Công Ty Cổ Phần Cali Agritech Usa
Tax code: 0312774898
Representative: Phạm Thị Thúy
293 đường Vành Đai Trong, Phường An Lạc, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Explore jobs
Find jobsBy keyword, location and salaryLatest jobsJust postedUrgent jobsEmployers hiring right awayHigh-paying jobsSorted by highest salaryRemote jobsRemote, work from home or hybridPart-time jobsGood for earning extra incomeGeneral labour jobsPaid by the hour, shift or day; no CV neededInternshipsFor students and newcomersJob market reportMonthly pay and hiring demandManage your job search
Jobs matched to youSuggestions based on your profileSaved jobsJob posts you bookmarkedApplied jobsTrack your application statusJob alertsGet an email when new jobs matchEmployers who want to connectInvitations awaiting your replyEmployers who viewed your profileSee who opened your profileCreate a CV
Create a new CVIndustry-standard CV templatesATS-friendly CV templatesEasier to pass applicant screeningSimple CV templatesClean, easy-to-read layoutEye-catching CV templatesIdeal for creative fieldsMatch your CV to a job postFind the keywords your CV is missingFor candidates
Gross and net salaryConvert gross and take-home payCompound interestEstimate how your savings growPersonal income taxTax due in each bracketUnemployment benefitYour benefit after leaving a jobSavings planHow much to save each monthLump-sum social insurancePayout based on time contributedMaternity benefitWhat you receive on maternity leaveSickness benefitSick pay and days coveredCompany information
Registration data updated at 15/09/2026, 18:21:01.
| Code | Business line |
|---|---|
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh |
| 0620 | Khai thác khí đốt tự nhiên Chi tiết: Khai thác dầu khí (không hoạt động tại trụ sở). |
| 0891 | Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón Chi tiết: Khai thác phân động vật (không hoạt động tại trụ sở) |
| 1410 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) Chi tiết: May trang phục (Trừ tẩy, nhuộm, hồ, in và không gia công hàng đã qua sử dụng). |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng (không hoạt động tại trụ sở) |
| 2829 | Sản xuất máy chuyên dụng khác Chi tiết: Sản xuất thiết bị, cấu kiện, máy thi công ngành cấp thoát nước (không sản xuất tại trụ sở). |
| 3100 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế Chi tiết: Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ (không sản xuất tại trụ sở). |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện Chi tiết: Sửa chữa và bảo trì hệ thống, thiết bị, phương tiện phòng cháy chữa cháy |
| 3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước (không hoạt động tại trụ sở). |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| 3821 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại Chi tiết: phơi khô, giảm ẩm phân bón từ chăn nuôi nông nghiệp |
| 3822 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại |
| 3830 | Tái chế phế liệu |
| 3900 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện Chi tiết: Xây dựng công trình điện, đường dây tải điện và trạm biến áp. (Doanh nghiệp không cung cấp hàng hóa, dịch vụ thuộc độc quyền Nhà nước, không hoạt động thương mại theo Nghị định 94/2017/NĐ-CP về hàng hóa, dịch vụ độc quyền Nhà nước) |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước Chi tiết: Xây dựng công trình thuỷ lợi, thuỷ điện. |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy Chi tiết: Xây dựng công trình đường thủy, cảng, cầu cảng và các công trình trên sông, cảng du lịch (bến tàu), cửa cống, cống. |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng Chi tiết: Xây dựng công trình hầm mỏ |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác Chi tiết: Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng, đường thủy, bến cảng, đê đập. Xây dựng công trình dân dụng , công nghiệp. Xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật. Xây dựng công trình thủy lợi, thuỷ điện, đê điều; Xây dựng công trình cầu, đường bộ, đường thuỷ nội địa, hàng hải; Xây dựng công trình giao thông; Xây dựng công trình nông nghiệp và phát triển nông thôn |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở). |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (trừ lắp đặt các thiết bị lạnh (thiết bị cấp đông, kho lạnh, máy đá, điều hòa không khí, làm lạnh nước) sử dụng ga lạnh R22 trong lĩnh vực chế biến thủy hải sản) (không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở) |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác Chi tiết: Lắp đặt thiết bị vào công trình dân dụng, công nghiệp, giao thông, hạ tầng kỹ thuật, nông nghiệp và phát triển nông thôn (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở). |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4520 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác Chi tiết: Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ (trừ tái chế phế thải, gia công cơ khí, xi mạ điện). |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: - Bán buôn giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự; - Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm (có nội dung được phép lưu hành). |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị, phụ tùng máy khai khoáng-xây dựng; máy móc, thiết bị, vật liệu điện; máy móc, thiết bị, phụ tùng máy dệt-may-da giày. |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại Chi tiết: Bán buôn sắt, thép. |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi. |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Bán buôn hệ thống, thiết bị, phương tiện phòng cháy chữa cháy. Bán buôn phân bón (không tồn trữ hóa chất tại trụ sở) |
| 4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt. |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi và vật liệu xây dựng. |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện; giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự; đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh. |
| 4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm (có nội dung được phép lưu hành). |
| 4771 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ hàng may mặc. |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ trang thiết bị, dụng cụ y tế |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan Chi tiết: Tư vấn đấu thầu, thẩm tra kết quả lựa chọn nhà thầu ; Tư vấn xây dựng. Thẩm tra thiết kế các công trình xây dựng. Lập dự án. Thẩm tra dự toán, tổng dự toán; Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình.Giám sát xây dựng và hoàn thiện các công trình xây dựng. Giám sát lắp đặt thiết bị công trình, công nghệ. Giám sát khảo sát địa chất các công trình xây dựng. Giám sát khảo sát địa hình các công trình xây dựng. Giám sát công trình nông nghiệp và phát triển nông thôn. Giám sát công trình dân dụng và công nghiệp. Giám sát công trình giao thông. Giám sát công trình hạ tầng kỹ thuật. Giám sát công trình Thủy điện - Thủy lợi. Giám sát công tác lắp đặt thiết bị hệ thống thông tin liên lạc. Xác định, đánh giá nguyên nhân sự cố công trình và các yếu tố liên quan để lập các phương án gia cố, sửa chữa, cải tạo hoặc phá dỡ. Hoạt động đo đạc bản đồ. Đo vẽ hiện trạng nhà ở, đất ở; Khảo sát địa chất công trình, khảo sát địa hình công trình; Giám sát đường dây và trạm biến áp. Thiết kế kiến trúc công trình. Thiết kế kết cấu các công trình xây dựng . Thiết kế điện – cơ điện. Thiết kế Phòng cháy – Chữa cháy. Thiết kế cấp – thoát nước. Thiết kế nội ngoại thất. Thiết kế công trình dân dụng và công nghiệp. Thiết kế công trình nông nghiệp và phát triển nông thôn. Thiết kế hạ tầng kỹ thuật. Thiết kế công trình giao thông. Thiết kế quy hoạch xây dựng. Thiết kế lắp đặt hệ thống điện, đường dây và trạm biến áp đến 500KV. Thiết kế công trình thủy lợi, thủy điện. Thiết kế lắp đặt thiết bị vào công trình; Thiết kế hệ thống viễn thông. Tư vấn kỹ thuật các công trình xây dựng. Thiết kế cải tạo công trình. Khảo sát hiện trạng, quan trắc lún, nghiêng công trình. Quản lý chi phí đầu tư xây dựng. Tư vấn giám sát về phòng cháy chữa cháy. |
| 7212 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ Chi tiết: Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực kỹ thuật xây dựng |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng Chi tiết: Hoạt động trang trí nội, ngoại thất; Thiết kế cơ khí động lực; Thiết kế máy móc và thiết bị; Thiết kế tàu biển và phương tiện thủy nội địa |
| 7490 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Tư vấn chuyển giao công nghệ trong lĩnh vực xây dựng |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác Chi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng. |
| 8130 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Quản lý, duy tu, bảo dưỡng cầu đường và công trình thoát nước theo phân cấp quản lý. Quản lý công trình đô thị (quét dọn, thu gom và vận chuyển rác, công viên cây xanh và chiếu sáng vỉa hè); Dịch vụ nhà vệ sinh công cộng |
Tax code: 0312774898
Representative: Phạm Thị Thúy
293 đường Vành Đai Trong, Phường An Lạc, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0312844785
Representative: Trịnh Ngọc Loan
17 Đường 5A, Phường An Lạc, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0313113298
Representative: Vũ Nguyễn Quỳnh Như
23 Dương Tự Quán, khu phố 4, Phường An Lạc, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0313103204
Representative: Nguyễn Hùng Vương
13C Đường số 13C, Phường An Lạc, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0312212779
Representative: Đặng Thị Cẩm Dung
550 Kinh Dương Vương, Phường An Lạc, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0309116553
Representative: Trần Thanh Liêm
33/4 Dương Bá Cung, Phường An Lạc, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0312443945
Representative: Huỳnh Minh Lâm
B1001 Khu dân cư Ehome 3, Hồ Học Lãm, Khu phố 2, Phường An Lạc, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0312110914
Representative: Trương Thị Xuân Trường
108 Đường số 13, Khu phố 23, Phường An Lạc, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0313054483
Representative: Nguyễn Đức Luân
687/32 Kinh Dương Vương, Phường An Lạc, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0309312928
Representative: Lê Kim Nhung
Số U18 Đường số 2C, Phường An Lạc, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0310785742
Representative: Huỳnh Duy Anh
42A Mã Lò, khu phố 1, Phường Bình Trị Đông A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0312656485
Representative: Nguyễn Thị Ngọc Vui
41 Đường Kênh Nước Đen, Phường Bình Hưng Hòa A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0311093180
Representative: Phạm Ngọc Anh
714/27 Tân Kỳ Tân Quý, Phường Bình Hưng Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0310816172
Representative: Nguyễn Văn Lộc
479/21 Tân Hòa Đông, Phường Bình Trị Đông, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0313113298
Representative: Vũ Nguyễn Quỳnh Như
23 Dương Tự Quán, khu phố 4, Phường An Lạc, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0309498415
Representative: Huỳnh Tuấn Ân
724 Hương lộ 2, Khu phố 4, Phường Bình Trị Đông A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0312774898
Representative: Phạm Thị Thúy
293 đường Vành Đai Trong, Phường An Lạc, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0305247393
Representative: Nguyễn Viết Nam
99/29 Phạm Đăng Giảng, Phường Bình Hưng Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0312803700
Representative: Nguyễn Thị Ngọc Loan
195/43 Gò Xoài, Khu phố 18, Phường Bình Hưng Hòa A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0312412030
Representative: Nguyễn Thị Mai
44 Phạm Bành, Phường An Lạc, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam