Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Phát Triển Công Nghệ Và Xây Dựng DHT
Tax code: 0105246628
Representative: Nguyễn Văn Đạt
Thôn 3, Xã Dương Hòa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Explore jobs
Find jobsBy keyword, location and salaryLatest jobsJust postedUrgent jobsEmployers hiring right awayHigh-paying jobsSorted by highest salaryRemote jobsRemote, work from home or hybridPart-time jobsGood for earning extra incomeGeneral labour jobsPaid by the hour, shift or day; no CV neededInternshipsFor students and newcomersJob market reportMonthly pay and hiring demandManage your job search
Jobs matched to youSuggestions based on your profileSaved jobsJob posts you bookmarkedApplied jobsTrack your application statusJob alertsGet an email when new jobs matchEmployers who want to connectInvitations awaiting your replyEmployers who viewed your profileSee who opened your profileCreate a CV
Create a new CVIndustry-standard CV templatesATS-friendly CV templatesEasier to pass applicant screeningSimple CV templatesClean, easy-to-read layoutEye-catching CV templatesIdeal for creative fieldsMatch your CV to a job postFind the keywords your CV is missingFor candidates
Gross and net salaryConvert gross and take-home payCompound interestEstimate how your savings growPersonal income taxTax due in each bracketUnemployment benefitYour benefit after leaving a jobSavings planHow much to save each monthLump-sum social insurancePayout based on time contributedMaternity benefitWhat you receive on maternity leaveSickness benefitSick pay and days coveredFor candidates
Personality test16 personality types, 48 questionsMultiple intelligencesYour eight areas of intelligenceInterview questionsTimed answer practiceNumerologyYour core numbers by date of birthJob post matchingKeywords your CV is missingCompany information
Registration data updated at 04/09/2026, 05:23:16.
| Code | Business line |
|---|---|
| 1392 | Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| 1410 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 1701 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa chi tiết: Sản xuất giấy bìa carton; |
| 2593 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng chi tiết: Sản xuất đồ gia dụng inox; |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu chi tiết: Sản xuất nhựa; |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác Chi tiết: Xây dựng công trình công nghiệp, đắp đường, các cơ sở hạ tầng công; |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác chi tiết: Hệ thống đèn chiếu sáng, hệ thống hút bụi, hệ thống âm thanh, hệ thống thiết bị dùng cho vui chơi, giải trí, thang máy, cầu thang tự động, các loại cửa động; |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác chi tiết: Xây dựng nền móng của tòa nhà, gồm: đóng cọc, chống ẩm các tòa nhà, chôn chân trụ, xây gạch và đặt đá, lợp mái bao phủ tòa nhà; |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá chi tiết: Đại lý mua bán hàng nông sản thực phẩm, nước giải khát các loại; |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan chi tiết: Mua bán than; |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác chi tiết: Vận tải hành khách bằng đường bộ; |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày chi tiết: Kinh doanh dịch vụ khách sạn (Không bao gồm kinh doanh quán bar, phòng hát Karaoke, vũ trường); |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động chi tiết: Kinh doanh nhà hàng và dịch vụ ăn uống (Không bao gồm kinh doanh quán bar, phòng hát Karaoke, vũ trường); |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê chi tiết: Kinh doanh bất động sản. |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh. |
Tax code: 0105246628
Representative: Nguyễn Văn Đạt
Thôn 3, Xã Dương Hòa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106849481
Representative: Phạm Thị Vân
Khu vực 8, Xã Dương Hòa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106455423
Representative: Nguyễn Văn Hồng
Thôn Yên Sở 5, Xã Dương Hòa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106078408
Representative: Nguyễn Thị Thanh
Đội 9, Xã Dương Hòa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106190079
Representative: Trần Thị Hưởng
Đội 1, Xã Dương Hòa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0500141665
Representative: Vũ Duy Khánh
Thôn 3, Xã Dương Hòa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106540118
Representative: Nguyễn Đắc Tình
Thôn 6, Xã Dương Hòa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0105904041
Representative: Đinh Văn Dương
Thôn Quyết Tiến, Xã Vân Côn, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0105869189
Representative: Nguyễn Phú Trung
Xóm 3, Thôn Lưu Xá, Xã Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106658504
Representative: Lee Wonjae
Thôn Vân Lũng, Xã An Khánh, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106540118
Representative: Nguyễn Đắc Tình
Thôn 6, Xã Dương Hòa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106886557
Representative: Đặng Mạnh Linh
Số nhà 04 ngõ 495 đường La Phù, thôn Thống Nhất, Xã La Phù, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0104786229
Representative: Nguyễn Quang Thắng
Khu tái định cư thôn Lai Xá, Xã Kim Chung, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106245585
Representative: Nguyễn Văn Trường
Thôn Nhuệ, Xã Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0102957292
Representative: Trần Cao Khánh
Số 71, Đường Vạn Xuân, Khu tái định cư Lai Xá, Thôn Lai Xá , Xã Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106190079
Representative: Trần Thị Hưởng
Đội 1, Xã Dương Hòa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106875019
Representative: Nguyễn Quốc Tín
Phố Thú Y, Xã Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam