Công Ty Cổ Phần Đại Thành Vinh
Tax code: 0312844785
Representative: Trịnh Ngọc Loan
17 Đường 5A, Phường An Lạc, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Explore jobs
Find jobsBy keyword, location and salaryLatest jobsJust postedUrgent jobsEmployers hiring right awayHigh-paying jobsSorted by highest salaryRemote jobsRemote, work from home or hybridPart-time jobsGood for earning extra incomeGeneral labour jobsPaid by the hour, shift or day; no CV neededInternshipsFor students and newcomersJob market reportMonthly pay and hiring demandManage your job search
Jobs matched to youSuggestions based on your profileSaved jobsJob posts you bookmarkedApplied jobsTrack your application statusJob alertsGet an email when new jobs matchEmployers who want to connectInvitations awaiting your replyEmployers who viewed your profileSee who opened your profileCreate a CV
Create a new CVIndustry-standard CV templatesATS-friendly CV templatesEasier to pass applicant screeningSimple CV templatesClean, easy-to-read layoutEye-catching CV templatesIdeal for creative fieldsMatch your CV to a job postFind the keywords your CV is missingFor candidates
Gross and net salaryConvert gross and take-home payCompound interestEstimate how your savings growPersonal income taxTax due in each bracketUnemployment benefitYour benefit after leaving a jobSavings planHow much to save each monthLump-sum social insurancePayout based on time contributedMaternity benefitWhat you receive on maternity leaveSickness benefitSick pay and days coveredCompany information
Registration data updated at 09/10/2026, 20:08:02.
| Code | Business line |
|---|---|
| 0210 | Trồng rừng và chăm sóc rừng |
| 0220 | Khai thác gỗ |
| 0240 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 2410 | Sản xuất sắt, thép, gang |
| 2431 | Đúc sắt, thép |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 2512 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| 2513 | Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) |
| 2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 2593 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 2790 | Sản xuất thiết bị điện khác |
| 3511 | Sản xuất điện Chi tiết: Sản xuất điện mặt trời (trừ truyền tải, điều độ hệ thống điện quốc gia và xây dựng, vận hành thuỷ điện đa mục tiêu, điện hạt nhân) (không hoạt động tại trụ sở). |
| 3512 | Truyền tải và phân phối điện Chi tiết: Bán lẻ điện cho người sử dụng (trừ các hoạt động thuộc độc quyền nhà nước theo nghị định 94/2017/NĐ-CP) (không hoạt động tại trụ sở). |
| 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác (không hoạt động tại trụ sở) |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan chi tiết: bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan (trừ kinh doanh khí dầu mỏ hóa lỏng LPG và dầu nhớt cặn) (Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh kể từ khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật và phải bảo đảm đáp ứng các điều kiện đó trong suốt quá trình hoạt động) |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: Bán buôn tre nứa, gỗ cây và gỗ chế biến |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (không hoạt động tại trụ sở) |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (trừ hóa lỏng khí để vận chuyển) |
| 5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương (không hoạt động tại trụ sở) |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa (không hoạt động tại trụ sở) |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5221 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ (trừ hóa lỏng khí để vận chuyển và không hoạt động tại trụ sở) |
| 5222 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy (trừ hóa lỏng khí để vận chuyển và không hoạt động tại trụ sở) |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa (trừ bốc xếp hàng hóa cảng hàng không và không hoạt động tại trụ sở) |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ (trừ hóa lỏng khí để vận chuyển) |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải (trừ hóa lỏng khí để vận chuyển và hoạt động liên quan đến vận tải hàng không và không hoạt động tại trụ sở) |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ (không hoạt động tại trụ sở) |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác (không hoạt động tại trụ sở). |
| 8292 | Dịch vụ đóng gói (trừ đóng gói thuốc bảo vệ thực vật và không hoạt động tại trụ sở) |
Tax code: 0312844785
Representative: Trịnh Ngọc Loan
17 Đường 5A, Phường An Lạc, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0306603005
Representative: Cao Huỳnh Sự
29K Nguyễn Thức Tự, Phường An Lạc, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0312212779
Representative: Đặng Thị Cẩm Dung
550 Kinh Dương Vương, Phường An Lạc, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0309116553
Representative: Trần Thanh Liêm
33/4 Dương Bá Cung, Phường An Lạc, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0312443945
Representative: Huỳnh Minh Lâm
B1001 Khu dân cư Ehome 3, Hồ Học Lãm, Khu phố 2, Phường An Lạc, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0312110914
Representative: Trương Thị Xuân Trường
108 Đường số 13, Khu phố 23, Phường An Lạc, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0313054483
Representative: Nguyễn Đức Luân
687/32 Kinh Dương Vương, Phường An Lạc, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0309312928
Representative: Lê Kim Nhung
Số U18 Đường số 2C, Phường An Lạc, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0312462578
Representative: Nguyễn Đức Huy
137 Đường số 7, Phường An Lạc, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0309582755
Representative: Đinh Thị Thuỷ
51 Đường 25A, Phường An Lạc, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0309374057
Representative: Phan Thị Kim Chi
504/58C Kinh Dương Vương KP1 P.An Lạc A, Phường An Lạc A, Quận Bình Tân, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0311400272
Representative: Trần Văn Ơn
402 Trần Văn Giàu, Khu phố 22, Phường Tân Tạo, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0313176202
Representative: Nguyễn Tú
15/22 Đường Ao Đôi, Phường Bình Trị Đông A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0312607311
Representative: Phạm Hồng Quang
330/72/31 Quốc Lộ 1, Khu Phố 3, Phường Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0312844785
Representative: Trịnh Ngọc Loan
17 Đường 5A, Phường An Lạc, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0312440969
Representative: Hoàng Thị Ngọc Bích
161/22 Trương Phước Phan, Phường Bình Trị Đông, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0310530857
Representative: Nguyễn Tiến Thông
216/21/5 Lê Văn Quới, Phường Bình Hưng Hòa A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0313059315
Representative: Trần Thị Hồng Chi
227/55 Phạm Đăng Giảng, Phường Bình Hưng Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0309966945
Representative: Nguyễn Đình Đường
42/42 Đường Số 5, Phường Bình Hưng Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0310615740
Representative: Nguyễn Ngọc Nhân
Bùi Tư Toàn, Phường An Lạc, Quận Bình Tân, TP Hồ Chí Minh