Ban Quản Trị Chung Cư Conic Garden
Tax code: 0310390159
Representative: Nguyễn Trọng Phi
C/C Conic kGarden KDC Conic Xã Phong Phú, Xã Phong Phú, Huyện Bình Chánh, TP Hồ Chí Minh
Explore jobs
Find jobsBy keyword, location and salaryLatest jobsJust postedUrgent jobsEmployers hiring right awayHigh-paying jobsSorted by highest salaryRemote jobsRemote, work from home or hybridPart-time jobsGood for earning extra incomeGeneral labour jobsPaid by the hour, shift or day; no CV neededInternshipsFor students and newcomersJob market reportMonthly pay and hiring demandManage your job search
Jobs matched to youSuggestions based on your profileSaved jobsJob posts you bookmarkedApplied jobsTrack your application statusJob alertsGet an email when new jobs matchEmployers who want to connectInvitations awaiting your replyEmployers who viewed your profileSee who opened your profileCreate a CV
Create a new CVIndustry-standard CV templatesATS-friendly CV templatesEasier to pass applicant screeningSimple CV templatesClean, easy-to-read layoutEye-catching CV templatesIdeal for creative fieldsMatch your CV to a job postFind the keywords your CV is missingFor candidates
Gross and net salaryConvert gross and take-home payCompound interestEstimate how your savings growPersonal income taxTax due in each bracketUnemployment benefitYour benefit after leaving a jobSavings planHow much to save each monthLump-sum social insurancePayout based on time contributedMaternity benefitWhat you receive on maternity leaveSickness benefitSick pay and days coveredCompany information
Registration data updated at 09/10/2026, 04:53:02.
| Code | Business line |
|---|---|
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 0122 | Trồng cây lấy quả chứa dầu (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 0146 | Chăn nuôi gia cầm (Không giết mổ gia súc, gia cầm tại trụ sở) |
| 0150 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 1010 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 1020 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản Chi tiết: Gia công, chế biến thủy - hải sản (không hoạt động tại trụ sở) |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả Chi tiết: Gia công, chế biến rau - quả, nông sản (không hoạt động tại trụ sở) |
| 1050 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 1061 | Xay xát và sản xuất bột thô (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 1073 | Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo (không hoạt động tại trụ sở) |
| 1075 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 1104 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng (không hoạt động tại trụ sở) |
| 1410 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 1512 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm chi tiết: sản xuất túi xách các loại (không hoạt động tại trụ sở) |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa (không hoạt động tại trụ sở) |
| 1709 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu chi tiết: sản xuất giấy dán tường, giấy trang trí, giấy gói quà, giấy viết, giấy in (không hoạt động tại trụ sở) |
| 1811 | In ấn (trừ in tráng bao bì kim loại; in trên các sản phẩm vải, sợi, dệt, may, đan tại trụ sở) |
| 2023 | Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh Chi tiết: Sản xuất mỹ phẩm (trừ sản xuất hóa chất cơ bản) |
| 2029 | Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 2431 | Đúc sắt, thép (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại Chi tiết: Sản xuất, gia công khuôn mẫu (không hoạt động tại trụ sở) |
| 2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (không hoạt động tại trụ sở) |
| 2640 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Sản xuất hàng thủ công mỹ nghệ; sản xuất đất sạch phục vụ trồng trọt; gia công, chế biến nông - lâm sản (không hoạt động tại trụ sở) |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (không hoạt động tại trụ sở) |
| 4631 | Bán buôn gạo (không hoạt động tại trụ sở) |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm (không hoạt động tại trụ sở) |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chi tiết: Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh, nguyên liệu xà phòng, sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm, dụng cụ y tế, đồ dùng, dụng cụ và đồ chơi trẻ em, hàng gốm, sứ, thủy tinh. |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (trừ kinh doanh khí dầu mỏ hóa lỏng LPG, dầu nhớt cặn) |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu chi tiết: bán buôn đồ dùng cho gia đình; phụ liệu may mặc và giày dép, dụng cụ như chai, lọ, vỏ, hộp, khuôn mẫu bằng sắt, thép, nhôm, nhựa, silicon, gỗ, tinh dầu, hàng mỹ nghệ tranh, ảnh, tác phẩm nghệ thuật, hóa chất (trừ hóa chất sử dụng trong nông nghiệp), hàng gia dụng. |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4764 | Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4771 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh chi tiết: bán lẻ dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh (trừ dược phẩm); nước hoa, mỹ phẩm |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh chi tiết: bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức; hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ; tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ). |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống chi tiết: quán cà phê (trừ kinh doanh quầy bar, quán rượu, bia có khiêu vũ) |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 7310 | Quảng cáo |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại (không thực hiện các hiệu ứng cháy, nổ; không sử dụng chất nổ, chất cháy, hóa chất làm đạo cụ, dụng cụ thực hiện các chương trình văn nghệ, sự kiện, phim ảnh) |
| 8292 | Dịch vụ đóng gói (trừ đóng gói thuốc bảo vệ thực vật) |
Tax code: 0310390159
Representative: Nguyễn Trọng Phi
C/C Conic kGarden KDC Conic Xã Phong Phú, Xã Phong Phú, Huyện Bình Chánh, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0301935624-005
13, 15 đường số 1A, Khu dân cư Gia Hòa, ấp 5, Xã Phong Phú, Huyện Bình Chánh, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0301935624-006
E10/295L Quốc Lộ 50, ấp 5, Xã Phong Phú, Huyện Bình Chánh, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0301427564-030
E1/6B Quốc lộ 50, ấp 5, Xã Phong Phú, Huyện Bình Chánh, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0312985095
Representative: Lê Minh Thuận
E7/181A Quốc Lộ 50, ấp 5, Xã Phong Phú, Huyện Bình Chánh, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0312970684
A1/14E ấp 1, Xã Phong Phú, Huyện Bình Chánh, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0312511659
Số 7 Đường số 12, ấp 5, Xã Phong Phú, Huyện Bình Chánh, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0312086958
Representative: Trần Thị Tuyết Trang
54 Đường Số 8, Khu Dân Cư Gia Hòa, Xã Phong Phú, Huyện Bình Chánh, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0311946657
13A ấp 4, Xã Phong Phú, Huyện Bình Chánh, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0312914224
Representative: Nguyễn Quốc Đông
Số 34 Đường số 19, khu dân cư Phong Phú 4, Xã Phong Phú, Huyện Bình Chánh, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0309579907
Representative: Nguyễn Văn Trường
79 đường Tân Túc, Thị Trấn Tân Túc, Huyện Bình Chánh, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0306703786
Representative: Nguyễn Thanh Trong
E8/9A Nguyễn Hữu Trí Thị Trấn Tân Túc, Thị Trấn Tân Túc, Huyện Bình Chánh, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0309545947
Representative: Nguyễn Thị Lộc
20A Quốc Lộ 1A ấp 4 Xã Bình Chánh, Xã Bình Chánh, Huyện Bình Chánh, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0313102289
18 đường Thanh Niên, ấp 3, Xã Phạm Văn Hai, Huyện Bình Chánh, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0312393589
Representative: Nguyễn Sơn
tổ 20, ấp 1, Xã An Phú Tây, Huyện Bình Chánh, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0306712438
Representative: Nguyễn Đình Chuyên
79 đường Tân Túc, Thị Trấn Tân Túc, Huyện Bình Chánh, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0310390159
Representative: Nguyễn Trọng Phi
C/C Conic kGarden KDC Conic Xã Phong Phú, Xã Phong Phú, Huyện Bình Chánh, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0309447636
Representative: Huỳnh Thị Ngọc Dung
28 Lô C KDC Tân Túc, Thị Trấn Tân Túc, Huyện Bình Chánh, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0305289315
Representative: Hồ Trúc Lệ
Số 1 Đường số 1, Khu trung tâm hành chính, Thị Trấn Tân Túc, Huyện Bình Chánh, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0310845896
Representative: Trương Quang Định
Số 15, Đường Võ Trần Chí, ấp 1, Xã Tân Kiên, Huyện Bình Chánh, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0309031204
Representative: Lê Thế Đức
Số C7/5A đường Nữ Dân Công, ấp 3, Xã Vĩnh Lộc, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0312751756
Representative: Phương An Huy
B2/3A Quốc Lộ 1A, ấp 2, Xã Tân Kiên, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0305286346
Representative: Nguyễn Ngọc Thanh Nguyên
C7/1A Đường Phạm Hùng, Xã Bình Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0310608581
Representative: Huỳnh Thị Ngọc Quý
Số 7 đường số 5, khu dân cư Gia Hòa, Xã Bình Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0305817477
Representative: Lâm Huỳnh Thế Kiệt
Số 71 Đường số 6, Khu dân cư Trung Sơn, Ấp 4, Xã Bình Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0307411031
Representative: Trần Xuân Tỉnh
B15/6A Đường Liên Ấp 1-2-3, Ấp 2, Xã Tân Vĩnh Lộc, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0309447636
Representative: Huỳnh Thị Ngọc Dung
28 Lô C KDC Tân Túc, Thị Trấn Tân Túc, Huyện Bình Chánh, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0313255775
Representative: Trần Quang Tuyến
468 đường Đoàn Nguyễn Tuấn, Ấp 15, Xã Hưng Long, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0313187388
Representative: Phạm Thanh Liêm
B1/27 Quốc lộ 1A, Ấp 2, Xã Tân Kiên, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0310210381
Representative: Võ Thị Thu Hồng
C3/11 Trịnh Như Khuê ấp 3, Xã Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam