Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Xây Dựng 319 Miền Nam
Tax code: 0104895563
Representative: Trần Mạnh Hà
Số 20 Cộng Hòa , Phường Bảy Hiền, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Explore jobs
Find jobsBy keyword, location and salaryLatest jobsJust postedUrgent jobsEmployers hiring right awayHigh-paying jobsSorted by highest salaryRemote jobsRemote, work from home or hybridPart-time jobsGood for earning extra incomeGeneral labour jobsPaid by the hour, shift or day; no CV neededInternshipsFor students and newcomersJob market reportMonthly pay and hiring demandManage your job search
Jobs matched to youSuggestions based on your profileSaved jobsJob posts you bookmarkedApplied jobsTrack your application statusJob alertsGet an email when new jobs matchEmployers who want to connectInvitations awaiting your replyEmployers who viewed your profileSee who opened your profileCreate a CV
Create a new CVIndustry-standard CV templatesATS-friendly CV templatesEasier to pass applicant screeningSimple CV templatesClean, easy-to-read layoutEye-catching CV templatesIdeal for creative fieldsMatch your CV to a job postFind the keywords your CV is missingFor candidates
Gross and net salaryConvert gross and take-home payCompound interestEstimate how your savings growPersonal income taxTax due in each bracketUnemployment benefitYour benefit after leaving a jobSavings planHow much to save each monthLump-sum social insurancePayout based on time contributedMaternity benefitWhat you receive on maternity leaveSickness benefitSick pay and days coveredCompany information
Registration data updated at 09/10/2026, 02:55:17.
| Code | Business line |
|---|---|
| 2011 | Sản xuất hoá chất cơ bản (không hoạt động tại trụ sở). |
| 3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải (không hoạt động tại trụ sở). |
| 3821 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại (không hoạt động tại trụ sở). |
| 3900 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác (không hoạt động tại trụ sở). |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Bán buôn hóa chất vi sinh sử dụng trong công nghiệp và môi trường, chế phẩm sinh học, vi sinh vật, hóa chất, chất xử lý cải tạo môi trường trong nuôi trồng thủy sản, chế phẩm sinh học trong xử lý chất thải (trừ hóa chất sử dụng trong nông nghiệp) (không tồn trữ hóa chất) (doanh nghiệp chỉ được kinh doanh kể từ khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật và phải bảo đảm đáp ứng các điều kiện đó trong suốt quá trình hoạt động) |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan Chi tiết: Nghiên cứu phân tích phòng thí nghiệm. Nghiên cứu và phát triển ứng dụng về xử lý môi trường, trang thiết bị bảo hộ lao động và tiết kiệm năng lượng. Dịch vụ đo đạc, vẽ bản đồ địa hình, địa chính, địa chất; Nghiên cứu tư vấn các hoạt động trong lĩnh vực môi trường Lập quy hoạch đất đai,trích lục bản đồ; Khoan, tìm kiếm và khai thác nguồn nước; Thiết kế xây dựng công trình xử lý chất thải môi trường; Thiết kế xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp; Thiết kế kiến trúc công trình xây dựng; Giám sát công tác xây dựng và hoàn thiện công trình dân dụng và công nghiệp / cấp 3 trở xuống; Khảo sát địa hình công trình dân dụng và công nghiệp ; Khảo sát địa chất công trình; Thiết kế quy hoạch xây dựng; Thiết kế công trình khai thác mỏ lộ thiên; Tư vấn giám sát xây dựng và hoàn thiện công trình đường dây và trạm điện đến cấp 3; Giám sát xây dựng và hoàn thiện công trình thuỷ lợi, cầu và đường bộ; Giám sát xây dựng và hoàn thiện công trình thuỷ; Thiết kế lắp đặt hệ thống thiết bị phòng cháy chữa cháy trong công trình Hoạt động dịch vụ quan trắc môi trường; quan trắc đo kiểm môi trường lao động; Thiết kế công trình giao thông; Tư vấn giải phóng mặt bằng tái định cư Dịch vụ ứng phó sự cố môi trường; Giám định thiệt hại về môi trường; Đo các thông số môi trường nước, không khí, môi trường làm việc, môi trường bên ngoài; Tư vấn lập báo cáo xả thải vào nguồn nước; Tư vấn, thi công, chuyển giao công nghệ hệ thống cấp thoát nước, xử lý nước thải, xử lý chất thải rắn, xử lý khí thải; Lập phương án sự cố tràn dầu; sự cố thiên tai; Xử lý môi trường đất; |
| 7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật Chi tiết: Kiểm tra và phân tích kỹ thuật về môi trường. Hoạt động quan trắc môi trường. Kiểm tra lý hóa và các phân tích khác của tất cả các vật liệu và sản phẩm |
| 7211 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên Chi tiết: Nghiên cứu phân tích phòng thí nghiệm. |
| 7212 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ Chi tiết: Nghiên cứu và phát triển ứng dụng về xử lý môi trường, trang thiết bị bảo hộ lao động và tiết kiệm năng lượng. |
| 7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận (trừ các loại thông tin Nhà Nước cấm và dịch vụ điều tra) |
| 7490 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Tư vấn về công nghệ, môi trường; Hoạt động môi giới thương mại (trừ thanh toán hối phiếu, thông tin tỉ lệ lượng và tư vấn chứng khoán). Cung cấp dịch vụ: kiểm định, hiệu chuẩn, thử nghiệm phương tiện đo, chuẩn đo lường; thử nghiệm chất lượng sản phẩm, hàng hóa; kiểm định chất lượng sản phẩm, hàng hóa; giám định chất lượng sản phẩm, hàng hóa; chứng nhận sản phẩm, hệ thống quản lý, công nhận tổ chức đánh giá sự phù hợp, giám định thương mại. Kiểm định kỹ thuật an toàn lao động, huấn luyện an toàn lao động, vệ sinh lao động; thí nghiệm chuyên ngành xây dựng; khảo nghiệm thức ăn thủy sản, thức ăn chăn nuôi; khảo nghiệm phân bón; thử nghiệm, khảo nghiệm chế phẩm sinh học, vi sinh vật, hóa chất, chất xử lý cải tạo môi trường trong nuôi trồng thủy sản; đánh giá sự phù hợp, khai thác, sử dụng tài nguyên nước, xả nước thải vào nguồn nước. Tư vấn lập quy hoạch, báo cáo tài nguyên nước. Dịch vụ quan trắc môi trường |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
Tax code: 0104895563
Representative: Trần Mạnh Hà
Số 20 Cộng Hòa , Phường Bảy Hiền, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0310977638
Representative: Trần Văn Vũ
4/2 Phạm Phú Thứ, Phường Bảy Hiền, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0309133132
Representative: Vũ Thành Chung
161/1 Cộng Hòa, Phường Bảy Hiền, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0313244597
Representative: Khổng Văn Cường
260/11 Nguyễn Thái Bình, Phường Bảy Hiền, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0309116722
Representative: Nguyễn Bá Vũ
129 Phạm Phú Thứ, Phường Bảy Hiền, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0309717586
Representative: Bùi Hữu Tuấn
212 Hoàng Hoa Thám, Phường Bảy Hiền, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0309748792
Representative: Đoàn Ngọc Tiến
127/32 Ni Sư Huỳnh Liên , Phường Bảy Hiền, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0310990124
Representative: Nguyễn Văn Lãnh
293 Bàu Cát, Phường Bảy Hiền, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0312686352
Representative: Đặng Công Minh
Số D17, cư xá Phú Thọ Hòa, đường Gò Cẩm Đệm, Phường Bảy Hiền, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0308792397
Representative: Phạm Việt Quang
233 Trường Chinh, Phường Bảy Hiền, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0312572806
Representative: Trương Thanh Dũng
197/15 Nguyễn Thị Nhỏ , Phường Tân Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0310669344
Representative: Nguyễn Phương Phương
421 Trường Chinh, Phường Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0305822036
Representative: Nguyễn Quốc Dũng
95 Trần Quốc Hoàn, Phường Tân Sơn Nhất, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0311239263
Representative: Nguyễn Thái Hồ
678 Âu Cơ, Phường Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0313155604
Representative: Tạ Quang Ngọc
4/44 Văn Chung, Phường Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0313208817
Representative: Bùi Thị Giỏi
33 đường Phú Hòa, Phường 8, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0311308333
Representative: Nguyễn Thị Xuân
340/24 Nguyễn Trọng Tuyển, Phường Tân Sơn Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0313267900
Representative: Trần Đức Hiển
64/13 Nguyễn Phúc Chu, Phường 15, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0310115988
Representative: Phạm Quốc Cường
783/19/2 Đường Cách Mạng Tháng 8, Phường 6, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0313122214
Representative: Trịnh Quốc Huy
50/19 Nhất Chi Mai, Phường 13, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam