Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần May Và Xuất Khẩu Lao Động Phú Thọ
Tax code: 2600309347-001
Representative: Lê Đình Khánh
Số 46 - Liền Kề 1 Khu Đô Thị Tân Tây Đô, Xã Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Explore jobs
Find jobsBy keyword, location and salaryLatest jobsJust postedUrgent jobsEmployers hiring right awayHigh-paying jobsSorted by highest salaryRemote jobsRemote, work from home or hybridPart-time jobsGood for earning extra incomeGeneral labour jobsPaid by the hour, shift or day; no CV neededInternshipsFor students and newcomersJob market reportMonthly pay and hiring demandManage your job search
Jobs matched to youSuggestions based on your profileSaved jobsJob posts you bookmarkedApplied jobsTrack your application statusJob alertsGet an email when new jobs matchEmployers who want to connectInvitations awaiting your replyEmployers who viewed your profileSee who opened your profileCreate a CV
Create a new CVIndustry-standard CV templatesATS-friendly CV templatesEasier to pass applicant screeningSimple CV templatesClean, easy-to-read layoutEye-catching CV templatesIdeal for creative fieldsMatch your CV to a job postFind the keywords your CV is missingFor candidates
Gross and net salaryConvert gross and take-home payCompound interestEstimate how your savings growPersonal income taxTax due in each bracketUnemployment benefitYour benefit after leaving a jobSavings planHow much to save each monthLump-sum social insurancePayout based on time contributedMaternity benefitWhat you receive on maternity leaveSickness benefitSick pay and days coveredCompany information
Registration data updated at 25/10/2026, 04:20:14.
| Code | Business line |
|---|---|
| 2432 | Đúc kim loại màu (không bao gồm sản xuất vàng miếng) |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 2651 | Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển Chi tiết: - Sản xuất thiết bị kiểm soát môi trường và điều khiển tự động; - Sản xuất thiết bị đo lường và ghi; - Sản xuất công tơ đo lượng tiêu dùng (như nước, gas, điện); - Sản xuất cảm biến và thiết bị cảm biến |
| 2819 | Sản xuất máy thông dụng khác Chi tiết: Sản xuất máy móc, thiết bị cơ khí và dụng cụ công nghiệp; |
| 2822 | Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại |
| 3250 | Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp Chi tiết: lắp ráp máy móc, thiết bị cơ khí và dụng cụ công nghiệp; |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: Đại lý hàng hóa |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: - Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế - Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: - Buôn bán máy móc, thiết bị cơ khí và dụng cụ công nghiệp; - Bán buôn máy móc, thiết bị y tế |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp (Trừ các loại Nhà nước cấm) |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh Trừ các loại Nhà nước cấm và hoạt động đấu giá tài sản |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 4940 | Vận tải đường ống |
| 5011 | Vận tải hành khách ven biển và viễn dương |
| 5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 5021 | Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5221 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải (không bao gồm các dịch vụ liên quan đến vận tải hàng không) |
| 6220 | Tư vấn máy tính và quản lý cơ sở hạ tầng máy tính |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng Chi tiết: Thiết kế, chế tạo, sản xuất, mua bán, , máy móc, thiết bị cơ khí và dụng cụ công nghiệp; |
| 7499 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: - Tư vấn về công nghệ khác; - Hoạt động tư vấn môi trường; - Hoạt động tư vấn tiết kiệm năng lượng; - Hoạt động tư vấn khác trừ tư vấn kiến trúc, kỹ thuật và quản lý Trừ hoạt động tư vấn liên quan đến môi giới bảo hiểm, kế toán, thuế, pháp luật |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh. |
| 8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Đào tạo nguồn nhân lực trong tự động hóa và cơ khí; |
Tax code: 2600309347-001
Representative: Lê Đình Khánh
Số 46 - Liền Kề 1 Khu Đô Thị Tân Tây Đô, Xã Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106088879
Representative: Chu Văn Tân
Ô 1 A, lô 3, CCN Lai Xá, Xã Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106198487
Representative: Trần Ngọc Ánh
Xóm 1, thôn Lai Xá, Xã Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0105929159
Representative: Nguyễn Thị Định
Xóm 1, Thôn Lai Xá, Xã Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106263376
Representative: Hoàng Kim Ngọc
Số 02 TT6.1 Khu đô thị mới Nam 32, Xã Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106341151
Representative: Nguyễn Hoàng Sinh
Thôn Ải, Xã Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0105860757
Representative: Nguyễn Xuân Tuấn
Khu 6, Xã Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106245585
Representative: Nguyễn Văn Trường
Thôn Nhuệ, Xã Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106505843
Representative: Trần Mạnh Cường
Khu 5, Xã Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0500561187
Representative: Khổng Minh Tiến
Thôn Vực, Xã Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106540118
Representative: Nguyễn Đắc Tình
Thôn 6, Xã Dương Hòa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106886557
Representative: Đặng Mạnh Linh
Số nhà 04 ngõ 495 đường La Phù, thôn Thống Nhất, Xã La Phù, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0104786229
Representative: Nguyễn Quang Thắng
Khu tái định cư thôn Lai Xá, Xã Kim Chung, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106245585
Representative: Nguyễn Văn Trường
Thôn Nhuệ, Xã Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106190079
Representative: Trần Thị Hưởng
Đội 1, Xã Dương Hòa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106875019
Representative: Nguyễn Quốc Tín
Phố Thú Y, Xã Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106789546
Representative: Hoàng Văn Hưng
Xóm Tiền Phong, Xã La Phù, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106631693
Representative: Nguyễn Thị Quỳnh Hoa
Thôn An Thọ, Xã An Khánh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0102020735-004
Representative: Vương Khánh Toàn
Tập thể xí nghiệp thức ăn chăn nuôi gia súc, Xã An Khánh, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106577245
Representative: Nguyễn Quang Nguyên
Xóm Đồng Vây, thôn Ngự Câu, Xã An Thượng, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam