Chi Nhánh Công Ty TNHH May Thêu Thuận Phương - Xưởng May Bình Chánh
Tax code: 0301339188-002
Representative: Võ Trung Tùng
191 Đinh Đức Thiện, ấp 4, Xã Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Explore jobs
Find jobsBy keyword, location and salaryLatest jobsJust postedUrgent jobsEmployers hiring right awayHigh-paying jobsSorted by highest salaryRemote jobsRemote, work from home or hybridPart-time jobsGood for earning extra incomeGeneral labour jobsPaid by the hour, shift or day; no CV neededInternshipsFor students and newcomersJob market reportMonthly pay and hiring demandManage your job search
Jobs matched to youSuggestions based on your profileSaved jobsJob posts you bookmarkedApplied jobsTrack your application statusJob alertsGet an email when new jobs matchEmployers who want to connectInvitations awaiting your replyEmployers who viewed your profileSee who opened your profileCreate a CV
Create a new CVIndustry-standard CV templatesATS-friendly CV templatesEasier to pass applicant screeningSimple CV templatesClean, easy-to-read layoutEye-catching CV templatesIdeal for creative fieldsMatch your CV to a job postFind the keywords your CV is missingFor candidates
Gross and net salaryConvert gross and take-home payCompound interestEstimate how your savings growPersonal income taxTax due in each bracketUnemployment benefitYour benefit after leaving a jobSavings planHow much to save each monthLump-sum social insurancePayout based on time contributedMaternity benefitWhat you receive on maternity leaveSickness benefitSick pay and days coveredCompany information
Registration data updated at 11/09/2026, 17:35:01.
| Code | Business line |
|---|---|
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh Chi tiết: Trồng các loại hoa, cây cảnh phục vụ nhu cầu sinh hoạt, làm đẹp cảnh quan, môi trường, sinh hoạt văn hoá, |
| 0119 | Trồng cây hàng năm khác Chi tiết: Trồng cỏ và quy hoạch, chăm sóc đồng cỏ tự nhiên |
| 0129 | Trồng cây lâu năm khác |
| 0130 | Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp Chi tiết: Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm và lâu năm |
| 0210 | Trồng rừng và chăm sóc rừng (Không hoạt động tại trụ sở). |
| 0220 | Khai thác gỗ (Không hoạt động tại trụ sở). |
| 0230 | Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác |
| 0240 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 1701 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| 1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 3250 | Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng chi tiết: - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa - Sản xuất dụng cụ chỉnh hình, phục hồi chức năng |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện (Doanh nghiệp không cung cấp hàng hóa, dịch vụ thuộc độc quyền Nhà nước, không hoạt động thương mại theo NĐ 94/2017/NĐ-CP về hàng hóa, dịch vụ độc quyền Nhà nước) |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác Chi tiết: Xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp, giao thông, thủy lợi, đê điều, hạ tầng kỹ thuật. |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở) |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4672 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại chi tiết: bán buôn sắt, thép |
| 4673 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh chi tiết: bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi và vật liệu xây dựng khác. |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh chi tiết: - Bán lẻ dụng cụ y tế trong các cửa hàng chuyên doanh - Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ chi tiết: vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng (trừ hóa lỏng khí để vận chuyển) |
| 6219 | Lập trình máy tính khác |
| 6220 | Tư vấn máy tính và quản lý cơ sở hạ tầng máy tính |
| 6290 | Hoạt động dịch vụ máy tính và công nghệ thông tin khác |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê chi tiết: - Mua, bán nhà ở và quyền sử dụng đất ở - Mua, bán nhà và quyền sử dụng đất không để ở - Cho thuê, điều hành, quản lý nhà và đất ở - Cho thuê, điều hành, quản lý nhà và đất không để ở - Kinh doanh bất động sản khác |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan Chi tiết: - Khảo sát địa chất xây dựng công trình. - Lập báo cáo đánh giá tác động môi trường chiến lược và báo cáo đánh giá tác động môi trường. - Lập dự án đầu tư xây dựng công trình. - Giám sát công tác xây dựng và hoàn thiện công trình cầu, đường bộ, thuỷ lợi. - Giám sát công tác xây dựng và hoàn thiện công trình Dân dụng - Công nghiệp. - Giám sát công tác lắp đặt phần điện và thiết bị điện công trình Dân dụng - Công nghiệp. - Giám sát xây dựng công trình giao thông (cầu, đường bộ). - Giám sát thi công xây dựng công trình Dân dụng - Công nghiệp. - Giám sát công tác xây dựng và hoàn thiện công trình cấp thoát nước theo tuyến. - Giám sát công tác khảo sát địa hình công trình. - Khảo sát địa hình công trình xây dựng. - Quản lý dự án. - Tư vấn đấu thầu. - Tư vấn lập và xét duyệt hồ sơ thầu. - Tư vấn quản lý chi phí đầu tư xây dựng công trình. - Thẩm tra thiết kế xây dựng công trình giao thông (cầu, đường bộ); công trình kỹ thuật hạ tầng đô thị. - Thẩm tra dự án đầu tư. - Thẩm tra thiết kế. - Thẩm tra dự toán công trình. - Thẩm tra thiết kế thoát nước công trình xây dựng. - Thiết kế, thi công điện công trình dân dụng và công nghiệp. - Thiết kế hệ thống xử lý môi trường công trình dân dụng và công nghiệp. - Thiết kế kết cấu công trình cầu, đường bộ, thuỷ lợi. - Thiết kế xây dựng công trình giao thông (cầu, đường bộ). - Thiết kế xây dựng công trình kỹ thuật hạ tầng đô thị. - Thiết kế xây dựng công trình Dân dụng - Công nghiệp. - Thiết kế, thi công thoát nước công trình dân dụng. - Thiết kế kiến trúc công trình. - Thiết kế quy hoạch công trình. - Thiết kế, thi công nội - ngoại thất công trình - Tư vấn xây dựng. - Thiết kế và thẩm tra thiết kế xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp, giao thông, hạ tầng kỹ thuật, thủy lợi và đê điều. - Tư vấn giám sát thi công và lắp đặt thiết bị công trình dân dụng, công nghiệp, giao thông, hạ tầng kỹ thuật, thủy lợi và đê điều. - Tư vấn khảo sát. |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 8121 | Vệ sinh chung nhà cửa (trừ dịch vụ xông hơi khử trùng) |
| 8129 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác (trừ dịch vụ xông hơi, khử trùng) |
| 8130 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
Tax code: 0301339188-002
Representative: Võ Trung Tùng
191 Đinh Đức Thiện, ấp 4, Xã Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0312280514
Representative: Võ Đại Sứ
422A3/17 Ấp 35 , Xã Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0310210381
Representative: Võ Thị Thu Hồng
C3/11 Trịnh Như Khuê ấp 3, Xã Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0309862103
Representative: Bùi Văn Thọ
A10/51B Rạch Ông Đồ, ấp 1, Xã Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0312673466
Representative: Bùi Minh Thông
44 Đường T14, Ấp 4, Xã Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0309579907
Representative: Lôi Đại Phong
79 đường Tân Túc, Thị Trấn Tân Túc, Huyện Bình Chánh, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0312201826
Representative: Lâm Tuyết Sương
3A92/5 Đường Thanh Niên, Ấp 3, Xã Phạm Văn Hai, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0309862103
Representative: Bùi Văn Thọ
A10/51B Rạch Ông Đồ, ấp 1, Xã Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0307480959
Representative: Lê Vi Linh
C7/25 E1 Đường Qui Đức, Ấp 3, Xã Hưng Long, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0312254803
Representative: Trần Văn Tựu
Lô C9-10, Đường số 7C, Khu công nghiệp Lê Minh Xuân, Xã Bình Lợi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0306629797
Representative: Phan Văn Cư
E8/9A Nguyễn Hữu Trí Thị Trấn Tân Túc, Thị Trấn Tân Túc, Huyện Bình Chánh, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0310404027
Representative: Nguyễn Mạnh Hùng
Lầu 03, lầu 04 số 39 Đường số 9A, Khu dân cư Trung Sơn, Xã Bình Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0311217654
Representative: Ngô Đắc Lập
B20/24KM Đường Liên á, Xã Bình Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0312758670
Representative: Đặng Văn Lâm
A5/36 ấp 1, Xã Vĩnh Lộc, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0310799199
Representative: Hà Thị Ngọc Lan
71 Đường số 5, khu dân cư Conic, Ấp 18, Xã Bình Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam