Thượng Thanh, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106671713
Representative: Nguyễn Lan Phương
Số 146, đường Ngọc Lâm, Phường Bồ Đề, Thành phố Hà Nội, Việt Nam