Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần GLC Việt Nam Tại Hải Dương
Tax code: 0106103598-002
Representative: Trần Minh Tuân
Số nhà 670 đường Trần Phú, Thị trấn Nam Sách, Huyện Nam Sách, Hải Dương
Explore jobs
Find jobsBy keyword, location and salaryLatest jobsJust postedUrgent jobsEmployers hiring right awayHigh-paying jobsSorted by highest salaryRemote jobsRemote, work from home or hybridPart-time jobsGood for earning extra incomeGeneral labour jobsPaid by the hour, shift or day; no CV neededInternshipsFor students and newcomersJob market reportMonthly pay and hiring demandManage your job search
Jobs matched to youSuggestions based on your profileSaved jobsJob posts you bookmarkedApplied jobsTrack your application statusJob alertsGet an email when new jobs matchEmployers who want to connectInvitations awaiting your replyEmployers who viewed your profileSee who opened your profileCreate a CV
Create a new CVIndustry-standard CV templatesATS-friendly CV templatesEasier to pass applicant screeningSimple CV templatesClean, easy-to-read layoutEye-catching CV templatesIdeal for creative fieldsMatch your CV to a job postFind the keywords your CV is missingFor candidates
Gross and net salaryConvert gross and take-home payCompound interestEstimate how your savings growPersonal income taxTax due in each bracketUnemployment benefitYour benefit after leaving a jobSavings planHow much to save each monthLump-sum social insurancePayout based on time contributedMaternity benefitWhat you receive on maternity leaveSickness benefitSick pay and days coveredCompany information
Registration data updated at 05/10/2026, 23:41:19.
| Code | Business line |
|---|---|
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 3319 | Sửa chữa thiết bị khác Chi tiết: Sửa chữa thiết bị phòng cháy, chữa cháy, thiết bị an ninh |
| 3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| 3821 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại |
| 3822 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại |
| 3830 | Tái chế phế liệu |
| 3900 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| 4100 | Xây dựng nhà các loại |
| 4210 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác Chi tiết: Lắp đặt hệ thống phòng cháy, chữa cháy, hệ thống an ninh |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 4512 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) |
| 4513 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác |
| 4520 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 46101 | Đại lý Chi tiết: Đại lý mua bán ký gửi hàng hóa (không bao gồm những ngành nghề cần chứng chỉ hành nghề) |
| 46599 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị phòng cháy, chữa cháy, thiết bị an ninh; máy công trình; các thiết bị máy khác |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 49321 | Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (không bao gồm kinh doanh bất động sản) |
| 5221 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 71103 | Hoạt động thăm dò địa chất, nguồn nước Chi tiết: Khảo sát địa chất công trình; khảo sát địa hình xây dựng công trình; khảo sát địa hình và thiết kế công trình thủy lợi. |
| 71109 | Hoạt động tư vấn kỹ thuật có liên quan khác Chi tiết: Giám sát công tác xây dựng và hoàn thiện công trình cầu đường bộ; giám sát thi công xây dựng công trình thủy lợi; giám sát thi công xây dựng công trình cấp thoát nước; giám sát công tác xây dựng và hoàn thiện công trình cảng, đường thủy. |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng Chi tiết: +Lập dự án đầu tư xây dựng các công trình xây dựng, bao gồm: Công trình dân dụng và công nghiệp, công trình giao thông, công trình thủy lợi, công trình hạ tầng kỹ thuật, cấp thoát nước và môi trường. +Thiết kế quy hoạch xây dựng, thiết kế nội ngoại thất công trình, thiết kế kiến trúc công trình; thiết kế công trình đường bộ; thiết kế cấp thoát nước công trình xây dựng; thiết kế công trình cảng- đường thủy. +Thẩm tra, thẩm định, quyết toán các công trình xây dựng +Lập hồ sơ mời thầu và phân tích đánh giá hồ sơ dự thầu +Kiểm định công trình xây dựng, kiểm tra và chứng nhận sự phù hợp về chất lượng công trình xây dựng +Tư vấn, xây dựng, lắp đặt hệ thống phòng cháy chữa cháy +Tư vấn thực hiện các thủ tục hành chính về phòng cháy chữa cháy +Tư vấn lĩnh vực môi trường |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Dịch vụ ủy thác xuất, nhập khẩu |
Tax code: 0106103598-002
Representative: Trần Minh Tuân
Số nhà 670 đường Trần Phú, Thị trấn Nam Sách, Huyện Nam Sách, Hải Dương
Tax code: 0800281173-001
Representative: Hoàng Xuân Thanh
Khu dân cư mới phía Tây, Thị trấn Nam Sách, Huyện Nam Sách, Hải Dương
Tax code: 0106009531-001
Số 93, đường Hùng Vương, khu Nguyễn Văn Trỗi, Thị trấn Nam Sách, Huyện Nam Sách, Hải Dương
Tax code: 0800918014
Representative: Nguyễn Văn Trí
Đường Đặng Tính, Thị trấn Nam Sách, Huyện Nam Sách, Hải Dương
Tax code: 0800813639
Representative: Vương Hồng Ngoan
số nhà 277, khu Đồng Khê, Thị trấn Nam Sách, Huyện Nam Sách, Hải Dương
Tax code: 0800303243
Representative: Nguyễn Tiến Thành
Số nhà 354, đường Trần Phú (khu La Văn Cầu cũ), Thị trấn Nam Sách, Huyện Nam Sách, Hải Dương
Tax code: 0800912647
Representative: Phạm Thị Hảo
Số nhà 68, đường Thanh Lâm, khu Hoàng Hanh, Thị trấn Nam Sách, Huyện Nam Sách, Hải Dương
Tax code: 0801138176
Representative: Lê Thị Cảnh
Số nhà 384, đường Trần Phú, Thị trấn Nam Sách, Huyện Nam Sách, Hải Dương
Tax code: 0800755257
Representative: Nguyễn Huy Khoa
Số nhà 5, đường Yết Kiêu, khu La Văn Cầu, Thị trấn Nam Sách, Huyện Nam Sách, Hải Dương
Tax code: 0801097956
Representative: Phạm Thị Trang
Số nhà 174, đường Nguyễn Đăng Lành, Thị trấn Nam Sách, Huyện Nam Sách, Hải Dương
Tax code: 0800456338
Representative: Phạm Đình Dũng
Đường 183 thôn Hảo Thôn xã Đồng Lạc, Huyện Nam Sách, Hải Dương
Tax code: 0106103598-002
Representative: Trần Minh Tuân
Số nhà 670 đường Trần Phú, Thị trấn Nam Sách, Huyện Nam Sách, Hải Dương
Tax code: 0100107229-001
Representative: Nguyễn Thị Yên
Đường 17, thôn La Đôi, Xã Hợp Tiến, Huyện Nam Sách, Hải Dương
Tax code: 2801266693-001
Representative: Lê Thị Minh
Km 17, phố La, Xã Hiệp Cát, Huyện Nam Sách, Hải Dương
Tax code: 0101138692-001
Representative: Bùi Thị Hải Yến
Thôn Hà Liễu, Xã Thanh Quang, Huyện Nam Sách, Hải Dương
Tax code: 0800281173-001
Representative: Hoàng Xuân Thanh
Khu dân cư mới phía Tây, Thị trấn Nam Sách, Huyện Nam Sách, Hải Dương
Tax code: 0106009531-001
Số 93, đường Hùng Vương, khu Nguyễn Văn Trỗi, Thị trấn Nam Sách, Huyện Nam Sách, Hải Dương
Tax code: 0800376393-001
Representative: Vũ Chí Hiếu
Km 62 +550, quốc lộ 37, thôn Hảo Thôn, Xã Đồng Lạc, Huyện Nam Sách, Hải Dương
Tax code: 0800727161
Representative: Tạ Ngọc Nam
Thôn Tháp Phan, Xã Đồng Lạc, Huyện Nam Sách, Hải Dương
Tax code: 0800282593
Representative: Phan Hữu Thiện
Thôn Mỹ Xá, Xã Minh Tân, Huyện Nam Sách, Hải Dương
Tax code: 0800510546
Representative: Nguyễn Văn Chính
Thôn Đông Phan, xã Tân An, Huyện Thanh Hà, Hải Dương
Tax code: 0801094200
Representative: Nguyễn Viết Đông
Đường Trần Phú, khu Mạc Thị Bưởi, Xã Nam Sách, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Tax code: 0800815298
Representative: Đoàn Bá Kiên
Thôn Lấu Khê, Xã Trần Phú, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Tax code: 0800940355
Representative: Trịnh Văn Cường
Thôn Đình, Xã Thái Tân, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Tax code: 0800819447
Representative: Trần Văn Hà
Thôn Kim Bảng, Xã An Phú, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Tax code: 0800476937
Representative: Trần Nguyễn Hoàng Long
Thôn Đồng Khê, Xã An Phú, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Tax code: 0800418445
Representative: Nguyễn Mạnh Được
Thôn Cẩm Lý, Xã An Phú, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Tax code: 0102284914
Representative: Dương Đình Trường
Thôn Tông Phố, Xã Trần Phú, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Tax code: 0801134125
Representative: Lê Văn Khởi
Thôn Phúc Giới, Xã Thanh Bính, Huyện Thanh Hà, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam
Tax code: 0800923455
Representative: Trần Văn Hoán
Thôn Thụy Trà, Xã Trần Phú, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam