Công Ty Cổ Phần Chế Biến Nông Sản Xuất Khẩu Đại Lợi
Tax code: 0800923455
Representative: Trần Văn Hoán
Thôn Thụy Trà, Xã Trần Phú, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Explore jobs
Find jobsBy keyword, location and salaryLatest jobsJust postedUrgent jobsEmployers hiring right awayHigh-paying jobsSorted by highest salaryRemote jobsRemote, work from home or hybridPart-time jobsGood for earning extra incomeGeneral labour jobsPaid by the hour, shift or day; no CV neededInternshipsFor students and newcomersJob market reportMonthly pay and hiring demandManage your job search
Jobs matched to youSuggestions based on your profileSaved jobsJob posts you bookmarkedApplied jobsTrack your application statusJob alertsGet an email when new jobs matchEmployers who want to connectInvitations awaiting your replyEmployers who viewed your profileSee who opened your profileCreate a CV
Create a new CVIndustry-standard CV templatesATS-friendly CV templatesEasier to pass applicant screeningSimple CV templatesClean, easy-to-read layoutEye-catching CV templatesIdeal for creative fieldsMatch your CV to a job postFind the keywords your CV is missingFor candidates
Gross and net salaryConvert gross and take-home payCompound interestEstimate how your savings growPersonal income taxTax due in each bracketUnemployment benefitYour benefit after leaving a jobSavings planHow much to save each monthLump-sum social insurancePayout based on time contributedMaternity benefitWhat you receive on maternity leaveSickness benefitSick pay and days coveredCompany information
Registration data updated at 13/10/2026, 05:36:19.
| Code | Business line |
|---|---|
| 1410 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) Chi tiết: sản xuất quần áo thời trang |
| 2011 | Sản xuất hoá chất cơ bản Chi tiết: Sản xuất hóa chất (trừ hóa chất Nhà nước cấm) |
| 2394 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao Chi tiết: Sản xuất vật liệu xây dựng; |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại Chi tiết: Gia công nhôm kính, cửa hoa, cửa sắt, cửa cuốn, Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại; Sản xuất các sản phẩm cơ khí, kim khí; |
| 2817 | Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) Chi tiết: Sản xuất thiết bị văn phòng; |
| 2824 | Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng Chi tiết: Sản xuất máy móc, thiết bị phụ tùng thay thế máy công nghiệp, máy xây dựng; |
| 3100 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Sản xuất vật tư ngành in và các phụ liệu kèm theo; |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng Chi tiết: Vận chuyển đất: đào, lấp, san mặt bằng và ủi tại các mặt bằng xây dựng, tiêu nước, vận chuyển đá; |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự; |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: - Mua bán máy móc, thiết bị phụ tùng thay thế máy công nghiệp, máy xây dựng; - Mua bán thiết bị văn phòng; - Mua bán vât tư ngành in và các phụ liệu kèm theo |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: Mua bán các sản phẩm cơ khí, kim khí, vật liệu xây dựng; |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Mua bán hóa chất (trừ hóa chất Nhà nước cấm) |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác Chi tiết: vận chuyển hành khách du lịch theo hợp đồng bằng ô tô; |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ Chi tiết: Vận tải hàng hoá theo hợp đồng bằng ô tô; |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 6820 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất Loại trừ: Đấu giá bất động sản |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan Chi tiết: - Dịch vụ tư vấn kiến trúc gồm: thiết kế và phác thảo công trình; lập kế hoạch phát triển đô thị và kiến trúc cảnh quan; - Thiết kế máy móc và thiết bị; - Thiết kế kỹ thuật và dịch vụ tư vấn cho các dự án liên quan đến kỹ thuật dân dụng, kỹ thuật đường ống, kiến trúc giao thông; - Giám sát thi công xây dựng cơ bản; - Quản lý dự án các công trình xây dựng |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ Chi tiết: Cho thuê xe ô tô; |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh; (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) |
Tax code: 0800923455
Representative: Trần Văn Hoán
Thôn Thụy Trà, Xã Trần Phú, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Tax code: 0102743685
Representative: Thân Ngọc Hoàn
Thôn Cát Khê, Xã Trần Phú, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Tax code: 0800901959
Representative: Dương Đình Sang
Thôn Thanh Quang , Xã Trần Phú, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Tax code: 0800815298
Representative: Đoàn Bá Kiên
Thôn Lấu Khê, Xã Trần Phú, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Tax code: 0800510546
Representative: Nguyễn Văn Chính
Thôn Đông Phan, xã Tân An, Huyện Thanh Hà, Hải Dương
Tax code: 0801094200
Representative: Nguyễn Viết Đông
Đường Trần Phú, khu Mạc Thị Bưởi, Xã Nam Sách, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Tax code: 0800815298
Representative: Đoàn Bá Kiên
Thôn Lấu Khê, Xã Trần Phú, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Tax code: 0800940355
Representative: Trịnh Văn Cường
Thôn Đình, Xã Thái Tân, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Tax code: 0800819447
Representative: Trần Văn Hà
Thôn Kim Bảng, Xã An Phú, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Tax code: 0800476937
Representative: Trần Nguyễn Hoàng Long
Thôn Đồng Khê, Xã An Phú, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Tax code: 0800418445
Representative: Nguyễn Mạnh Được
Thôn Cẩm Lý, Xã An Phú, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Tax code: 0801134125
Representative: Lê Văn Khởi
Thôn Phúc Giới, Xã Thanh Bính, Huyện Thanh Hà, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam
Tax code: 0800923455
Representative: Trần Văn Hoán
Thôn Thụy Trà, Xã Trần Phú, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Tax code: 0801033825
Representative: Vũ Thị Hà
Số nhà 203, đường Trần Phú, Thôn Nguyễn Quốc Trị, Xã Nam Sách, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam