Công Ty Cổ Phần Dịch Vụ Thương Mại Và Xây Dựng Rồng Nhà Đất
Tax code: 0311234321
Representative: Phạm Hữu Dực
81B Mã Lò, Khu phố 28, Phường Bình Trị Đông, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Explore jobs
Find jobsBy keyword, location and salaryLatest jobsJust postedUrgent jobsEmployers hiring right awayHigh-paying jobsSorted by highest salaryRemote jobsRemote, work from home or hybridPart-time jobsGood for earning extra incomeGeneral labour jobsPaid by the hour, shift or day; no CV neededInternshipsFor students and newcomersJob market reportMonthly pay and hiring demandManage your job search
Jobs matched to youSuggestions based on your profileSaved jobsJob posts you bookmarkedApplied jobsTrack your application statusJob alertsGet an email when new jobs matchEmployers who want to connectInvitations awaiting your replyEmployers who viewed your profileSee who opened your profileCreate a CV
Create a new CVIndustry-standard CV templatesATS-friendly CV templatesEasier to pass applicant screeningSimple CV templatesClean, easy-to-read layoutEye-catching CV templatesIdeal for creative fieldsMatch your CV to a job postFind the keywords your CV is missingFor candidates
Gross and net salaryConvert gross and take-home payCompound interestEstimate how your savings growPersonal income taxTax due in each bracketUnemployment benefitYour benefit after leaving a jobSavings planHow much to save each monthLump-sum social insurancePayout based on time contributedMaternity benefitWhat you receive on maternity leaveSickness benefitSick pay and days coveredCompany information
Registration data updated at 15/10/2026, 14:41:15.
| Code | Business line |
|---|---|
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện chi tiết: sản xuất nhà chòi, đồ chơi dân gian bằng tre, nứa, rơm rạ và vật liệu tết bện (trừ chế biến gỗ, tái chế phế thải tại trụ sở) |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic (không hoạt động tại trụ sở). |
| 2391 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa (không hoạt động tại trụ sở). |
| 2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét (không hoạt động tại trụ sở). |
| 2393 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác (không hoạt động tại trụ sở). |
| 2394 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao (không hoạt động tại trụ sở). |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao (không hoạt động tại trụ sở). |
| 2410 | Sản xuất sắt, thép, gang (không hoạt động tại trụ sở). |
| 2420 | Sản xuất kim loại màu và kim loại quý (trừ sản xuất vàng miếng và không hoạt động tại trụ sở). |
| 2431 | Đúc sắt, thép (không hoạt động tại trụ sở). |
| 2432 | Đúc kim loại màu (trừ đúc vàng miếng và không hoạt động tại trụ sở). |
| 2512 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại (không hoạt động tại trụ sở). |
| 2513 | Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) (không hoạt động tại trụ sở). |
| 2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại (không hoạt động tại trụ sở). |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (không hoạt động tại trụ sở). |
| 2593 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng (trừ sản xuất đoản kiếm, kiếm, lưỡi lê và không hoạt động tại trụ sở). |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu (không hoạt động tại trụ sở). |
| 2750 | Sản xuất đồ điện dân dụng Chi tiết: Sản xuất máy rửa bát, lò gia dụng, thiết bị nấu ăn, thiết bị sấy bát (không hoạt động tại trụ sở). |
| 2815 | Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung Chi tiết: Sản xuất lò hấp công nghiệp, lò nấu công nghiệp (không hoạt động tại trụ sở). |
| 2817 | Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) chi tiết: sản xuất các loại bảng dung cho trường học (không hoạt động tại trụ sở). |
| 2819 | Sản xuất máy thông dụng khác (không hoạt động tại trụ sở). |
| 2821 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp (không hoạt động tại trụ sở). |
| 3240 | Sản xuất đồ chơi, trò chơi chi tiết: Sản xuất đồ chơi trẻ em (trừ đồ chơi có hại cho nhân cách, sức khoẻ trẻ em hoặc ảnh hưởng đến an ninh trật tự, an toàn xã hội) |
| 3250 | Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng (không hoạt động tại trụ sở). |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu chi tiết: sản xuất hàng gia dụng, trang thiết bị dụng cụ văn phòng- trường học; sản xuất đồ nội thất |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị chi tiết: lắp đặt sửa chữa trang thiết bị điện |
| 4100 | Xây dựng nhà các loại |
| 4220 | Xây dựng công trình công ích |
| 4290 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác chi tiết: dịch vụ xây dựng công trình phụ cho trường học |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở). |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở). |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm (không hoạt động tại trụ sở). |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chi tiết: Bán buôn hàng gia dụng; Bán buôn đồ nội thất, đồ chơi trẻ em (trừ đồ chơi có hại cho nhân cách, sức khoẻ trẻ em hoặc ảnh hưởng đến an ninh trật tự, an toàn xã hội); Bán buôn đồ điện gia dụng, đồ giải trí gia đình (hệ thống loa, video, trò chơi điện tử) |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm chi tiết: Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi; Bán buôn phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông chi tiết: Bán buôn thiết bị bán dẫn; mạch tích hợp và mạch vi xử lý; băng, đĩa từ, băng đĩa quang (CDs, DVDs) chưa ghi (băng, đĩa trắng); thiết bị điện thoại và truyền thông; tivi, radio, thiết bị vô tuyến, hữu tuyến, đầu đĩa CD, DVD |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chi tiết: Bán buôn trang thiết bị dụng cụ văn phòng- trường học; Bán buôn trang thiết bị điện |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng chi tiết: hoạt động trang trí nội thất. |
| 7911 | Đại lý du lịch |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 9524 | Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện, chế biến gỗ, luyện cán su tại trụ sở). |
Tax code: 0311234321
Representative: Phạm Hữu Dực
81B Mã Lò, Khu phố 28, Phường Bình Trị Đông, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0310988622
Representative: Ong Bạch Thuỳ Dư
38A Đường Ao Đôi, Khu phố 10, Phường Bình Trị Đông, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0312332635
Representative: Nguyễn Đức Hùng
Số 26 Trương Phước Phan, Phường Bình Trị Đông, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0309057795
Representative: Thái Cẩm Hòa
Số 114/52 Đường Chiến Lược, khu phố 9, Phường Bình Trị Đông, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0310363645
Representative: Cao Thi Dư Hiệp
Số 35/3 Đường Ao Đôi, Khu phố 6, Phường Bình Trị Đông, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0307736738
Representative: Lê Đăng Nam
161/28/28 đường Bình Trị Đông, khu phố 3, Phường Bình Trị Đông, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0310304865
Representative: Trần Nguyên Hùng
24/13/42 Trương Phước Phan, Phường Bình Trị Đông, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0312725428
Representative: Nguyễn Tấn Huy
59/22C Mã Lò, Phường Bình Trị Đông, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0310532117
Representative: Hồ Thị Loan
479/14 đường Tân Hòa Đông, Phường Bình Trị Đông, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0309374057
Representative: Phan Thị Kim Chi
504/58C Kinh Dương Vương KP1 P.An Lạc A, Phường An Lạc A, Quận Bình Tân, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0311400272
Representative: Trần Văn Ơn
402 Trần Văn Giàu, Khu phố 22, Phường Tân Tạo, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0313176202
Representative: Nguyễn Tú
15/22 Đường Ao Đôi, Phường Bình Trị Đông A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0312607311
Representative: Phạm Hồng Quang
330/72/31 Quốc Lộ 1, Khu Phố 3, Phường Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0312844785
Representative: Trịnh Ngọc Loan
17 Đường 5A, Phường An Lạc, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0310530857
Representative: Nguyễn Tiến Thông
216/21/5 Lê Văn Quới, Phường Bình Hưng Hòa A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0313059315
Representative: Trần Thị Hồng Chi
227/55 Phạm Đăng Giảng, Phường Bình Hưng Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0309966945
Representative: Nguyễn Đình Đường
42/42 Đường Số 5, Phường Bình Hưng Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0310615740
Representative: Nguyễn Ngọc Nhân
Bùi Tư Toàn, Phường An Lạc, Quận Bình Tân, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0310304865
Representative: Trần Nguyên Hùng
24/13/42 Trương Phước Phan, Phường Bình Trị Đông, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam