Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần May Và Xuất Khẩu Lao Động Phú Thọ
Tax code: 2600309347-001
Representative: Lê Đình Khánh
Số 46 - Liền Kề 1 Khu Đô Thị Tân Tây Đô, Xã Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Explore jobs
Find jobsBy keyword, location and salaryLatest jobsJust postedUrgent jobsEmployers hiring right awayHigh-paying jobsSorted by highest salaryRemote jobsRemote, work from home or hybridPart-time jobsGood for earning extra incomeGeneral labour jobsPaid by the hour, shift or day; no CV neededInternshipsFor students and newcomersJob market reportMonthly pay and hiring demandManage your job search
Jobs matched to youSuggestions based on your profileSaved jobsJob posts you bookmarkedApplied jobsTrack your application statusJob alertsGet an email when new jobs matchEmployers who want to connectInvitations awaiting your replyEmployers who viewed your profileSee who opened your profileCreate a CV
Create a new CVIndustry-standard CV templatesATS-friendly CV templatesEasier to pass applicant screeningSimple CV templatesClean, easy-to-read layoutEye-catching CV templatesIdeal for creative fieldsMatch your CV to a job postFind the keywords your CV is missingFor candidates
Gross and net salaryConvert gross and take-home payCompound interestEstimate how your savings growPersonal income taxTax due in each bracketUnemployment benefitYour benefit after leaving a jobSavings planHow much to save each monthLump-sum social insurancePayout based on time contributedMaternity benefitWhat you receive on maternity leaveSickness benefitSick pay and days coveredCompany information
Registration data updated at 28/10/2026, 10:48:01.
| Code | Business line |
|---|---|
| 0131 | Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm |
| 0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt (Không bao gồm kinh doanh thuốc bảo vệ thực vật) |
| 0163 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| 0164 | Xử lý hạt giống để nhân giống |
| 0321 | Nuôi trồng thuỷ sản biển |
| 1061 | Xay xát và sản xuất bột thô |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác Chi tiết: xây dựng công trình công nghiệp, thủy lợi - xây dựng công trình điện lưới 35 KV |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4520 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 4542 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: Đại lý, môi giới |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Trừ kinh doanh động vật hoang dã thuộc danh mục điều ước quốc tế mà Việt nam ký kết hoặc tham gia quy định và các loại động vật quý hiếm khác cần được bảo vệ); |
| 4631 | Bán buôn gạo |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình - Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện; - Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh; - Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh (Trừ mỹ phẩm có hại cho sức khỏe con người); - Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác; - Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự; - Bán buôn dụng cụ y tế (trừ răng giả, kính thuốc); - Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm; - Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao; |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng; - Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện); - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày; - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng; - Bán buôn máy móc, thiết bị y tế; |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu - Bán buôn hóa chất (từu loại nhà nước cấm và không bao gồm kinh doanh thuốc bảo vệ thực vật) |
| 4741 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê Chi tiết: Kinh doanh bất động sản |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ - Cho thuê ô tô; |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh |
Tax code: 2600309347-001
Representative: Lê Đình Khánh
Số 46 - Liền Kề 1 Khu Đô Thị Tân Tây Đô, Xã Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106088879
Representative: Chu Văn Tân
Ô 1 A, lô 3, CCN Lai Xá, Xã Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106198487
Representative: Trần Ngọc Ánh
Xóm 1, thôn Lai Xá, Xã Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0105929159
Representative: Nguyễn Thị Định
Xóm 1, Thôn Lai Xá, Xã Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106263376
Representative: Hoàng Kim Ngọc
Số 02 TT6.1 Khu đô thị mới Nam 32, Xã Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106341151
Representative: Nguyễn Hoàng Sinh
Thôn Ải, Xã Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0105860757
Representative: Nguyễn Xuân Tuấn
Khu 6, Xã Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0102957292
Representative: Trần Cao Khánh
Số 71, Đường Vạn Xuân, Khu tái định cư Lai Xá, Thôn Lai Xá , Xã Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106245585
Representative: Nguyễn Văn Trường
Thôn Nhuệ, Xã Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106505843
Representative: Trần Mạnh Cường
Khu 5, Xã Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106658504
Representative: Lee Wonjae
Thôn Vân Lũng, Xã An Khánh, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106540118
Representative: Nguyễn Đắc Tình
Thôn 6, Xã Dương Hòa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106886557
Representative: Đặng Mạnh Linh
Số nhà 04 ngõ 495 đường La Phù, thôn Thống Nhất, Xã La Phù, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0104786229
Representative: Nguyễn Quang Thắng
Khu tái định cư thôn Lai Xá, Xã Kim Chung, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106245585
Representative: Nguyễn Văn Trường
Thôn Nhuệ, Xã Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0102957292
Representative: Trần Cao Khánh
Số 71, Đường Vạn Xuân, Khu tái định cư Lai Xá, Thôn Lai Xá , Xã Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106190079
Representative: Trần Thị Hưởng
Đội 1, Xã Dương Hòa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106875019
Representative: Nguyễn Quốc Tín
Phố Thú Y, Xã Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106789546
Representative: Hoàng Văn Hưng
Xóm Tiền Phong, Xã La Phù, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106631693
Representative: Nguyễn Thị Quỳnh Hoa
Thôn An Thọ, Xã An Khánh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam