Công Ty Cổ Phần Bất Động Sản Hồng Lạc
Tax code: 0311239263
Representative: Nguyễn Thái Hồ
678 Âu Cơ, Phường Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Explore jobs
Find jobsBy keyword, location and salaryLatest jobsJust postedUrgent jobsEmployers hiring right awayHigh-paying jobsSorted by highest salaryRemote jobsRemote, work from home or hybridPart-time jobsGood for earning extra incomeGeneral labour jobsPaid by the hour, shift or day; no CV neededInternshipsFor students and newcomersJob market reportMonthly pay and hiring demandManage your job search
Jobs matched to youSuggestions based on your profileSaved jobsJob posts you bookmarkedApplied jobsTrack your application statusJob alertsGet an email when new jobs matchEmployers who want to connectInvitations awaiting your replyEmployers who viewed your profileSee who opened your profileCreate a CV
Create a new CVIndustry-standard CV templatesATS-friendly CV templatesEasier to pass applicant screeningSimple CV templatesClean, easy-to-read layoutEye-catching CV templatesIdeal for creative fieldsMatch your CV to a job postFind the keywords your CV is missingFor candidates
Gross and net salaryConvert gross and take-home payCompound interestEstimate how your savings growPersonal income taxTax due in each bracketUnemployment benefitYour benefit after leaving a jobSavings planHow much to save each monthLump-sum social insurancePayout based on time contributedMaternity benefitWhat you receive on maternity leaveSickness benefitSick pay and days coveredCompany information
Registration data updated at 09/10/2026, 02:55:17.
| Code | Business line |
|---|---|
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả Chi tiết: Chế biến nông sản |
| 1073 | Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo Chi tiết: Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo (Loại trừ: Sản xuất đường sacaro được phân vào nhóm 10720 (Sản xuất đường)) |
| 1410 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) (trừ tẩy, nhuộm, hồ, in trên các sản phẩm vải, sợi, dệt, may đan và không gia công hàng qua sử dụng tại trụ sở) |
| 1811 | In ấn (trừ in - tráng bao bì kim loại, in trên các sản phẩm vải sợi - dệt - may - đan) |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in (trừ in - tráng bao bì kim loại, in trên các sản phẩm vải sợi - dệt - may - đan) |
| 2420 | Sản xuất kim loại màu và kim loại quý Chi tiết: chế tác nữ trang, đá quý các loại (không hoạt động tại trụ sở) |
| 3100 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế ( không hoạt động tại trụ sở) |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: sản xuất hàng quà tặng, hàng lưu niệm, phụ kiện thời trang; sản xuất lịch, thiệp, hộp giấy các loại; sản xuất đồ gia dụng các loại ( không hoạt động tại trụ sở) |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá chi tiết: đại lý, môi giới (trừ môi giới bất động sản ) |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống ( không hoạt động tại trụ sở) |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm Chi tiết: Bán buôn thực phẩm ( không hoạt động tại trụ sở); Bán buôn thực phẩm chức năng. |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác; Bán buôn dụng cụ y tế; Bán buôn dược phẩm; Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh; Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh; Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện; Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự; Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm (có nội dung được phép lưu hành); Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao (trừ súng thể thao); Bán buôn hàng điện máy gia dụng, đồ gia dụng và đồ dùng khác cho gia đình. |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Bán buôn hàng quà tặng, hàng lưu niệm, hàng trang trí nội, ngoại thất, phụ kiện thời trang,nữ trang, đá quý các loại; Bán buôn lịch, thiệp, hộp giấy các loại. |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ hàng nông sản (thực hiện theo quyết định 64/2009/QĐ-UBNDngày 31/07/2009 và quyết định số 79/2009/QĐ-UBND ngày 17/10/2009 của Ủy ban nhân dân TP. Hồ Chí Minh về quy hoạch kinh doanh nông sản, thực phẩm tại TP. Hồ Chí Minh) |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ hàng thực phẩm, hàng nông sản |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh chi tiết: bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh; Bán lẻ hàng lâm sản, hoa tươi, cây xanh (trừ bán lẻ hóa chất, khí dầu mỏ hóa lỏng LPG, dầu nhớt cặn, vàng miếng, súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao và tiền kim khí; Thực hiện theo Quyết định 64/2009/QĐ-UBND ngày 31/7/2009 của Ủy ban nhân dân Thành phố Hồ Chí Minh và Quyết định 79/2009/QĐ-UBND ngày 17/10/2009 của Ủy ban nhân dân Thành phố Hồ Chí Minh về phê duyệt Quy hoạch nông sản trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh) |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (trừ hóa lỏng khí để vận chuyển) |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác (trừ hoạt động quán bar và quán giải khát có khiêu vũ). |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống (trừ hoạt động quán bar và quán giải khát có khiêu vũ). |
| 5920 | Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc chi tiết: hoạt động ghi âm (trừ kinh doanh karaoke) |
| 6190 | Hoạt động viễn thông khác chi tiết: cung cấp dịch vụ viễn thông qua kết nối viễn thông hiện có như VOIP (điện thoại Internet) |
| 6201 | Lập trình máy vi tính |
| 6209 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính Chi tiết: tư vấn và gia công phần mềm, ứng dụng công nghệ |
| 6311 | Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan |
| 6312 | Cổng thông tin chi tiết: thiết lập trang thông tin điện tử tổng hợp |
| 6820 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất Chi tiết: tư vấn, quản lý, môi giới bất động sản (trừ tư vấn mang tính pháp lý) |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan Chi tiết: thiết kế nội, ngoại thất công trình |
| 7310 | Quảng cáo |
| 7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận chi tiết: Nghiên cứu thị trường |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng chi tiết: thiết kế website; thiết kế đồ họa; thiết kế thời trang, đồng phục |
| 7420 | Hoạt động nhiếp ảnh (không hoạt động tại trụ sở) |
| 7911 | Đại lý du lịch chi tiết: dịch vụ du lịch lữ hành nội địa và quốc tế |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại chi tiết: tổ chức sự kiện, hội nghị, hội thảo, hội chợ triển lãm (không thực hiện các hiệu ứng cháy, nổ; không sử dụng chất nổ, chất cháy, hóa chất làm đạo cụ, dụng cụ thực hiện các chương trình văn nghệ, sự kiện, phim ảnh) |
| 8292 | Dịch vụ đóng gói Chi tiết: Đóng gói các sản phẩm nông sản, bánh kẹo, trái cây khô, trái cây tươi, rau củ các loại, thịt gia cầm, gia súc, hải sản tươi, khô các loại, trà, cafe, bột dinh dưỡng, mật ong, yến, sâm các loại, thực phẩm các loại, rượu, nước giải khát, đồ uống các loại (trừ đóng gói thuốc bảo vệ thực vật). |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu chi tiết: xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh; dịch vụ thương mại điện tử; kinh doanh nhượng quyền thương hiệu |
Tax code: 0311239263
Representative: Nguyễn Thái Hồ
678 Âu Cơ, Phường Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0310669344
Representative: Nguyễn Phương Phương
421 Trường Chinh, Phường Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0313064058
Representative: Nguyễn Duy Hải
182 Trương Công Định, Phường Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0313103324
Representative: Dương Thị Phương Thảo
27/16 Đồng Xoài, Phường Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0309514882
Representative: Nguyễn Tiến Dũng
53/9 Nguyễn Hồng Đào, Phường Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0104169272-001
Representative: Đặng Nguyễn Ngữ
Số Tầng 7, Phòng 7.5A, Tòa nhà E-Town, số 364, Đường Cộng Hòa , Phường Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0312462271
Representative: Vũ Thành Linh
756A Âu Cơ, Phường Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0313272361
Representative: Nguyễn Văn Cường
Tầng 1 tòa nhà PHÚC HUY OFFICE, số 20 Thân Nhân Trung, Phường Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0309781158
Representative: Đỗ Tuyến Nhựt
449/89/3 Trường Chinh, Phường Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0313155604
Representative: Tạ Quang Ngọc
4/44 Văn Chung, Phường Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0313297013
Representative: Nguyễn Duy Hưng
Số 6 Phan Đình Giót, Phường Tân Sơn Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0305346073
Representative: Nguyễn Văn Bằng
33/43/11/9 Nguyễn Sĩ Sách, Phường 15, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0312638172
Representative: Cao Vũ Nguyên
268/75 Nguyễn Thái Bình , Phường Bảy Hiền, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0312616027
Representative: Nguyễn Đình Sang
235 Tân Sơn, Phường 15, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0306196744
Representative: Nguyễn Thành Trọng
53/20 Phạm Phú Thứ , Phường Bảy Hiền, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0309514882
Representative: Nguyễn Tiến Dũng
53/9 Nguyễn Hồng Đào, Phường Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0313059322
Representative: Hàng Thúc Quang
399B Trường Chinh, Phường Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0309838397
Representative: Lê Chí Thanh
Số 10 Sông Thao, Phường Tân Sơn Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0312607657
Representative: Ong Quang Minh
số 187/9/27 Đường Bạch Đằng 2, Phường Tân Sơn Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0312572806
Representative: Trương Thanh Dũng
197/15 Nguyễn Thị Nhỏ , Phường Tân Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam