Công Ty Cổ Phần Đạt Thành (Việt Nam)
Tax code: 0800270559
Representative: Nguyễn Thị Huệ
Thôn Hảo Quan, Xã Nam Sách, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Explore jobs
Find jobsBy keyword, location and salaryLatest jobsJust postedUrgent jobsEmployers hiring right awayHigh-paying jobsSorted by highest salaryRemote jobsRemote, work from home or hybridPart-time jobsGood for earning extra incomeGeneral labour jobsPaid by the hour, shift or day; no CV neededInternshipsFor students and newcomersJob market reportMonthly pay and hiring demandManage your job search
Jobs matched to youSuggestions based on your profileSaved jobsJob posts you bookmarkedApplied jobsTrack your application statusJob alertsGet an email when new jobs matchEmployers who want to connectInvitations awaiting your replyEmployers who viewed your profileSee who opened your profileCreate a CV
Create a new CVIndustry-standard CV templatesATS-friendly CV templatesEasier to pass applicant screeningSimple CV templatesClean, easy-to-read layoutEye-catching CV templatesIdeal for creative fieldsMatch your CV to a job postFind the keywords your CV is missingFor candidates
Gross and net salaryConvert gross and take-home payCompound interestEstimate how your savings growPersonal income taxTax due in each bracketUnemployment benefitYour benefit after leaving a jobSavings planHow much to save each monthLump-sum social insurancePayout based on time contributedMaternity benefitWhat you receive on maternity leaveSickness benefitSick pay and days coveredCompany information
Registration data updated at 05/10/2026, 23:41:19.
| Code | Business line |
|---|---|
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả Chi tiết: Chế biến, sấy khô hàng nông sản |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng Chi tiết: San lấp mặt bằng |
| 4513 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác |
| 4520 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: Đại lý, kinh doanh mua bán xăng dầu và các sản phẩm liên quan dầu nhớt; daaij lý mua bán sơn các loại (phục vụ ngành xây dựng) |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm; bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện; bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh; bán buôn hàng điện lạnh |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông Chi tiết: Bán buôn điện thoại, hàng điện tử |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Không bao gồm bán buôn vàng miếng) |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến; bán buôn xi măng; bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi; bán buôn kính xây dựng; bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh; bán buôn sơn,vécni |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Bán buôn hóa chất (trừ loại Nhà nước cấm) |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê Chi tiết: Cho thuê đất, văn phòng, nhà xưởng; kinh doanh bất động sản; đầu tư hạ tầng khu đô thị, khu công nghiệp, cụm công nghiệp |
| 9321 | Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề |
| 9329 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Dịch vụ vui chơi giải trí, karaoke (ca múa nhạc kịch) |
Tax code: 0800270559
Representative: Nguyễn Thị Huệ
Thôn Hảo Quan, Xã Nam Sách, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Tax code: 0102387388
Representative: Trần Thị Thu Thủy
Cụm Công nghiệp An Đồng, Xã Nam Sách, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Tax code: 0801094200
Representative: Nguyễn Viết Đông
Đường Trần Phú, khu Mạc Thị Bưởi, Xã Nam Sách, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Tax code: 0800901885
Representative: Trần Quang Trọng
Km 64 + 200 Quốc lộ 37, thôn Miếu Lãng, Xã Nam Sách, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Tax code: 0801033825
Representative: Vũ Thị Hà
Số nhà 203, đường Trần Phú, Thôn Nguyễn Quốc Trị, Xã Nam Sách, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Tax code: 0800288475
Representative: Liu, Wen-hsiao
Thôn Miếu Lãng, Xã Nam Sách, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Tax code: 0800787925
Representative: Phạm Thị Thuý Nga
Thôn Đông Phan, Xã Nam Sách, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Tax code: 0800510546
Representative: Nguyễn Văn Chính
Thôn Đông Phan, xã Tân An, Huyện Thanh Hà, Hải Dương
Tax code: 0801094200
Representative: Nguyễn Viết Đông
Đường Trần Phú, khu Mạc Thị Bưởi, Xã Nam Sách, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Tax code: 0800815298
Representative: Đoàn Bá Kiên
Thôn Lấu Khê, Xã Trần Phú, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Tax code: 0800940355
Representative: Trịnh Văn Cường
Thôn Đình, Xã Thái Tân, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Tax code: 0800819447
Representative: Trần Văn Hà
Thôn Kim Bảng, Xã An Phú, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Tax code: 0800476937
Representative: Trần Nguyễn Hoàng Long
Thôn Đồng Khê, Xã An Phú, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Tax code: 0800418445
Representative: Nguyễn Mạnh Được
Thôn Cẩm Lý, Xã An Phú, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Tax code: 0102284914
Representative: Dương Đình Trường
Thôn Tông Phố, Xã Trần Phú, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Tax code: 0801134125
Representative: Lê Văn Khởi
Thôn Phúc Giới, Xã Thanh Bính, Huyện Thanh Hà, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam
Tax code: 0800923455
Representative: Trần Văn Hoán
Thôn Thụy Trà, Xã Trần Phú, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam