Công Ty Cổ Phần Cali Agritech Usa
Tax code: 0312774898
Representative: Phạm Thị Thúy
293 đường Vành Đai Trong, Phường An Lạc, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Explore jobs
Find jobsBy keyword, location and salaryLatest jobsJust postedUrgent jobsEmployers hiring right awayHigh-paying jobsSorted by highest salaryRemote jobsRemote, work from home or hybridPart-time jobsGood for earning extra incomeGeneral labour jobsPaid by the hour, shift or day; no CV neededInternshipsFor students and newcomersJob market reportMonthly pay and hiring demandManage your job search
Jobs matched to youSuggestions based on your profileSaved jobsJob posts you bookmarkedApplied jobsTrack your application statusJob alertsGet an email when new jobs matchEmployers who want to connectInvitations awaiting your replyEmployers who viewed your profileSee who opened your profileCreate a CV
Create a new CVIndustry-standard CV templatesATS-friendly CV templatesEasier to pass applicant screeningSimple CV templatesClean, easy-to-read layoutEye-catching CV templatesIdeal for creative fieldsMatch your CV to a job postFind the keywords your CV is missingFor candidates
Gross and net salaryConvert gross and take-home payCompound interestEstimate how your savings growPersonal income taxTax due in each bracketUnemployment benefitYour benefit after leaving a jobSavings planHow much to save each monthLump-sum social insurancePayout based on time contributedMaternity benefitWhat you receive on maternity leaveSickness benefitSick pay and days coveredCompany information
Registration data updated at 20/09/2026, 03:12:02.
| Code | Business line |
|---|---|
| 0111 | Trồng lúa (không hoạt động tại trụ sở) |
| 0112 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác (không hoạt động tại trụ sở) |
| 0113 | Trồng cây lấy củ có chất bột (không hoạt động tại trụ sở) |
| 0114 | Trồng cây mía (không hoạt động tại trụ sở) |
| 0116 | Trồng cây lấy sợi (không hoạt động tại trụ sở) |
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh (không hoạt động tại trụ sở) |
| 0119 | Trồng cây hàng năm khác (không hoạt động tại trụ sở) |
| 0121 | Trồng cây ăn quả (không hoạt động tại trụ sở) |
| 0123 | Trồng cây điều (không hoạt động tại trụ sở) |
| 0124 | Trồng cây hồ tiêu (không hoạt động tại trụ sở) |
| 0125 | Trồng cây cao su (không hoạt động tại trụ sở) |
| 0126 | Trồng cây cà phê (không hoạt động tại trụ sở) |
| 0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu (không hoạt động tại trụ sở) |
| 0129 | Trồng cây lâu năm khác (không hoạt động tại trụ sở) |
| 0131 | Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm |
| 0132 | Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm |
| 0144 | Chăn nuôi dê, cừu (không hoạt động tại trụ sở) |
| 0145 | Chăn nuôi lợn (không hoạt động tại trụ sở) |
| 0146 | Chăn nuôi gia cầm (không hoạt động tại trụ sở) |
| 0150 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp (không hoạt động tại trụ sở) |
| 0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt (không hoạt động tại trụ sở) |
| 0164 | Xử lý hạt giống để nhân giống (không hoạt động tại trụ sở) |
| 0210 | Trồng rừng và chăm sóc rừng (không hoạt động tại trụ sở) |
| 0220 | Khai thác gỗ |
| 0231 | Khai thác lâm sản khác trừ gỗ |
| 0240 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp (không hoạt động tại trụ sở) |
| 3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước (không hoạt động tại trụ sở) |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện (doanh nghiệp không cung cấp hàng hóa, dịch vụ thuộc độc quyền nhà nước trong hoạt động thương mại theo Nghị định 94/2017/NĐ-CP về hàng hóa, dịch vụ độc quyền Nhà nước) |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở) |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (trừ lắp đặt các thiết bị lạnh (thiết bị cấp đông, kho lạnh, máy đá, điều hòa không khí, làm lạnh nước) sử dụng ga lạnh R22 trong lĩnh vực chế biến thủy hải sản) |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở) |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: Đại lý, môi giới (trừ môi giới bất động sản) |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm (không hoạt động tại trụ sở) |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (trừ khí dầu mỏ hóa lỏng LPG) |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh (Thực hiện theo quyết định 64/2009/QĐ-UBND ngày 31/7/2009 và quyết định 79/2009/QĐ-UBND của UBND Thành phố về phê duyệt quy hoạch kinh doanh nông sản, thực phẩm trên địa bàn Tp Hồ Chí Minh) |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 6619 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu Chi tiết: Hoạt động tư vấn đầu tư (trừ tư vấn tài chính, kế toán) |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 6820 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất Chi tiết: dịch vụ môi giới, định giá bất động sản |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 7310 | Quảng cáo |
| 7721 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí |
| 8010 | Hoạt động bảo vệ cá nhân |
| 8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| 8129 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác |
| 8130 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 8511 | Giáo dục nhà trẻ |
| 8512 | Giáo dục mẫu giáo |
| 8521 | Giáo dục tiểu học |
| 8522 | Giáo dục trung học cơ sở |
| 8523 | Giáo dục trung học phổ thông |
| 8531 | Đào tạo sơ cấp (không hoạt động tại trụ sở) |
| 8532 | Đào tạo trung cấp (không hoạt động tại trụ sở) |
| 9311 | Hoạt động của các cơ sở thể thao (không hoạt động tại trụ sở) |
| 9312 | Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao (không hoạt động tại trụ sở) |
| 9321 | Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề (không hoạt động tại trụ sở) |
| 9522 | Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở) |
Tax code: 0312774898
Representative: Phạm Thị Thúy
293 đường Vành Đai Trong, Phường An Lạc, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0312844785
Representative: Trịnh Ngọc Loan
17 Đường 5A, Phường An Lạc, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0313103204
Representative: Nguyễn Hùng Vương
13C Đường số 13C, Phường An Lạc, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0306603005
Representative: Cao Huỳnh Sự
29K Nguyễn Thức Tự, Phường An Lạc, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0309116553
Representative: Trần Thanh Liêm
33/4 Dương Bá Cung, Phường An Lạc, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0312443945
Representative: Huỳnh Minh Lâm
B1001 Khu dân cư Ehome 3, Hồ Học Lãm, Khu phố 2, Phường An Lạc, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0312110914
Representative: Trương Thị Xuân Trường
108 Đường số 13, Khu phố 23, Phường An Lạc, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0313054483
Representative: Nguyễn Đức Luân
687/32 Kinh Dương Vương, Phường An Lạc, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0309312928
Representative: Lê Kim Nhung
Số U18 Đường số 2C, Phường An Lạc, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0312462578
Representative: Nguyễn Đức Huy
137 Đường số 7, Phường An Lạc, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0312774898
Representative: Phạm Thị Thúy
293 đường Vành Đai Trong, Phường An Lạc, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0305247393
Representative: Nguyễn Viết Nam
99/29 Phạm Đăng Giảng, Phường Bình Hưng Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0312803700
Representative: Nguyễn Thị Ngọc Loan
195/43 Gò Xoài, Khu phố 18, Phường Bình Hưng Hòa A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0312412030
Representative: Nguyễn Thị Mai
44 Phạm Bành, Phường An Lạc, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0310646587
Representative: Nguyễn Tiền
47/12 Đường Ao Đôi, Khu phố 10, Phường Bình Trị Đông, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0305250011
Representative: Triệu Quan Lạc
63 Đường Số 3, Phường An Lạc, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0312585989
Representative: Cao Xuân Huy
Số 63/34 An Dương Vương, Khu phố 3, Phường An Lạc, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0312846260
Representative: Phan Thanh Đào
688/113/2 Tân Kỳ Tân Quý, Phường Bình Hưng Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0309561473
Representative: Lê Quang Chín
Số 67/2/54 , Đường Số 6, KP 21, Phường Bình Hưng Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0309374057
Representative: Phan Thị Kim Chi
504/58C Kinh Dương Vương KP1 P.An Lạc A, Phường An Lạc A, Quận Bình Tân, TP Hồ Chí Minh