Công Ty Cổ Phần Bắc Phước Kiển
Tax code: 0313057565
Representative: Lê Huy Cường
B0.15 Chung Cư Saigon Intela, Cụm B - Khu dân cư 13E (Phía Nam), Đô thị mới Nam Thành Phố, , Xã Bình Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Explore jobs
Find jobsBy keyword, location and salaryLatest jobsJust postedUrgent jobsEmployers hiring right awayHigh-paying jobsSorted by highest salaryRemote jobsRemote, work from home or hybridPart-time jobsGood for earning extra incomeGeneral labour jobsPaid by the hour, shift or day; no CV neededInternshipsFor students and newcomersJob market reportMonthly pay and hiring demandManage your job search
Jobs matched to youSuggestions based on your profileSaved jobsJob posts you bookmarkedApplied jobsTrack your application statusJob alertsGet an email when new jobs matchEmployers who want to connectInvitations awaiting your replyEmployers who viewed your profileSee who opened your profileCreate a CV
Create a new CVIndustry-standard CV templatesATS-friendly CV templatesEasier to pass applicant screeningSimple CV templatesClean, easy-to-read layoutEye-catching CV templatesIdeal for creative fieldsMatch your CV to a job postFind the keywords your CV is missingFor candidates
Gross and net salaryConvert gross and take-home payCompound interestEstimate how your savings growPersonal income taxTax due in each bracketUnemployment benefitYour benefit after leaving a jobSavings planHow much to save each monthLump-sum social insurancePayout based on time contributedMaternity benefitWhat you receive on maternity leaveSickness benefitSick pay and days coveredCompany information
Registration data updated at 22/10/2026, 08:56:01.
| Code | Business line |
|---|---|
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh (không hoạt động tại trụ sở) |
| 0119 | Trồng cây hàng năm khác (không hoạt động tại trụ sở) |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ (không hoạt động tại trụ sở) |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng (không hoạt động tại trụ sở) |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện (không hoạt động tại trụ sở) |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic Chi tiết : Sản xuất đồ nhựa cho xây dựng như: Cửa nhựa, cửa sổ, khung, mành, rèm, ván chân tường, bể hồ chứa nhân tạo, sàn tường hoặc tấm phủ trần dạng cuộn hoặc dạng tấm, đồ thiết bị vệ sinh bằng nhựa như bể bơi plastic, vòi tắm, chậu tắm, chậu rửa mặt (trừ Sản Xuất xốp cách nhiệt sử dụng ga R141b, sử dụng polyol trộn sẵn HCFC-141b) |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại (không hoạt động tại trụ sở) |
| 2512 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại (không hoạt động tại trụ sở) |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu Chi tiết : Sản xuất thiết bị văn phòng bằng kim loại; sản xuất cửa an toàn, két, cửa bọc sắt (không hoạt động tại trụ sở) |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở) |
| 4100 | Xây dựng nhà các loại |
| 4210 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ |
| 4220 | Xây dựng công trình công ích |
| 4290 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác Chi tiết : Xây dựng công trình công nghiệp. Xây dựng công trình cửa, Xây dựng đường hầm. Xây dựng công trình thể thao ngoài trời. Xây dựng trạm điện |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện Chi tiết : Lắp đặt hệ thống điện, hệ thống cơ - điện lạnh, hệ thống điện công trình dân dụng - công nghiệp đến 35KV (không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở) |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở và trừ lắp đặt các thiết bị lạnh (thiết bị cấp đông, kho lạnh, máy đá, điều hòa không khí, làm lạnh nước) sử dụng ga lạnh r22 trong lĩnh vực chế biến thủy hải sản) |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác Chi tiết : Lắp đặt hệ thống thiết bị nghiệp trong ngành xây dựng và xây dựng dân dụng như : thang máy, cầu thang tự động; các loại cửa tự động; hệ thống đèn chiếu sáng; hệ thống hút bụi; hệ thống âm thanh; hệ thống thiết bị dùng cho vui chơi giải trí (không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở). |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác Chi tiết : Xây dựng nền móng của toà nhà, gồm đóng cọc; thử độ ẩm và các công việc thử nước; chống ẩm các toà nhà; chôn chân trụ; dỡ bỏ các phần thép không tự sản xuất; uốn thép; xây gạch và đặt đá; lợp mái bao phủ toà nhà; dựng giàn giáo và các công việc tạo dựng mặt bằng bằng dỡ bỏ hoặc phá huỷ các công trình xây dựng trừ việc thuê giàn giáo và mặt bằng; dỡ bỏ ống khói và các nồi hơi công nghiệp; các công việc đòi hỏi chuyên môn cần thiết như kỹ năng trèo và sử dụng các thiết bị liên quan, ví dụ làm việc ở tầng cao trên các công trình cao; các công việc dưới bề mặt; xây dựng bể bơi ngoài trời; rửa bằng hơi nước, nổ cát và các hoạt động tương tự cho bề ngoài toà nhà; thuê cần trục có người điều khiển |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống Chi tiết : Bán buôn giống cây trồng. Bán buôn hoa và cây (không bán buôn hoa tại trụ sở) |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết : Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác; nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh; hàng gốm, sứ, thủy tinh; đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện; giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự; sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm (có nội dung được phép lưu hành); dụng cụ thể dục, thể thao |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết : Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng; máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện); máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày; máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi); máy móc, thiết bị y tế |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại (trừ mua bán phế liệu, phế thải kim loại, trừ mua bán vàng miếng tại trụ sở). |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết : Bán buôn gỗ cây, tre, nứa; bán buôn sản phẩm gỗ sơ chế; bán buôn sơn và véc ni; bán buôn vật liệu xây dựng như: cát, sỏi; bán buôn giấy dán tường và phủ sàn; bán buôn kính phẳng; bán buôn đồ ngũ kim và khoá; bán buôn ống nối, khớp nối và chi tiết lắp ghép khác; bán buôn bình đun nước nóng; bán buôn thiết bị vệ sinh như: bồn tắm, chậu rửa, bệ xí, đồ sứ vệ sinh khác; bán buôn thiết bị lắp đặt vệ sinh như: ống, ống dẫn, khớp nối, vòi, cút chữ T, ống cao su |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (trừ hóa lỏng khí để vận chuyển) |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 6619 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu Chi tiết : Hoạt động tư vấn đầu tư (trừ tư vấn tài chính, kế toán) |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan Chi tiết : Thiết kế xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp. Thiết kế xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật đô thị. Giám sát thi công xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp : xây dựng và hoàn thiện |
| 7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
Tax code: 0313057565
Representative: Lê Huy Cường
B0.15 Chung Cư Saigon Intela, Cụm B - Khu dân cư 13E (Phía Nam), Đô thị mới Nam Thành Phố, , Xã Bình Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0310675838
Representative: Trần Quốc Hùng
D20/542 Trịnh Quang Nghị, Xã Bình Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0310404027
Representative: Nguyễn Mạnh Hùng
Lầu 03, lầu 04 số 39 Đường số 9A, Khu dân cư Trung Sơn, Xã Bình Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0312686881
Representative: Nguyễn Minh Ngọc
E8/221 Quốc lộ 50, Ấp 64, Xã Bình Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0311217654
Representative: Ngô Đắc Lập
B20/24KM Đường Liên á, Xã Bình Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0305286346
Representative: Nguyễn Ngọc Thanh Nguyên
C7/1A Đường Phạm Hùng, Xã Bình Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0309061287
Representative: Nguyễn Thanh Hải
24-26 đường số 28, khu dân cư Phong Phú 5, Xã Bình Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0312947565
Representative: Nguyễn Tấn Khánh
144 Đường Số 6, Khu Dân Cư Đại Phúc, Xã Bình Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0312586598
Representative: Đỗ Văn Huân
34 Đường 22, KDC Phong Phú 5, Ấp 70 , Xã Bình Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0305680448
Representative: Lê Thiện Sanh
Số 22-24 Đường số 10, Khu dân cư Trung Sơn, Xã Bình Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0312201826
Representative: Lâm Tuyết Sương
3A92/5 Đường Thanh Niên, Ấp 3, Xã Phạm Văn Hai, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0309862103
Representative: Bùi Văn Thọ
A10/51B Rạch Ông Đồ, ấp 1, Xã Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0307480959
Representative: Lê Vi Linh
C7/25 E1 Đường Qui Đức, Ấp 3, Xã Hưng Long, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0312254803
Representative: Trần Văn Tựu
Lô C9-10, Đường số 7C, Khu công nghiệp Lê Minh Xuân, Xã Bình Lợi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0306629797
Representative: Phan Văn Cư
E8/9A Nguyễn Hữu Trí Thị Trấn Tân Túc, Thị Trấn Tân Túc, Huyện Bình Chánh, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0310404027
Representative: Nguyễn Mạnh Hùng
Lầu 03, lầu 04 số 39 Đường số 9A, Khu dân cư Trung Sơn, Xã Bình Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0311217654
Representative: Ngô Đắc Lập
B20/24KM Đường Liên á, Xã Bình Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0312758670
Representative: Đặng Văn Lâm
A5/36 ấp 1, Xã Vĩnh Lộc, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0312784688
Representative: Trần Long Triều
C5/2D3, Ấp 3, Xã Tân Kiên, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0313091485
Representative: Nguyễn Văn Cảm
F2/39R Đường Liên Ấp 2-6, Ấp 6, Xã Vĩnh Lộc, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam