Công Ty Cổ Phần Dịch Vụ Hàng Hải Hàng Không Con Cá Heo
Tax code: 0305358801
Representative: Trần Đăng Nam
39B Trường Sơn, Phường Tân Sơn Nhất, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Explore jobs
Find jobsBy keyword, location and salaryLatest jobsJust postedUrgent jobsEmployers hiring right awayHigh-paying jobsSorted by highest salaryRemote jobsRemote, work from home or hybridPart-time jobsGood for earning extra incomeGeneral labour jobsPaid by the hour, shift or day; no CV neededInternshipsFor students and newcomersJob market reportMonthly pay and hiring demandManage your job search
Jobs matched to youSuggestions based on your profileSaved jobsJob posts you bookmarkedApplied jobsTrack your application statusJob alertsGet an email when new jobs matchEmployers who want to connectInvitations awaiting your replyEmployers who viewed your profileSee who opened your profileCreate a CV
Create a new CVIndustry-standard CV templatesATS-friendly CV templatesEasier to pass applicant screeningSimple CV templatesClean, easy-to-read layoutEye-catching CV templatesIdeal for creative fieldsMatch your CV to a job postFind the keywords your CV is missingFor candidates
Gross and net salaryConvert gross and take-home payCompound interestEstimate how your savings growPersonal income taxTax due in each bracketUnemployment benefitYour benefit after leaving a jobSavings planHow much to save each monthLump-sum social insurancePayout based on time contributedMaternity benefitWhat you receive on maternity leaveSickness benefitSick pay and days coveredCompany information
Registration data updated at 20/09/2026, 03:51:13.
| Code | Business line |
|---|---|
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét (không hoạt động tại trụ sở) |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao (không hoạt động tại trụ sở) |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở) |
| 4100 | Xây dựng nhà các loại |
| 4210 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ |
| 4220 | Xây dựng công trình công ích |
| 4290 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện Chi tiết: Lắp đặt hệ thống camera chống trộm (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở) |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (trừ lắp đặt các thiết bị lạnh (thiết bị cấp đông, kho lạnh, máy đá, điều hòa không khí, làm lạnh nước) sử dụng ga lạnh R22 trong lĩnh vực chế biến thủy sản)) (không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở). |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở). |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá -chi tiết: Môi giới (trừ môi giới bất động sản và môi giới bảo hiểm) |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại -chi tiết: Bán buôn sắt, thép (trừ mua bán vàng miếng) |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng -chi tiết: Bán buôn xi măng. Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi. Bán buôn kính xây dựng. Bán buôn sơn, vecni. Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh. Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Bán buôn hóa chất trong lĩnh vực công nghiệp (không hoạt động tại trụ sở). Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại (không hoạt động tại trụ sở) |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 6201 | Lập trình máy vi tính |
| 6202 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính |
| 6209 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính |
| 6311 | Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan |
| 6619 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu Chi tiết: Hoạt động tư vấn đầu tư (trừ tư vấn tài chính, kế toán,pháp luật) |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý (trừ tư vấn tài chính, kế toán, pháp luật) |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan Chi tiết: Tư vấn xây dựng (trừ thiết kế, giám sát, khảo sát công trình xây dựng). Lập dự án đầu tư xây dựng công trình. Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình. Tư vấn đấu thầu. Thiết kế kết cấu công trình cầu, đường bộ. Giám sát lắp đặt thiết bị cấp thoát nước công trình dân dụng và công nghiệp. Giám sát công tác xây dựng và hoàn thiện công trình dân dụng và công nghiệp |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác -chi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng |
| 8211 | Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp |
| 8219 | Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác Chi tiết: Photo, chuẩn bị tài liệu |
Tax code: 0305358801
Representative: Trần Đăng Nam
39B Trường Sơn, Phường Tân Sơn Nhất, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0312084414
Representative: Lê Khả Thành Công
33 Cộng Hòa, Phường Tân Sơn Nhất, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0309586936
Representative: Trương Văn Toản
1025/19F Cách Mạng Tháng Tám, Phường Tân Sơn Nhất, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0106588790
Representative: Lê Quốc Liêm
4/1/5 Hoàng Việt, Phường Tân Sơn Nhất, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0306609550
Representative: Nguyễn Thị Thu Hà
Tầng 5, Tòa nhà Hải Âu, 39B, Đường Trường Sơn, Phường Tân Sơn Nhất, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0305088337
Representative: Trần Thị Minh Tuyết
Số 22 Trường Chinh, Phường Tân Sơn Nhất, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0311400064
Representative: Dương Bá Hưng
2-2A-4-6 Giải Phóng, Phường Tân Sơn Nhất, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0312944148
Representative: Nguyễn Thị Hồng
Tầng 12, Toà nhà Hải Âu, 39B Trường Sơn, Phường Tân Sơn Nhất, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0305281429
Representative: Wee Chee Kean Kelly
Phòng M03, Tầng M, Tòa nhà SCSC, Số 30 Đường Phan Thúc Duyện, Phường Tân Sơn Nhất, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0309259801
Representative: Đặng Quang Vinh
88 Bành Văn Trân, Phường Tân Sơn Nhất, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0313059322
Representative: Hàng Thúc Quang
399B Trường Chinh, Phường Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0309838397
Representative: Lê Chí Thanh
Số 10 Sông Thao, Phường Tân Sơn Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0312607657
Representative: Ong Quang Minh
số 187/9/27 Đường Bạch Đằng 2, Phường Tân Sơn Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0312572806
Representative: Trương Thanh Dũng
197/15 Nguyễn Thị Nhỏ , Phường Tân Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0310669344
Representative: Nguyễn Phương Phương
421 Trường Chinh, Phường Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0305822036
Representative: Nguyễn Quốc Dũng
95 Trần Quốc Hoàn, Phường Tân Sơn Nhất, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0311239263
Representative: Nguyễn Thái Hồ
678 Âu Cơ, Phường Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0313155604
Representative: Tạ Quang Ngọc
4/44 Văn Chung, Phường Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0313208817
Representative: Bùi Thị Giỏi
33 đường Phú Hòa, Phường 8, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0311259830
Representative: Lý Nguyễn Khánh Ngọc
781/13/3A Lạc Long Quân, Phường Bảy Hiền, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam