Công Ty Cổ Phần Dịch Vụ Hàng Hải Hàng Không Con Cá Heo
Tax code: 0305358801
Representative: Trần Đăng Nam
39B Trường Sơn, Phường Tân Sơn Nhất, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Explore jobs
Find jobsBy keyword, location and salaryLatest jobsJust postedUrgent jobsEmployers hiring right awayHigh-paying jobsSorted by highest salaryRemote jobsRemote, work from home or hybridPart-time jobsGood for earning extra incomeGeneral labour jobsPaid by the hour, shift or day; no CV neededInternshipsFor students and newcomersJob market reportMonthly pay and hiring demandManage your job search
Jobs matched to youSuggestions based on your profileSaved jobsJob posts you bookmarkedApplied jobsTrack your application statusJob alertsGet an email when new jobs matchEmployers who want to connectInvitations awaiting your replyEmployers who viewed your profileSee who opened your profileCreate a CV
Create a new CVIndustry-standard CV templatesATS-friendly CV templatesEasier to pass applicant screeningSimple CV templatesClean, easy-to-read layoutEye-catching CV templatesIdeal for creative fieldsMatch your CV to a job postFind the keywords your CV is missingFor candidates
Gross and net salaryConvert gross and take-home payCompound interestEstimate how your savings growPersonal income taxTax due in each bracketUnemployment benefitYour benefit after leaving a jobSavings planHow much to save each monthLump-sum social insurancePayout based on time contributedMaternity benefitWhat you receive on maternity leaveSickness benefitSick pay and days coveredCompany information
Registration data updated at 03/10/2026, 01:38:04.
| Code | Business line |
|---|---|
| 1811 | In ấn (không hoạt động tại tru sở) |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: Đại lý, môi giới (trừ môi giới bất động sản) |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (không hoạt động tại tru sở) |
| 4631 | Bán buôn gạo (không hoạt động tại tru sở) |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm (không hoạt động tại tru sở) |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (trừ kinh doanh dược phẩm) |
| 4673 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 5021 | Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải Chi tiết: Hoạt động của các đại lý bán vé máy bay |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày (đạt tiêu chuẩn sao và không hoạt động tại trụ sở) |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (không hoạt động tại trụ sở) |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác (trừ kinh doanh quán bar, giải khát có khiêu vũ) |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống (trừ hoạt động quán rượu, bia, quầy bar và quản giải khát có khiêu vũ) |
| 6619 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu Chi tiết: Tư vấn đầu tư (trừ tư vấn tài chính, kế toán, pháp lý) |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý (không tư vấn tài chính, kế toán, pháp lý) |
| 7310 | Quảng cáo |
| 7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng Chi tiết: Thiết kế trang web, thiết kế đồ họa |
| 7430 | Hoạt động phiên dịch |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7810 | Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm Chi tiết: Hoạt động của các đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm (trừ cho thuê lại lao động) |
| 7911 | Đại lý du lịch |
| 7912 | Điều hành tua du lịch Chi tiết: Kinh doanh du lịch lữ hành nội địa, quốc tế |
| 7990 | Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 8210 | Hoạt động hành chính và hỗ trợ văn phòng Chi tiết : Dịch vụ làm thủ tục visa, hộ chiếu , giấy phép lao động, thẻ tạm trú cho người nước ngoài trên cở sở phí hoặc hợp đồng (trừ tư vấn pháp luật và các hoạt động theo Luật luật sư); Photo, chuẩn bị tài liệu |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại (không thực hiện các hiệu ứng cháy, nổ; không sử dụng chất nổ, chất cháy, hóa chất làm đạo cụ, dụng cụ thực hiện các chương trình văn nghệ, sự kiện, phim ảnh) |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Dịch vụ tốc ký công cộng; Dịch vụ sắp xếp thư |
| 8531 | Đào tạo sơ cấp Chi tiết : Đào tạo nghề |
| 8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Giáo dục không xác định theo cấp độ tại các trung tâm đào tạo bồi dưỡng; Các dịch vụ dạy kèm (gia sư). Dạy ngoại ngữ và dạy kỹ năng đàm thoại; Dạy đọc nhanh; Đào tạo về sự sống; Đào tạo kỹ năng nói trước công chúng; Dạy máy tính. |
| 8569 | Hoạt động hỗ trợ giáo dục khác Chi tiết: Tư vấn du học |
| 9011 | Hoạt động sáng tác văn học và sáng tác âm nhạc (trừ kinh doanh vũ trường, phòng trà ca nhạc và không thực hiện các hiệu ứng cháy, nổ, không sử dụng chất nổ, chất cháy, hóa chất làm đạo cụ, dụng cụ thực hiện các chương trình văn nghệ, sự kiện, phim ảnh) |
| 9019 | Hoạt động sáng tạo nghệ thuật khác |
Tax code: 0305358801
Representative: Trần Đăng Nam
39B Trường Sơn, Phường Tân Sơn Nhất, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0312084414
Representative: Lê Khả Thành Công
33 Cộng Hòa, Phường Tân Sơn Nhất, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0309586936
Representative: Trương Văn Toản
1025/19F Cách Mạng Tháng Tám, Phường Tân Sơn Nhất, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0106588790
Representative: Lê Quốc Liêm
4/1/5 Hoàng Việt, Phường Tân Sơn Nhất, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0306609550
Representative: Nguyễn Thị Thu Hà
Tầng 5, Tòa nhà Hải Âu, 39B, Đường Trường Sơn, Phường Tân Sơn Nhất, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0312347085
Representative: Nguyễn Thiên Đức
99 Cộng Hòa, Phường Tân Sơn Nhất, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0305088337
Representative: Trần Thị Minh Tuyết
Số 22 Trường Chinh, Phường Tân Sơn Nhất, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0312944148
Representative: Nguyễn Thị Hồng
Tầng 12, Toà nhà Hải Âu, 39B Trường Sơn, Phường Tân Sơn Nhất, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0305281429
Representative: Wee Chee Kean Kelly
Phòng M03, Tầng M, Tòa nhà SCSC, Số 30 Đường Phan Thúc Duyện, Phường Tân Sơn Nhất, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0309259801
Representative: Đặng Quang Vinh
88 Bành Văn Trân, Phường Tân Sơn Nhất, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0312607657
Representative: Ong Quang Minh
số 187/9/27 Đường Bạch Đằng 2, Phường Tân Sơn Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0312572806
Representative: Trương Thanh Dũng
197/15 Nguyễn Thị Nhỏ , Phường Tân Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0310669344
Representative: Nguyễn Phương Phương
421 Trường Chinh, Phường Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0305822036
Representative: Nguyễn Quốc Dũng
95 Trần Quốc Hoàn, Phường Tân Sơn Nhất, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0311239263
Representative: Nguyễn Thái Hồ
678 Âu Cơ, Phường Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0313155604
Representative: Tạ Quang Ngọc
4/44 Văn Chung, Phường Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0313208817
Representative: Bùi Thị Giỏi
33 đường Phú Hòa, Phường 8, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0311259830
Representative: Lý Nguyễn Khánh Ngọc
781/13/3A Lạc Long Quân, Phường Bảy Hiền, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0311308333
Representative: Nguyễn Thị Xuân
340/24 Nguyễn Trọng Tuyển, Phường Tân Sơn Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0313267900
Representative: Trần Đức Hiển
64/13 Nguyễn Phúc Chu, Phường 15, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam