Chi Nhánh Tổng Công Ty Hàng Không Việt Nam - CTCP - Công Ty Bay Dịch Vụ Hàng Không
Tax code: 0100107518-014
Representative: Hồ Quang Tuấn
B114 đường Bạch Đằng, Phường Tân Sơn Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Explore jobs
Find jobsBy keyword, location and salaryLatest jobsJust postedUrgent jobsEmployers hiring right awayHigh-paying jobsSorted by highest salaryRemote jobsRemote, work from home or hybridPart-time jobsGood for earning extra incomeGeneral labour jobsPaid by the hour, shift or day; no CV neededInternshipsFor students and newcomersJob market reportMonthly pay and hiring demandManage your job search
Jobs matched to youSuggestions based on your profileSaved jobsJob posts you bookmarkedApplied jobsTrack your application statusJob alertsGet an email when new jobs matchEmployers who want to connectInvitations awaiting your replyEmployers who viewed your profileSee who opened your profileCreate a CV
Create a new CVIndustry-standard CV templatesATS-friendly CV templatesEasier to pass applicant screeningSimple CV templatesClean, easy-to-read layoutEye-catching CV templatesIdeal for creative fieldsMatch your CV to a job postFind the keywords your CV is missingFor candidates
Gross and net salaryConvert gross and take-home payCompound interestEstimate how your savings growPersonal income taxTax due in each bracketUnemployment benefitYour benefit after leaving a jobSavings planHow much to save each monthLump-sum social insurancePayout based on time contributedMaternity benefitWhat you receive on maternity leaveSickness benefitSick pay and days coveredCompany information
Registration data updated at 21/10/2026, 09:48:03.
| Code | Business line |
|---|---|
| 1075 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn (không hoạt động tại trụ sở). |
| 1105 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng (không hoạt động tại trụ sở). |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: Đại lý, môi giới (trừ môi giới bất động sản). |
| 4633 | Bán buôn đồ uống Chi tiết: bán buôn rượu, nước giải khát |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4711 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp Chi tiết: Bán lẻ nông lâm, hải sản nguyên liệu, động vật sống (không hoạt động tại trụ sở). Bán lẻ hóa chất sử dụng trong nông nghiệp. Bán lẻ vật liệu xây dựng, xe có động cơ, mô tô, xe gắn máy, phụ tùng xe có động cơ; xăng, dầu mỡ (trừ dầu nhớt cặn). Bán lẻ nguyên vật liệu phi nông nghiệp, phế liệu và đồ phế thải (không hoạt động tại trụ sở). Bán lẻ máy móc, thiết bị và phụ tùng thay thế ngành công - nông - ngư nghiệp; máy móc, thiết bị đồ dùng cá nhân và gia đình; Bán lẻ sách, báo, tạp chí. Bán lẻ gia vị, nước chấm, nước sốt, thủy hải sản, thức ăn thủy sản (không hoạt động tại trụ sở). |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh chi tiết: Bán lẻ nước giải khát , bán lẻ rượu |
| 4724 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh (Trừ kinh doanh khí dầu mỏ hóa lỏng LPG và dầu nhớt cặn) |
| 4740 | Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin và truyền thông |
| 4763 | Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh. (trừ đồ chơi, trò chơi nhà nước cấm kinh doanh hoặc hạn chế kinh doanh) |
| 4771 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ. Bán lẻ hoa, cây cảnh; mua bán vàng trang sức mỹ nghệ. Bán lẻ bạc, đá quý và đá bán quý, đồ trang sức; tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ). |
| 4781 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ |
| 4783 | Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ |
| 4921 | Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành |
| 4922 | Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh |
| 4929 | Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) Chi tiết: Đại lý vận tải bằng đường bộ, vận tải khách du lịch, vận tải hành khách theo tuyến cố định, theo hợp đồng bằng xe taxi, xe buýt |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác Chi tiết: Dịch vụ vận chuyển hành khách theo hợp đồng và dịch vụ vận chuyển hành khách theo tuyến cố định |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa Chi tiết: Lưu giữ hàng hóa (trừ kinh doanh kho bãi). |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ Chi tiết: Trông giữ xe, bãi đỗ xe |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải Chi tiết: Dịch vụ đón tiễn hành khách ; đưa đón hành khách từ nhà ga ra tàu bay và ngược lại. Hoạt động giao nhận hàng hóa. Hoạt động của các đại lý bán vé máy bay. Hoạt động của đại lý làm thủ tục hải quan, điều phối bãi xe, dịch vụ trung gian, quản lý vận hành bãi xe. |
| 5320 | Chuyển phát Chi tiết: Chuyển phát trong phạm vi nội tỉnh, liên tỉnh, quốc tế. |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày Chi tiết: Khách sạn (đạt tiêu chuẩn sao và không hoạt động tại trụ sở). |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động Chi tiết: Nhà hàng. Dịch vụ cung cấp ăn uống theo hợp đồng. |
| 7310 | Quảng cáo |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác Chi tiết: Cho thuê các thiết bị kỹ thuật phục vụ sự kiện |
| 7911 | Đại lý du lịch |
| 7912 | Điều hành tua du lịch Chi tiết: Điều hành tua du lịch. Kinh doanh lữ hành nội địa và quốc tế. |
| 7990 | Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại Chi tiết: Tổ chức sự kiện, hội nghị, hội thảo (không thực hiện các hiệu ứng cháy, nổ; không sử dụng chất nổ, chất cháy, hóa chất làm đạo cụ, dụng cụ thực hiện các chương trình văn nghệ, sự kiện, phim ảnh). |
| 8291 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ thanh toán, tín dụng chi tiết: đại lý thu đổi ngoại tệ |
| 8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Đào tạo kỹ năng sống, an toàn vệ sinh lao động. |
| 9011 | Hoạt động sáng tác văn học và sáng tác âm nhạc (trừ phòng trà ca nhạc, vũ trường và không thực hiện các hiệu ứng cháy, nổ; không sử dụng chất nổ, chất cháy, hóa chất làm đạo cụ, dụng cụ thực hiện các chương trình văn nghệ, sự kiện, phim ảnh). |
| 9312 | Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao (trừ hoạt động của các sàn nhảy) |
Tax code: 0100107518-014
Representative: Hồ Quang Tuấn
B114 đường Bạch Đằng, Phường Tân Sơn Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0312168110
Representative: Hoàng Kim Giáp
Lầu 6, Số 5 Đường Đống Đa, Phường Tân Sơn Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0311273497
Representative: Nguyễn Văn Ngạn
A75/60 Bạch Đằng, Phường Tân Sơn Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0311308333
Representative: Nguyễn Thị Xuân
340/24 Nguyễn Trọng Tuyển, Phường Tân Sơn Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0312607657
Representative: Ong Quang Minh
số 187/9/27 Đường Bạch Đằng 2, Phường Tân Sơn Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0309838397
Representative: Lê Chí Thanh
Số 10 Sông Thao, Phường Tân Sơn Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0307134317
Representative: Trần Hồng Nhựt
43/11 Bùi Thị Xuân, Phường Tân Sơn Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0305357413
Representative: Lương Văn Doanh
01 Yên Thế, Phường Tân Sơn Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0305116489
Representative: Đặng Thụy Thanh Ly
83/10 Bạch Đằng, Phường Tân Sơn Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0309915877
Representative: Đinh Văn Chiến
187/11 Bạch Đằng, Phường Tân Sơn Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0312423787
Representative: Đỗ Hoàng Tú
133/39 Ni Sư Huỳnh Liên, Phường Bảy Hiền, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0310708201
Representative: Đinh Hồng Diện
253 Bàu Cát, Phường Bảy Hiền, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0312537135
Representative: Ngô Hoàng Kham
119/49 Nguyễn Hồng Đào, Phường Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0311923949
Representative: Hoàng Thị Tân
281/56 Lê Văn Sỹ, Phường Tân Sơn Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0310856249
Representative: Nguyễn Xuân Nam
168/2 Bàu Cát 1, Phường Bảy Hiền, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0310780399
Representative: Đỗ Quốc Thuận
87/6/15 Nguyễn Sỹ Sách, Phường 15, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0312210588
Representative: Cao Tuyết Diên
170 hoàng Hoa Thám, Phường Bảy Hiền, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0312378728
Representative: Hoàng Khánh Chiến
266 Đồng Đen, Phường Bảy Hiền, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0312519577
Representative: Phan Nhật Tuyên
Số 10A Trương Công Định, Phường Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0310037320
Representative: Lưu Đức Minh
D11 Cư xá Phú Thọ Hòa, Đường Gò Cẩm Đệm , Phường Bảy Hiền, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam