Chi Nhánh Công Ty TNHH May Túi Xách Thái Dương
Tax code: 0302095209-004
D11/12A ấp 4, Xã Vĩnh Lộc A, Huyện Bình Chánh, TP Hồ Chí Minh
Explore jobs
Find jobsBy keyword, location and salaryLatest jobsJust postedUrgent jobsEmployers hiring right awayHigh-paying jobsSorted by highest salaryRemote jobsRemote, work from home or hybridPart-time jobsGood for earning extra incomeGeneral labour jobsPaid by the hour, shift or day; no CV neededInternshipsFor students and newcomersJob market reportMonthly pay and hiring demandManage your job search
Jobs matched to youSuggestions based on your profileSaved jobsJob posts you bookmarkedApplied jobsTrack your application statusJob alertsGet an email when new jobs matchEmployers who want to connectInvitations awaiting your replyEmployers who viewed your profileSee who opened your profileCreate a CV
Create a new CVIndustry-standard CV templatesATS-friendly CV templatesEasier to pass applicant screeningSimple CV templatesClean, easy-to-read layoutEye-catching CV templatesIdeal for creative fieldsMatch your CV to a job postFind the keywords your CV is missingFor candidates
Gross and net salaryConvert gross and take-home payCompound interestEstimate how your savings growPersonal income taxTax due in each bracketUnemployment benefitYour benefit after leaving a jobSavings planHow much to save each monthLump-sum social insurancePayout based on time contributedMaternity benefitWhat you receive on maternity leaveSickness benefitSick pay and days coveredCompany information
Registration data updated at 05/10/2026, 23:41:19.
| Code | Business line |
|---|---|
| 0112 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác |
| 0113 | Trồng cây lấy củ có chất bột |
| 0114 | Trồng cây mía |
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh |
| 0121 | Trồng cây ăn quả |
| 0122 | Trồng cây lấy quả chứa dầu |
| 0123 | Trồng cây điều |
| 0124 | Trồng cây hồ tiêu |
| 0125 | Trồng cây cao su |
| 0126 | Trồng cây cà phê |
| 0127 | Trồng cây chè |
| 0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu |
| 0129 | Trồng cây lâu năm khác |
| 0130 | Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp |
| 1010 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt Chi tiết: Đóng gói và bảo quản (Trừ chế biến thực phẩm tươi sống tại trụ sở) |
| 1020 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản Chi tiết: Đóng gói và bảo quản (Trừ chế biến thực phẩm tươi sống tại trụ sở) |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả (trừ chế biến thực phẩm tươi sống tại trụ sở) |
| 1061 | Xay xát và sản xuất bột thô |
| 1062 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột (trừ chế biến thực phẩm tươi sống tại trụ sở) |
| 4100 | Xây dựng nhà các loại |
| 4210 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ Chi tiết: Xây dựng công trình đường bộ. |
| 4220 | Xây dựng công trình công ích |
| 4290 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện (không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở) |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở) |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá (chi tiết: Đại lý) |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (không hoạt động tại trụ sở) |
| 4631 | Bán buôn gạo (không hoạt động tại trụ sở) |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm (không hoạt động tại trụ sở) |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (chi tiết: Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh; hàng gốm, sứ, thủy tinh; đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện; giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự; sách, báo, văn phòng phẩm; dụng cụ thể dục, thể thao; đồng hồ đeo tay, đồng hồ treo tường, đồ trang sức; nhạc cụ; sản phẩm đồ chơi, sản phẩm trò chơi) |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng) |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (trừ khí dầu mỏ hóa lỏng LPG) |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4711 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp (thực hiện đúng theo Quyết định số 64/2009/QĐ-UBND ngày 31/07/2009 và Quyết định số 79/2009/QĐ-UBND ngày 17/10/2009 của ủy ban nhân dân Thành phố Hồ Chí Minh về phê duyệt Quy hoạch kinh doanh nông sản, thực phẩm trên địa bàn thành phố Hồ Chí Minh) |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh (thực hiện đúng theo Quyết định số 64/2009/QĐ-UBND ngày 31/07/2009 và Quyết định số 79/2009/QĐ-UBND ngày 17/10/2009 của ủy ban nhân dân Thành phố Hồ Chí Minh về phê duyệt Quy hoạch kinh doanh nông sản, thực phẩm trên địa bàn thành phố Hồ Chí Minh) |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh (thực hiện đúng theo Quyết định số 64/2009/QĐ-UBND ngày 31/07/2009 và Quyết định số 79/2009/QĐ-UBND ngày 17/10/2009 của ủy ban nhân dân Thành phố Hồ Chí Minh về phê duyệt Quy hoạch kinh doanh nông sản, thực phẩm trên địa bàn thành phố Hồ Chí Minh) |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4781 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ (thực hiện theo Quyết định 64/2009/QĐ-UBND ngày 31/07/2009 và Quyết định 79/2009/QĐ-UBND ngày 17/10/2009 của Ủy ban nhân dân Thành phố Hồ Chí Minh về phê duyệt Quy hoạch kinh doanh nông sản, thực phẩm trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh). |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác (trừ quán rượu, bia, quầy bar) |
| 7310 | Quảng cáo |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 7920 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
Tax code: 0302095209-004
D11/12A ấp 4, Xã Vĩnh Lộc A, Huyện Bình Chánh, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0301440974-001
Số B7/33, Đường Liên ấp 2, 6, Xã Vĩnh Lộc A, Huyện Bình Chánh, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0301923097-003
E13/8A ấp 5A, Xã Vĩnh Lộc A, Huyện Bình Chánh, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0301923097-004
E13/8A, ấp 5A, Xã Vĩnh Lộc A, Huyện Bình Chánh, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0301838074-001
Representative: Phạm Thị Hồng
E12/29F Quách Điêu, ấp 5A, Xã Vĩnh Lộc A, Huyện Bình Chánh, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0300902129-004
E1/5J Đường Quách Điêu, ấp 5, Xã Vĩnh Lộc A, Huyện Bình Chánh, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0102605981
Representative: Lê Hồng Giới
C16/10B ấp 3, Xã Vĩnh Lộc A, Huyện Bình Chánh, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0309733475
Representative: Nguyễn Văn Yêm
Lô C18/II Đường 2F, khu công nghiệp Vĩnh Lộc, Xã Vĩnh Lộc A, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0310827368
Representative: Nguyễn Bá Thanh
C5, II, C6, II Đường 2E, Khu công nghiệp Vĩnh Lộc A, Xã Vĩnh Lộc A, Huyện Bình Chánh, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0311259809
Representative: Nguyễn Công Hùng
C5/4 Nữ Dân Công, ấp 3, Xã Vĩnh Lộc A, Huyện Bình Chánh, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0309579907
Representative: Lôi Đại Phong
79 đường Tân Túc, Thị Trấn Tân Túc, Huyện Bình Chánh, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0306703786
Representative: Nguyễn Thanh Trong
E8/9A Nguyễn Hữu Trí Thị Trấn Tân Túc, Thị Trấn Tân Túc, Huyện Bình Chánh, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0309545947
Representative: Nguyễn Thị Lộc
20A Quốc Lộ 1A ấp 4 Xã Bình Chánh, Xã Bình Chánh, Huyện Bình Chánh, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0313102289
18 đường Thanh Niên, ấp 3, Xã Phạm Văn Hai, Huyện Bình Chánh, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0312393589
Representative: Nguyễn Sơn
tổ 20, ấp 1, Xã An Phú Tây, Huyện Bình Chánh, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0306712438
Representative: Nguyễn Đình Chuyên
79 đường Tân Túc, Thị Trấn Tân Túc, Huyện Bình Chánh, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0310390159
Representative: Nguyễn Trọng Phi
C/C Conic kGarden KDC Conic Xã Phong Phú, Xã Phong Phú, Huyện Bình Chánh, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0309447636
Representative: Huỳnh Thị Ngọc Dung
28 Lô C KDC Tân Túc, Thị Trấn Tân Túc, Huyện Bình Chánh, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0305289315
Representative: Hồ Trúc Lệ
Số 1 Đường số 1, Khu trung tâm hành chính, Thị Trấn Tân Túc, Huyện Bình Chánh, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0310845896
Representative: Trương Quang Định
Số 15, Đường Võ Trần Chí, ấp 1, Xã Tân Kiên, Huyện Bình Chánh, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0312083805
Representative: Nguyễn Thị Ngọc Thương
1348 Quốc lộ 1, Ấp 2, Xã Tân Kiên, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0307987234
Representative: Trương Như Mùi
14 Đường 10A, Đô Thị Mới Nam Thành Phố, Xã Bình Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0310428606
Representative: Võ Thị Thu Thủy
D8/14A Trịnh Như Khuê, Xã Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0305533771
Representative: Phạm Ngọc Điệp
C1/26 Vườn Thơm, ấp 3, Xã Bình Lợi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0310639212
Representative: Nguyễn Ngọc Điệp
A3/66 Đường Thế Lữ, Ấp 1, Xã Tân Nhựt, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0312304194
Representative: Trần Quốc Duy
1460 đường Vĩnh Lộc, ấp 6, Xã Tân Vĩnh Lộc, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0311312996
Representative: Hoàng Minh Thanh
C3/7A Phạm Hùng, Ấp 4, Xã Bình Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0310538359
Representative: Nguyễn Thị Bé Ba
A13/5A Quốc Lộ 50, Xã Bình Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0311470142
Representative: Phạm Đức Thịnh
16 Đường 13A, KDC Him Lam 6A, Xã Bình Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0309019856
Representative: Bùi Thành Võ
D17/23C Ấp 9, Xã Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam