Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Và Thương Mại Sao Việt
Tax code: 0800811166
Representative: Trần Thế Viện
thôn An Xá, Xã Quốc Tuấn, Huyện Nam Sách, Hải Dương
Explore jobs
Find jobsBy keyword, location and salaryLatest jobsJust postedUrgent jobsEmployers hiring right awayHigh-paying jobsSorted by highest salaryRemote jobsRemote, work from home or hybridPart-time jobsGood for earning extra incomeGeneral labour jobsPaid by the hour, shift or day; no CV neededInternshipsFor students and newcomersJob market reportMonthly pay and hiring demandManage your job search
Jobs matched to youSuggestions based on your profileSaved jobsJob posts you bookmarkedApplied jobsTrack your application statusJob alertsGet an email when new jobs matchEmployers who want to connectInvitations awaiting your replyEmployers who viewed your profileSee who opened your profileCreate a CV
Create a new CVIndustry-standard CV templatesATS-friendly CV templatesEasier to pass applicant screeningSimple CV templatesClean, easy-to-read layoutEye-catching CV templatesIdeal for creative fieldsMatch your CV to a job postFind the keywords your CV is missingFor candidates
Gross and net salaryConvert gross and take-home payCompound interestEstimate how your savings growPersonal income taxTax due in each bracketUnemployment benefitYour benefit after leaving a jobSavings planHow much to save each monthLump-sum social insurancePayout based on time contributedMaternity benefitWhat you receive on maternity leaveSickness benefitSick pay and days coveredCompany information
Registration data updated at 05/10/2026, 23:41:19.
| Code | Business line |
|---|---|
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại Chi tiết: Sản xuất, gia công các sản phẩm cơ khí |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp Chi tiết: Lắp đặt khung nhà thép |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác Chi tiết: Xây dựng công trình công nghiệp |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng Chi tiết: San lấp mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí Chi tiết: Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác Chi tiết: Lắp đặt hệ thống phòng cháy, chữa cháy |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị, phụ tùng hàng kim khí, hàng điện tử, điện lạnh, điện dân dụng và đồ gia dụng |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện); bán buôn thiết bị phòng cháy, chữa cháy; bán buôn thiết bị truyền thanh, truyền dẫn; bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy tính và thiết bị ngoại vi) |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Bán buôn chất phục gia cho sản xuất xi măng, bê tông, đồ gỗ xây dựng, sản phẩm bằng nhôm, inox; bán buôn thiết bị vệ sinh môi trường |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ Chi tiết: Vận tải và dịch vụ vận tải hàng hóa bằng ô tô |
| 5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5222 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác Chi tiết: Cho thuê tàu, thuyền và kết cấu nổi; cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
Tax code: 0800811166
Representative: Trần Thế Viện
thôn An Xá, Xã Quốc Tuấn, Huyện Nam Sách, Hải Dương
Tax code: 0800590936
Representative: Vũ Đình Quốc
Xóm 10, thôn Đông Thôn, Xã Quốc Tuấn, Huyện Nam Sách, Hải Dương
Tax code: 0801098004
Representative: Lê Xuân Kha
Thôn An Xá, Xã Quốc Tuấn, Huyện Nam Sách, Hải Dương
Tax code: 0800912622
Representative: Lê Công Phong
Thôn An Xá, Xã Quốc Tuấn, Huyện Nam Sách, Hải Dương
Tax code: 0801071482
Representative: Nguyễn Bá Bền
Đội 7, thôn An Xá, Xã Quốc Tuấn, Huyện Nam Sách, Hải Dương
Tax code: 0800987515
Representative: Trần Thế Đồng
Thôn An Xá, Xã Quốc Tuấn, Huyện Nam Sách, Hải Dương
Tax code: 0801148329
Representative: Trần Đức Đức
Thôn Trực Trì, Xã Quốc Tuấn, Huyện Nam Sách, Hải Dương
Tax code: 0800971480
Representative: Vũ Đình Dưỡng
Xóm 8, thôn An Xá, Xã Quốc Tuấn, Huyện Nam Sách, Hải Dương
Tax code: 0800461225
Representative: Nguyễn Văn Vương
Thôn An Xá, Xã Quốc Tuấn, Huyện Nam Sách, Hải Dương
Tax code: 0800985229
Representative: Lê Thị Mi
Thôn An Xá, Xã Quốc Tuấn, Huyện Nam Sách, Hải Dương
Tax code: 0800456338
Representative: Phạm Đình Dũng
Đường 183 thôn Hảo Thôn xã Đồng Lạc, Huyện Nam Sách, Hải Dương
Tax code: 0106103598-002
Representative: Trần Minh Tuân
Số nhà 670 đường Trần Phú, Thị trấn Nam Sách, Huyện Nam Sách, Hải Dương
Tax code: 0100107229-001
Representative: Nguyễn Thị Yên
Đường 17, thôn La Đôi, Xã Hợp Tiến, Huyện Nam Sách, Hải Dương
Tax code: 2801266693-001
Representative: Lê Thị Minh
Km 17, phố La, Xã Hiệp Cát, Huyện Nam Sách, Hải Dương
Tax code: 0101138692-001
Representative: Bùi Thị Hải Yến
Thôn Hà Liễu, Xã Thanh Quang, Huyện Nam Sách, Hải Dương
Tax code: 0800281173-001
Representative: Hoàng Xuân Thanh
Khu dân cư mới phía Tây, Thị trấn Nam Sách, Huyện Nam Sách, Hải Dương
Tax code: 0106009531-001
Số 93, đường Hùng Vương, khu Nguyễn Văn Trỗi, Thị trấn Nam Sách, Huyện Nam Sách, Hải Dương
Tax code: 0800376393-001
Representative: Vũ Chí Hiếu
Km 62 +550, quốc lộ 37, thôn Hảo Thôn, Xã Đồng Lạc, Huyện Nam Sách, Hải Dương
Tax code: 0800727161
Representative: Tạ Ngọc Nam
Thôn Tháp Phan, Xã Đồng Lạc, Huyện Nam Sách, Hải Dương
Tax code: 0800282593
Representative: Phan Hữu Thiện
Thôn Mỹ Xá, Xã Minh Tân, Huyện Nam Sách, Hải Dương
Tax code: 0800510546
Representative: Nguyễn Văn Chính
Thôn Đông Phan, xã Tân An, Huyện Thanh Hà, Hải Dương
Tax code: 0801094200
Representative: Nguyễn Viết Đông
Đường Trần Phú, khu Mạc Thị Bưởi, Xã Nam Sách, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Tax code: 0800815298
Representative: Đoàn Bá Kiên
Thôn Lấu Khê, Xã Trần Phú, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Tax code: 0800940355
Representative: Trịnh Văn Cường
Thôn Đình, Xã Thái Tân, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Tax code: 0800819447
Representative: Trần Văn Hà
Thôn Kim Bảng, Xã An Phú, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Tax code: 0800476937
Representative: Trần Nguyễn Hoàng Long
Thôn Đồng Khê, Xã An Phú, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Tax code: 0800418445
Representative: Nguyễn Mạnh Được
Thôn Cẩm Lý, Xã An Phú, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Tax code: 0102284914
Representative: Dương Đình Trường
Thôn Tông Phố, Xã Trần Phú, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Tax code: 0801134125
Representative: Lê Văn Khởi
Thôn Phúc Giới, Xã Thanh Bính, Huyện Thanh Hà, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam
Tax code: 0800923455
Representative: Trần Văn Hoán
Thôn Thụy Trà, Xã Trần Phú, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam