Chi Nhánh Số 1 Công Ty TNHH Dịch Vụ Bảo Vệ An Ninh Việt Nam
Tax code: 0800376393-001
Representative: Vũ Chí Hiếu
Km 62 +550, quốc lộ 37, thôn Hảo Thôn, Xã Đồng Lạc, Huyện Nam Sách, Hải Dương
Explore jobs
Find jobsBy keyword, location and salaryLatest jobsJust postedUrgent jobsEmployers hiring right awayHigh-paying jobsSorted by highest salaryRemote jobsRemote, work from home or hybridPart-time jobsGood for earning extra incomeGeneral labour jobsPaid by the hour, shift or day; no CV neededInternshipsFor students and newcomersJob market reportMonthly pay and hiring demandManage your job search
Jobs matched to youSuggestions based on your profileSaved jobsJob posts you bookmarkedApplied jobsTrack your application statusJob alertsGet an email when new jobs matchEmployers who want to connectInvitations awaiting your replyEmployers who viewed your profileSee who opened your profileCreate a CV
Create a new CVIndustry-standard CV templatesATS-friendly CV templatesEasier to pass applicant screeningSimple CV templatesClean, easy-to-read layoutEye-catching CV templatesIdeal for creative fieldsMatch your CV to a job postFind the keywords your CV is missingFor candidates
Gross and net salaryConvert gross and take-home payCompound interestEstimate how your savings growPersonal income taxTax due in each bracketUnemployment benefitYour benefit after leaving a jobSavings planHow much to save each monthLump-sum social insurancePayout based on time contributedMaternity benefitWhat you receive on maternity leaveSickness benefitSick pay and days coveredCompany information
Registration data updated at 05/10/2026, 23:41:19.
| Code | Business line |
|---|---|
| 1040 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật |
| 1050 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
| 1061 | Xay xát và sản xuất bột thô |
| 1062 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột |
| 1071 | Sản xuất các loại bánh từ bột |
| 1072 | Sản xuất đường |
| 1073 | Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo |
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu chi tiết: Đồ ăn dinh dưỡng, sữa và các thực phẩm dinh dưỡng, thức ăn cho trẻ nhỏ, thực phẩm có chứa thành phần hoóc môn; |
| 2023 | Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| 2391 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa chi tiết: gốm sứ chịu lửa như: Đồ gốm sứ cách nhiệt từ nguyên liệu hoá thạch silic. gạch, ngói chịu lửa, bình, nồi, vòi, ống. ; |
| 2750 | Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá chi tiết: Đại lý; |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm chi tiết: Thịt, các sản phẩm từ thịt, thủy sản, rau, quả, cà phê, chè, đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo, các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột, thực phẩm chức năng và thực phẩm khác như: trứng và sản phẩm từ trứng; dầu, mỡ động thực vật; hạt tiêu, thức ăn cho động vật cảnh. |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chi tiết: Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh - Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh - Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện - Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự - Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm; |
| 4711 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp ( trừ thuốc lá ngoại) |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh (không bao gồm kinh doanh vũ trường, quán bar, phòng hát karaoke); |
| 4771 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh chi tiết: Bán lẻ dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh chi tiết: Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh; |
| 4774 | Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4781 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ ( trừ thuốc lá ngoại) |
| 4789 | Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ chi tiết: Bán lẻ mỹ phẩm, vật phẩm vệ sinh, hàng gốm sứ, thủy tinh; |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chi tiết: Hoạt động của các đại lý bán vé máy bay; |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống (không bao gồm kinh doanh vũ trường, quán bar, phòng hát karaoke); |
| 6492 | Hoạt động cấp tín dụng khác chi tiết: Dịch vụ cầm đồ; |
| 7310 | Quảng cáo (trừ quảng cáo thuốc lá) |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh. (Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) |
| 9610 | Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) chi tiết: Dịch vụ thẩm mỹ (không gao gồm phẫu thuật) ( Chỉ hoạt động khi cơ quan có thẩm quyền cho phép) |
| 9631 | Cắt tóc, làm đầu, gội đầu |
Tax code: 0800376393-001
Representative: Vũ Chí Hiếu
Km 62 +550, quốc lộ 37, thôn Hảo Thôn, Xã Đồng Lạc, Huyện Nam Sách, Hải Dương
Tax code: 0800727161
Representative: Tạ Ngọc Nam
Thôn Tháp Phan, Xã Đồng Lạc, Huyện Nam Sách, Hải Dương
Tax code: 0800451869
Representative: Lê Văn Lựu
Thôn Trúc Khê, Xã Đồng Lạc, Huyện Nam Sách, Hải Dương
Tax code: 0800387902
Representative: Hoàng Văn Sóng
Thôn Nhân Lễ, Xã Đồng Lạc, Huyện Nam Sách, Hải Dương
Tax code: 0101093875
Representative: Lương Việt Thành
Thôn Hảo Thôn, Xã Đồng Lạc, Huyện Nam Sách, Hải Dương
Tax code: 0106517831
Representative: Phan Bá Việt
Thôn Miễu Lãng, Xã Đồng Lạc, Huyện Nam Sách, Hải Dương
Tax code: 0800446756
Representative: Nguyễn Trung Hải
đưòng 183, Tháp Phan, xã Đồng Lạc, Huyện Nam Sách, Hải Dương
Tax code: 0800987089
Km 63+850 QL 37, Xã Đồng Lạc, Huyện Nam Sách, Hải Dương
Tax code: 0800379933
Representative: Chen, Chung - Yi
Thôn Hảo Thôn, Xã Đồng Lạc, Huyện Nam Sách, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam
Tax code: 0800456338
Representative: Phạm Đình Dũng
Đường 183 thôn Hảo Thôn xã Đồng Lạc, Huyện Nam Sách, Hải Dương
Tax code: 0106103598-002
Representative: Trần Minh Tuân
Số nhà 670 đường Trần Phú, Thị trấn Nam Sách, Huyện Nam Sách, Hải Dương
Tax code: 0100107229-001
Representative: Nguyễn Thị Yên
Đường 17, thôn La Đôi, Xã Hợp Tiến, Huyện Nam Sách, Hải Dương
Tax code: 2801266693-001
Representative: Lê Thị Minh
Km 17, phố La, Xã Hiệp Cát, Huyện Nam Sách, Hải Dương
Tax code: 0101138692-001
Representative: Bùi Thị Hải Yến
Thôn Hà Liễu, Xã Thanh Quang, Huyện Nam Sách, Hải Dương
Tax code: 0800281173-001
Representative: Hoàng Xuân Thanh
Khu dân cư mới phía Tây, Thị trấn Nam Sách, Huyện Nam Sách, Hải Dương
Tax code: 0106009531-001
Số 93, đường Hùng Vương, khu Nguyễn Văn Trỗi, Thị trấn Nam Sách, Huyện Nam Sách, Hải Dương
Tax code: 0800376393-001
Representative: Vũ Chí Hiếu
Km 62 +550, quốc lộ 37, thôn Hảo Thôn, Xã Đồng Lạc, Huyện Nam Sách, Hải Dương
Tax code: 0800727161
Representative: Tạ Ngọc Nam
Thôn Tháp Phan, Xã Đồng Lạc, Huyện Nam Sách, Hải Dương
Tax code: 0800282593
Representative: Phan Hữu Thiện
Thôn Mỹ Xá, Xã Minh Tân, Huyện Nam Sách, Hải Dương
Tax code: 0800510546
Representative: Nguyễn Văn Chính
Thôn Đông Phan, xã Tân An, Huyện Thanh Hà, Hải Dương
Tax code: 0801094200
Representative: Nguyễn Viết Đông
Đường Trần Phú, khu Mạc Thị Bưởi, Xã Nam Sách, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Tax code: 0800815298
Representative: Đoàn Bá Kiên
Thôn Lấu Khê, Xã Trần Phú, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Tax code: 0800940355
Representative: Trịnh Văn Cường
Thôn Đình, Xã Thái Tân, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Tax code: 0800819447
Representative: Trần Văn Hà
Thôn Kim Bảng, Xã An Phú, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Tax code: 0800476937
Representative: Trần Nguyễn Hoàng Long
Thôn Đồng Khê, Xã An Phú, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Tax code: 0800418445
Representative: Nguyễn Mạnh Được
Thôn Cẩm Lý, Xã An Phú, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Tax code: 0102284914
Representative: Dương Đình Trường
Thôn Tông Phố, Xã Trần Phú, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Tax code: 0801134125
Representative: Lê Văn Khởi
Thôn Phúc Giới, Xã Thanh Bính, Huyện Thanh Hà, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam
Tax code: 0800923455
Representative: Trần Văn Hoán
Thôn Thụy Trà, Xã Trần Phú, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam